Báo cáo kết quả kinh doanh Emerson Electric (EMR)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 71.000 nhân viên · CEO Surendralal Lanca Karsanbhai
- Giá
- 164,82 $ -3,47%
- Vốn hóa
- 91,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 104 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 1,85 $
Emerson Electric (EMR) báo cáo doanh thu 4,87 T $ cho Q3 '26 (+7,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1 T $ (20,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 718 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 18,6 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,09 T $ | 4,12 T $ | 4,38 T $ | 4,38 T $ | 4,62 T $ | 4,18 T $ | 4,43 T $ | 4,55 T $ | 4,86 T $ | 4,35 T $ | 4,56 T $ | 4,87 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,08 T $ | 2,2 T $ | 2,09 T $ | 2,07 T $ | 2,25 T $ | 1,94 T $ | 2,06 T $ | 2,16 T $ | 2,34 T $ | 2,04 T $ | 2,14 T $ | 2,22 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,01 T $ | 1,92 T $ | 2,28 T $ | 2,31 T $ | 2,37 T $ | 2,24 T $ | 2,37 T $ | 2,39 T $ | 2,52 T $ | 2,31 T $ | 2,42 T $ | 2,66 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,11 T $ | 0 $ | 1,3 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,28 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,32 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 125 Tr $ | 274 Tr $ | 273 Tr $ | 264 Tr $ | 266 Tr $ | 229 Tr $ | 229 Tr $ | 219 Tr $ | 207 Tr $ | 205 Tr $ | 205 Tr $ | 311 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,24 T $ | 1,55 T $ | 1,57 T $ | 1,52 T $ | 1,58 T $ | 1,45 T $ | 1,51 T $ | 1,49 T $ | 1,54 T $ | 1,45 T $ | 1,52 T $ | 1,65 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 773 Tr $ | 365 Tr $ | 715 Tr $ | 796 Tr $ | 790 Tr $ | 782 Tr $ | 859 Tr $ | 908 Tr $ | 982 Tr $ | 864 Tr $ | 901 Tr $ | 1 T $ | |
| Thu nhập lãi | 162 Tr $ | 71 Tr $ | 64 Tr $ | 24 Tr $ | 148 Tr $ | 44 Tr $ | 45 Tr $ | 31 Tr $ | 150 Tr $ | 26 Tr $ | 26 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 54 Tr $ | 84 Tr $ | 90 Tr $ | 56 Tr $ | 166 Tr $ | 52 Tr $ | 86 Tr $ | 126 Tr $ | 242 Tr $ | 116 Tr $ | 110 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -185 Tr $ | 106 Tr $ | -86 Tr $ | 285 Tr $ | -55 Tr $ | -45 Tr $ | 144 Tr $ | 79 Tr $ | -56 Tr $ | -27 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 131 Tr $ | -190 Tr $ | -4 Tr $ | -341 Tr $ | -111 Tr $ | -7 Tr $ | -230 Tr $ | -174 Tr $ | -186 Tr $ | -89 Tr $ | -108 Tr $ | -85 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 904 Tr $ | 175 Tr $ | 711 Tr $ | 455 Tr $ | 679 Tr $ | 775 Tr $ | 629 Tr $ | 734 Tr $ | 796 Tr $ | 775 Tr $ | 793 Tr $ | 916 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 209 Tr $ | 16 Tr $ | 162 Tr $ | 88 Tr $ | 149 Tr $ | 182 Tr $ | 199 Tr $ | 154 Tr $ | 160 Tr $ | 169 Tr $ | 175 Tr $ | 198 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 744 Tr $ | 142 Tr $ | 501 Tr $ | 329 Tr $ | 996 Tr $ | 585 Tr $ | 485 Tr $ | 586 Tr $ | 636 Tr $ | 605 Tr $ | 618 Tr $ | 718 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,23 $ | 0,25 $ | 0,88 $ | 0,58 $ | 1,74 $ | 1,03 $ | 0,86 $ | 1,04 $ | 1,13 $ | 1,08 $ | 1,10 $ | 1,28 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,22 $ | 0,25 $ | 0,87 $ | 0,57 $ | 1,73 $ | 1,02 $ | 0,86 $ | 1,04 $ | 1,12 $ | 1,07 $ | 1,10 $ | 1,28 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 572 Tr | 571 Tr | 571 Tr | 572 Tr | 572 Tr | 569 Tr | 563 Tr | 562 Tr | 563 Tr | 562 Tr | 561 Tr | 559 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 575 Tr | 573 Tr | 574 Tr | 575 Tr | 574 Tr | 571 Tr | 565 Tr | 565 Tr | 566 Tr | 564 Tr | 563 Tr | 561 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 271 Tr $ | 422 Tr $ | 424 Tr $ | 417 Tr $ | 426 Tr $ | 383 Tr $ | 384 Tr $ | 372 Tr $ | 379 Tr $ | 359 Tr $ | 369 Tr $ | 377 Tr $ | |
