PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Denison Mines Corp. (DNN)

Denison Mines Corp. mua lại, thăm dò và phát triển các mỏ uranium tại Canada, nắm 95% cổ phần trong dự án Wheeler River ở Saskatchewan.

+2,3%NYSE American đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView AMEX:DNN

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+2,33%
5D+0,38%
1M-23,10%
6M-27,15%
YTD-1,13%
1Y-6,41%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchDNN-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
2,4 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
2,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+163%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-6.732,7%
P/E
-12,2
P/E cùng ngành -1,6
Dòng tiền tự do
-117,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-193,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
828,5
P/E cùng ngành
-1,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
9,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 2,3 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-4.418,2%
Dòng tiền tự do-83,2 Tr $
Nợ ròng104,2 Tr $
202010,1 Tr $
202114 Tr $
20226,3 Tr $
20231,3 Tr $
20242,8 Tr $
20253,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202010,1 Tr $-7%-11,4 Tr $-9,7 Tr $
202114 Tr $+39%13,3 Tr $-15,8 Tr $
20226,3 Tr $-55%10,1 Tr $-24,4 Tr $
20231,3 Tr $-79%63,4 Tr $-23,8 Tr $
20242,8 Tr $+117%-64 Tr $-33,7 Tr $
20253,5 Tr $+22%-152,5 Tr $-83,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+28,3%0,0%-112,9%-9,1%-5,8%
2021+36,9%-116,7%+94,9%+4,8%+3,7%
2022+43,1%-406,9%+160,0%+3,3%+2,8%
2023-100,0%-2.636,1%+4.872,0%+14,1%+12,4%
2024-19,7%-1.574,0%-2.265,0%-16,1%-13,7%
2025+100,0%-1.748,4%-4.418,2%-59,0%-19,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202013,8 Tr $338,8 N $-13,4 Tr $4,17
202144,9 Tr $0 $-44,9 Tr $5,31
202235,7 Tr $0 $-35,7 Tr $3,65
202392 Tr $0 $-92 Tr $8,28
202476,2 Tr $0 $-76,2 Tr $3,65
2025326,7 Tr $430,9 Tr $104,2 Tr $10,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020364 Tr $350,6 Tr $36,0-31,9
2021952,5 Tr $907,6 Tr $67,971,6
2022895 Tr $859,3 Tr $142,189,0
20231,4 T $1,3 T $1.071,321,3
20241,6 T $1,5 T $574,1-25,9
20252,3 T $2,4 T $665,4-15,2
Q3 2024487,8 N $
Q4 2024821,2 N $
Q1 2025965 N $
Q2 2025895,6 N $
Q3 2025733,4 N $
Q4 2025857,7 N $
Q1 2026776,2 N $
Q2 2026505,5 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024487,8 N $-11%-18,1 Tr $-10,2 Tr $
Q4 2024821,2 N $--20,7 Tr $-7,4 Tr $
Q1 2025965 N $+65%-30,6 Tr $-16,1 Tr $
Q2 2025895,6 N $-4%8,8 Tr $-19,8 Tr $
Q3 2025733,4 N $+50%-94,7 Tr $-19,4 Tr $
Q4 2025857,7 N $+4%-36 Tr $-27,9 Tr $
Q1 2026776,2 N $-20%-80,6 Tr $-35 Tr $
Q2 2026505,5 N $-44%17,9 Tr $-35 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-48,2%-2.269,5%-3.707,5%-4,4%-3,8%
Q4 2024-2,4%-1.647,3%-2.521,5%-5,2%-4,4%
Q1 2025+11,1%-1.609,9%-3.166,1%-8,3%-7,0%
Q2 2025-8,6%-1.472,6%+979,5%+2,3%+2,0%
Q3 2025-15,7%-2.115,1%-12.915,3%-33,5%-12,2%
Q4 2025+100,0%-1.878,8%-4.197,0%-13,9%-4,5%
Q1 2026-31,9%-2.060,8%-10.386,9%-44,0%-10,4%
Q2 2026-2.037,8%-2.517,5%+3.550,4%+8,8%+2,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202474,3 Tr $0 $-74,3 Tr $6,28
Q4 202476,2 Tr $0 $-76,2 Tr $3,65
Q1 202558,7 Tr $0 $-58,7 Tr $3,21
Q2 202538,3 Tr $0 $-38,3 Tr $3,94
Q3 2025330,7 Tr $206,9 Tr $-123,8 Tr $11,97
Q4 2025326,7 Tr $430,9 Tr $104,2 Tr $10,75
Q1 2026294,5 Tr $513,7 Tr $219,2 Tr $13,77
Q2 2026326,7 Tr $482,6 Tr $155,9 Tr $9,41
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,5 T $1,5 T $3.177,3-21,4
Q4 20241,6 T $1,5 T $1.974,0-19,6
Q1 20251,2 T $1,1 T $1.218,4-9,4
Q2 20251,6 T $1,5 T $1.738,961,9
Q3 20252,4 T $2,3 T $3.284,2-6,4
Q4 20252,3 T $2,4 T $2.692,9-16,1
Q1 20263,1 T $3,3 T $4.010,7-9,4
Q2 20262,8 T $2,9 T $5.451,338,4

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu505,5 N $Q2 2026
-2,6 Tr $-1,4 Tr $-239,5 N $965 N $Q3 2023: 545,3 N $Q4 2023: -3,9 Tr $Q1 2024: 583,9 N $Q2 2024: 930,6 N $Q3 2024: 487,8 N $Q4 2024: 821,2 N $Q1 2025: 965 N $Q2 2025: 895,6 N $Q3 2025: 733,4 N $Q4 2025: 857,7 N $Q1 2026: 776,2 N $Q2 2026: 505,5 N $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng17,9 Tr $Q2 2026
-60,8 Tr $-26,9 Tr $7 Tr $40,9 Tr $Q3 2023: 40,9 Tr $Q4 2023: 24,2 Tr $Q1 2024: -14 Tr $Q2 2024: -11,2 Tr $Q3 2024: -18,1 Tr $Q4 2024: -20,7 Tr $Q1 2025: -30,6 Tr $Q2 2025: 8,8 Tr $Q3 2025: -94,7 Tr $Q4 2025: -36 Tr $Q1 2026: -80,6 Tr $Q2 2026: 17,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-6,9 Tr $Q2 2026
