Bảng cân đối kế toán Enphase Energy, Inc. (ENPH)
NASDAQ · Energy · Solar · 2.872 nhân viên · CEO Badrinarayanan Kothandaraman
- Giá
- 25,65 $ -0,81%
- Vốn hóa
- 3,39 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,59 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 0,31 $
Cuối Q3 '26, Enphase Energy, Inc. (ENPH) nắm giữ 932 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 573 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,88 T $, tổng nợ phải trả 1,64 T $, vốn chủ sở hữu 1,24 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 289 Tr $ | 254 Tr $ | 252 Tr $ | 256 Tr $ | 464 Tr $ | 350 Tr $ | 371 Tr $ | 402 Tr $ | 474 Tr $ | 498 Tr $ | 529 Tr $ | 380 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,41 T $ | 1,38 T $ | 1,39 T $ | 1,51 T $ | 1,25 T $ | 1,12 T $ | 1,16 T $ | 1,08 T $ | 1,04 T $ | 433 Tr $ | 438 Tr $ | 551 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 446 Tr $ | 405 Tr $ | 319 Tr $ | 232 Tr $ | 266 Tr $ | 226 Tr $ | 266 Tr $ | 266 Tr $ | 266 Tr $ | 197 Tr $ | 274 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 214 Tr $ | 208 Tr $ | 176 Tr $ | 159 Tr $ | 165 Tr $ | 144 Tr $ | 173 Tr $ | 189 Tr $ | 288 Tr $ | 291 Tr $ | 285 Tr $ | 244 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 48,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 42,6 Tr $ | 83,8 Tr $ | 361 Tr $ | 0 $ | 34,7 Tr $ | 313 Tr $ | 412 Tr $ | -29,4 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,44 T $ | 2,3 T $ | 2,24 T $ | 2,36 T $ | 2,33 T $ | 2,2 T $ | 2,29 T $ | 2,39 T $ | 2,61 T $ | 1,83 T $ | 1,95 T $ | 1,88 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 188 Tr $ | 178 Tr $ | 171 Tr $ | 177 Tr $ | 172 Tr $ | 142 Tr $ | 163 Tr $ | 131 Tr $ | 137 Tr $ | 139 Tr $ | 136 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 201 Tr $ | 200 Tr $ | 196 Tr $ | 176 Tr $ | 0 $ | 170 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 240 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 215 Tr $ | 214 Tr $ | 213 Tr $ | 214 Tr $ | 212 Tr $ | 212 Tr $ | 215 Tr $ | 214 Tr $ | 215 Tr $ | 214 Tr $ | 213 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 68,5 Tr $ | 62,6 Tr $ | 56,7 Tr $ | 51,2 Tr $ | 42,4 Tr $ | 37,4 Tr $ | 32,4 Tr $ | 27,3 Tr $ | 22,3 Tr $ | 17,6 Tr $ | 13,1 Tr $ | 8,6 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 252 Tr $ | 262 Tr $ | 279 Tr $ | 276 Tr $ | 316 Tr $ | 305 Tr $ | 312 Tr $ | 321 Tr $ | 306 Tr $ | 312 Tr $ | 290 Tr $ | 322 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 216 Tr $ | 12,6 Tr $ | 3,76 Tr $ | -10,9 Tr $ | 5,14 Tr $ | 211 Tr $ | -2,72 Tr $ | 235 Tr $ | 223 Tr $ | 212 Tr $ | 76,4 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 939 Tr $ | 930 Tr $ | 925 Tr $ | 903 Tr $ | 923 Tr $ | 909 Tr $ | 890 Tr $ | 929 Tr $ | 903 Tr $ | 894 Tr $ | 969 Tr $ | 994 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 3,38 T $ | 3,23 T $ | 3,17 T $ | 3,26 T $ | 3,25 T $ | 3,11 T $ | 3,18 T $ | 3,32 T $ | 3,51 T $ | 2,72 T $ | 2,92 T $ | 2,88 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 116 Tr $ | 71,8 Tr $ | 79,6 Tr $ | 112 Tr $ | 90 Tr $ | 115 Tr $ | 163 Tr $ | 189 Tr $ | 203 Tr $ | 113 Tr $ | 125 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 245 Tr $ | 14,5 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12,1 Tr $ | 186 Tr $ | 191 Tr $ | 11,6 Tr $ | 198 Tr $ | 172 Tr $ | 159 Tr $ | 189 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 97,3 Tr $ | 104 Tr $ | 99,9 Tr $ | 101 Tr $ | 631 Tr $ | 637 Tr $ | 632 Tr $ | 632 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 11,8 Tr $ | 1,47 Tr $ | 2,73 Tr $ | 6,39 Tr $ | 5,01 Tr $ | 14,8 Tr $ | 0 $ | 3,91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 118 Tr $ | 