| EBITDA | 1,23 T $ | 681 Tr $ | 1,23 T $ | 928 Tr $ | 1,27 T $ | 1,21 T $ | 1,1 T $ | 1,2 T $ | 1,42 T $ | 1,25 T $ | 1,27 T $ | 1,38 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14,5 T $ | 15,3 T $ | 17,4 T $ | 18,4 T $ | 16,8 T $ | 12,9 T $ | 13,8 T $ | 15,2 T $ | 17,5 T $ | 18 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 8,26 T $ | 8,83 T $ | 9,98 T $ | 10,6 T $ | 9,78 T $ | 7,2 T $ | 7,5 T $ | 7,74 T $ | 8,61 T $ | 8,5 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,26 T $ | 6,43 T $ | 7,43 T $ | 7,82 T $ | 7,01 T $ | 5,73 T $ | 6,31 T $ | 7,43 T $ | 8,89 T $ | 9,52 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 3,46 T $ | 3,61 T $ | 4,27 T $ | 4,46 T $ | 3,99 T $ | 3,49 T $ | 3,61 T $ | 4,19 T $ | 5,14 T $ | 5,1 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 84 Tr $ | 136 Tr $ | 211 Tr $ | 238 Tr $ | 239 Tr $ | 277 Tr $ | 336 Tr $ | 482 Tr $ | 1,08 T $ | 884 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,55 T $ | 3,74 T $ | 4,48 T $ | 4,7 T $ | 4,23 T $ | 3,77 T $ | 3,95 T $ | 4,67 T $ | 6,22 T $ | 5,99 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,71 T $ | 2,69 T $ | 2,95 T $ | 3,12 T $ | 2,78 T $ | 1,96 T $ | 2,36 T $ | 2,76 T $ | 2,67 T $ | 3,53 T $ | |
| Thu nhập lãi | 27 Tr $ | 36 Tr $ | 43 Tr $ | 27 Tr $ | 19 Tr $ | 12 Tr $ | 34 Tr $ | 268 Tr $ | 234 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 215 Tr $ | 201 Tr $ | 202 Tr $ | 201 Tr $ | 175 Tr $ | 166 Tr $ | 228 Tr $ | 261 Tr $ | 323 Tr $ | 387 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 183 Tr $ | 152 Tr $ | 83 Tr $ | 60 Tr $ | 274 Tr $ | 32 Tr $ | -304 Tr $ | -405 Tr $ | 323 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -398 Tr $ | -353 Tr $ | -285 Tr $ | -261 Tr $ | -449 Tr $ | -197 Tr $ | 76 Tr $ | 144 Tr $ | -646 Tr $ | -598 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,32 T $ | 2,34 T $ | 2,67 T $ | 2,86 T $ | 2,34 T $ | 1,76 T $ | 2,43 T $ | 2,9 T $ | 2,02 T $ | 2,93 T $ | |
| Thuế thu nhập | 697 Tr $ | 660 Tr $ | 443 Tr $ | 531 Tr $ | 345 Tr $ | 346 Tr $ | 549 Tr $ | 642 Tr $ | 415 Tr $ | 696 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,64 T $ | 1,52 T $ | 2,2 T $ | 2,31 T $ | 1,97 T $ | 2,3 T $ | 3,23 T $ | 13,2 T $ | 1,97 T $ | 2,29 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,54 $ | 2,36 $ | 3,49 $ | 3,74 $ | 3,26 $ | 3,85 $ | 4,63 $ | 3,75 $ | 3,44 $ | 4,07 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,53 $ | 2,36 $ | 3,47 $ | 3,72 $ | 3,24 $ | 3,83 $ | 4,60 $ | 3,73 $ | 3,43 $ | 4,04 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 644 Tr | 642 Tr | 632 Tr | 616 Tr | 603 Tr | 598 Tr | 593 Tr | 574 Tr | 571 Tr | 563 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 647 Tr | 643 Tr | 635 Tr | 621 Tr | 607 Tr | 602 Tr | 593 Tr | 577 Tr | 574 Tr | 567 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 568 Tr $ | 636 Tr $ | 758 Tr $ | 822 Tr $ | 854 Tr $ | 762 Tr $ | 842 Tr $ | 1,05 T $ | 1,69 T $ | 1,52 T $ | |
| EBITDA | 3,1 T $ | 3,17 T $ | 3,63 T $ | 3,88 T $ | 3,36 T $ | 2,69 T $ | 3,5 T $ | 4,22 T $ | 4,03 T $ | 4,84 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01