PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Transocean Ltd. (RIG)

Transocean Ltd. cung cấp dịch vụ khoan hợp đồng chuyên dụng cho các giếng dầu và khí tự nhiên trên toàn thế giới, vận hành đội tàu giàn khoan ngoài khơi di động.

+0,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:RIG

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,89%
5D+2,73%
1M-0,35%
6M-14,91%
YTD+36,80%
1Y+76,56%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchRIG-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 28m trước
Vốn hóa
5,7 T $
Cập nhật 28m trước
Doanh thu
4,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-40,2%
P/E
-3,1
P/E cùng ngành -5,5
Dòng tiền tự do
904 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,4
P/E cùng ngành
-5,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 943,4 Tr $ · Cập nhật 28m trước
Cổ tức
0,15 $
2015-08-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4 T $
Biên lợi nhuận ròng-73,5%
Dòng tiền tự do626 Tr $
Nợ ròng4,7 T $
20203,2 T $
20212,6 T $
20222,6 T $
20232,8 T $
20243,5 T $
20254 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20203,2 T $+2%-567 Tr $133 Tr $
20212,6 T $-19%-592 Tr $367 Tr $
20222,6 T $+1%-621 Tr $-269 Tr $
20232,8 T $+10%-954 Tr $-263 Tr $
20243,5 T $+24%-512 Tr $193 Tr $
20254 T $+13%-2,9 T $626 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+75,2%-15,6%-18,0%-5,0%-2,6%
2021+71,0%-4,4%-23,2%-5,3%-2,9%
2022+71,5%-0,8%-24,1%-5,8%-3,0%
2023+73,7%-3,0%-33,7%-9,2%-4,7%
2024+79,0%+10,6%-14,5%-5,0%-2,6%
2025+83,4%+17,8%-73,5%-36,0%-18,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,2 T $8,4 T $7,2 T $1,98
2021976 Tr $7,7 T $6,7 T $1,88
2022683 Tr $7,8 T $7,1 T $1,29
2023762 Tr $7,9 T $7,1 T $1,52
2024560 Tr $7,2 T $6,7 T $1,47
2025997 Tr $5,7 T $4,7 T $1,56
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,4 T $8,6 T $0,5-2,5
20211,8 T $8,5 T $0,7-3,0
20223,2 T $10,3 T $1,2-5,1
20234,9 T $12 T $1,7-5,1
20243,2 T $9,9 T $0,9-6,3
20254 T $8,6 T $1,0-1,4
Q3 2024948 Tr $
Q4 2024952 Tr $
Q1 2025906 Tr $
Q2 2025988 Tr $
Q3 20251 T $
Q4 20251 T $
Q1 20261,1 T $
Q2 2026966 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024948 Tr $+33%-494 Tr $136 Tr $
Q4 2024952 Tr $+28%7 Tr $177 Tr $
Q1 2025906 Tr $+19%-79 Tr $-34 Tr $
Q2 2025988 Tr $+15%-938 Tr $104 Tr $
Q3 20251 T $+8%-1,9 T $235 Tr $
Q4 20251 T $+10%25 Tr $321 Tr $
Q1 20261,1 T $+19%71 Tr $136 Tr $
Q2 2026966 Tr $-2%170 Tr $212 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+80,0%-51,2%-52,1%-4,8%-2,5%
Q4 2024+81,1%+14,4%+0,7%+0,1%0,0%
Q1 2025+80,6%+6,8%-8,7%-0,8%-0,4%
Q2 2025+82,3%+16,7%-94,9%-10,0%-5,3%
Q3 2025+84,3%+23,1%-187,1%-23,8%-11,9%
Q4 2025+85,9%+23,1%+2,4%+0,3%+0,2%
Q1 2026+86,8%+26,2%+6,6%+0,9%+0,5%
Q2 2026+37,1%+15,7%+17,6%+2,0%+1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024800 Tr $7 T $6,2 T $1,64
Q4 2024560 Tr $7,2 T $6,7 T $1,47
Q1 2025691 Tr $6,6 T $6 T $1,33
Q2 2025772 Tr $6,6 T $5,8 T $1,26
Q3 20251,3 T $6,2 T $5 T $1,08
Q4 2025997 Tr $5,7 T $4,7 T $1,56
Q1 2026615 Tr $5,3 T $4,7 T $1,54
Q2 2026509 Tr $5,1 T $4,6 T $1,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,7 T $9,9 T $3,9-1,9
Q4 20243,2 T $9,9 T $3,4117,2
Q1 20252,8 T $8,8 T $3,1-8,9
Q2 20252,3 T $8,1 T $2,3-0,6
Q3 20252,8 T $7,8 T $2,8-0,4
Q4 20254 T $8,6 T $3,839,7
Q1 20267,4 T $12 T $6,825,9
Q2 20265,5 T $10,1 T $5,78,2

