PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Centrus Energy Corp. (LEU)

Perpetual futures LEU trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LEUUSDT.

Centrus Energy Corp. cung cấp nhiên liệu hạt nhân, gồm uranium làm giàu thấp và đơn vị công tác tách, cùng các dịch vụ kỹ thuật, thiết kế và hỗ trợ vận hành cho các đơn vị điện hạt nhân và khách hàng chính phủ.

$110,29+11,2%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:LEU

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
356,2 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
159,9 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+83,7 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
356,2 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 73,6 Tr $
OI / free float
-
Free float 2,1 T $
Hiệu suất spot
1D+2,33%
5D+8,84%
1M-18,97%
6M-41,68%
YTD-53,88%
1Y-71,35%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchLEU-USDTĐang giao dịch$110,29+1,1% APR
+0,00100% mỗi 8h
+83,7 bps159,9 N $356,2 N $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +70,4 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +70,4 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LEU

Spread hẹp nhất

LEU

Khối lượng cao nhất

LEU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
2,2 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
473,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,2%
P/E
44,6
P/E cùng ngành -18,7
Dòng tiền tự do
-163,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
48,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,7
P/E cùng ngành
-18,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
480,9 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 56,7 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,138 $
2005-11-22

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất448,7 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+17,3%
Dòng tiền tự do31,3 Tr $
Nợ ròng-742 Tr $
2020247,2 Tr $
2021298,3 Tr $
2022293,8 Tr $
2023320,2 Tr $
2024442 Tr $
2025448,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020247,2 Tr $+18%54,4 Tr $65,7 Tr $
2021298,3 Tr $+21%175 Tr $48,8 Tr $
2022293,8 Tr $-2%52,2 Tr $19,9 Tr $
2023320,2 Tr $+9%84,4 Tr $7,5 Tr $
2024442 Tr $+38%73,2 Tr $32,9 Tr $
2025448,7 Tr $+2%77,8 Tr $31,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+39,5%+20,6%+22,0%-17,0%+11,2%
2021+38,4%+22,9%+58,7%-123,3%+30,6%
2022+40,1%+20,3%+17,8%-70,4%+7,4%
2023+35,0%+16,4%+26,4%+261,3%+10,6%
2024+25,2%+10,9%+16,6%+45,4%+6,7%
2025+26,2%+11,2%+17,3%+10,2%+3,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020152 Tr $116,5 Tr $-35,5 Tr $1,11
2021193,8 Tr $134,2 Tr $-59,6 Tr $1,18
2022179,9 Tr $169,8 Tr $-10,1 Tr $1,31
2023201,2 Tr $177,1 Tr $-24,1 Tr $1,45
2024701,4 Tr $547,2 Tr $-154,2 Tr $2,74
20252 T $1,2 T $-742 Tr $5,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020227,3 Tr $191,8 Tr $0,939,2
2021673,4 Tr $613,8 Tr $2,35,0
2022474,2 Tr $464,1 Tr $1,69,4
2023827,7 Tr $803,6 Tr $2,69,8
20241,1 T $932,1 Tr $2,514,8
20254,4 T $3,6 T $9,756,1
Q3 202457,7 Tr $
Q4 2024151,6 Tr $
Q1 202573,1 Tr $
Q2 2025154,5 Tr $
Q3 202574,9 Tr $
Q4 2025146,2 Tr $
Q1 202676,7 Tr $
Q2 2026176,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202457,7 Tr $+12%-5 Tr $-34,2 Tr $
Q4 2024151,6 Tr $+46%53,7 Tr $57,2 Tr $
Q1 202573,1 Tr $+67%27,2 Tr $34,4 Tr $
Q2 2025154,5 Tr $-18%28,9 Tr $49,2 Tr $
Q3 202574,9 Tr $+30%3,9 Tr $5,7 Tr $
Q4 2025146,2 Tr $-4%17,8 Tr $-58 Tr $
Q1 202676,7 Tr $+5%10 Tr $-58,3 Tr $
Q2 2026176,1 Tr $+14%16,8 Tr $-53,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+15,4%-13,2%-8,7%-6,5%-0,8%
Q4 2024+40,8%+29,7%+35,4%+33,3%+4,9%
Q1 2025+45,0%+28,0%+37,2%+12,7%+2,1%
Q2 2025+34,9%+21,7%+18,7%+8,0%+2,2%
Q3 2025-5,7%-22,2%+5,2%+1,1%+0,2%
Q4 2025+23,9%+8,8%+12,2%+2,3%+0,7%
Q1 2026+38,7%+1,0%+13,0%+1,3%+0,4%
Q2 2026+28,3%+5,9%+9,5%+2,0%+0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024194,3 Tr $170,7 Tr $-23,6 Tr $1,63
Q4 2024701,4 Tr $547,2 Tr $-154,2 Tr $2,74
Q1 2025653 Tr $457,6 Tr $-195,4 Tr $2,12
Q2 2025833 Tr $429,8 Tr $-403,2 Tr $2,59
Q3 20251,6 T $1,2 T $-418 Tr $3,46
Q4 20252 T $1,2 T $-742 Tr $5,59
Q1 20261,9 T $1,2 T $-689,6 Tr $5,72
Q2 20261,9 T $1,2 T $-691 Tr $5,39
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024900,7 Tr $877,1 Tr $15,6-45,7
Q4 20241,1 T $959,3 Tr $7,35,2
Q1 20251,1 T $861,1 Tr $14,59,7
Q2 20253,2 T $2,8 T $21,028,1
Q3 20255,7 T $5,3 T $75,8369,1
Q4 20254,6 T $3,8 T $31,364,6
Q1 20263,4 T $2,7 T $44,885,1
Q2 20263,3 T $2,6 T $18,949,4

