PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Energy Fuels Inc. (UUUU)

Perpetual futures UUUU trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch UUUUUSDT.

Energy Fuels Inc. thăm dò, khai thác và bán uranium tại Mỹ bằng phương pháp truyền thống và in-situ, với tài sản gồm nhà máy White Mesa Mill và các dự án ở nhiều tiểu bang.

$8,38-3,3%NYSE American mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView AMEX:UUUU

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
333,3 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
+11,9 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
333,3 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 69,6 Tr $
OI / free float
-
Free float 2,1 T $
Hiệu suất spot
1D-3,66%
5D+0,74%
1M-30,26%
6M-62,06%
YTD-43,88%
1Y-63,86%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchUUUU-USDTĐang giao dịch$8,38+4,4% APR
+0,00400% mỗi 8h
+11,9 bps-333,3 N $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

UUUU

Khối lượng cao nhất

UUUU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
2,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
105,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+102%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-77,3%
P/E
-24,8
P/E cùng ngành -1,7
Dòng tiền tự do
-111,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-81,7 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
20,8
P/E cùng ngành
-1,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
133,4 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 37,8 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất65,9 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-129,9%
Dòng tiền tự do-108,7 Tr $
Nợ ròng611 Tr $
20201,7 Tr $
20213,2 Tr $
202212,5 Tr $
202337,9 Tr $
202478,1 Tr $
202565,9 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,7 Tr $-72%-27,8 Tr $-32,8 Tr $
20213,2 Tr $+92%1,5 Tr $-30,7 Tr $
202212,5 Tr $+293%-59,8 Tr $-51,7 Tr $
202337,9 Tr $+203%99,9 Tr $-60,6 Tr $
202478,1 Tr $+106%-47,8 Tr $-82,3 Tr $
202565,9 Tr $-16%-85,6 Tr $-108,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+100,0%-1.485,3%-1.675,3%-18,1%-15,2%
2021-97,5%-1.112,6%+48,4%+0,5%+0,5%
2022-1,2%-359,1%-478,2%-24,9%-21,8%
2023+41,7%-85,3%+263,3%+26,6%+24,8%
2024+21,8%-47,6%-61,1%-9,0%-7,8%
2025+7,7%-153,4%-129,9%-12,6%-6,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202020,2 Tr $758 N $-19,4 Tr $4,26
2021112,5 Tr $469 N $-112 Tr $24,42
202262,8 Tr $1,4 Tr $-61,4 Tr $7,28
202357,4 Tr $1,3 Tr $-56,1 Tr $22,46
202438,6 Tr $2,2 Tr $-36,4 Tr $3,88
202564,7 Tr $675,7 Tr $611 Tr $30,69
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020516,2 Tr $496,8 Tr $311,3-17,8
20211,1 T $1 T $358,8763,0
2022977,1 Tr $915,7 Tr $78,1-10,9
20231,1 T $1,1 T $30,211,4
2024882,2 Tr $845,8 Tr $11,3-18,3
20253,4 T $4 T $51,3-39,3
Q3 20244 Tr $
Q4 202439,9 Tr $
Q1 202516,9 Tr $
Q2 20254,2 Tr $
Q3 202517,7 Tr $
Q4 202527,1 Tr $
Q1 202635,8 Tr $
Q2 202625,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244 Tr $-63%-12,1 Tr $-13 Tr $
Q4 202439,9 Tr $+8.485%-32,9 Tr $-44,6 Tr $
Q1 202516,9 Tr $-34%-26,3 Tr $-28,3 Tr $
Q2 20254,2 Tr $-52%-21,8 Tr $-23,3 Tr $
Q3 202517,7 Tr $+338%-16,7 Tr $-36,8 Tr $
Q4 202527,1 Tr $-32%-20,8 Tr $-32,4 Tr $
Q1 202635,8 Tr $+112%-10,8 Tr $-3,5 Tr $
Q2 202625,1 Tr $+496%-33,4 Tr $-38,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+42,8%-258,2%-298,0%-3,2%-3,0%
Q4 2024-4,2%-57,6%-82,5%-6,2%-5,4%
Q1 2025-21,1%-155,0%-155,6%-4,5%-4,0%
Q2 2025-39,1%-621,4%-517,9%-3,4%-3,1%
Q3 2025+16,1%-150,6%-94,5%-2,4%-2,2%
Q4 2025+59,5%-81,6%-76,7%-3,1%-1,5%
Q1 2026+34,4%-40,6%-30,3%-1,5%-0,7%
Q2 2026+57,4%-121,8%-132,9%-4,2%-2,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202447,5 Tr $1,2 Tr $-46,3 Tr $18,01
Q4 202438,6 Tr $2,2 Tr $-36,4 Tr $3,88
Q1 202573 Tr $0 $-73 Tr $6,08
Q2 202571,5 Tr $0 $-71,5 Tr $8,10
Q3 202594 Tr $0 $-94 Tr $11,50
Q4 202564,7 Tr $675,7 Tr $611 Tr $30,69
Q1 2026108,4 Tr $677,5 Tr $569 Tr $27,51
Q2 202658,4 Tr $681,9 Tr $623,5 Tr $27,90
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024899,7 Tr $853,4 Tr $222,3-18,6
Q4 2024902,8 Tr $866,4 Tr $22,6-6,8
Q1 2025774,7 Tr $701,7 Tr $45,8-7,2
Q2 20251,3 T $1,2 T $300,0-14,5
Q3 20253,6 T $3,5 T $201,7-53,4
Q4 20253,4 T $4 T $124,8-42,0
Q1 20264,2 T $4,8 T $118,5-97,9
Q2 20263,4 T $4 T $134,4-27,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu25,1 Tr $Q2 2026
10 Tr $20 Tr $29,9 Tr $39,9 Tr $Q3 2023: 11 Tr $Q4 2023: 465 N $Q1 2024: 25,4 Tr $Q2 2024: 8,7 Tr $Q3 2024: 4 Tr $Q4 2024: 39,9 Tr $Q1 2025: 16,9 Tr $Q2 2025: 4,2 Tr $Q3 2025: 17,7 Tr $Q4 2025: 27,1 Tr $Q1 2026: 35,8 Tr $Q2 2026: 25,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-33,4 Tr $Q2 2026
