PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Energy Fuels Inc. (UUUU)

Energy Fuels Inc. thăm dò, khai thác và bán uranium tại Mỹ bằng phương pháp truyền thống và in-situ, với tài sản gồm nhà máy White Mesa Mill và các dự án ở nhiều tiểu bang.

+0,8%NYSE American đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView AMEX:UUUU

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,87%
5D-8,71%
1M+12,52%
6M-33,65%
YTD-0,48%
1Y+28,85%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchUUUU-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 20m trước
Vốn hóa
3,6 T $
Cập nhật 20m trước
Doanh thu
105,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+102%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-77,3%
P/E
-43,2
P/E cùng ngành 4,4
Dòng tiền tự do
-111,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-81,7 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
34,2
P/E cùng ngành
4,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
133,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 37,7 Tr $ · Cập nhật 20m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất65,9 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-129,9%
Dòng tiền tự do-108,7 Tr $
Nợ ròng611 Tr $
20201,7 Tr $
20213,2 Tr $
202212,5 Tr $
202337,9 Tr $
202478,1 Tr $
202565,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,7 Tr $-72%-27,8 Tr $-32,8 Tr $
20213,2 Tr $+92%1,5 Tr $-30,7 Tr $
202212,5 Tr $+293%-59,8 Tr $-51,7 Tr $
202337,9 Tr $+203%99,9 Tr $-60,6 Tr $
202478,1 Tr $+106%-47,8 Tr $-82,3 Tr $
202565,9 Tr $-16%-85,6 Tr $-108,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+100,0%-1.485,3%-1.675,3%-18,1%-15,2%
2021-97,5%-1.112,6%+48,4%+0,5%+0,5%
2022-1,2%-359,1%-478,2%-24,9%-21,8%
2023+41,7%-85,3%+263,3%+26,6%+24,8%
2024+21,8%-47,6%-61,1%-9,0%-7,8%
2025+7,7%-153,4%-129,9%-12,6%-6,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202020,2 Tr $758 N $-19,4 Tr $4,26
2021112,5 Tr $469 N $-112 Tr $24,42
202262,8 Tr $1,4 Tr $-61,4 Tr $7,28
202357,4 Tr $1,3 Tr $-56,1 Tr $22,46
202438,6 Tr $2,2 Tr $-36,4 Tr $3,88
202564,7 Tr $675,7 Tr $611 Tr $30,69
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020516,2 Tr $496,8 Tr $311,3-17,8
20211,1 T $1 T $358,8763,0
2022977,1 Tr $915,7 Tr $78,1-10,9
20231,1 T $1,1 T $30,211,4
2024882,2 Tr $845,8 Tr $11,3-18,3
20253,4 T $4 T $51,3-39,3
Q3 20244 Tr $
Q4 202439,9 Tr $
Q1 202516,9 Tr $
Q2 20254,2 Tr $
Q3 202517,7 Tr $
Q4 202527,1 Tr $
Q1 202635,8 Tr $
Q2 202625,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244 Tr $-63%-12,1 Tr $-13 Tr $
Q4 202439,9 Tr $+8.485%-32,9 Tr $-44,6 Tr $
Q1 202516,9 Tr $-34%-26,3 Tr $-28,3 Tr $
Q2 20254,2 Tr $-52%-21,8 Tr $-23,3 Tr $
Q3 202517,7 Tr $+338%-16,7 Tr $-36,8 Tr $
Q4 202527,1 Tr $-32%-20,8 Tr $-32,4 Tr $
Q1 202635,8 Tr $+112%-10,8 Tr $-3,5 Tr $
Q2 202625,1 Tr $+496%-33,4 Tr $-38,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+42,8%-258,2%-298,0%-3,2%-3,0%
Q4 2024-4,2%-57,6%-82,5%-6,2%-5,4%
Q1 2025-21,1%-155,0%-155,6%-4,5%-4,0%
Q2 2025-39,1%-621,4%-517,9%-3,4%-3,1%
Q3 2025+16,1%-150,6%-94,5%-2,4%-2,2%
Q4 2025+59,5%-81,6%-76,7%-3,1%-1,5%
Q1 2026+34,4%-40,6%-30,3%-1,5%-0,7%
Q2 2026+57,4%-121,8%-132,9%-4,2%-2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202447,5 Tr $1,2 Tr $-46,3 Tr $18,01
Q4 202438,6 Tr $2,2 Tr $-36,4 Tr $3,88
Q1 202573 Tr $0 $-73 Tr $6,08
Q2 202571,5 Tr $0 $-71,5 Tr $8,10
Q3 202594 Tr $0 $-94 Tr $11,50
Q4 202564,7 Tr $675,7 Tr $611 Tr $30,69
Q1 2026108,4 Tr $677,5 Tr $569 Tr $27,51
Q2 202658,4 Tr $681,9 Tr $623,5 Tr $27,90
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024899,7 Tr $853,4 Tr $222,3-18,6
Q4 2024902,8 Tr $866,4 Tr $22,6-6,8
Q1 2025774,7 Tr $701,7 Tr $45,8-7,2
Q2 20251,3 T $1,2 T $300,0-14,5
Q3 20253,6 T $3,5 T $201,7-53,4
Q4 20253,4 T $4 T $124,8-42,0
Q1 20264,2 T $4,8 T $118,5-97,9
Q2 20263,4 T $4 T $134,4-27,9
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 11 Tr $Q4 2023: 465 N $Q1 2024: 25,4 Tr $Q2 2024: 8,7 Tr $Q3 2024: 4 Tr $Q4 2024: 39,9 Tr $Q1 2025: 16,9 Tr $Q2 2025: 4,2 Tr $Q3 2025: 17,7 Tr $Q4 2025: 27,1 Tr $Q1 2026: 35,8 Tr $Q2 2026: 25,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: 10,6 Tr $Q4 2023: -20,1 Tr $Q1 2024: 3,6 Tr $Q2 2024: -6,4 Tr $Q3 2024: -12,1 Tr $Q4 2024: -32,9 Tr $Q1 2025: -26,3 Tr $Q2 2025: -21,8 Tr $Q3 2025: -16,7 Tr $Q4 2025: -20,8 Tr $Q1 2026: -10,8 Tr $Q2 2026: -33,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 11,5 Tr $Q4 2023: -11,8 Tr $Q1 2024: 4,6 Tr $Q2 2024: -4,9 Tr $Q3 2024: -11,6 Tr $Q4 2024: -31,1 Tr $Q1 2025: -25,1 Tr $Q2 2025: -19,6 Tr $Q3 2025: -14,8 Tr $Q4 2025: -27,5 Tr $Q1 2026: -8,9 Tr $Q2 2026: -33,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: -11,3 Tr $Q4 2023: -14 Tr $Q1 2024: 1,6 Tr $Q2 2024: -22,9 Tr $Q3 2024: -13 Tr $Q4 2024: -44,6 Tr $Q1 2025: -28,3 Tr $Q2 2025: -23,3 Tr $Q3 2025: -36,8 Tr $Q4 2025: -32,4 Tr $Q1 2026: -3,5 Tr $Q2 2026: -38,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: 0,07 $Q4 2023: -0,12 $Q1 2024: 0,02 $Q2 2024: -0,04 $Q3 2024: -0,07 $Q4 2024: -0,19 $Q1 2025: -0,13 $Q2 2025: -0,1 $Q3 2025: -0,07 $Q4 2025: -0,09 $Q1 2026: -0,05 $Q2 2026: -0,13 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 54,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 57,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 54,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 24,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 47,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 38,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 73 Tr $Q1 2025 · Nợ: 0 $Q2 2025 · Tiền mặt: 