Đã làm mới 28m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu966 Tr $Q2 2026
270,3 Tr $540,5 Tr $810,8 Tr $1,1 T $Q3 2023: 713 Tr $Q4 2023: 741 Tr $Q1 2024: 763 Tr $Q2 2024: 861 Tr $Q3 2024: 948 Tr $Q4 2024: 952 Tr $Q1 2025: 906 Tr $Q2 2025: 988 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 1 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 966 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng170 Tr $Q2 2026
-1,4 T $-876,5 Tr $-353,3 Tr $170 Tr $Q3 2023: -220 Tr $Q4 2023: -104 Tr $Q1 2024: 98 Tr $Q2 2024: -123 Tr $Q3 2024: -494 Tr $Q4 2024: 7 Tr $Q1 2025: -79 Tr $Q2 2025: -938 Tr $Q3 2025: -1,9 T $Q4 2025: 25 Tr $Q1 2026: 71 Tr $Q2 2026: 170 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA280 Tr $Q2 2026
-1,1 T $-573 Tr $-68,5 Tr $436 Tr $Q3 2023: 169 Tr $Q4 2023: 105 Tr $Q1 2024: 213 Tr $Q2 2024: 291 Tr $Q3 2024: -255 Tr $Q4 2024: 333 Tr $Q1 2025: 252 Tr $Q2 2025: -806 Tr $Q3 2025: -1,6 T $Q4 2025: 402 Tr $Q1 2026: 436 Tr $Q2 2026: 280 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do212 Tr $Q2 2026
-46,5 Tr $76 Tr $198,5 Tr $321 Tr $Q3 2023: -94 Tr $Q4 2023: -122 Tr $Q1 2024: -169 Tr $Q2 2024: 49 Tr $Q3 2024: 136 Tr $Q4 2024: 177 Tr $Q1 2025: -34 Tr $Q2 2025: 104 Tr $Q3 2025: 235 Tr $Q4 2025: 321 Tr $Q1 2026: 136 Tr $Q2 2026: 212 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,14 $Q2 2026
-1,51 $-0,96 $-0,41 $0,14 $Q3 2023: -0,28 $Q4 2023: -0,13 $Q1 2024: 0,11 $Q2 2024: -0,15 $Q3 2024: -0,58 $Q4 2024: -0,11 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: -1,06 $Q3 2025: -2,06 $Q4 2025: 0,03 $Q1 2026: 0,06 $Q2 2026: 0,14 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ509 Tr $Q2 2026
2 T $3,9 T $5,9 T $7,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 808 Tr $Q3 2023 · Nợ: 7,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 762 Tr $Q4 2023 · Nợ: 7,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 716 Tr $Q1 2024 · Nợ: 7,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 875 Tr $Q2 2024 · Nợ: 7,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 800 Tr $Q3 2024 · Nợ: 7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 560 Tr $Q4 2024 · Nợ: 7,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 691 Tr $Q1 2025 · Nợ: 6,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 772 Tr $Q2 2025 · Nợ: 6,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2025 · Nợ: 6,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 997 Tr $Q4 2025 · Nợ: 5,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 615 Tr $Q1 2026 · Nợ: 5,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 509 Tr $Q2 2026 · Nợ: 5,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+37,1%Q2 2026
-118,6%-50,1%+18,3%+86,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +73,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +84,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +85,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +86,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -51,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -30,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -14,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -14,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -52,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -8,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -94,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -187,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-2,2%Q2 2026
+6,6%+15,4%+24,2%+33,0%Q2 2024: +18,1%Q3 2024: +33,0%Q4 2024: +28,5%Q1 2025: +18,7%Q2 2025: +14,8%Q3 2025: +8,4%Q4 2025: +9,6%Q1 2026: +19,3%Q2 2026: -2,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,2 TQ2 2026
