PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual ANTA Sports Products Limited (ANTASPORTS)

Perpetual futures ANTASPORTS trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ANTASPORTSUSDT.

ANTA Sports Products Limited được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$9,18+0,2%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (ANTA/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
1,5 N $
Open interest
7,4 N $
Thanh khoản tốt nhất
602,6 $
Gate.io
Spread hẹp nhất
+117,6 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
1,5 N $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 50,6 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 12 T $
Hiệu suất spot
1D+0,21%
5D-0,07%
1M-1,03%
6M-6,01%
YTD-10,68%
1Y-23,50%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchANTA/USDTĐang giao dịch$9,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+117,6 bps602,6 $1,5 N $7,4 N $USDT25x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ANTASPORTS

Spread hẹp nhất

ANTASPORTS

Khối lượng cao nhất

ANTASPORTS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
25,4 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
12,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+18,8%
P/E
10,8
P/E cùng ngành 10,8
Dòng tiền tự do
3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,0
P/E cùng ngành
10,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
13,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2027-03-24
Doanh thu ước tính 6,7 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,51 $
2026-09-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất11,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+16,9%
Dòng tiền tự do2,7 T $
Nợ ròng3,1 T $
20205,3 T $
20217,3 T $
20228 T $
20239,3 T $
202410,5 T $
202511,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,3 T $+5%767,9 Tr $982,8 Tr $
20217,3 T $+39%1,1 T $1,5 T $
20228 T $+9%1,1 T $1,5 T $
20239,3 T $+16%1,5 T $2,7 T $
202410,5 T $+14%2,3 T $2 T $
202511,9 T $+13%2 T $2,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+58,2%+25,8%+14,5%+21,5%+10,0%
2021+61,6%+22,3%+15,7%+26,7%+12,3%
2022+60,2%+20,9%+14,1%+22,1%+11,0%
2023+62,6%+24,6%+16,4%+19,9%+11,1%
2024+62,2%+23,4%+22,0%+25,3%+13,8%
2025+62,0%+23,8%+16,9%+21,2%+10,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,3 T $2,5 T $241 Tr $2,79
20212,6 T $2,7 T $108 Tr $2,50
20222,6 T $2,9 T $314,9 Tr $1,63
20232,3 T $3,2 T $928,4 Tr $2,53
20241,7 T $4,2 T $2,5 T $1,84
20251,9 T $5 T $3,1 T $1,79
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202041,4 T $41,6 T $7,853,9
202138,1 T $38,2 T $5,233,2
202236,2 T $36,5 T $4,532,0
202328,1 T $29 T $3,018,0
202431,4 T $33,9 T $3,013,2
202530,5 T $33,5 T $2,614,8
Q4 20224,1 T $
Q2 20234,4 T $
Q4 20234,9 T $
Q2 20245 T $
Q4 20245,5 T $
Q2 20255,7 T $
Q4 20256,2 T $
Q2 20266,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20224,1 T $+4%595,3 Tr $952,7 Tr $
Q2 20234,4 T $+14%706,3 Tr $1,4 T $
Q4 20234,9 T $+18%816,3 Tr $1,3 T $
Q2 20245 T $+14%1,1 T $1,1 T $
Q4 20245,5 T $+13%1,2 T $843,4 Tr $
Q2 20255,7 T $+14%1 T $1,4 T $
Q4 20256,2 T $+12%975,4 Tr $1,3 T $
Q2 20266,4 T $+11%1,4 T $1,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2022+58,5%+19,5%+14,5%+11,6%+5,8%
Q2 2023+63,3%+25,7%+16,0%+9,7%+5,7%
Q4 2023+62,0%+23,7%+16,8%+10,7%+6,0%
Q2 2024+64,1%+25,7%+22,9%+13,5%+7,9%
Q4 2024+60,4%+21,4%+21,2%+12,8%+7,0%
Q2 2025+63,4%+26,3%+18,2%+11,0%+5,9%
Q4 2025+60,7%+21,5%+15,7%+10,2%+5,3%
Q2 2026+63,6%+23,3%+21,8%+13,4%+7,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20222,6 T $2,9 T $314,9 Tr $1,63
Q2 20233,8 T $3 T $-881,8 Tr $3,30
Q4 20232,3 T $3,2 T $928,4 Tr $2,53
Q2 20241,4 T $3,2 T $1,9 T $1,59
Q4 20241,7 T $4,2 T $2,5 T $1,84
Q2 20251,4 T $4,7 T $3,3 T $1,63
