PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Centrus Energy Corp. (LEU)

Centrus Energy Corp. cung cấp nhiên liệu hạt nhân, gồm uranium làm giàu thấp và đơn vị công tác tách, cùng các dịch vụ kỹ thuật, thiết kế và hỗ trợ vận hành cho các đơn vị điện hạt nhân và khách hàng chính phủ.

-8,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:LEU

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-8,18%
5D-18,63%
1M-19,90%
6M-27,35%
YTD-37,26%
1Y-37,44%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchLEU-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
2,9 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
473,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,2%
P/E
60,7
P/E cùng ngành -8,3
Dòng tiền tự do
-222,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
48,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
6,1
P/E cùng ngành
-8,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
470,7 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 64,4 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,138 $
2005-11-22

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất448,7 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+17,3%
Dòng tiền tự do31,3 Tr $
Nợ ròng-742 Tr $
2020247,2 Tr $
2021298,3 Tr $
2022293,8 Tr $
2023320,2 Tr $
2024442 Tr $
2025448,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020247,2 Tr $+18%54,4 Tr $65,7 Tr $
2021298,3 Tr $+21%175 Tr $48,8 Tr $
2022293,8 Tr $-2%52,2 Tr $19,9 Tr $
2023320,2 Tr $+9%84,4 Tr $7,5 Tr $
2024442 Tr $+38%73,2 Tr $32,9 Tr $
2025448,7 Tr $+2%77,8 Tr $31,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+39,5%+20,6%+22,0%-17,0%+11,2%
2021+38,4%+22,9%+58,7%-123,3%+30,6%
2022+40,1%+20,3%+17,8%-70,4%+7,4%
2023+35,0%+16,4%+26,4%+261,3%+10,6%
2024+25,2%+10,9%+16,6%+45,4%+6,7%
2025+26,2%+11,2%+17,3%+10,2%+3,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020152 Tr $116,5 Tr $-35,5 Tr $1,11
2021193,8 Tr $134,2 Tr $-59,6 Tr $1,18
2022179,9 Tr $169,8 Tr $-10,1 Tr $1,31
2023201,2 Tr $177,1 Tr $-24,1 Tr $1,45
2024701,4 Tr $547,2 Tr $-154,2 Tr $2,74
20252 T $1,2 T $-742 Tr $5,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020227,3 Tr $191,8 Tr $0,939,2
2021673,4 Tr $613,8 Tr $2,35,0
2022474,2 Tr $464,1 Tr $1,69,4
2023827,7 Tr $803,6 Tr $2,69,8
20241,1 T $932,1 Tr $2,514,8
20254,4 T $3,6 T $9,756,1
Q3 202457,7 Tr $
Q4 2024151,6 Tr $
Q1 202573,1 Tr $
Q2 2025154,5 Tr $
Q3 202574,9 Tr $
Q4 2025146,2 Tr $
Q1 202676,7 Tr $
Q2 2026176,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202457,7 Tr $+12%-5 Tr $-34,2 Tr $
Q4 2024151,6 Tr $+46%53,7 Tr $57,2 Tr $
Q1 202573,1 Tr $+67%27,2 Tr $34,4 Tr $
Q2 2025154,5 Tr $-18%28,9 Tr $49,2 Tr $
Q3 202574,9 Tr $+30%3,9 Tr $5,7 Tr $
Q4 2025146,2 Tr $-4%17,8 Tr $-58 Tr $
Q1 202676,7 Tr $+5%10 Tr $-58,3 Tr $
Q2 2026176,1 Tr $+14%16,8 Tr $-111,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+15,4%-13,2%-8,7%-6,5%-0,8%
Q4 2024+40,8%+29,7%+35,4%+33,3%+4,9%
Q1 2025+45,0%+28,0%+37,2%+12,7%+2,1%
Q2 2025+34,9%+21,7%+18,7%+8,0%+2,2%
Q3 2025-5,7%-22,2%+5,2%+1,1%+0,2%
Q4 2025+23,9%+8,8%+12,2%+2,3%+0,7%
Q1 2026+38,7%+1,0%+13,0%+1,3%+0,4%
Q2 2026+28,3%+5,9%+9,5%+2,0%+0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024194,3 Tr $170,7 Tr $-23,6 Tr $1,63
Q4 2024701,4 Tr $547,2 Tr $-154,2 Tr $2,74
Q1 2025653 Tr $457,6 Tr $-195,4 Tr $2,12
Q2 2025833 Tr $429,8 Tr $-403,2 Tr $2,59
Q3 20251,6 T $1,2 T $-418 Tr $3,46
Q4 20252 T $1,2 T $-742 Tr $5,59
Q1 20261,9 T $1,2 T $-689,6 Tr $5,72
Q2 20261,9 T $1,2 T $-691 Tr $5,39
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024900,7 Tr $877,1 Tr $15,6-45,7
Q4 20241,1 T $959,3 Tr $7,35,2
Q1 20251,1 T $861,1 Tr $14,59,7
Q2 20253,2 T $2,8 T $21,028,1
Q3 20255,7 T $5,3 T $75,8369,1
Q4 20254,6 T $3,8 T $31,364,6
Q1 20263,4 T $2,7 T $44,885,1
Q2 20263,3 T $2,6 T $18,949,4

