Tài chính Vertiv Holdings Co (VRT)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 34.000 nhân viên · CEO Giordano Albertazzi
- Giá
- 232,50 $ -5,46%
- Vốn hóa
- 89,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 89,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến 2,27 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 89,5 T $ EV 89,3 T $
- Doanh thu
- 13,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +43% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 16,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 42,5× Dự phóng 32,7× (FY2026)
- P/S
- 6,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 29,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,12 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 14,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-10 Doanh thu dự kiến 4,47 T $
- Cổ tức
- 0,23 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 15,0%, EPS vượt 21,4%Doanh thu 4,31 T $ so với kỳ vọng 3,75 T $ (+15,0%); EPS 2,21 $ so với 1,82 $ (+21,4%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 61,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,31 T $, so với mức trung bình 26,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 20,3% (TTM), +2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 52,3% trong khi doanh thu tăng 35,3%.
- Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 2,0%)Đã đầu tư 523 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+168,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,12 T $ = 148,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 95,8 Tr $ cho cổ đông = 3,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước -592 Tr $), cổ tức 95,8 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 57,7 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm393 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 390 Tr.
- Tiền ròng 444 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,71 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,27 T $; năm trước nợ ròng 1,27 T $.
- Americas Segment: doanh thu +74,5%, biên lợi nhuận 29,4% (trước đó 29,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 877 Tr $ trên doanh thu 2,99 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,31 T $ | 2,68 T $ | +61,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 38,1% | 37,8% | +0,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 984 Tr $ | 548 Tr $ | +79,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 22,8% | 20,5% | +2,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 765 Tr $ | 399 Tr $ | +91,8% |
| EPS pha loãng | 1,95 $ | 1,02 $ | +91,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 794 Tr $ | 509 Tr $ | +56,1% |
| Capex | 139 Tr $ | 46,7 Tr $ | +197,9% |
| Dòng tiền tự do | 655 Tr $ | 462 Tr $ | +41,8% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 19,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | +38,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,31 T $ | 3,75 T $ | +15,0% |
| EPS (theo dự báo) | 2,21 $ | 1,82 $ | +21,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 3,64 T $ | +64,2% | 84,3% | 10,8 T $ | +35,7% | |
| Service | 676 Tr $ | +46,4% | 15,7% | 2,34 T $ | +33,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 3 T $ | +74,0% | 62,1% | 8,79 T $ | +51,0% | |
| EMEA Segment | 824 Tr $ | +38,4% | 17,1% | 2,67 T $ | +10,1% | |
| Asia Pacific Segment | 1,01 T $ | +68,7% | 20,9% | 3,15 T $ | +37,6% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas Segment | 2,99 T $ | +74,5% | 877 Tr $ | +74,8% | 29,4% | 29,3% | 2,51 T $ |
| Asia Pacific Segment | 779 Tr $ | +49,9% | 132 Tr $ | +93,3% | 17,0% | 13,2% | 344 Tr $ |
| EMEA Segment | 545 Tr $ | +22,8% | 152 Tr $ | +82,4% | 28,0% | 18,8% | 441 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,64 T $
- Capex
- -523 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -95,8 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,24 T $
- Nợ phát hành ròng
- 6,8 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 57,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,12 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 3,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 42,5× | 61,4× 4/5 năm | 39,7× – 86,1× |
| EV / EBITDA | 29,5× | 25,1× | 13,4× – 37,5× |
| EV / Doanh thu | 6,8× | 3,7× | 1,5× – 6,2× |
| Giá / FCF | 28,7× | 41,1× 4/5 năm | 23,8× – 70,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 16,3× | 10,4× | 3,6× – 17,6× |
| Tỷ suất FCF | 3,5% | 1,2% | -5,1% – 4,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 22,5% | 10,5% | 2,0% – 18,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 45,5% | 18,2% | 5,3% – 33,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 361,94 $ (+55,7%)
khoảng 300,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 14,6 T $ | +42,8% | 7,12 $ | +108,7% | 32,7× | 13 |
| FY2027 | 19,4 T $ | +32,6% | 9,80 $ | +37,8% | 23,7× | 16 |
| FY2028 | 23,5 T $ | +21,4% | 12,44 $ | +26,9% | 18,7× | 10 |
| FY2029 | 26,2 T $ | +11,4% | 14,40 $ | +15,7% | 16,1× | 4 |
| FY2030 | 29,3 T $ | +11,7% | 16,43 $ | +14,1% | 14,2× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 270 số liệu mà Vertiv Holdings Co gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 139 Tr $ | 45,2 Tr $ | +207,7% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 3,24 T $ | 1,72 T $ | +88,8% | 1,76 T $ | 1,32 T $ | +33,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,38 T $ | 2,81 T $ | +55,8% | 3,11 T $ | 2,36 T $ | +31,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 28 Tr $ | 25,3 Tr $ | +10,7% | 25,6 Tr $ | 22,4 Tr $ | +14,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 146 Tr $ | 23,7 Tr $ | +515,2% | 43,4 Tr $ | 83,7 Tr $ | -48,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,2 T $ | 681 Tr $ | +75,6% | 772 Tr $ | 613 Tr $ | +26,0% |