Q4 20251,9 T $5 T $3,1 T $1,79
Q2 20262,6 T $4,9 T $2,3 T $1,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202237 T $37,4 T $9,015,5
Q2 202330,8 T $29,9 T $7,010,9
Q4 202328,6 T $29,5 T $5,98,8
Q2 202429,1 T $31 T $5,86,3
Q4 202431,4 T $33,9 T $5,76,6
Q2 202536,4 T $39,6 T $6,38,5
Q4 202530,4 T $33,4 T $4,97,8
Q2 202625,4 T $27,7 T $4,04,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,4 T $Q2 2026
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,4 T $Q4 2020: 3,1 T $Q2 2021: 3,4 T $Q4 2021: 3,9 T $Q2 2022: 3,9 T $Q4 2022: 4,1 T $Q2 2023: 4,4 T $Q4 2023: 4,9 T $Q2 2024: 5 T $Q4 2024: 5,5 T $Q2 2025: 5,7 T $Q4 2025: 6,2 T $Q2 2026: 6,4 T $Q4 2020Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,4 T $Q2 2026
347,9 Tr $695,9 Tr $1 T $1,4 T $Q4 2020: 521,2 Tr $Q2 2021: 571,2 Tr $Q4 2021: 577,2 Tr $Q2 2022: 533,7 Tr $Q4 2022: 595,3 Tr $Q2 2023: 706,3 Tr $Q4 2023: 816,3 Tr $Q2 2024: 1,1 T $Q4 2024: 1,2 T $Q2 2025: 1 T $Q4 2025: 975,4 Tr $Q2 2026: 1,4 T $Q4 2020Q2 2026
EBITDA2 T $Q2 2026
698,6 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $Q4 2020: 851,7 Tr $Q2 2021: 915,4 Tr $Q4 2021: 794,6 Tr $Q2 2022: 926 Tr $Q4 2022: 874,4 Tr $Q2 2023: 1,2 T $Q4 2023: 1,2 T $Q2 2024: 1,4 T $Q4 2024: 2,8 T $Q2 2025: 1,6 T $Q4 2025: 1,4 T $Q2 2026: 2 T $Q4 2020Q2 2026
Dòng tiền tự do1,7 T $Q2 2026
426 Tr $852 Tr $1,3 T $1,7 T $Q4 2020: 732,6 Tr $Q2 2021: 870,9 Tr $Q4 2021: 691,1 Tr $Q2 2022: 613 Tr $Q4 2022: 952,7 Tr $Q2 2023: 1,4 T $Q4 2023: 1,3 T $Q2 2024: 1,1 T $Q4 2024: 843,4 Tr $Q2 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,3 T $Q2 2026: 1,7 T $Q4 2020Q2 2026
EPS0,49 $Q2 2026
0,12 $0,25 $0,37 $0,49 $Q4 2020: 0,19 $Q2 2021: 0,21 $Q4 2021: 0,21 $Q2 2022: 0,19 $Q4 2022: 0,21 $Q2 2023: 0,25 $Q4 2023: 0,28 $Q2 2024: 0,4 $Q4 2024: 0,41 $Q2 2025: 0,37 $Q4 2025: 0,34 $Q2 2026: 0,49 $Q4 2020Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,6 T $Q2 2026
1,2 T $2,5 T $3,7 T $5 T $Q4 2020 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2020 · Nợ: 2,5 T $Q2 2021 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2021 · Nợ: 2,4 T $Q4 2021 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2021 · Nợ: 2,7 T $Q2 2022 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2022 · Nợ: 2,9 T $Q4 2022 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2022 · Nợ: 2,9 T $Q2 2023 · Tiền mặt: 3,8 T $Q2 2023 · Nợ: 3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2023 · Nợ: 3,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2024 · Nợ: 3,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 4,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2025 · Nợ: 4,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2025 · Nợ: 5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,6 T $Q2 2026 · Nợ: 4,9 T $Q4 2020Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+63,6%Q2 2026
+16,0%+32,0%+48,1%+64,1%Q4 2020 · Biên lợi nhuận gộp: +59,1%Q2 2021 · Biên lợi nhuận gộp: +63,2%Q4 2021 · Biên lợi nhuận gộp: +60,3%Q2 2022 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%Q4 2022 · Biên lợi nhuận gộp: +58,5%Q2 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +63,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +64,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +60,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +63,6%Q4 2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,6%Q2 2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q4 2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,2%Q2 2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,3%Q4 2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%Q2 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,3%Q4 2020 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q2 2021 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q4 2021 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q2 2022 · Biên lợi nhuận ròng: +13,8%Q4 2022 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%Q2 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%Q4 2020Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,3%Q2 2026