120 Tr $ | 124 Tr $ | 130 Tr $ | 237 Tr $ | 168 Tr $ | 129 Tr $ | 111 Tr $ | 181 Tr $ | 144 Tr $ | 224 Tr $ | 171 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 36,1 Tr $ | 244 Tr $ | 203 Tr $ | 205 Tr $ | 34,7 Tr $ | 33,3 Tr $ | 213 Tr $ | 31,5 Tr $ | 29 Tr $ | 28,4 Tr $ | 16,6 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 532 Tr $ | 554 Tr $ | 530 Tr $ | 567 Tr $ | 660 Tr $ | 1,16 T $ | 1,16 T $ | 1,17 T $ | 1,26 T $ | 482 Tr $ | 565 Tr $ | 460 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,29 T $ | 1,2 T $ | 1,2 T $ | 1,2 T $ | 1,2 T $ | 571 Tr $ | 572 Tr $ | 572 Tr $ | 572 Tr $ | 573 Tr $ | 573 Tr $ | 573 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 18,8 Tr $ | 18,2 Tr $ | 25,7 Tr $ | 23 Tr $ | 26,6 Tr $ | 25,9 Tr $ | 24,3 Tr $ | 0 $ | 31 Tr $ | 31,4 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 369 Tr $ | 359 Tr $ | 353 Tr $ | 354 Tr $ | 342 Tr $ | 334 Tr $ | 332 Tr $ | 346 Tr $ | 338 Tr $ | 326 Tr $ | 358 Tr $ | 355 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 18,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 204 Tr $ | 161 Tr $ | 182 Tr $ | 185 Tr $ | 190 Tr $ | 205 Tr $ | 207 Tr $ | 212 Tr $ | 251 Tr $ | 210 Tr $ | 210 Tr $ | 247 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,87 T $ | 1,76 T $ | 1,75 T $ | 1,77 T $ | 1,76 T $ | 1,14 T $ | 1,14 T $ | 1,15 T $ | 1,16 T $ | 1,14 T $ | 1,17 T $ | 1,17 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,4 T $ | 2,31 T $ | 2,28 T $ | 2,33 T $ | 2,42 T $ | 2,3 T $ | 2,3 T $ | 2,33 T $ | 2,42 T $ | 1,62 T $ | 1,74 T $ | 1,64 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 46,3 Tr $ | -11,8 Tr $ | -101 Tr $ | -105 Tr $ | -245 Tr $ | -316 Tr $ | -309 Tr $ | -243 Tr $ | -204 Tr $ | -211 Tr $ | -175 Tr $ | -152 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,99 Tr $ | -6,77 Tr $ | -7,95 Tr $ | 3,26 Tr $ | -6,35 Tr $ | -1,61 Tr $ | 5,36 Tr $ | 3,32 Tr $ | 1,75 Tr $ | -5,82 Tr $ | -7,6 Tr $ | -11,1 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 984 Tr $ | 923 Tr $ | 885 Tr $ | 931 Tr $ | 833 Tr $ | 811 Tr $ | 881 Tr $ | 995 Tr $ | 1,09 T $ | 1,1 T $ | 1,18 T $ | 1,24 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,3 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,33 T $ | 1,33 T $ | 1,23 T $ | 1,23 T $ | 1,23 T $ | 1,21 T $ | 612 Tr $ | 613 Tr $ | 573 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,01 T $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 1,08 T $ | 867 Tr $ | 885 Tr $ | 864 Tr $ | 832 Tr $ | 738 Tr $ | 115 Tr $ | 84 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 17,8 Tr $ | 29,1 Tr $ | 106 Tr $ | 251 Tr $ | 679 Tr $ | 119 Tr $ | 473 Tr $ | 289 Tr $ | 369 Tr $ | 474 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 897 Tr $ | 1,14 T $ | 1,41 T $ | 1,25 T $ | 1,04 T $ | |
| Các khoản phải thu | 61 Tr $ | 65,3 Tr $ | 78,9 Tr $ | 145 Tr $ | 200 Tr $ | 357 Tr $ | 441 Tr $ | 446 Tr $ | 224 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 32 Tr $ | 26 Tr $ | 16,3 Tr $ | 32,1 Tr $ | 41,8 Tr $ | 74,4 Tr $ | 150 Tr $ | 214 Tr $ | 165 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,12 Tr $ | 9,96 Tr $ | 20,9 Tr $ | 44,7 Tr $ | 11,9 Tr $ | 2,1 Tr $ | 60,8 Tr $ | 48,7 Tr $ | 316 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 118 Tr $ | 130 Tr $ | 222 Tr $ | 500 Tr $ | 933 Tr $ | 1,46 T $ | 2,26 T $ | 2,44 T $ | 2,33 T $ | 2,61 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 31,4 Tr $ | 26,5 Tr $ | 21 Tr $ | 39,1 Tr $ | 60,7 Tr $ | 96,6 Tr $ | 133 Tr $ | 188 Tr $ | 172 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 52 Tr $ | 0 $ | 158 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,66 Tr $ | 3,66 Tr $ | 24,8 Tr $ | 24,8 Tr $ | 24,8 