Tài chính Carnival Corporation & plc (CCL)
NYSE · Consumer Cyclical · Travel Services · 160.000 nhân viên · CEO Joshua Ian Weinstein
- Giá
- 28,83 $ -0,03%
- Vốn hóa
- 38,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 62,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-18 EPS dự kiến 0,22 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 38,8 T $ EV 62,7 T $
- Doanh thu
- 27,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +4% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 12,5× Dự phóng 12,8× (FY2026)
- P/S
- 1,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,18 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,14 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 27,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-12-18 Doanh thu dự kiến 6,47 T $
- Cổ tức
- 0,45 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-29): doanh thu vượt 0,6%, EPS vượt 5,9%Doanh thu 8,44 T $ so với kỳ vọng 8,39 T $ (+0,6%); EPS 1,43 $ so với 1,35 $ (+5,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,44 T $, so với mức trung bình 5,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,0% (TTM), -0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 2,4% trong khi doanh thu tăng 5,2%.
- 38,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,18 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,41 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 13,2% doanh thu (năm trước 10,3%)Đã đầu tư 3,65 T $ trong 4 quý gần nhất (+35,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,18 T $ = 101,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,17 T $ cho cổ đông = 36,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 548 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 618 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 101 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,4% trong một năm1,37 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,4 T.
- Nợ ròng 23,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,22 T $, nợ gồm thuê tài sản 25,2 T $; năm trước nợ ròng 26,1 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,44 T $ | 8,15 T $ | +3,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 45,1% | 46,2% | -1,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,22 T $ | 2,27 T $ | -2,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 26,3% | 27,9% | -1,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,92 T $ | 1,85 T $ | +3,7% |
| EPS pha loãng | 1,40 $ | 1,33 $ | +5,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,41 T $ | 1,38 T $ | +2,0% |
| Capex | 698 Tr $ | 647 Tr $ | +7,9% |
| Dòng tiền tự do | 712 Tr $ | 736 Tr $ | -3,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 23 Tr $ | 25 Tr $ | -8,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,44 T $ | 8,39 T $ | +0,6% |
| EPS (theo dự báo) | 1,43 $ | 1,35 $ | +5,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tour And Other | 5,53 T $ | +1,8% | 65,5% | 17,9 T $ | +3,8% | |
| Cruise | 2,91 T $ | +6,7% | 34,5% | 9,72 T $ | +7,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europe Australia And Asia Cruise Brands | 2,61 T $ | -0,1% | 100,0% | 9,07 T $ | +10,9% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North American Segment | – | – | – | – | – | 28,3% | – |
| North America And Australia | – | – | – | – | – | – | – |
| Europe Segment | 2,61 T $ | +2,2% | – | – | – | 31,8% | – |
| Tour And Other | 191 Tr $ | +6,7% | – | – | – | 39,7% | – |
| Cruise | 96 Tr $ | +29,7% | – | – | – | -168,9% | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 6,82 T $
- Capex
- -3,65 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -548 Tr $
- Cổ tức
- -618 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 11 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -1,69 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 101 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,18 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 36,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 12,5× | 14,7× 2/5 năm | 12,3× – 17,0× |