-22,4 Tr $-11,4 Tr $-422,3 N $10,6 Tr $Q3 2023: 10,6 Tr $Q4 2023: -20,1 Tr $Q1 2024: 3,6 Tr $Q2 2024: -6,4 Tr $Q3 2024: -12,1 Tr $Q4 2024: -32,9 Tr $Q1 2025: -26,3 Tr $Q2 2025: -21,8 Tr $Q3 2025: -16,7 Tr $Q4 2025: -20,8 Tr $Q1 2026: -10,8 Tr $Q2 2026: -33,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-31,9 Tr $Q2 2026
-21,1 Tr $-10,2 Tr $619,3 N $11,5 Tr $Q3 2023: 11,5 Tr $Q4 2023: -11,8 Tr $Q1 2024: 4,6 Tr $Q2 2024: -4,9 Tr $Q3 2024: -11,6 Tr $Q4 2024: -31,1 Tr $Q1 2025: -25,1 Tr $Q2 2025: -19,6 Tr $Q3 2025: -14,8 Tr $Q4 2025: -18,9 Tr $Q1 2026: -9,5 Tr $Q2 2026: -31,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-38,3 Tr $Q2 2026
-33 Tr $-21,5 Tr $-10 Tr $1,6 Tr $Q3 2023: -11,3 Tr $Q4 2023: -14 Tr $Q1 2024: 1,6 Tr $Q2 2024: -22,9 Tr $Q3 2024: -13 Tr $Q4 2024: -44,6 Tr $Q1 2025: -28,3 Tr $Q2 2025: -23,3 Tr $Q3 2025: -36,8 Tr $Q4 2025: -32,4 Tr $Q1 2026: -3,5 Tr $Q2 2026: -38,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,13 $Q2 2026
-0,13 $-0,06 $0 $0,07 $Q3 2023: 0,07 $Q4 2023: -0,12 $Q1 2024: 0,02 $Q2 2024: -0,04 $Q3 2024: -0,07 $Q4 2024: -0,19 $Q1 2025: -0,13 $Q2 2025: -0,1 $Q3 2025: -0,07 $Q4 2025: -0,09 $Q1 2026: -0,05 $Q2 2026: -0,13 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ58,4 Tr $Q2 2026
170,5 Tr $341 Tr $511,4 Tr $681,9 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 54,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 57,4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 54,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 24,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 47,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 38,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,2 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 73 Tr $Q1 2025 · Nợ: 0 $Q2 2025 · Tiền mặt: 71,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 94 Tr $Q3 2025 · Nợ: 0 $Q4 2025 · Tiền mặt: 64,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 675,7 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 108,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 677,5 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 58,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 681,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,4%Q2 2026
-3.218,9%-2.113,9%-1.008,9%+96,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -118,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -4,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -21,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -39,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.087,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -74,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -258,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -57,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -155,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -621,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -150,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -121,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +96,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -4.323,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -73,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -298,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -82,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -155,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -517,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -94,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -76,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -30,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -132,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+496,1%Q2 2026
+2.074,0%+4.211,1%+6.348,2%+8.485,4%Q2 2024: +27,0%Q3 2024: -63,2%Q4 2024: +8.485,4%Q1 2025: -33,5%Q2 2025: -51,7%Q3 2025: +337,6%Q4 2025: -32,1%Q1 2026: +112,1%Q2 2026: +496,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành232,7 TrQ2 2026
58,2 Tr116,4 Tr174,5 Tr232,7 TrQ3 2023: 159,8 TrQ4 2023: 162,7 TrQ1 2024: 164,6 TrQ2 2024: 163,7 TrQ3 2024: 163,9 TrQ4 2024: 176 TrQ1 2025: 207,7 TrQ2 2025: 219,8 TrQ3 2025: 232,7 TrQ4 2025: 232,7 TrQ1 2026: 232,7 TrQ2 2026: 232,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-27,9Q2 2026