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu176,1 Tr $Q2 2026
47,3 Tr $94,5 Tr $141,8 Tr $189 Tr $Q3 2023: 51,3 Tr $Q4 2023: 103,6 Tr $Q1 2024: 43,7 Tr $Q2 2024: 189 Tr $Q3 2024: 57,7 Tr $Q4 2024: 151,6 Tr $Q1 2025: 73,1 Tr $Q2 2025: 154,5 Tr $Q3 2025: 74,9 Tr $Q4 2025: 146,2 Tr $Q1 2026: 76,7 Tr $Q2 2026: 176,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng16,8 Tr $Q2 2026
9,5 Tr $25,1 Tr $40,7 Tr $56,3 Tr $Q3 2023: 8,2 Tr $Q4 2023: 56,3 Tr $Q1 2024: -6,1 Tr $Q2 2024: 30,6 Tr $Q3 2024: -5 Tr $Q4 2024: 53,7 Tr $Q1 2025: 27,2 Tr $Q2 2025: 28,9 Tr $Q3 2025: 3,9 Tr $Q4 2025: 17,8 Tr $Q1 2026: 10 Tr $Q2 2026: 16,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA28,7 Tr $Q2 2026
10,2 Tr $27,2 Tr $44,1 Tr $61 Tr $Q3 2023: 2,6 Tr $Q4 2023: 61 Tr $Q1 2024: -6,7 Tr $Q2 2024: 41,3 Tr $Q3 2024: -3,1 Tr $Q4 2024: 52,6 Tr $Q1 2025: 40,1 Tr $Q2 2025: 44,4 Tr $Q3 2025: -3,1 Tr $Q4 2025: 28,4 Tr $Q1 2026: 18,7 Tr $Q2 2026: 28,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-53,2 Tr $Q2 2026
-29,4 Tr $-550 N $28,3 Tr $57,2 Tr $Q3 2023: -24,4 Tr $Q4 2023: 17,4 Tr $Q1 2024: 3,8 Tr $Q2 2024: 6,1 Tr $Q3 2024: -34,2 Tr $Q4 2024: 57,2 Tr $Q1 2025: 34,4 Tr $Q2 2025: 49,2 Tr $Q3 2025: 5,7 Tr $Q4 2025: -58 Tr $Q1 2026: -58,3 Tr $Q2 2026: -53,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,77 $Q2 2026
0,61 $1,6 $2,59 $3,58 $Q3 2023: 0,52 $Q4 2023: 3,58 $Q1 2024: -0,38 $Q2 2024: 1,89 $Q3 2024: -0,3 $Q4 2024: 3,2 $Q1 2025: 1,6 $Q2 2025: 1,59 $Q3 2025: 0,19 $Q4 2025: 0,79 $Q1 2026: 0,45 $Q2 2026: 0,77 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,9 T $Q2 2026
489,3 Tr $978,6 Tr $1,5 T $2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 183,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 170,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 201,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 177,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 209,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 170,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 227 Tr $Q2 2024 · Nợ: 171,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 194,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 170,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 701,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 547,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 653 Tr $Q1 2025 · Nợ: 457,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 833 Tr $Q2 2025 · Nợ: 429,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2025 · Nợ: 1,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2025 · Nợ: 1,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 1,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2026 · Nợ: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,3%Q2 2026
-4,6%+15,0%+34,7%+54,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +54,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -14,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,0%Q2 2026
+3,1%+24,5%+45,9%+67,3%Q3 2024: +12,5%Q4 2024: +46,3%Q1 2025: +67,3%Q2 2025: -18,3%Q3 2025: +29,8%Q4 2025: -3,6%Q1 2026: +4,9%Q2 2026: +14,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành21,9 TrQ2 2026
5,6 Tr11,3 Tr16,9 Tr22,5 TrQ3 2023: 15,6 TrQ4 2023: 15,7 TrQ1 2024: 15,9 TrQ2 2024: 16,2 TrQ3 2024: 16,4 TrQ4 2024: 16,8 TrQ1 2025: 17 TrQ2 2025: 18,1 TrQ3 2025: 20,7 TrQ4 2025: 22,5 TrQ1 2026: 22,4 TrQ2 2026: 21,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá49,4Q2 2026