Tr $ | 181 Tr $ | 214 Tr $ | 215 Tr $ | 212 Tr $ | 215 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 945 N $ | 515 N $ | 35,3 Tr $ | 30,6 Tr $ | 28,8 Tr $ | 97,8 Tr $ | 99,5 Tr $ | 68,5 Tr $ | 42,4 Tr $ | 22,3 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 74,5 Tr $ | 92,9 Tr $ | 122 Tr $ | 205 Tr $ | 252 Tr $ | 316 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 9,66 Tr $ | 8,04 Tr $ | 36,5 Tr $ | 44,6 Tr $ | 7,89 Tr $ | 119 Tr $ | 11,5 Tr $ | 216 Tr $ | 181 Tr $ | 223 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 45,7 Tr $ | 38,7 Tr $ | 118 Tr $ | 214 Tr $ | 267 Tr $ | 617 Tr $ | 820 Tr $ | 939 Tr $ | 923 Tr $ | 903 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 164 Tr $ | 169 Tr $ | 340 Tr $ | 713 Tr $ | 1,2 T $ | 2,08 T $ | 3,08 T $ | 3,38 T $ | 3,25 T $ | 3,51 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 31,7 Tr $ | 28,7 Tr $ | 48,8 Tr $ | 57,5 Tr $ | 72,6 Tr $ | 114 Tr $ | 125 Tr $ | 116 Tr $ | 90 Tr $ | 203 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 4,23 Tr $ | 3,61 Tr $ | 4,11 Tr $ | 43,9 Tr $ | 6,63 Tr $ | 147 Tr $ | 18 Tr $ | 10,3 Tr $ | 186 Tr $ | 9,53 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 13,1 Tr $ | 17,4 Tr $ | 28,2 Tr $ | 2,88 Tr $ | 331 Tr $ | 86,1 Tr $ | 90,9 Tr $ | 5,22 Tr $ | 101 Tr $ | 640 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,57 Tr $ | 36 Tr $ | 11,8 Tr $ | 5,01 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 6,41 Tr $ | 15,7 Tr $ | 33,1 Tr $ | 81,8 Tr $ | 47,7 Tr $ | 62,7 Tr $ | 90,7 Tr $ | 118 Tr $ | 237 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 27,3 Tr $ | 26,3 Tr $ | 33 Tr $ | 10,1 Tr $ | 76,6 Tr $ | 19,4 Tr $ | 292 Tr $ | 274 Tr $ | 34,7 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 82,8 Tr $ | 91,7 Tr $ | 147 Tr $ | 199 Tr $ | 534 Tr $ | 440 Tr $ | 638 Tr $ | 532 Tr $ | 660 Tr $ | 1,26 T $ | |
| Nợ dài hạn | 20,8 Tr $ | 32,3 Tr $ | 81,6 Tr $ | 103 Tr $ | 4,9 Tr $ | 952 Tr $ | 1,2 T $ | 1,29 T $ | 1,2 T $ | 572 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | 19,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | 23 Tr $ | 31,2 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 33,9 Tr $ | 29,9 Tr $ | 76,9 Tr $ | 100 Tr $ | 125 Tr $ | 187 Tr $ | 282 Tr $ | 369 Tr $ | 342 Tr $ | 338 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 22,8 Tr $ | 22,4 Tr $ | 23,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 24,8 Tr $ | 24,3 Tr $ | 26,5 Tr $ | 38,8 Tr $ | 36,5 Tr $ | 58,6 Tr $ | 120 Tr $ | 185 Tr $ | 190 Tr $ | 219 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 79,5 Tr $ | 86,5 Tr $ | 185 Tr $ | 242 Tr $ | 182 Tr $ | 1,21 T $ | 1,62 T $ | 1,87 T $ | 1,76 T $ | 1,16 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 162 Tr $ | 178 Tr $ | 332 Tr $ | 441 Tr $ | 716 Tr $ | 1,65 T $ | 2,26 T $ | 2,4 T $ | 2,42 T $ | 2,42 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -251 Tr $ | -296 Tr $ | -346 Tr $ | -185 Tr $ | -51,2 Tr $ | -406 Tr $ | 17,3 Tr $ | 46,3 Tr $ | -245 Tr $ | -204 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -292 N $ | -656 N $ | 742 N $ | -923 N $ | 434 N $ | -2,02 Tr $ | -10,9 Tr $ | -1,99 Tr $ | -6,35 Tr $ | 1,75 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,3 Tr $ | -9,13 Tr $ | 7,78 Tr $ | 272 Tr $ | 484 Tr $ | 430 Tr $ | 826 Tr $ | 984 Tr $ | 833 Tr $ | 1,09 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 33,9 Tr $ | 49,8 Tr $ | 110 Tr $ | 109 Tr $ | 351 Tr $ | 1,05 T $ | 1,31 T $ | 1,32 T $ | 1,33 T $ | 1,24 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 16,1 Tr $ | 20,6 Tr $ | 3,55 Tr $ | -143 Tr $ | -329 Tr $ | 934 Tr $ | 842 Tr $ | 1,03 T $ | 962 Tr $ | 769 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02