-55,4 Tr $-23,1 Tr $9,1 Tr $41,4 Tr $Q3 2023: 41,4 Tr $Q4 2023: 22,9 Tr $Q1 2024: -11,6 Tr $Q2 2024: -9,7 Tr $Q3 2024: -16,6 Tr $Q4 2024: -18,9 Tr $Q1 2025: -32,5 Tr $Q2 2025: 11,2 Tr $Q3 2025: -87,6 Tr $Q4 2025: -23,9 Tr $Q1 2026: -72,3 Tr $Q2 2026: -6,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-35 Tr $Q2 2026
-26,3 Tr $-17,5 Tr $-8,8 Tr $Q3 2023: -6,2 Tr $Q4 2023: -4,6 Tr $Q1 2024: -6,9 Tr $Q2 2024: -9,3 Tr $Q3 2024: -10,2 Tr $Q4 2024: -7,4 Tr $Q1 2025: -16,1 Tr $Q2 2025: -19,8 Tr $Q3 2025: -19,4 Tr $Q4 2025: -27,9 Tr $Q1 2026: -35 Tr $Q2 2026: -35 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,02 $Q2 2026
-0,07 $-0,03 $0,01 $0,05 $Q3 2023: 0,05 $Q4 2023: 0,03 $Q1 2024: -0,02 $Q2 2024: -0,01 $Q3 2024: -0,02 $Q4 2024: -0,02 $Q1 2025: -0,04 $Q2 2025: 0,01 $Q3 2025: -0,11 $Q4 2025: -0,04 $Q1 2026: -0,09 $Q2 2026: 0,02 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ326,7 Tr $Q2 2026
128,4 Tr $256,8 Tr $385,2 Tr $513,7 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 31,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 240,7 N $Q4 2023 · Tiền mặt: 92 Tr $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 84,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 299,7 N $Q2 2024 · Tiền mặt: 85 Tr $Q2 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 74,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 0 $Q4 2024 · Tiền mặt: 76,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 0 $Q1 2025 · Tiền mặt: 58,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 0 $Q2 2025 · Tiền mặt: 38,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 330,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 206,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 326,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 430,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 294,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 513,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 326,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 482,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-2.037,8%Q2 2026
-7.812,7%-2.710,1%+2.392,5%+7.495,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -2,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -46,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -854,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -48,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -2,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -8,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -15,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -31,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -2.037,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +332,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.870,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -959,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.269,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.647,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.609,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.472,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.115,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.878,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.060,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.517,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7.495,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -628,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.389,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.204,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3.707,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.521,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.166,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +979,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -12.915,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4.197,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -10.386,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3.550,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-43,5%Q2 2026
-13,5%+16,6%+46,7%+76,8%Q2 2024: +76,8%Q3 2024: -10,6%Q1 2025: +65,3%Q2 2025: -3,8%Q3 2025: +50,4%Q4 2025: +4,4%Q1 2026: -19,6%Q2 2026: -43,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành914,4 TrQ2 2026