58,0161,7265,4369,1Q3 2023 · P/E: 26,8Q4 2023 · P/E: 3,7Q1 2024 · P/E: -28,7Q2 2024 · P/E: 5,5Q3 2024 · P/E: -45,7Q4 2024 · P/E: 5,2Q1 2025 · P/E: 9,7Q2 2025 · P/E: 28,1Q3 2025 · P/E: 369,1Q4 2025 · P/E: 64,6Q1 2026 · P/E: 85,1Q2 2026 · P/E: 49,4Q3 2023 · P/S: 17,0Q4 2023 · P/S: 8,1Q1 2024 · P/S: 15,9Q2 2024 · P/S: 3,6Q3 2024 · P/S: 15,6Q4 2024 · P/S: 7,3Q1 2025 · P/S: 14,5Q2 2025 · P/S: 21,0Q3 2025 · P/S: 75,8Q4 2025 · P/S: 31,3Q1 2026 · P/S: 44,8Q2 2026 · P/S: 18,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu448,7 Tr $2025
112,2 Tr $224,4 Tr $336,5 Tr $448,7 Tr $2018: 193 Tr $2019: 209,7 Tr $2020: 247,2 Tr $2021: 298,3 Tr $2022: 293,8 Tr $2023: 320,2 Tr $2024: 442 Tr $2025: 448,7 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng77,8 Tr $2025
-34,3 Tr $35,5 Tr $105,2 Tr $175 Tr $2018: -104,1 Tr $2019: -16,5 Tr $2020: 54,4 Tr $2021: 175 Tr $2022: 52,2 Tr $2023: 84,4 Tr $2024: 73,2 Tr $2025: 77,8 Tr $20182025
EBITDA109,8 Tr $2025
-33,3 Tr $26 Tr $85,3 Tr $144,6 Tr $2018: -92,6 Tr $2019: -6,2 Tr $2020: 60,4 Tr $2021: 144,6 Tr $2022: 77,9 Tr $2023: 92,9 Tr $2024: 86,5 Tr $2025: 109,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do31,3 Tr $2025
-39,5 Tr $-4,4 Tr $30,7 Tr $65,7 Tr $2018: -74,5 Tr $2019: 11,2 Tr $2020: 65,7 Tr $2021: 48,8 Tr $2022: 19,9 Tr $2023: 7,5 Tr $2024: 32,9 Tr $2025: 31,3 Tr $20182025
EPS3,9 $2025
-6,1 $-0,81 $4,47 $9,75 $2018: -11,4 $2019: -1,72 $2020: 0,57 $2021: 9,75 $2022: 3,38 $2023: 5,44 $2024: 4,47 $2025: 3,9 $20182025
Tiền mặt / Nợ2 T $2025
489,3 Tr $978,6 Tr $1,5 T $2 T $2018 · Tiền mặt: 123,1 Tr $2018 · Nợ: 153 Tr $2019 · Tiền mặt: 130,7 Tr $2019 · Nợ: 122,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 152 Tr $2020 · Nợ: 116,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 193,8 Tr $2021 · Nợ: 134,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 179,9 Tr $2022 · Nợ: 169,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 201,2 Tr $2023 · Nợ: 177,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 701,4 Tr $2024 · Nợ: 547,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 2 T $2025 · Nợ: 1,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+26,2%2025
-25,8%+2,4%+30,5%+58,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: -9,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +15,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -53,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -7,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +58,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,5%2025
+8,4%+18,3%+28,2%+38,0%2019: +8,7%2020: +17,9%2021: +20,7%2022: -1,5%2023: +9,0%2024: +38,0%2025: +1,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành19,9 Tr2025
5 Tr10 Tr14,9 Tr19,9 Tr2018: 9,2 Tr2019: 9,6 Tr2020: 10,1 Tr2021: 13,9 Tr2022: 15 Tr2023: 15,5 Tr2024: 16,4 Tr2025: 19,9 Tr20182025
Định giá56,12025
11,026,041,056,12018 · P/E: -0,12019 · P/E: -4,02020 · P/E: 39,22021 · P/E: 5,02022 · P/E: 9,42023 · P/E: 9,82024 · P/E: 14,82025 · P/E: 56,12018 · P/S: 0,12019 · P/S: 0,32020 · P/S: 0,92021 · P/S: 2,32022 · P/S: 1,62023 · P/S: 2,62024 · P/S: 2,52025 · P/S: 9,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 56,7 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,138 $
2005-11-22