71,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 94 Tr $Q3 2025 · Nợ: 0 $Q4 2025 · Tiền mặt: 64,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 675,7 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 108,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 677,5 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 58,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 681,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -118,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -4,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -21,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -39,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.087,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -74,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -258,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -57,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -155,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -621,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -150,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -121,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +96,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4.323,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -73,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -298,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -82,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -155,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -517,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -94,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -76,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -30,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -132,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q2 2024: +27,0%Q3 2024: -63,2%Q4 2024: +8.485,4%Q1 2025: -33,5%Q2 2025: -51,7%Q3 2025: +337,6%Q4 2025: -32,1%Q1 2026: +112,1%Q2 2026: +496,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 159,8 TrQ4 2023: 162,7 TrQ1 2024: 164,6 TrQ2 2024: 163,7 TrQ3 2024: 163,9 TrQ4 2024: 176 TrQ1 2025: 207,7 TrQ2 2025: 219,8 TrQ3 2025: 232,7 TrQ4 2025: 232,7 TrQ1 2026: 232,7 TrQ2 2026: 232,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: 31,3Q4 2023 · P/E: -15,0Q1 2024 · P/E: 73,9Q2 2024 · P/E: -38,8Q3 2024 · P/E: -18,6Q4 2024 · P/E: -6,8Q1 2025 · P/E: -7,2Q2 2025 · P/E: -14,5Q3 2025 · P/E: -53,4Q4 2025 · P/E: -42,0Q1 2026 · P/E: -97,9Q2 2026 · P/E: -27,9Q3 2023 · P/S: 118,7Q4 2023 · P/S: 2.515,1Q1 2024 · P/S: 42,0Q2 2024 · P/S: 114,1Q3 2024 · P/S: 222,3Q4 2024 · P/S: 22,6Q1 2025 · P/S: 45,8Q2 2025 · P/S: 300,0Q3 2025 · P/S: 201,7Q4 2025 · P/S: 124,8Q1 2026 · P/S: 118,5Q2 2026 · P/S: 134,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 31,7 Tr $2019: 5,9 Tr $2020: 1,7 Tr $2021: 3,2 Tr $2022: 12,5 Tr $2023: 37,9 Tr $2024: 78,1 Tr $2025: 65,9 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: -25,2 Tr $2019: -38 Tr $2020: -27,8 Tr $2021: 1,5 Tr $2022: -59,8 Tr $2023: 99,9 Tr $2024: -47,8 Tr $2025: -85,6 Tr $20182025
EBITDA
2018: -18 Tr $2019: -31,4 Tr $2020: -22,3 Tr $2021: 6 Tr $2022: -55,1 Tr $2023: 104 Tr $2024: -43 Tr $2025: -81,7 Tr $20182025
Dòng tiền tự do
2018: -7,9 Tr $2019: -44,4 Tr $2020: -32,8 Tr $2021: -30,7 Tr $2022: -51,7 Tr $2023: -60,6 Tr $2024: -82,3 Tr $2025: -108,7 Tr $20182025
EPS
2018: -0,3 $2019: -0,41 $2020: -0,24 $2021: 0,01 $2022: -0,57 $2023: 0,62 $2024: -0,28 $2025: -0,37 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 14,6 Tr $2018 · Nợ: 15,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 12,8 Tr $2019 · Nợ: 17,9 Tr $2020 · Tiền mặt: 20,2 Tr $2020 · Nợ: 758 N $2021 · Tiền mặt: 112,5 Tr $2021 · Nợ: 469 N $2022 · Tiền mặt: 62,8 Tr $2022 · Nợ: 1,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 57,4 Tr $2023 · Nợ: 1,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 38,6 Tr $2024 · Nợ: 2,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 64,7 Tr $2025 · Nợ: 675,7 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -244,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -97,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -1,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -67,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -691,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.485,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.112,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -359,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -85,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,4%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -79,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -647,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -1.675,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +48,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -478,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +263,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -61,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -129,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: -81,5%2020: -71,7%2021: +92,0%2022: +293,1%2023: +203,1%2024: +106,0%2025: -15,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 83,5 Tr2019: 95,7 Tr2020: 121,2 Tr2021: 149,7 Tr2022: 157,3 Tr2023: 160,2 Tr2024: 172 Tr2025: 232,7 Tr20182025
Định giá
2018 · P/E: -9,52019 · P/E: -4,72020 · P/E: -17,82021 · P/E: 763,02022 · P/E: -10,92023 · P/E: 11,42024 · P/E: -18,32025 · P/E: -39,32018 · P/S: 7,52019 · P/S: 31,22020 · P/S: 311,32021 · P/S: 358,82022 · P/S: 78,12023 · P/S: 30,22024 · P/S: 11,32025 · P/S: 51,320182025
P/EP/S