555,31.208,61.861,82.515,1Q3 2023 · P/E: 31,3Q4 2023 · P/E: -15,0Q1 2024 · P/E: 73,9Q2 2024 · P/E: -38,8Q3 2024 · P/E: -18,6Q4 2024 · P/E: -6,8Q1 2025 · P/E: -7,2Q2 2025 · P/E: -14,5Q3 2025 · P/E: -53,4Q4 2025 · P/E: -42,0Q1 2026 · P/E: -97,9Q2 2026 · P/E: -27,9Q3 2023 · P/S: 118,7Q4 2023 · P/S: 2.515,1Q1 2024 · P/S: 42,0Q2 2024 · P/S: 114,1Q3 2024 · P/S: 222,3Q4 2024 · P/S: 22,6Q1 2025 · P/S: 45,8Q2 2025 · P/S: 300,0Q3 2025 · P/S: 201,7Q4 2025 · P/S: 124,8Q1 2026 · P/S: 118,5Q2 2026 · P/S: 134,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu65,9 Tr $2025
19,5 Tr $39,1 Tr $58,6 Tr $78,1 Tr $2018: 31,7 Tr $2019: 5,9 Tr $2020: 1,7 Tr $2021: 3,2 Tr $2022: 12,5 Tr $2023: 37,9 Tr $2024: 78,1 Tr $2025: 65,9 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-85,6 Tr $2025
-39,3 Tr $7,1 Tr $53,5 Tr $99,9 Tr $2018: -25,2 Tr $2019: -38 Tr $2020: -27,8 Tr $2021: 1,5 Tr $2022: -59,8 Tr $2023: 99,9 Tr $2024: -47,8 Tr $2025: -85,6 Tr $20182025
EBITDA-81,7 Tr $2025
-35,3 Tr $11,2 Tr $57,6 Tr $104 Tr $2018: -18 Tr $2019: -31,4 Tr $2020: -22,3 Tr $2021: 6 Tr $2022: -55,1 Tr $2023: 104 Tr $2024: -43 Tr $2025: -81,7 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-108,7 Tr $2025
-81,6 Tr $-54,4 Tr $-27,2 Tr $2018: -7,9 Tr $2019: -44,4 Tr $2020: -32,8 Tr $2021: -30,7 Tr $2022: -51,7 Tr $2023: -60,6 Tr $2024: -82,3 Tr $2025: -108,7 Tr $20182025
EPS-0,37 $2025
-0,27 $0,03 $0,32 $0,62 $2018: -0,3 $2019: -0,41 $2020: -0,24 $2021: 0,01 $2022: -0,57 $2023: 0,62 $2024: -0,28 $2025: -0,37 $20182025
Tiền mặt / Nợ64,7 Tr $2025
168,9 Tr $337,8 Tr $506,8 Tr $675,7 Tr $2018 · Tiền mặt: 14,6 Tr $2018 · Nợ: 15,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 12,8 Tr $2019 · Nợ: 17,9 Tr $2020 · Tiền mặt: 20,2 Tr $2020 · Nợ: 758 N $2021 · Tiền mặt: 112,5 Tr $2021 · Nợ: 469 N $2022 · Tiền mặt: 62,8 Tr $2022 · Nợ: 1,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 57,4 Tr $2023 · Nợ: 1,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 38,6 Tr $2024 · Nợ: 2,2 Tr $2025 · Tiền mặt: 64,7 Tr $2025 · Nợ: 675,7 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+7,7%2025
-1.190,6%-706,0%-221,3%+263,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -244,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -97,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -1,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -67,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -691,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.485,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.112,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -359,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -85,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,4%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -79,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -647,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -1.675,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +48,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -478,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +263,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -61,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -129,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-15,6%2025
+12,1%+105,8%+199,4%+293,1%2019: -81,5%2020: -71,7%2021: +92,0%2022: +293,1%2023: +203,1%2024: +106,0%2025: -15,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành232,7 Tr2025
58,2 Tr116,4 Tr174,5 Tr232,7 Tr2018: 83,5 Tr2019: 95,7 Tr2020: 121,2 Tr2021: 149,7 Tr2022: 157,3 Tr2023: 160,2 Tr2024: 172 Tr2025: 232,7 Tr20182025
Định giá-39,32025
161,3361,9562,4763,02018 · P/E: -9,52019 · P/E: -4,72020 · P/E: -17,82021 · P/E: 763,02022 · P/E: -10,92023 · P/E: 11,42024 · P/E: -18,32025 · P/E: -39,32018 · P/S: 7,52019 · P/S: 31,22020 · P/S: 311,32021 · P/S: 358,82022 · P/S: 78,12023 · P/S: 30,22024 · P/S: 11,32025 · P/S: 51,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-02
Doanh thu ước tính 37,8 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,26133,4 Tr $+102%3
FY 20270,14250,7 Tr $+280%3
FY 20280,40407,9 Tr $+519%1
FY 20290,89662,6 Tr $+905%1
FY 20301,511,1 T $+1.608%1
Q1 20270,0347 Tr $+31%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-02Kết quảThực tế - / Ước tính -0,05-
2026-08-06Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-08-05Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,03Thấp hơn dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế -0,07 / Ước tính -0,08Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:19 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Uranium
Giám đốc điều hành
Ross R. Bhappu
Nhân viên
1.069
Ngày IPO
19 thg 3, 2007
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange Arca
Trang web
Điểm Altman Zi2,57
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui32,31 Tr US$0,14 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 5 out of 9