| Accrued Liabilities, Fair Value Disclosure | – | – | – | 8,8 Tr $2024-12-31 | 195 Tr $ | -95,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 526 Tr $2025-12-31 | 434 Tr $ | +21,3% | 526 Tr $ | 434 Tr $ | +21,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -81,4 Tr $ | 19,2 Tr $ | -524,0% | 18,2 Tr $ | -149 Tr $ | +112,2% |
| Additional Paid in Capital | 2,97 T $ | 2,88 T $ | +3,2% | 2,9 T $ | 2,82 T $ | +2,6% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 644 Tr $2024-12-31 | 21,6 Tr $ | +2.882,4% |
| Advertising Expense | – | – | – | 16,8 Tr $ | 19,4 Tr $ | -13,4% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,6 Tr $ | 1 Tr $ | +60,0% | 5,9 Tr $ | 7 Tr $ | -15,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 68,1 Tr $ | 50,9 Tr $ | +33,8% | 212 Tr $ | 195 Tr $ | +8,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 13 Tr $2020-12-31 | – | – |
| Assets | 18,2 T $ | 10,8 T $ | +68,0% | 12,2 T $ | 9,13 T $ | +33,7% |
| Assets, Current | 12,1 T $ | 6,55 T $ | +85,1% | 6,82 T $ | 5,1 T $ | +33,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 3,53 T $ | 1,45 T $ | +143,9% | 1,79 T $ | 1,3 T $ | +37,8% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 34,1 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 29,1 Tr $ | – | – | 144 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,51 T $ | 1,4 T $ | +151,6% | 1,73 T $ | 1,23 T $ | +40,8% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 3,51 T $ | 1,4 T $ | +151,6% | 1,73 T $ | 1,23 T $ | +40,8% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -2,2 Tr $2025-09-30 | -10,2 Tr $ | +78,4% | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,58 T $ | 1,44 T $ | +148,1% | 1,79 T $ | 1,23 T $ | +45,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 708 Tr $ | -212 Tr $ | +434,1% | 558 Tr $ | 444 Tr $ | +25,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 700 Tr | 700 Tr | 0,0% | 700 Tr | 700 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 385 Tr | 382 Tr | +0,7% | 383 Tr | 381 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 385 Tr | 382 Tr | +0,7% | 383 Tr | 381 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 748 Tr $ | 373 Tr $ | +100,9% | 1,5 T $ | 352 Tr $ | +326,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 4,12 T $ | 1,13 T $ | +264,0% | 1,81 T $ | 1,06 T $ | +70,7% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 125 Tr $ | 106 Tr $ | +17,9% | 108 Tr $ | 91,3 Tr $ | +17,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 619 Tr $ | 172 Tr $ | +259,7% | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,67 T $ | 1,67 T $ | +60,3% | 6,51 T $ | 5,08 T $ | +28,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 160 Tr $ | 66,7 Tr $ | +140,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 190 Tr $ | 236 Tr $ | -19,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 35,5 Tr $ | 21,8 Tr $ | +62,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 26,7 Tr $ | 12,8 Tr $ | +108,6% | 13,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | -30,3% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLossCurrent | 199 Tr $ | 545 Tr $ | -63,5% | 99,5 Tr $ | 0 $ | – |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityFairValueCurrent | 199 Tr $ | 545 Tr $ | -63,5% | 99,6 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18 Tr $ | -6 Tr $ | +400,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,3 Tr $ | -48 Tr $ | +102,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 172 Tr $ | 259 Tr $ | -33,5% | 180 Tr $ | 303 Tr $ | -40,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 249 Tr $ | 285 Tr $ | -12,8% | 233 Tr $ | 240 Tr $ | -3,1% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 16,1 Tr $ | 69,1 Tr $ | -76,7% | 22,6 Tr $ | -54,5 Tr $ | +141,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,8 Tr $ | -400 N $ | +1.050,0% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 67,5 Tr $2025-12-31 | 70,1 Tr $ | -3,7% | 67,5 Tr $ | 70,1 Tr $ | -3,7% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 103 Tr $2025-12-31 | 99,4 Tr $ | +3,6% | 103 Tr $ | 99,4 Tr $ | +3,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,21 T $2025-12-31 | 1,15 T $ | +4,8% | 1,21 T $ | 1,15 T $ | +4,8% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 45,5 Tr $2025-12-31 | 47,6 Tr $ | -4,4% | 45,5 Tr $ | 47,6 Tr $ | -4,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 63 Tr $2024-12-31 | 400 N $ | +15.650,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 453 Tr $2025-12-31 | 443 Tr $ | +2,3% | 453 Tr $ | 443 Tr $ | +2,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 2 Tr $2025-12-31 | 5,4 Tr $ | -63,0% | 2 Tr $ | 5,4 Tr $ | -63,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 25,1 Tr $2025-12-31 | 26,2 Tr $ | -4,2% | 25,1 Tr $ | 26,2 Tr $ | -4,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 0 $2025-12-31 | 300 N $ | -100,0% | 0 $ | 300 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Other | 27,2 Tr $2025-12-31 | 20,3 Tr $ | +34,0% | 27,2 Tr $ | 20,3 Tr $ | +34,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions | 15,1 Tr $2025-12-31 | 13,1 Tr $ | +15,3% | 15,1 Tr $ | 13,1 Tr $ | +15,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 71,6 Tr $2025-12-31 | 49,2 Tr $ | +45,5% | 71,6 Tr $ | 49,2 Tr $ | +45,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 9,3 Tr $2025-12-31 | 8,1 Tr $ | +14,8% | 9,3 Tr $ | 8,1 Tr $ | +14,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01