PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Carnival Corporation & plc (CCL)

NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 160.000 nhân viên · CEO Joshua Ian Weinstein

Giá
28,83 $ -0,03%
Vốn hóa
38,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
62,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-29
Báo cáo kế tiếp
2026-12-18 EPS dự kiến 0,22 $

Carnival Corporation & plc (CCL) báo cáo doanh thu 8,44 T $ cho Q3 '26 (+3,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,22 T $ (26,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,92 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 27,6 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu5,4 T $5,41 T $5,78 T $7,9 T $5,94 T $5,81 T $6,33 T $8,15 T $6,33 T $6,17 T $6,66 T $8,44 T $
Giá vốn hàng bán3,63 T $3,71 T $3,8 T $4,3 T $3,83 T $3,77 T $3,89 T $4,39 T $4,64 T $3,94 T $4,95 T $4,63 T $
Lợi nhuận gộp1,77 T $1,7 T $1,98 T $3,59 T $2,11 T $2,04 T $2,44 T $3,77 T $1,69 T $2,23 T $1,72 T $3,81 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $834 Tr $
Chi phí hoạt động khác595 Tr $613 Tr $634 Tr $652 Tr $658 Tr $653 Tr $692 Tr $718 Tr $0 $695 Tr $0 $754 Tr $
Chi phí hoạt động1,38 T $1,43 T $1,42 T $1,42 T $1,54 T $1,5 T $1,51 T $1,5 T $959 Tr $1,62 T $863 Tr $1,59 T $
Lợi nhuận hoạt động384 Tr $276 Tr $560 Tr $2,18 T $561 Tr $543 Tr $934 Tr $2,27 T $734 Tr $607 Tr $851 Tr $2,22 T $
Thu nhập lãi50 Tr $33 Tr $25 Tr $19 Tr $16 Tr $7 Tr $12 Tr $15 Tr $17 Tr $12 Tr $12 Tr $17 Tr $
Chi phí lãi vay466 Tr $471 Tr $450 Tr $431 Tr $403 Tr $377 Tr $341 Tr $296 Tr $315 Tr $291 Tr $285 Tr $285 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-43 Tr $19 Tr $14 Tr $4 Tr $-131 Tr $237 Tr $11 Tr $118 Tr $16 Tr $36 Tr $0 $-5 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-423 Tr $-490 Tr $-464 Tr $-435 Tr $-272 Tr $-614 Tr $-352 Tr $-414 Tr $-331 Tr $-327 Tr $-296 Tr $-280 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-39 Tr $-214 Tr $96 Tr $1,74 T $289 Tr $-71 Tr $582 Tr $1,86 T $404 Tr $280 Tr $555 Tr $1,94 T $
Thuế thu nhập10 Tr $0 $5 Tr $8 Tr $-14 Tr $7 Tr $17 Tr $6 Tr $-18 Tr $17 Tr $-17 Tr $16 Tr $
Lợi nhuận ròng-48 Tr $-214 Tr $92 Tr $1,74 T $303 Tr $-78 Tr $565 Tr $1,85 T $422 Tr $258 Tr $537 Tr $1,92 T $
EPS (cơ bản)-0,04 $-0,17 $0,07 $1,37 $0,17 $-0,06 $0,43 $1,41 $0,32 $0,19 $0,39 $1,41 $
EPS (pha loãng)-0,04 $-0,17 $0,07 $1,26 $0,17 $-0,06 $0,42 $1,33 $0,31 $0,19 $0,39 $1,40 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,26 T1,26 T1,27 T1,27 T1,3 T1,31 T1,31 T1,31 T1,31 T1,38 T1,38 T1,36 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,26 T1,26 T1,27 T1,4 T1,4 T1,31 T1,4 T1,4 T1,4 T1,39 T1,39 T1,37 T
Khấu hao & phân bổ596 Tr $613 Tr $634 Tr $651 Tr $659 Tr $654 Tr $692 Tr $718 Tr $726 Tr $696 Tr $723 Tr $754 Tr $
EBITDA1,02 T $870 Tr $1,18 T $2,83 T $1,35 T $957 Tr $1,62 T $2,87 T $1,44 T $1,27 T $1,58 T $2,98 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-K 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-K 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02