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,54480,9 Tr $+7%8
FY 20273,59499,9 Tr $+11%8
FY 20283,09472,5 Tr $+5%7
FY 20292,54484 Tr $+8%2
FY 20303,36607,1 Tr $+35%4
Q1 20270,4880,3 Tr $+5%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế - / Ước tính -0,32-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,77 / Ước tính 0,73Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 0,45 / Ước tính 0,37Vượt dự báo
2026-02-10Kết quảThực tế 0,79 / Ước tính 1,42Thấp hơn dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,19 / Ước tính 0,2Thấp hơn dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế 1,59 / Ước tính 0,78Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LEU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị117210
Nhà phân tích2326
Mua / giữ / bán72 / 45 / 0140 / 70 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 90 / 2 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 97 (0%)16 / 151 (10%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-56,9%-43,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-14,4% / -74,8%+79,0% / -74,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,2% so với S&P 500 -2,5% (n = 136)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Robert BrownLake Street100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 340 US$28 thg 7, 2026
  2. Nicholas AmicucciEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 337 US$7 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 10, 2026Ryan PfingstB. Riley SecuritiesMuaDuy trì188 US$
28 thg 10, 2026Ryan PfingstB. Riley SecuritiesMuaDuy trì188 US$
27 thg 10, 2026Nathaniel PendletonTexas Capital SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi151 US$
26 thg 10, 2026Bill PetersonJ.P. MorganGiữDuy trì120 US$
26 thg 10, 2026Bill PetersonJ.P. MorganGiữDuy trì120 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 263 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 282 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 286 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 277 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 276 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 275 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 254 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 240 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 219 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 259 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 243 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 278 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 203 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 211 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 182 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 168 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 171 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 139 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 102 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 28 thg 10, 2026 · 117 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LEU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Centrus Energy Corp. (LEU) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LEU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LEU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LEU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LEU là +1,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +1,1% đến +1,1% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LEU so với cổ phiếu Centrus Energy Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LEU là 110,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 110,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LEU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LEU là một phái sinh theo dõi giá của Centrus Energy Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Centrus Energy Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LEUUSDT perpetual là gì?

LEUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Centrus Energy Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LEU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LEU perpetuals · perpequities.comLEU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/leu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/leu-perp.svg" width="240" height="64" alt="LEU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LEU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LEU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LEU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X