300,5 Tr601 Tr901,5 Tr1,2 TQ3 2023: 774 TrQ4 2023: 809 TrQ1 2024: 955 TrQ2 2024: 824 TrQ3 2024: 954 TrQ4 2024: 939,5 TrQ1 2025: 958 TrQ2 2025: 888 TrQ3 2025: 911 TrQ4 2025: 960 TrQ1 2026: 1,1 TQ2 2026: 1,2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá8,2Q2 2026
20,152,584,8117,2Q3 2023 · P/E: -7,3Q4 2023 · P/E: -12,2Q1 2024 · P/E: 13,3Q2 2024 · P/E: -8,4Q3 2024 · P/E: -1,9Q4 2024 · P/E: 117,2Q1 2025 · P/E: -8,9Q2 2025 · P/E: -0,6Q3 2025 · P/E: -0,4Q4 2025 · P/E: 39,7Q1 2026 · P/E: 25,9Q2 2026 · P/E: 8,2Q3 2023 · P/S: 8,9Q4 2023 · P/S: 6,9Q1 2024 · P/S: 6,8Q2 2024 · P/S: 4,8Q3 2024 · P/S: 3,9Q4 2024 · P/S: 3,4Q1 2025 · P/S: 3,1Q2 2025 · P/S: 2,3Q3 2025 · P/S: 2,8Q4 2025 · P/S: 3,8Q1 2026 · P/S: 6,8Q2 2026 · P/S: 5,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4 T $2025
991,3 Tr $2 T $3 T $4 T $2018: 3 T $2019: 3,1 T $2020: 3,2 T $2021: 2,6 T $2022: 2,6 T $2023: 2,8 T $2024: 3,5 T $2025: 4 T $20182025
Lợi nhuận ròng-2,9 T $2025
-2,2 T $-1,5 T $-728,8 Tr $2018: -2 T $2019: -1,3 T $2020: -567 Tr $2021: -592 Tr $2022: -621 Tr $2023: -954 Tr $2024: -512 Tr $2025: -2,9 T $20182025
EBITDA-1,7 T $2025
-1 T $-352 Tr $339 Tr $1 T $2018: -225 Tr $2019: 504 Tr $2020: 1 T $2021: 939 Tr $2022: 851 Tr $2023: 501 Tr $2024: 582 Tr $2025: -1,7 T $20182025
Dòng tiền tự do626 Tr $2025
-45,3 Tr $178,5 Tr $402,3 Tr $626 Tr $2018: 374 Tr $2019: -47 Tr $2020: 133 Tr $2021: 367 Tr $2022: -269 Tr $2023: -263 Tr $2024: 193 Tr $2025: 626 Tr $20182025
EPS-3,04 $2025
-3,2 $-2,13 $-1,07 $2018: -4,26 $2019: -2,05 $2020: -0,92 $2021: -0,93 $2022: -0,89 $2023: -1,24 $2024: -0,76 $2025: -3,04 $20182025
Tiền mặt / Nợ997 Tr $2025
2,5 T $5 T $7,5 T $10 T $2018 · Tiền mặt: 2,2 T $2018 · Nợ: 10 T $2019 · Tiền mặt: 1,8 T $2019 · Nợ: 9,9 T $2020 · Tiền mặt: 1,2 T $2020 · Nợ: 8,4 T $2021 · Tiền mặt: 976 Tr $2021 · Nợ: 7,7 T $2022 · Tiền mặt: 683 Tr $2022 · Nợ: 7,8 T $2023 · Tiền mặt: 762 Tr $2023 · Nợ: 7,9 T $2024 · Tiền mặt: 560 Tr $2024 · Nợ: 7,2 T $2025 · Tiền mặt: 997 Tr $2025 · Nợ: 5,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,4%2025
-34,3%+4,9%+44,2%+83,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +72,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +71,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +71,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +73,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -66,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -40,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -18,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -23,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -24,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -33,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -14,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -73,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+12,5%2025
-8,1%+2,8%+13,6%+24,4%2019: +2,3%2020: +2,1%2021: -18,9%2022: +0,7%2023: +10,0%2024: +24,4%2025: +12,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành960 Tr2025
240 Tr480 Tr720 Tr960 Tr2018: 468 Tr2019: 612 Tr2020: 615 Tr2021: 637 Tr2022: 699 Tr2023: 768 Tr2024: 925 Tr2025: 960 Tr20182025
Định giá-1,42025
-4,3-2,3-0,31,72018 · P/E: -1,62019 · P/E: -3,42020 · P/E: -2,52021 · P/E: -3,02022 · P/E: -5,12023 · P/E: -5,12024 · P/E: -6,32025 · P/E: -1,42018 · P/S: 1,12019 · P/S: 1,42020 · P/S: 0,52021 · P/S: 0,72022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,72024 · P/S: 0,92025 · P/S: 1,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 943,4 Tr $ · Cập nhật 28m trước
Cổ tức
0,15 $
2015-08-21