+6,8%+13,6%+20,4%+27,2%Q4 2021: +27,2%Q2 2022: +13,8%Q4 2022: +4,4%Q2 2023: +14,2%Q4 2023: +18,1%Q2 2024: +13,8%Q4 2024: +13,4%Q2 2025: +14,3%Q4 2025: +12,4%Q2 2026: +11,3%Q4 2020Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2,9 TQ2 2026
728 Tr1,5 T2,2 T2,9 TQ4 2020: 2,8 TQ2 2021: 2,8 TQ4 2021: 2,8 TQ2 2022: 2,8 TQ4 2022: 2,8 TQ2 2023: 2,8 TQ4 2023: 2,9 TQ2 2024: 2,9 TQ4 2024: 2,9 TQ2 2025: 2,9 TQ4 2025: 2,9 TQ2 2026: 2,9 TQ4 2020Q2 2026
Định giá4,6Q2 2026
6,813,620,327,1Q4 2020 · P/E: 20,2Q2 2021 · P/E: 27,1Q4 2021 · P/E: 16,8Q2 2022 · P/E: 15,8Q4 2022 · P/E: 15,5Q2 2023 · P/E: 10,9Q4 2023 · P/E: 8,8Q2 2024 · P/E: 6,3Q4 2024 · P/E: 6,6Q2 2025 · P/E: 8,5Q4 2025 · P/E: 7,8Q2 2026 · P/E: 4,6Q4 2020 · P/S: 13,6Q2 2021 · P/S: 18,3Q4 2021 · P/S: 9,9Q2 2022 · P/S: 8,7Q4 2022 · P/S: 9,0Q2 2023 · P/S: 7,0Q4 2023 · P/S: 5,9Q2 2024 · P/S: 5,8Q4 2024 · P/S: 5,7Q2 2025 · P/S: 6,3Q4 2025 · P/S: 4,9Q2 2026 · P/S: 4,0Q4 2020Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu11,9 T $2025
3 T $6 T $8,9 T $11,9 T $2018: 3,6 T $2019: 5 T $2020: 5,3 T $2021: 7,3 T $2022: 8 T $2023: 9,3 T $2024: 10,5 T $2025: 11,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng2 T $2025
580 Tr $1,2 T $1,7 T $2,3 T $2018: 610,3 Tr $2019: 794,9 Tr $2020: 767,9 Tr $2021: 1,1 T $2022: 1,1 T $2023: 1,5 T $2024: 2,3 T $2025: 2 T $20182025
EBITDA3,1 T $2025
1 T $2,1 T $3,1 T $4,2 T $2018: 916,2 Tr $2019: 1,5 T $2020: 1,6 T $2021: 2,2 T $2022: 2,4 T $2023: 3,1 T $2024: 4,2 T $2025: 3,1 T $20182025
Dòng tiền tự do2,7 T $2025
681 Tr $1,4 T $2 T $2,7 T $2018: 540,2 Tr $2019: 951,7 Tr $2020: 982,8 Tr $2021: 1,5 T $2022: 1,5 T $2023: 2,7 T $2024: 2 T $2025: 2,7 T $20182025
EPS0,71 $2025
0,2 $0,4 $0,6 $0,8 $2018: 0,23 $2019: 0,3 $2020: 0,28 $2021: 0,42 $2022: 0,41 $2023: 0,54 $2024: 0,8 $2025: 0,71 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,9 T $2025
1,2 T $2,5 T $3,7 T $5 T $2018 · Tiền mặt: 1,4 T $2018 · Nợ: 195,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,2 T $2019 · Nợ: 1,5 T $2020 · Tiền mặt: 2,3 T $2020 · Nợ: 2,5 T $2021 · Tiền mặt: 2,6 T $2021 · Nợ: 2,7 T $2022 · Tiền mặt: 2,6 T $2022 · Nợ: 2,9 T $2023 · Tiền mặt: 2,3 T $2023 · Nợ: 3,2 T $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 4,2 T $2025 · Tiền mặt: 1,9 T $2025 · Nợ: 5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+62,0%2025
+15,6%+31,3%+46,9%+62,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +58,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +61,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +60,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +62,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,3%2025
+10,2%+20,4%+30,6%+40,8%2019: +40,8%2020: +4,7%2021: +38,9%2022: +8,8%2023: +16,2%2024: +13,6%2025: +13,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành2,9 T2025
726,5 Tr1,5 T2,2 T2,9 T2018: 2,7 T2019: 2,7 T2020: 2,8 T2021: 2,8 T2022: 2,8 T2023: 2,9 T2024: 2,9 T2025: 2,9 T20182025
Định giá14,82025
13,526,940,453,92018 · P/E: 21,52019 · P/E: 31,32020 · P/E: 53,92021 · P/E: 33,22022 · P/E: 32,02023 · P/E: 18,02024 · P/E: 13,22025 · P/E: 14,82018 · P/S: 3,72019 · P/S: 4,92020 · P/S: 7,82021 · P/S: 5,22022 · P/S: 4,52023 · P/S: 3,02024 · P/S: 3,02025 · P/S: 2,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2027-03-24
Doanh thu ước tính 6,7 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
1,51 $
2026-09-08