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu176,1 Tr $Q2 2026
47,3 Tr $94,5 Tr $141,8 Tr $189 Tr $Q3 2023: 51,3 Tr $Q4 2023: 103,6 Tr $Q1 2024: 43,7 Tr $Q2 2024: 189 Tr $Q3 2024: 57,7 Tr $Q4 2024: 151,6 Tr $Q1 2025: 73,1 Tr $Q2 2025: 154,5 Tr $Q3 2025: 74,9 Tr $Q4 2025: 146,2 Tr $Q1 2026: 76,7 Tr $Q2 2026: 176,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng16,8 Tr $Q2 2026
9,5 Tr $25,1 Tr $40,7 Tr $56,3 Tr $Q3 2023: 8,2 Tr $Q4 2023: 56,3 Tr $Q1 2024: -6,1 Tr $Q2 2024: 30,6 Tr $Q3 2024: -5 Tr $Q4 2024: 53,7 Tr $Q1 2025: 27,2 Tr $Q2 2025: 28,9 Tr $Q3 2025: 3,9 Tr $Q4 2025: 17,8 Tr $Q1 2026: 10 Tr $Q2 2026: 16,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA28,7 Tr $Q2 2026
10,2 Tr $27,2 Tr $44,1 Tr $61 Tr $Q3 2023: 2,6 Tr $Q4 2023: 61 Tr $Q1 2024: -6,7 Tr $Q2 2024: 41,3 Tr $Q3 2024: -3,1 Tr $Q4 2024: 52,6 Tr $Q1 2025: 40,1 Tr $Q2 2025: 44,4 Tr $Q3 2025: -3,1 Tr $Q4 2025: 28,4 Tr $Q1 2026: 18,7 Tr $Q2 2026: 28,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-111,5 Tr $Q2 2026
-69,3 Tr $-27,2 Tr $15 Tr $57,2 Tr $Q3 2023: -24,4 Tr $Q4 2023: 17,4 Tr $Q1 2024: 3,8 Tr $Q2 2024: 6,1 Tr $Q3 2024: -34,2 Tr $Q4 2024: 57,2 Tr $Q1 2025: 34,4 Tr $Q2 2025: 49,2 Tr $Q3 2025: 5,7 Tr $Q4 2025: -58 Tr $Q1 2026: -58,3 Tr $Q2 2026: -111,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,77 $Q2 2026
0,61 $1,6 $2,59 $3,58 $Q3 2023: 0,52 $Q4 2023: 3,58 $Q1 2024: -0,38 $Q2 2024: 1,89 $Q3 2024: -0,3 $Q4 2024: 3,2 $Q1 2025: 1,6 $Q2 2025: 1,59 $Q3 2025: 0,19 $Q4 2025: 0,79 $Q1 2026: 0,45 $Q2 2026: 0,77 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,9 T $Q2 2026
489,3 Tr $978,6 Tr $1,5 T $2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 183,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 170,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 201,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 177,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 209,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 170,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 227 Tr $Q2 2024 · Nợ: 171,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 194,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 170,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 701,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 547,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 653 Tr $Q1 2025 · Nợ: 457,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 833 Tr $Q2 2025 · Nợ: 429,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2025 · Nợ: 1,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2025 · Nợ: 1,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 1,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2026 · Nợ: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,3%Q2 2026
-4,6%+15,0%+34,7%+54,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +7,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +54,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -14,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -8,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,0%Q2 2026
+3,1%+24,5%+45,9%+67,3%Q3 2024: +12,5%Q4 2024: +46,3%Q1 2025: +67,3%Q2 2025: -18,3%Q3 2025: +29,8%Q4 2025: -3,6%Q1 2026: +4,9%Q2 2026: +14,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành21,9 TrQ2 2026
5,6 Tr11,3 Tr16,9 Tr22,5 TrQ3 2023: 15,6 TrQ4 2023: 15,7 TrQ1 2024: 15,9 TrQ2 2024: 16,2 TrQ3 2024: 16,4 TrQ4 2024: 16,8 TrQ1 2025: 17 TrQ2 2025: 18,1 TrQ3 2025: 20,7 TrQ4 2025: 22,5 TrQ1 2026: 22,4 TrQ2 2026: 21,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá49,4Q2 2026
58,0161,7265,4369,1Q3 2023 · P/E: 26,8Q4 2023 · P/E: 3,7Q1 2024 · P/E: -28,7Q2 2024 · P/E: 5,5Q3 2024 · P/E: -45,7Q4 2024 · P/E: 5,2Q1 2025 · P/E: 9,7Q2 2025 · P/E: 28,1Q3 2025 · P/E: 369,1Q4 2025 · P/E: 64,6Q1 2026 · P/E: 85,1Q2 2026 · P/E: 49,4Q3 2023 · P/S: 17,0Q4 2023 · P/S: 8,1Q1 2024 · P/S: 15,9Q2 2024 · P/S: 3,6Q3 2024 · P/S: 15,6Q4 2024 · P/S: 7,3Q1 2025 · P/S: 14,5Q2 2025 · P/S: 21,0Q3 2025 · P/S: 75,8Q4 2025 · P/S: 31,3Q1 2026 · P/S: 44,8Q2 2026 · P/S: 18,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu448,7 Tr $2025
112,2 Tr $224,4 Tr $336,5 Tr $448,7 Tr $2018: 193 Tr $2019: 209,7 Tr $2020: 247,2 Tr $2021: 298,3 Tr $2022: 293,8 Tr $2023: 320,2 Tr $2024: 442 Tr $2025: 448,7 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng77,8 Tr $2025
-34,3 Tr $35,5 Tr $105,2 Tr $175 Tr $2018: -104,1 Tr $2019: -16,5 Tr $2020: 54,4 Tr $2021: 175 Tr $2022: 52,2 Tr $2023: 84,4 Tr $2024: 73,2 Tr $2025: 77,8 Tr $20182025
EBITDA109,8 Tr $2025
-33,3 Tr $26 Tr $85,3 Tr $144,6 Tr $2018: -92,6 Tr $2019: -6,2 Tr $2020: 60,4 Tr $2021: 144,6 Tr $2022: 77,9 Tr $2023: 92,9 Tr $2024: 86,5 Tr $2025: 109,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do31,3 Tr $2025
-39,5 Tr $-4,4 Tr $30,7 Tr $65,7 Tr $2018: -74,5 Tr $2019: 11,2 Tr $2020: 65,7 Tr $2021: 48,8 Tr $2022: 19,9 Tr $2023: 7,5 Tr $2024: 32,9 Tr $2025: 31,3 Tr $20182025
EPS3,9 $2025
-6,1 $-0,81 $4,47 $9,75 $2018: -11,4 $2019: -1,72 $2020: 0,57 $2021: 9,75 $2022: 3,38 $2023: 5,44 $2024: 4,47 $2025: 3,9 $20182025
Tiền mặt / Nợ2 T $2025
489,3 Tr $978,6 Tr $1,5 T $2 T $2018 · Tiền mặt: 123,1 Tr $2018 · Nợ: 153 Tr $2019 · Tiền mặt: 130,7 Tr $2019 · Nợ: 122,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 152 Tr $2020 · Nợ: 116,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 193,8 Tr $2021 · Nợ: 134,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 179,9 Tr $2022 · Nợ: 169,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 201,2 Tr $2023 · Nợ: 177,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 701,4 Tr $2024 · Nợ: 547,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 2 T $2025 · Nợ: 1,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+26,2%2025
-25,8%+2,4%+30,5%+58,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: -9,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +15,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -53,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -7,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +58,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,5%2025
+8,4%+18,3%+28,2%+38,0%2019: +8,7%2020: +17,9%2021: +20,7%2022: -1,5%2023: +9,0%2024: +38,0%2025: +1,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành19,9 Tr2025
5 Tr10 Tr14,9 Tr19,9 Tr2018: 9,2 Tr2019: 9,6 Tr2020: 10,1 Tr2021: 13,9 Tr2022: 15 Tr2023: 15,5 Tr2024: 16,4 Tr2025: 19,9 Tr20182025
Định giá56,12025
11,026,041,056,12018 · P/E: -0,12019 · P/E: -4,02020 · P/E: 39,22021 · P/E: 5,02022 · P/E: 9,42023 · P/E: 9,82024 · P/E: 14,82025 · P/E: 56,12018 · P/S: 0,12019 · P/S: 0,32020 · P/S: 0,92021 · P/S: 2,32022 · P/S: 1,62023 · P/S: 2,62024 · P/S: 2,52025 · P/S: 9,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 64,4 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,138 $
2005-11-22