Đã làm mới 20m trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 37,7 Tr $ · Cập nhật 20m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,25133,1 Tr $+102%3
FY 20270,15250,7 Tr $+280%2
FY 20280,41407,9 Tr $+519%1
FY 20290,90662,6 Tr $+905%1
FY 20301,521,1 T $+1.608%1
Q1 20270,0347 Tr $+31%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quảThực tế - / Ước tính -0,05-
2026-08-06Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-08-05Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,03Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế -0,07 / Ước tính -0,08Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:48 UTC 4 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Uranium
Giám đốc điều hành
Ross R. Bhappu
Nhân viên
1.069
Ngày IPO
19 thg 3, 2007
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange Arca
Trang web
Điểm Altman Zi3,19
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui32,31 Tr US$0,14 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 5 out of 9

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-032026-09-03Hiện tại: 3,34 T US$Cao nhất: 4,19 T US$Thấp nhất: 2,83 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
NLR4,58%13,1 Tr
VTI0%7,6 Tr
URNM4,47%6,8 Tr
URNJ9,99%2,7 Tr
VB0,02%2,7 Tr
VBK0,04%1,6 Tr
VTWO0,09%1,4 Tr
NCLP.L5,54%1,3 Tr
NCLP LN6,48%1 Tr
VEXPX0,06%927,7 N
SETM1,26%546,1 N
AIPO0,58%359,1 N

Nhúng tài sản này

UUUU perpetuals · perpequities.comUUUU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/uuuu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/uuuu-perp.svg" width="240" height="64" alt="UUUU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>