Tài chính Enphase Energy, Inc. (ENPH)
NASDAQ · Energy · Solar · 2.872 nhân viên · CEO Badrinarayanan Kothandaraman
- Giá
- 25,65 $ -0,81%
- Vốn hóa
- 3,39 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,59 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 0,31 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,39 T $ EV 3,59 T $
- Doanh thu
- 1,21 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -24% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 7,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 37,2× Dự phóng 15,1× (FY2026)
- P/S
- 2,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 25,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 135 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 90,8 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,12 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-02 Doanh thu dự kiến 250 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu hụt 3,7%, EPS hụt 19,6%Doanh thu 293 Tr $ so với kỳ vọng 305 Tr $ (-3,7%); EPS 0,41 $ so với 0,51 $ (-19,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -28,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 293 Tr $, so với mức trung bình -10,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 4,1% (TTM), -8,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -73,6% trong khi doanh thu tăng -19,9%.
- 39,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 83,2 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 50,1 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 4,6% doanh thu (năm trước 2,6%)Đã đầu tư 55,5 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+42,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 135 Tr $ = 149,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 18,7 Tr $ cho cổ đông = 13,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 18,7 Tr $ (năm trước 331 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 189 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,7% trong một năm135 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 133 Tr.
- Tiền ròng 359 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 932 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 573 Tr $; năm trước tiền ròng 244 Tr $.
- Reportable Segment: doanh thu -28,5%, biên lợi nhuận 2,2% (trước đó 16,1%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 6,47 Tr $ trên doanh thu 293 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 293 Tr $ | 410 Tr $ | -28,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,3% | 47,8% | -4,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,47 Tr $ | 66,2 Tr $ | -90,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 2,2% | 16,1% | -13,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 23,4 Tr $ | 66,6 Tr $ | -64,9% |
| EPS pha loãng | 0,17 $ | 0,50 $ | -66,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 90 N $ | 13,9 Tr $ | -99,4% |
| Capex | 11,5 Tr $ | 8,03 Tr $ | +42,7% |
| Dòng tiền tự do | -11,4 Tr $ | 5,89 Tr $ | -293,2% |
| R&D | 45,2 Tr $ | 47,3 Tr $ | -4,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 43 Tr $ | 51,5 Tr $ | -16,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 293 Tr $ | 305 Tr $ | -3,7% |
| EPS (theo dự báo) | 0,41 $ | 0,51 $ | -19,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 293 Tr $ | -28,5% | 100,0% | 1,57 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 233 Tr $ | -33,3% | 79,6% | 1,27 T $ | – | |
| International | 59,8 Tr $ | -1,0% | 20,4% | 305 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 293 Tr $ | -28,5% | 6,47 Tr $ | -90,2% | 2,2% | 16,1% | 50,8 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 191 Tr $
- Capex
- -55,5 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -18,7 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -633 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 189 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 135 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 13,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 37,2× | 82,8× | 24,5× – 167,8× |
| EV / EBITDA | 25,7× | 60,4× | 21,6× – 129,2× |
| EV / Doanh thu | 3,0× | 10,7× | 3,4× – 18,4× |
| Giá / FCF | 25,1× | 45,4× | 19,3× – 81,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,7× | 26,8× | 3,9× – 57,0× |
| Tỷ suất FCF | 4,0% | 2,8% | 1,2% – 5,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,1% | 9,7% | 2,4% – 15,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,9% | 30,9% | 12,3% – 48,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 35,65 $ (+39,0%)
khoảng 16,00 $ – 56,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,12 T $ | -24,0% | 1,70 $ | +31,6% | 15,1× | 13 |
| FY2027 | 1,02 T $ | -8,6% | 1,39 $ | -18,1% | 18,5× | 15 |
| FY2028 | 1,19 T $ | +16,3% | 1,87 $ | +34,3% | 13,7× | 11 |
| FY2029 | 1,31 T $ | +9,8% | 2,53 $ | +35,7% | 10,1× | 4 |