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,233,9 T $-1%6
FY 20270,283,9 T $-2%7
FY 20280,384 T $0%6
FY 20290,153,8 T $-5%3
FY 20300,103,7 T $-7%2
Q1 20290,041,3 T $+22%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quảThực tế - / Ước tính 0,02-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,01Vượt dự báo
2026-05-04Kết quảThực tế -0,03 / Ước tính 0,07Thấp hơn dự báo
2026-02-19Kết quảThực tế 0,02 / Ước tính 0,09Thấp hơn dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính 0,04Vượt dự báo
2025-08-04Kết quảThực tế -1,06 / Ước tính -0,01Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 19:37 UTC 13 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Drilling
Giám đốc điều hành
Keelan I. Adamson
Nhân viên
5.220
Ngày IPO
28 thg 5, 1993
Quốc gia
CH
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi-0,07
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui93,86 Tr US$0,08 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiC+Thứ hạng ngành: 16 out of 17

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
6,29 T US$+1.7%thg 6 26 – thg 9 26
5,47 T US$6,02 T US$6,57 T US$Cao nhất: 6,57 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 5,47 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 6,29 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 6,29 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 6,57 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 5,47 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%31,9 Tr
XSU.TO0,19%26 Tr
VB0,07%23,1 Tr
OIH4,56%15,8 Tr
VBK0,17%13,3 Tr
VXF0,07%11,7 Tr
DFAT0,24%5,9 Tr
VTWO0,18%5,7 Tr
DFSV0,39%5,5 Tr
VDE0,24%5,4 Tr
SCHA0,13%4,8 Tr
FLHY0,31%4,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RIG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị38135
Nhà phân tích1321
Mua / giữ / bán16 / 15 / 755 / 67 / 13
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 5 / 18 / 9 / 2
Giá mục tiêu đạt / không đạt14 / 22 (39%)49 / 77 (39%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-3,3%-2,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+84,7% / -44,6%+191,6% / -53,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,9% so với S&P 500 -0,4% (n = 58)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gregory LewisBTIG18% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 10,00 US$18 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
20 thg 8, 2026Joe LaetschMorgan StanleyGiữKhẳng định lại7,00 US$
19 thg 8, 2026Saurabh PantBank of America SecuritiesBánDuy trì4,75 US$
18 thg 8, 2026Gregory LewisBTIGMuaKhẳng định lại10,00 US$
12 thg 8, 2026Eddie KimBarclaysMuaDuy trì7,00 US$
7 thg 8, 2026Truls OlsenFearnley SecuritiesMuaNâng hạng6,70 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$4,50 US$5,00 US$5,50 US$6,00 US$6,50 US$7,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 2thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 4 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 3 · Giữ 6 · Bán 3thg 3 26 · Mua 2 · Giữ 7 · Bán 3thg 3 26thg 4 26 · Mua 2 · Giữ 5 · Bán 3thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 5 · Bán 3thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 4 · Bán 2thg 7 26 · Mua 3 · Giữ 4 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 3 · Bán 1thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 4 · Giữ 2 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 3,83 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 4,19 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 4,17 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 5,23 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 5,45 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 6,11 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 6,40 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 6,61 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 6,49 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 6,79 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 6,92 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 6,92 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 4,41 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 4,13 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 4,97 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 6,48 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 6,63 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 6,82 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 6,19 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 4,89 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 5,32 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 5,81 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 5,24 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 5,51 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 38 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

RIG perpetuals · perpequities.comRIG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rig-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rig-perp.svg" width="240" height="64" alt="RIG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RIG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RIG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RIG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X