| EV / EBITDA | 8,6× | 9,8× 3/5 năm | 8,7× – 11,1× |
| EV / Doanh thu | 2,3× | 6,9× | 2,2× – 23,8× |
| Giá / FCF | 12,2× | 19,0× 3/5 năm | 13,0× – 25,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,8× | 2,5× | 1,6× – 3,5× |
| Tỷ suất FCF | 8,2% | -15,7% | -56,4% – 7,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,8% | 0,0% | -14,8% – 10,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 23,9% | -24,5% | -86,3% – 22,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 33,16 $ (+15,0%)
khoảng 28,70 $ – 42,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 27,7 T $ | +4,1% | 2,26 $ | +11,8% | 12,8× | 14 |
| FY2027 | 28,6 T $ | +3,2% | 2,58 $ | +14,2% | 11,2× | 18 |
| FY2028 | 29,8 T $ | +4,1% | 3,06 $ | +18,5% | 9,4× | 9 |
| FY2029 | 31 T $ | +4,0% | 3,57 $ | +16,8% | 8,1× | 7 |
| FY2030 | 31,8 T $ | +2,6% | 3,67 $ | +2,8% | 7,9× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 157 số liệu mà Carnival Corporation & plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,16 T $ | 1,17 T $ | -1,2% | 1,25 T $ | 1,13 T $ | +9,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,98 T $ | 1,98 T $ | +0,3% | 2,24 T $ | 2,36 T $ | -5,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 24 T $2025-11-30 | 22,1 T $ | +8,5% | 24 T $ | 22,1 T $ | +8,5% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 44 Tr $2025-11-30 | 45 Tr $ | -2,2% | 44 Tr $ | 45 Tr $ | -2,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -1,82 T $2025-11-30 | -1,96 T $ | +7,0% | -1,82 T $ | -1,96 T $ | +7,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,71 T $ | -1,72 T $ | +0,1% | -1,81 T $ | -1,98 T $ | +8,4% |
| Additional Paid in Capital | 15,7 T $ | 17,2 T $ | -9,1% | 17,3 T $ | 17,2 T $ | +0,7% |
| Advertising Expense | – | – | – | 972 Tr $ | 925 Tr $ | +5,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 27 Tr $ | 28 Tr $ | -3,6% | 116 Tr $ | 141 Tr $ | -17,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 02026-05-31 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 52 Tr $2025-11-30 | 26 Tr $ | +100,0% | 52 Tr $ | 26 Tr $ | +100,0% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $2024-11-30 | 21 Tr $ | -100,0% |
| Assets | 51 T $ | 50,8 T $ | +0,3% | 51,7 T $ | 49,1 T $ | +5,4% |
| Assets, Current | 3,42 T $ | 3,87 T $ | -11,6% | 4,22 T $ | 3,38 T $ | +24,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,22 T $ | 1,76 T $ | -30,8% | 1,93 T $ | 1,21 T $ | +59,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,24 T $ | 1,79 T $ | -30,8% | 1,96 T $ | 1,23 T $ | +59,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -1,02 T $ | -380 Tr $ | -168,7% | 727 Tr $ | -1,2 T $ | +160,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,15 $ | – | – | 1,95 $2018-11-30 | 1,60 $ | +21,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 3 Tr $ | 2 Tr $ | +50,0% | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,95 T $ | 1,89 T $ | +3,0% | 2,93 T $ | 1,88 T $ | +55,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,95 T $ | 1,89 T $ | +3,0% | – | – | – |
| Construction in Progress, Gross | 464 Tr $2025-11-30 | 535 Tr $ | -13,3% | 464 Tr $ | 535 Tr $ | -13,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 394 Tr $ | 339 Tr $ | +16,2% | 363 Tr $ | 336 Tr $ | +8,0% |
| Contract with Customer, Liability | 7,6 T $ | 7,1 T $ | +7,0% | 7,2 T $ | 6,8 T $ | +5,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 7,13 T $ | 6,69 T $ | +6,5% | 6,83 T $ | 6,43 T $ | +6,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 300 Tr $2025-11-30 | 400 Tr $ | -25,0% | 6,1 T $ | 5,5 T $ | +10,9% |
| Cost of Revenue | 4,39 T $2025-08-31 | 4,3 T $ | +1,9% | 15,6 T $2024-11-30 | 14,3 T $ | +9,2% |