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,55470,7 Tr $+5%11
FY 20272,88466,9 Tr $+4%11
FY 20282,21416,1 Tr $-7%7
FY 20291,47476,2 Tr $+6%2
FY 20303,02616,5 Tr $+37%4
Q1 20270,3970,4 Tr $-8%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,02-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,77 / Ước tính 0,73Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 0,45 / Ước tính 0,37Vượt dự báo
2026-02-10Kết quảThực tế 0,79 / Ước tính 1,42Thấp hơn dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,19 / Ước tính 0,2Thấp hơn dự báo
2025-08-05Kết quảThực tế 1,59 / Ước tính 0,78Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LEU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
11 thg 9, 2026Jeff GramppNorthland SecuritiesMuaKhẳng định lại270 US$
4 thg 9, 2026Lawson WinderBank of America SecuritiesGiữKhẳng định lại205 US$
3 thg 9, 2026Laurence AlexanderJefferiesGiữBắt đầu theo dõi169 US$
25 thg 8, 2026Stephen GengaroStifel NicolausMuaDuy trì216 US$
20 thg 8, 2026Jon WindhamUBSGiữKhẳng định lại185 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 14 thg 9, 2026

Nhúng tài sản này

LEU perpetuals · perpequities.comLEU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/leu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/leu-perp.svg" width="240" height="64" alt="LEU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LEU

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LEU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LEU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X