PerpEquities

Tài chính Emerson Electric (EMR)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 71.000 nhân viên · CEO Surendralal Lanca Karsanbhai

Giá
164,82 $ -3,47%
Vốn hóa
91,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
104 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 1,85 $
Doanh thu (TTM)18,6 T $+4,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)20,1%+1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,75 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,58 T $-2,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,46 T $+26,2% so với năm trướcCapex 452 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,57 $-1,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-11,6 T $+8,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
91,9 T $
EV 104 T $
Doanh thu
18,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
35,9×
Dự phóng 25,1× (FY2026)
P/S
4,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
19,5×
TTM
Dòng tiền tự do
3,46 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,58 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
18,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 5,11 T $
Cổ tức
2,22 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 1,4%, EPS vượt 1,8%Doanh thu 4,87 T $ so với kỳ vọng 4,8 T $ (+1,4%); EPS 1,71 $ so với 1,68 $ (+1,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 7,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,87 T $, so với mức trung bình 4,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 20,1% (TTM), +1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,2% trong khi doanh thu tăng 4,8%.
  • 14,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,28 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,75 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,4% doanh thu (năm trước 2,4%)Đã đầu tư 452 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+4,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,46 T $ = 134,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,23 T $ cho cổ đông = 64,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 994 Tr $ (năm trước 1,43 T $), cổ tức 1,23 T $, thù lao bằng cổ phiếu 246 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,6% trong một năm561 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 565 Tr.
  • Nợ ròng 11,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,18 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,8 T $; năm trước nợ ròng 12,7 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,87 T $4,55 T $+7,0%
Biên lợi nhuận gộp54,5%52,6%+1,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1 T $908 Tr $+10,2%
Biên lợi nhuận hoạt động20,5%19,9%+0,6 điểm %
Lợi nhuận ròng718 Tr $586 Tr $+22,5%
EPS pha loãng1,28 $1,04 $+23,1%
Dòng tiền hoạt động1,42 T $1,07 T $+33,1%
Capex102 Tr $93 Tr $+9,7%
Dòng tiền tự do1,32 T $977 Tr $+35,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu68 Tr $71 Tr $-4,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,87 T $4,8 T $+1,4%
EPS (theo dự báo)1,71 $1,68 $+1,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Intelligent Devices2,68 T $-14,3%54,9%11 T $-10,6%
Software And Systems1,64 T $–33,7%––
Software and Control–––––
Final Control552 Tr $–11,3%––
Safety and Productivity–––––
Safety And Productivity–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas2,54 T $+7,6%52,1%9,57 T $+5,6%
Asia, Middle East & Africa1,48 T $+8,8%30,3%5,53 T $+2,0%
Europe861 Tr $+0,6%17,7%3,56 T $+5,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,91 T $
Capex
-452 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-994 Tr $
Cổ tức
-1,23 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1 Tr $
Nợ phát hành ròng
-2,55 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
246 Tr $
Dòng tiền tự do
3,46 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
64,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)35,9×26,0×15,8× – 32,2×
EV / EBITDA19,5×17,1×13,3× – 22,8×
EV / Doanh thu5,6×4,2×3,7× – 4,8×
Giá / FCF26,6×57,7×18,2× – 202,4×
Giá / Giá trị sổ sách4,5×3,8×2,7× – 5,7×
Tỷ suất FCF3,8%3,9%0,5% – 5,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,9%6,5%5,4% – 8,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,7%27,8%9,1% – 63,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 167,18 $ (+1,4%)
khoảng 135,00 $ – 186,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ17
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202618,9 T $+4,8%6,57 $+62,5%25,1×16
FY202719,9 T $+5,6%7,29 $+11,0%22,6×17
FY202821 T $+5,5%8,08 $+10,8%20,4×9
FY202922,3 T $+6,1%8,93 $+10,5%18,5×3
FY203023 T $+2,9%9,31 $+4,3%17,7×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 244 số liệu mà Emerson Electric Co. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,61 T $1,27 T $+26,8%1,38 T $1,34 T $+3,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,06 T $2,91 T $+5,1%3,1 T $2,93 T $+5,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current130 Tr $125 Tr $+4,0%123 Tr $121 Tr $+1,7%