| Debt Issuance Costs, Net | 647 Tr $ | 707 Tr $ | -8,5% | 744 Tr $ | 738 Tr $ | +0,8% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 24,6 T $ | 27,2 T $ | -9,7% | 27,4 T $ | 28,2 T $ | -2,9% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount | 163 Tr $2025-11-30 | 168 Tr $ | -3,0% | 163 Tr $ | 168 Tr $ | -3,0% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 54 Tr $ | 47 Tr $ | +14,9% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 754 Tr $ | 717 Tr $ | +5,2% | 2,79 T $ | 2,56 T $ | +9,1% |
| Derivative Asset, Fair Value, Amount Not Offset Against Collateral | 0 $2025-08-31 | 3 Tr $ | -100,0% | 2 Tr $2024-11-30 | 22 Tr $ | -90,9% |
| Derivative Liability, Fair Value, Amount Not Offset Against Collateral | 0 $2025-08-31 | 19 Tr $ | -100,0% | 4 Tr $2024-11-30 | 28 Tr $ | -85,7% |
| Dividends, Common Stock, Cash | 204 Tr $ | – | – | 342 Tr $2020-11-30 | 1,38 T $ | -75,2% |
| Earnings Per Share, Basic | 1,41 $ | 1,41 $ | 0,0% | 2,10 $ | 1,50 $ | +40,0% |
| Earnings Per Share, Diluted | 1,40 $ | 1,33 $ | +5,3% | 2,02 $ | 1,44 $ | +40,3% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 0 $ | 6 Tr $ | -100,0% | 19 Tr $ | -8 Tr $ | +337,5% |
| Gain (Loss) on Extinguishment of Debt | -23 Tr $ | -105 Tr $ | +78,1% | -401 Tr $ | -76 Tr $ | -427,6% |
| Gain (Loss) on Extinguishment of Debt, before Write off of Debt Issuance Cost | -23 Tr $ | -111 Tr $ | +79,3% | -409 Tr $ | -79 Tr $ | -417,7% |
| Goodwill | 579 Tr $ | 579 Tr $ | 0,0% | 579 Tr $ | 579 Tr $ | 0,0% |
| Goodwill and Intangible Asset Impairment | – | – | – | 0 $2023-11-30 | 0 $ | – |
| Income (Loss) from Continuing Operations before Equity Method Investments, Income Taxes, Noncontrolling Interest | 1,86 T $2025-08-31 | 1,74 T $ | +6,5% | 1,92 T $2024-11-30 | -62 Tr $ | +3.188,7% |
| Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest | 1,94 T $ | 1,86 T $ | +4,2% | 2,77 T $ | 1,92 T $ | +44,8% |
| Income (Loss) from Equity Method Investments | 8 Tr $2025-08-31 | 10 Tr $ | -20,0% | 9 Tr $2024-11-30 | -13 Tr $ | +169,2% |
| Income Tax Expense (Benefit) | 16 Tr $ | 6 Tr $ | +166,7% | 12 Tr $ | -1 Tr $ | +1.300,0% |
| Increase (Decrease) in Accounts Payable | -11 Tr $ | 25 Tr $ | -144,0% | 61 Tr $ | -26 Tr $ | +334,6% |
| Increase (Decrease) in Contract with Customer, Liability | -1,34 T $ | -1,43 T $ | +5,8% | 308 Tr $ | 507 Tr $ | -39,3% |
| Increase (Decrease) in Inventories | -22 Tr $ | -2 Tr $ | -1.000,0% | -2 Tr $ | -9 Tr $ | +77,8% |
| Increase (Decrease) in Other Operating Assets | -9 Tr $ | -71 Tr $ | +87,3% | 214 Tr $ | -352 Tr $ | +160,8% |
| Increase (Decrease) in Other Operating Liabilities | -97 Tr $ | 22 Tr $ | -540,9% | -218 Tr $ | 167 Tr $ | -230,5% |
| Increase (Decrease) in Receivables | -25 Tr $2026-05-31 | 11 Tr $ | -327,3% | 84 Tr $ | 49 Tr $ | +71,4% |
| Incremental Common Shares Attributable to Dilutive Effect of Conversion of Debt Securities | 0 | 84 Tr | -100,0% | 84 Tr | 119 Tr | -29,4% |
| Incremental Common Shares Attributable to Dilutive Effect of Equity Unit Purchase Agreements | 5 Tr | 5 Tr | 0,0% | 5 Tr | 5 Tr | 0,0% |
| Indefinite-lived Intangible Assets (Excluding Goodwill) | 1,18 T $ | 1,18 T $ | 0,0% | 1,18 T $ | 1,16 T $ | +1,3% |
| Indefinite-lived Intangible Assets, Translation and Purchase Accounting Adjustments | 0 $ | 3 Tr $ | -100,0% | 15 Tr $ | -4 Tr $ | +475,0% |
| Intangible Assets, Net (Excluding Goodwill) | 1,18 T $ | 1,18 T $ | 0,0% | 1,18 T $ | 1,16 T $ | +1,2% |
| Interest Costs Capitalized | – | – | – | 75 Tr $ | 61 Tr $ | +23,0% |
| Interest on Convertible Debt, Net of Tax | 0 $ | 18 Tr $ | -100,0% | 11 Tr $2010-11-30 | 12 Tr $ | -8,3% |
| Interest Paid, Excluding Capitalized Interest, Operating Activities | – | – | – | 1,2 T $ | 1,6 T $ | -25,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-K 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-K 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02