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2,85 T US$-19.9%thg 6 26 – thg 9 26
2,72 T US$3,24 T US$3,75 T US$Cao nhất: 3,75 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 2,72 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 2,85 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,85 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 3,75 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 2,72 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
NLR4,08%13 Tr
VTI0%7,5 Tr
URNM4,08%6,7 Tr
URNJ9,49%2,8 Tr
VB0,02%2,7 Tr
VBK0,05%1,6 Tr
VTWO0,12%1,5 Tr
NCLP.L4,87%1,3 Tr
NCLP LN6,48%1 Tr
VEXPX0,06%927,7 N
SETM1,15%546,1 N
AIPO0,47%356,3 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi UUUU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3178
Nhà phân tích812
Mua / giữ / bán22 / 4 / 558 / 15 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 33 / 4 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 31 (0%)14 / 61 (19%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-56,3%-23,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-25,5% / -73,6%+80,4% / -73,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,9% so với S&P 500 -4,3% (n = 60)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Katie LachapelleCanaccord Genuity83% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 28,76 US$2 thg 3, 2026
  2. Heiko IhleH.C. Wainwright70% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 29,25 US$1 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 10, 2026Max YerrillBMO CapitalMuaDuy trì14,00 US$
1 thg 9, 2026Mike KozakCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại32,50 US$
1 thg 9, 2026Heiko IhleH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại29,25 US$
14 thg 8, 2026Max YerrillBMO CapitalMuaBắt đầu theo dõi18,00 US$
10 thg 8, 2026Nick GilesB. Riley SecuritiesMuaDuy trì25,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 1 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 1 · Bán 1thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 19,73 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 19,78 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 23,16 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 22,94 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 23,31 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 23,31 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 25,13 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 24,35 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 24,35 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 21,80 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 23,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 22,96 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 14,40 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 14,54 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 22,44 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 21,32 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,25 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 21,64 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 18,22 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 14,50 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 11,44 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 14,75 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 11,03 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 8,47 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 31 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu UUUU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Energy Fuels Inc. (UUUU) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch UUUU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu UUUU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu UUUU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp UUUU là +4,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +4,4% đến +4,4% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp UUUU so với cổ phiếu Energy Fuels Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp UUUU là 8,38 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 8,38 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu UUUU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu UUUU là một phái sinh theo dõi giá của Energy Fuels Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Energy Fuels Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

UUUUUSDT perpetual là gì?

UUUUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Energy Fuels Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu UUUU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

UUUU perpetuals · perpequities.comUUUU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/uuuu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/uuuu-perp.svg" width="240" height="64" alt="UUUU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp UUUU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với UUUU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho UUUU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X