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
Hong Kong Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
1 thg 10, 2026 · National Day

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,7713,8 T $+16%26
FY 20276,0815 T $+26%26
FY 20286,7016,2 T $+36%28
FY 20298,4919,1 T $+60%21
FY 20309,7721,2 T $+78%25
Q2 20260,006,4 T $+11%0

Sự kiện công ty

6
2027-03-24Kết quảThực tế - / Ước tính 2,8-
2026-09-08Cổ tức1,51 $-
2026-08-26Kết quảThực tế 3,85 / Ước tính 3,1Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức1,08 $-
2026-03-25Kết quảThực tế 2,63 / Ước tính 2,45Vượt dự báo
2025-09-09Cổ tức1,37 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ANTASPORTS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất / /

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ANTASPORTS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu ANTA Sports Products Limited (ANTASPORTS) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ANTASPORTS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ANTASPORTS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ANTASPORTS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ANTASPORTS là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ANTASPORTS so với cổ phiếu ANTA Sports Products Limited như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ANTASPORTS là 9,18 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 9,18 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ANTASPORTS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ANTASPORTS là một phái sinh theo dõi giá của ANTA Sports Products Limited mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán ANTA Sports Products Limited trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ANTASPORTSUSDT perpetual là gì?

ANTASPORTSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu ANTA Sports Products Limited thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ANTASPORTS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ANTASPORTS perpetuals · perpequities.comANTASPORTS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/antasports-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/antasports-perp.svg" width="240" height="64" alt="ANTASPORTS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ANTASPORTS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ANTASPORTS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ANTASPORTS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X