228,6 Tr457,2 Tr685,8 Tr914,4 TrQ3 2023: 843,3 TrQ4 2023: 848,6 TrQ1 2024: 891,2 TrQ2 2024: 892,2 TrQ3 2024: 892,2 TrQ4 2024: 892,2 TrQ1 2025: 895,8 TrQ2 2025: 903,2 TrQ3 2025: 896,6 TrQ4 2025: 901,6 TrQ1 2026: 903,1 TrQ2 2026: 914,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá38,4Q2 2026
1.092,62.545,53.998,45.451,3Q3 2023 · P/E: 8,1Q4 2023 · P/E: 14,4Q1 2024 · P/E: -31,4Q2 2024 · P/E: -39,1Q3 2024 · P/E: -21,4Q4 2024 · P/E: -19,6Q1 2025 · P/E: -9,4Q2 2025 · P/E: 61,9Q3 2025 · P/E: -6,4Q4 2025 · P/E: -16,1Q1 2026 · P/E: -9,4Q2 2026 · P/E: 38,4Q3 2023 · P/S: 2.422,1Q4 2023 · P/S: -360,3Q1 2024 · P/S: 2.998,3Q2 2024 · P/S: 1.886,0Q3 2024 · P/S: 3.177,3Q4 2024 · P/S: 1.974,0Q1 2025 · P/S: 1.218,4Q2 2025 · P/S: 1.738,9Q3 2025 · P/S: 3.284,2Q4 2025 · P/S: 2.692,9Q1 2026 · P/S: 4.010,7Q2 2026 · P/S: 5.451,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,5 Tr $2025
3,5 Tr $7 Tr $10,5 Tr $14 Tr $2018: 10,9 Tr $2019: 10,9 Tr $2020: 10,1 Tr $2021: 14 Tr $2022: 6,3 Tr $2023: 1,3 Tr $2024: 2,8 Tr $2025: 3,5 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-152,5 Tr $2025
-98,5 Tr $-44,5 Tr $9,4 Tr $63,4 Tr $2018: -21,1 Tr $2019: -12,7 Tr $2020: -11,4 Tr $2021: 13,3 Tr $2022: 10,1 Tr $2023: 63,4 Tr $2024: -64 Tr $2025: -152,5 Tr $20182025
EBITDA-134 Tr $2025
-83,6 Tr $-33,1 Tr $17,3 Tr $67,7 Tr $2018: -18,5 Tr $2019: -8 Tr $2020: -4,8 Tr $2021: 19,3 Tr $2022: 13,4 Tr $2023: 67,7 Tr $2024: -57,4 Tr $2025: -134 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-83,2 Tr $2025
-62,4 Tr $-41,6 Tr $-20,8 Tr $2018: -15,8 Tr $2019: -10,7 Tr $2020: -9,7 Tr $2021: -15,8 Tr $2022: -24,4 Tr $2023: -23,8 Tr $2024: -33,7 Tr $2025: -83,2 Tr $20182025
EPS-0,17 $2025
-0,11 $-0,05 $0,01 $0,07 $2018: -0,04 $2019: -0,02 $2020: -0,02 $2021: 0,01 $2022: 0,01 $2023: 0,07 $2024: -0,07 $2025: -0,17 $20182025
Tiền mặt / Nợ326,7 Tr $2025
107,7 Tr $215,4 Tr $323,2 Tr $430,9 Tr $2018 · Tiền mặt: 16,3 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 4,4 Tr $2019 · Nợ: 542,3 N $2020 · Tiền mặt: 13,8 Tr $2020 · Nợ: 338,8 N $2021 · Tiền mặt: 44,9 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 35,7 Tr $2022 · Nợ: 0 $2023 · Tiền mặt: 92 Tr $2023 · Nợ: 0 $2024 · Tiền mặt: 76,2 Tr $2024 · Nợ: 0 $2025 · Tiền mặt: 326,7 Tr $2025 · Nợ: 430,9 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+100,0%2025
-2.095,7%+226,9%+2.549,4%+4.872,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: -1,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +8,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +43,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -100,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -19,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -156,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -155,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -116,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -406,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.636,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.574,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.748,4%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -193,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -116,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -112,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +94,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +160,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4.872,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.265,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -4.418,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+22,2%2025
-30,3%+18,8%+67,8%+116,9%2019: 0,0%2020: -7,2%2021: +38,7%2022: -55,1%2023: -79,3%2024: +116,9%2025: +22,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành896,6 Tr2025
224,2 Tr448,3 Tr672,5 Tr896,6 Tr2018: 565 Tr2019: 590,3 Tr2020: 628,4 Tr2021: 793,7 Tr2022: 828,7 Tr2023: 854 Tr2024: 892,2 Tr2025: 896,6 Tr20182025
Định giá-15,22025
243,9519,7795,51.071,32018 · P/E: -11,92019 · P/E: -17,52020 · P/E: -31,92021 · P/E: 71,62022 · P/E: 89,02023 · P/E: 21,32024 · P/E: -25,92025 · P/E: -15,22018 · P/S: 23,02019 · P/S: 20,42020 · P/S: 36,02021 · P/S: 67,92022 · P/S: 142,12023 · P/S: 1.071,32024 · P/S: 574,12025 · P/S: 665,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 2,3 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,089,1 Tr $+163%6
FY 2027-0,0312,7 Tr $+269%6
FY 20280,09118,7 Tr $+3.339%3
FY 20290,28486 Tr $+13.981%3
FY 20300,32659,3 Tr $+19.000%2