Accrued Income Taxes, Current69 Tr $126 Tr $-45,2%130 Tr $587 Tr $-77,9%
Accrued Liabilities, Current3,57 T $3,51 T $+1,9%3,62 T $3,88 T $-6,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,69 T $3,48 T $+5,9%3,54 T $3,38 T $+4,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-895 Tr $-850 Tr $-5,3%-821 Tr $-868 Tr $+5,4%
Additional Paid in Capital111 Tr $28 Tr $+296,4%85 Tr $169 Tr $-49,7%
Amortization of Acquisition Costs0 $2025-09-300 $–0 $231 Tr $-100,0%
Amortization of Intangible Assets–––1,17 T $1,37 T $-14,1%
Assets42,2 T $42,5 T $-0,7%42 T $44,2 T $-5,2%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan1,28 T $1,26 T $+2,0%1,23 T $1,19 T $+2,9%
Assets, Current9,66 T $9,07 T $+6,4%8,58 T $10,2 T $-15,8%
Assets, Noncurrent, Other than Noncurrent Investments and Property, Plant and Equipment29,7 T $30,7 T $-3,1%30,5 T $31,2 T $-2,4%
Buildings and Improvements, Gross2,13 T $2025-09-302,05 T $+3,9%2,13 T $2,05 T $+3,9%
Business Acquisition, Goodwill, Expected Tax Deductible Amount–––121 Tr $2023-10-11––
Business Combination, Acquisition Related Costs22 Tr $25 Tr $-12,0%214 Tr $96 Tr $+122,9%
Capitalized Computer Software, Amortization28 Tr $22 Tr $+27,3%91 Tr $92 Tr $-1,1%
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $2025-09-303,4 T $-100,0%0 $3,44 T $-100,0%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $9 Tr $-100,0%-578 Tr $15 Tr $-3.953,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,18 T $2,22 T $-1,8%1,54 T $3,59 T $-57,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations2,18 T $2,22 T $-1,8%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect389 Tr $332 Tr $+17,2%-2,04 T $-4,46 T $+54,2%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value0 $0 $–0 $0 $–
Commercial Paper4,19 T $2025-09-300 $–4,19 T $0 $–
Commitments and Contingencies0 $2025-09-300 $–0 $0 $–
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance21,6 Tr2025-09-3023,3 Tr-7,3%21,6 Tr23,3 Tr-7,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,56 $0,53 $+5,2%2,11 $2,10 $+0,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,50 $0,50 $0,0%0,50 $0,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,2 T1,2 T0,0%1,2 T1,2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued953 Tr953 Tr0,0%953 Tr953 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding558 Tr563 Tr-0,9%563 Tr570 Tr-1,3%
Common Stock, Value, Issued477 Tr $477 Tr $0,0%477 Tr $477 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-1 Tr $1 Tr $-200,0%-51 Tr $-9 Tr $-466,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent684 Tr $886 Tr $-22,8%2,34 T $2,35 T $-0,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest683 Tr $887 Tr $-23,0%2,29 T $2,34 T $-2,3%
Construction in Progress, Gross314 Tr $2025-09-30321 Tr $-2,2%314 Tr $321 Tr $-2,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss2,01 T $1,8 T $+12,0%1,89 T $1,6 T $+18,3%
Contract with Customer, Liability1,22 T $1,21 T $+1,6%1,11 T $1,12 T $-0,9%
Contract with Customer, Liability, Current1,13 T $1,13 T $+0,4%1,03 T $1,04 T $-1,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized119 Tr $65 Tr $+83,1%798 Tr $635 Tr $+25,7%
Cost of Goods and Services Sold2,22 T $2,16 T $+2,7%8,5 T $8,61 T $-1,3%
Cost, Amortization49 Tr $50 Tr $-2,0%199 Tr $197 Tr $+1,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––463 Tr $325 Tr $+42,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––481 Tr $452 Tr $+6,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––56 Tr $34 Tr $+64,7%
Debt and Equity Securities, Unrealized Gain (Loss)–––24 Tr $2023-09-30-50 Tr $+148,0%
Debt, Current5,59 T $5,95 T $-6,1%4,8 T $532 Tr $+801,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-212 Tr $-284 Tr $+25,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-103 Tr $-94 Tr $-9,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––11 Tr $-18 Tr $+161,1%
Deferred Tax Assets, Deferred Income78 Tr $55 Tr $+41,8%79 Tr $64 Tr $+23,4%
Deferred Tax Assets, Gross809 Tr $2025-09-30746 Tr $+8,4%809 Tr $746 Tr $+8,4%
Deferred Tax Assets, Other249 Tr $2025-09-30176 Tr $+41,5%249 Tr $176 Tr $+41,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits122 Tr $2025-09-30121 Tr $+0,8%122 Tr $121 Tr $+0,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities149 Tr $2025-09-30149 Tr $0,0%149 Tr $149 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance251 Tr $2025-09-30256 Tr $-2,0%251 Tr $256 Tr $-2,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,7 T $1,91 T $-11,4%2,3 T $2,56 T $-10,3%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,87 T $2025-09-302,16 T $-13,4%1,87 T $2,16 T $-13,4%
Deferred Tax Liabilities, Net1,74 T $2025-09-302,07 T $-16,0%1,74 T $2,07 T $-16,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01