Bộ tổng hợp stock perps
Mọi perpetual cổ phiếu trong một bảng xếp hạng.
Giá trực tiếp, xu hướng 24h/7d, vốn hóa, P/E và P/S cho cổ phiếu token hóa, ETF và hàng hóa — tổng hợp từ Hyperliquid, Bybit, Binance và mọi sàn niêm yết chúng.
Thị trường live4998Trên 33 sàn
Tổng quan thị trường
23,2 T $Độ phủ: 3916/4998 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 34,6 T $
Khối lượng 24h
566
Cổ phiếu
Chênh lệch funding hiện tại →
UNITREE+0,024% / 1h≈ 210% APRLong Gate.io · Short Hyperliquid HIP-3CXMT+0,014% / 1h≈ 119% APRLong Gate.io · Short OKX
Chênh lệch gộp, trước phí, trượt giá và rủi ro khớp lệnh
Funding →Xếp hạng tài sản
Top perpetual cổ phiếu token hóa theo quy mô thị trường
13 tài sản · 59 thị trường live
Khối lượng 24h583,4 Tr $1,1 T $ OI perp
| # | Tên | Giá | 24h | 7d | Vốn hóa▲ | P/E | P/S | Open Interest | Khối lượng 24h | 7 ngày qua | Sàn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S&P 500 IndexSPX · Chỉ số · Chỉ số | 7.678 | ▼ 0,17% | ▼ 1,21% | 7.678Mức chỉ số | — | — | 579,3 Tr $ | 232,5 Tr $ | 13Bitget, Gate.io, HTX | |
| 2 | Nasdaq 100 IndexNDX · Chỉ số · Chỉ số | 30.290 | ▲ 0,21% | ▼ 0,47% | 30.290Mức chỉ số | — | — | 271,8 Tr $ | 313 Tr $ | 12Bitget, Gate.io, Hyperliquid HIP-3 | |
| 3 | Dow Jones Industrial AverageDJI · Chỉ số · Chỉ số | 51.484 | ▼ 0,26% | ▼ 1,34% | 51.484Mức chỉ số | — | — | 57,8 Tr $ | 2,9 Tr $ | 5Gate.io, LBank, MEXC | |
| 4 | KOSPI 200KOSPI · Chỉ số · Chỉ số | 1.085 | ▲ 0,04% | ▼ 3,49% | 1.085Mức chỉ số | — | — | 931,5 N $ | 687,4 N $ | 6Bitget, Extended, HTX | |
| 5 | Hang Seng IndexHSI · Chỉ số · Chỉ số | 24.546 | ▼ 0,23% | ▼ 2,47% | 24.546Mức chỉ số | — | — | 24,7 Tr $ | 4,4 Tr $ | 3Bitget, MEXC, XT.com | |
| 6 | Nikkei 225NIKKEI · Chỉ số · Chỉ số | 66.885 | ▲ 1,99% | ▲ 4,13% | 66.885Mức chỉ số | — | — | 60,3 Tr $ | 12,5 Tr $ | 8Bitget, Extended, HTX | |
| 7 | Russell 2000 IndexRUT · Chỉ số · Chỉ số | 2.834 | ▼ 0,35% | ▼ 2,35% | 2.834Mức chỉ số | — | — | 14,9 Tr $ | 493,2 N $ | 3Gate.io, Vest, XT.com | |
| 8 | DAX 40DAX · Chỉ số · Chỉ số | 25.589 | ▲ 0,47% | ▼ 0,46% | 25.589Mức chỉ số | — | — | 12,2 Tr $ | 2,2 Tr $ | 1XT.com | |
| 9 | FTSE 100 IndexFTSE · Chỉ số · Chỉ số | 10.690 | ▼ 0,45% | ▼ 0,95% | 10.690Mức chỉ số | — | — | 9,9 Tr $ | 927 N $ | 1XT.com | |
| 10 | S&P/ASX 200 IndexASX200 · Chỉ số · Chỉ số | 8.767 | ▲ 0,57% | ▲ 0,01% | 8.767Mức chỉ số | — | — | 7,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1XT.com | |
| 11 | CAC 40 IndexCAC40 · Chỉ số · Chỉ số | 8.047 | ▼ 0,53% | ▼ 1,27% | 8.047Mức chỉ số | — | — | 23,8 Tr $ | 4,7 Tr $ | 1XT.com | |
| 12 | EURO STOXX 50 IndexSTOXX50 · Chỉ số · Chỉ số | 6.347 | ▲ 0,22% | ▲ 0,11% | 6.347Mức chỉ số | — | — | 38,8 Tr $ | 7,7 Tr $ | 1XT.com | |
| 13 | KOSPI Composite IndexKS11 · Chỉ số · Chỉ số | 6.848 | ▼ 0,27% | ▼ 0,61% | 6.848Mức chỉ số | — | — | 2,8 Tr $ | 155,2 N $ | 1MEXC |