| FY2030 | 1,4 T $ | +7,1% | 2,52 $ | -0,5% | 10,2× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 259 số liệu mà Enphase Energy, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 101 Tr $ | 189 Tr $ | -46,6% | 203 Tr $ | 90 Tr $ | +125,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 250 Tr $ | 266 Tr $ | -5,9% | 230 Tr $ | 224 Tr $ | +2,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 71,6 Tr $ | 15,3 Tr $ | +368,3% | – | – | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 580 N $2025-12-31 | 7,79 Tr $ | -92,6% | 580 N $ | 7,79 Tr $ | -92,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 1,26 Tr $ | 654 N $ | +93,3% | 580 N $ | 7,79 Tr $ | -92,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 6,2 Tr $ | – | – |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 577 N $ | -30 N $ | +2.023,3% | -126 N $ | 6,68 Tr $ | -101,9% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 268 N $ | 765 N $ | -65,0% | -1,05 Tr $ | 8,6 Tr $ | -112,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 3,22 Tr $ | 248 N $ | +1.198,8% | 4,92 Tr $ | 3,54 Tr $ | +39,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 162 Tr $ | 208 Tr $ | -22,1% | 217 Tr $ | 197 Tr $ | +10,4% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 50,3 Tr $ | 89,2 Tr $ | -43,5% | 79,6 Tr $ | 96,3 Tr $ | -17,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 234 Tr $2025-12-31 | 183 Tr $ | +27,6% | 234 Tr $ | 183 Tr $ | +27,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -11,1 Tr $ | 3,32 Tr $ | -435,1% | 1,75 Tr $ | -6,35 Tr $ | +127,6% |
| Additional Paid in Capital | 1,4 T $ | 1,23 T $ | +13,8% | 1,29 T $ | 1,08 T $ | +18,9% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Convertible Debt with Conversion Feature | – | – | – | 5 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 2,7 Tr $ | 1,7 Tr $ | +58,8% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 327 N $ | 829 N $ | -60,6% | 4,16 Tr $ | 8,65 Tr $ | -51,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 4,47 Tr $ | 5,05 Tr $ | -11,4% | 20,2 Tr $ | 22,6 Tr $ | -10,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 4,57 Tr | 56,2 Tr | -91,9% | 8,83 Tr | 12,6 Tr | -29,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 214 Tr $ | 211 Tr $ | +1,3% |
| Asset Impairment Charges | 43 N $ | 0 $ | – | 3,11 Tr $ | 28,8 Tr $ | -89,2% |
| Assets | 2,88 T $ | 3,32 T $ | -13,4% | 3,51 T $ | 3,25 T $ | +8,0% |
| Assets, Current | 1,88 T $ | 2,39 T $ | -21,3% | 2,61 T $ | 2,33 T $ | +12,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -851 N $ | 392 N $ | -317,1% | 15,6 Tr $ | 11,2 Tr $ | +39,2% |
| Capitalized Computer Software, Net | 17,5 Tr $2025-12-31 | 22,6 Tr $ | -22,6% | 17,5 Tr $ | 22,6 Tr $ | -22,6% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 380 Tr $ | 402 Tr $ | -5,3% | 474 Tr $ | 369 Tr $ | +28,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 380 Tr $ | 402 Tr $ | -5,3% | 474 Tr $ | 464 Tr $ | +2,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -149 Tr $ | 31,3 Tr $ | -575,2% | 10,2 Tr $ | 175 Tr $ | -94,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 132 Tr | 131 Tr | +1,1% | 131 Tr | 132 Tr | -1,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 132 Tr | 131 Tr | +1,1% | 131 Tr | 132 Tr | -1,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% | 1 N $ | 1 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 19,9 Tr $ | 64,6 Tr $ | -69,2% | 180 Tr $ | 98,3 Tr $ | +83,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 177 Tr $ | 147 Tr $ | +20,4% | 151 Tr $ | 153 Tr $ | -1,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 35,4 Tr $ | 34,7 Tr $ | +2,2% | 36 Tr $ | 42 Tr $ | -14,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 142 Tr $ | 112 Tr $ | +26,1% | 115 Tr $ | 111 Tr $ | +3,7% |
| Contract with Customer, Liability | 526 Tr $ | 457 Tr $ | +15,0% | 518 Tr $ | 579 Tr $ | -10,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 171 Tr $ | 111 Tr $ | +53,0% | 181 Tr $ | 237 Tr $ | -23,9% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 355 Tr $ | 346 Tr $ | +2,7% | 338 Tr $ | 342 Tr $ | -1,2% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 82,2 Tr $ | 27,4 Tr $ | +199,6% | 233 Tr $ | 126 Tr $ | +85,1% |
| Cost of Revenue | 166 Tr $ | 214 Tr $ | -22,4% | 786 Tr $ | 701 Tr $ | +12,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7,23 Tr $ | 61,3 Tr $ | -88,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11 Tr $ | 11,1 Tr $ | -1,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19,2 Tr $ | 78,7 Tr $ | -75,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 986 N $ | 6,32 Tr $ | -84,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss | 9,7 Tr $2025-12-31 | 10,1 Tr $ | -4,0% | 9,7 Tr $ | 10,1 Tr $ | -4,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 31 N $ | 3,08 Tr $ | -99,0% | 3,21 Tr $ | 2,45 Tr $ | +30,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 3,39 Tr $ | 157 N $ | +2.060,5% | 11 N $ | 2,35 Tr $ | -99,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 376 Tr $ | 813 Tr $ | -53,8% | 943 Tr $ | 1,1 T $ | -13,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 375 Tr $ | 814 Tr $ | -53,9% | 945 Tr $ | 1,1 T $ | -13,9% |
| Debt Securities, Gain (Loss) | -27,2 Tr $ | -3,17 Tr $ | -757,5% | -9,56 Tr $ | 1,97 Tr $ | -586,2% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 625 Tr $ | 1,23 T $ | -49,3% | 1,27 T $ | 1,54 T $ | -17,7% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 621 Tr $ | 1,24 T $ | -49,7% | 1,27 T $ | 1,54 T $ | -17,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,58 Tr $ | -58,6 Tr $ | +107,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,3 Tr $ | 1,91 Tr $ | +20,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 322 Tr $ | 321 Tr $ | +0,2% | 306 Tr $ | 316 Tr $ | -2,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,5 Tr $ | -61,2 Tr $ | +122,1% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -28,6 Tr $ | -1,83 Tr $ | -1.463,8% | 6,08 Tr $ | -58,3 Tr $ | +110,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02