Q1 2027-0,01579,5 N $-28%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính -0,02-
2026-08-12Kết quảThực tế -0,02 / Ước tính -0,02Đúng dự báo
2026-08-11Kết quảThực tế 0,02 / Ước tính -0,01Vượt dự báo
2026-05-12Kết quảThực tế -0,09 / Ước tính -0,02Thấp hơn dự báo
2026-03-11Kết quảThực tế -0,04 / Ước tính -0,02Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,02Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:10 UTC 17 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Uranium
Giám đốc điều hành
David D. Cates
Nhân viên
79
Ngày IPO
9 thg 2, 2005
Quốc gia
CA
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange Arca
Trang web
Điểm Altman Zi0,44
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-63,77 Tr CA$-0,07 CA$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 4 out of 9

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2,61 T US$-12.6%thg 6 26 – thg 9 26
2,56 T US$2,88 T US$3,20 T US$Cao nhất: 3,20 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 2,56 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 2,61 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,61 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 3,20 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 2,56 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
NLR4,76%62,7 Tr
URNM4,89%33,3 Tr
URNJ11,94%14,5 Tr
NCLP.L4,21%4,8 Tr
SETM2,15%4,2 Tr
NCLP LN4,36%3,7 Tr
SAMT0,88%2,4 Tr
AIPO0,49%1,5 Tr
METL3,23%946,3 N
SMRF2,96%163,5 N
WMGT LN0,35%35,5 N
WMGG LN0,39%32,4 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DNN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị1756
Nhà phân tích89
Mua / giữ / bán17 / 0 / 055 / 1 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 01 / 0 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 17 (0%)6 / 50 (11%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-33,6%-14,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-15,3% / -53,3%+53,9% / -53,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,2% so với S&P 500 +1,9% (n = 57)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 5, 2026Orest WowkodawScotiabankMuaDuy trì5,44 US$
14 thg 5, 2026Joseph ReagorRoth MKMMuaDuy trì4,25 US$
12 thg 3, 2026Craig HutchisonTD CowenMuaDuy trì4,71 US$
12 thg 3, 2026Joseph ReagorRoth MKMMuaDuy trì4,25 US$
26 thg 2, 2026Bryce AdamsDesjardinsMuaDuy trì5,08 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng2,50 US$3,00 US$3,50 US$4,00 US$4,50 US$5,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 3,19 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 3,24 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 3,41 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 4,16 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 4,23 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 4,23 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 4,37 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 4,37 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 4,84 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 4,80 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 4,84 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 4,84 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 2,56 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 2,66 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 3,96 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 4,18 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 3,53 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 3,83 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 3,48 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 3,06 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 2,81 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 3,39 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 2,59 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 2,57 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 17 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

DNN perpetuals · perpequities.comDNN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/dnn-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/dnn-perp.svg" width="240" height="64" alt="DNN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp DNN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với DNN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho DNN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X