PerpEquities

Tài chính Vertiv Holdings Co (VRT)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 34.000 nhân viên · CEO Giordano Albertazzi

Giá
232,50 $ -5,46%
Vốn hóa
89,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
89,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 2,27 $
Doanh thu (TTM)13,1 T $+35,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)20,3%+2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,66 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,1 T $+102,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,12 T $+128,3% so với năm trướcCapex 523 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,35 $+101,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng444 Tr $+134,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
89,5 T $
EV 89,3 T $
Doanh thu
13,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+43%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
42,5×
Dự phóng 32,7× (FY2026)
P/S
6,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,5×
TTM
Dòng tiền tự do
3,12 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
14,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-10
Doanh thu dự kiến 4,47 T $
Cổ tức
0,23 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 15,0%, EPS vượt 21,4%Doanh thu 4,31 T $ so với kỳ vọng 3,75 T $ (+15,0%); EPS 2,21 $ so với 1,82 $ (+21,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 61,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,31 T $, so với mức trung bình 26,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 20,3% (TTM), +2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 52,3% trong khi doanh thu tăng 35,3%.
  • Capex chiếm 4,0% doanh thu (năm trước 2,0%)Đã đầu tư 523 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+168,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,12 T $ = 148,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 95,8 Tr $ cho cổ đông = 3,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước -592 Tr $), cổ tức 95,8 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 57,7 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm393 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 390 Tr.
  • Tiền ròng 444 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,71 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,27 T $; năm trước nợ ròng 1,27 T $.
  • Americas Segment: doanh thu +74,5%, biên lợi nhuận 29,4% (trước đó 29,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 877 Tr $ trên doanh thu 2,99 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,31 T $2,68 T $+61,2%
Biên lợi nhuận gộp38,1%37,8%+0,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động984 Tr $548 Tr $+79,4%
Biên lợi nhuận hoạt động22,8%20,5%+2,3 điểm %
Lợi nhuận ròng765 Tr $399 Tr $+91,8%
EPS pha loãng1,95 $1,02 $+91,2%
Dòng tiền hoạt động794 Tr $509 Tr $+56,1%
Capex139 Tr $46,7 Tr $+197,9%
Dòng tiền tự do655 Tr $462 Tr $+41,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu19,7 Tr $14,2 Tr $+38,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,31 T $3,75 T $+15,0%
EPS (theo dự báo)2,21 $1,82 $+21,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product3,64 T $+64,2%84,3%10,8 T $+35,7%
Service676 Tr $+46,4%15,7%2,34 T $+33,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas Segment3 T $+74,0%62,1%8,79 T $+51,0%
EMEA Segment824 Tr $+38,4%17,1%2,67 T $+10,1%
Asia Pacific Segment1,01 T $+68,7%20,9%3,15 T $+37,6%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Americas Segment2,99 T $+74,5%877 Tr $+74,8%29,4%29,3%2,51 T $
Asia Pacific Segment779 Tr $+49,9%132 Tr $+93,3%17,0%13,2%344 Tr $
EMEA Segment545 Tr $+22,8%152 Tr $+82,4%28,0%18,8%441 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,64 T $
Capex
-523 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-95,8 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-1,24 T $
Nợ phát hành ròng
6,8 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
57,7 Tr $
Dòng tiền tự do
3,12 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
3,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)42,5×61,4× 4/5 năm39,7× – 86,1×
EV / EBITDA29,5×25,1×13,4× – 37,5×
EV / Doanh thu6,8×3,7×1,5× – 6,2×
Giá / FCF28,7×41,1× 4/5 năm23,8× – 70,3×
Giá / Giá trị sổ sách16,3×10,4×3,6× – 17,6×
Tỷ suất FCF3,5%1,2%-5,1% – 4,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư22,5%10,5%2,0% – 18,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu45,5%18,2%5,3% – 33,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 361,94 $ (+55,7%)
khoảng 300,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ1
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202614,6 T $+42,8%7,12 $+108,7%32,7×13
FY202719,4 T $+32,6%9,80 $+37,8%23,7×16
FY202823,5 T $+21,4%12,44 $+26,9%18,7×10
FY202926,2 T $+11,4%14,40 $+15,7%16,1×4
FY203029,3 T $+11,7%16,43 $+14,1%14,2×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 270 số liệu mà Vertiv Holdings Co gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
139 Tr $45,2 Tr $+207,7%–––
Accounts Payable, Current3,24 T $1,72 T $+88,8%1,76 T $1,32 T $+33,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,38 T $2,81 T $+55,8%3,11 T $2,36 T $+31,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current28 Tr $25,3 Tr $+10,7%25,6 Tr $22,4 Tr $+14,3%
Accrued Income Taxes, Current146 Tr $23,7 Tr $+515,2%43,4 Tr $83,7 Tr $-48,1%
Accrued Liabilities, Current1,2 T $681 Tr $+75,6%772 Tr $613 Tr $+26,0%
Accrued Liabilities, Fair Value Disclosure–––8,8 Tr $2024-12-31195 Tr $-95,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment526 Tr $2025-12-31434 Tr $+21,3%526 Tr $434 Tr $+21,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-81,4 Tr $19,2 Tr $-524,0%18,2 Tr $-149 Tr $+112,2%
Additional Paid in Capital2,97 T $2,88 T $+3,2%2,9 T $2,82 T $+2,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––644 Tr $2024-12-3121,6 Tr $+2.882,4%
Advertising Expense–––16,8 Tr $19,4 Tr $-13,4%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,6 Tr $1 Tr $+60,0%5,9 Tr $7 Tr $-15,7%
Amortization of Intangible Assets68,1 Tr $50,9 Tr $+33,8%212 Tr $195 Tr $+8,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition–––13 Tr $2020-12-31––
Assets18,2 T $10,8 T $+68,0%12,2 T $9,13 T $+33,7%
Assets, Current12,1 T $6,55 T $+85,1%6,82 T $5,1 T $+33,7%
Assets, Fair Value Disclosure3,53 T $1,45 T $+143,9%1,79 T $1,3 T $+37,8%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability34,1 Tr $0 $––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability29,1 Tr $––144 Tr $2024-12-31––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,51 T $1,4 T $+151,6%1,73 T $1,23 T $+40,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure3,51 T $1,4 T $+151,6%1,73 T $1,23 T $+40,8%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months-2,2 Tr $2025-09-30-10,2 Tr $+78,4%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,58 T $1,44 T $+148,1%1,79 T $1,23 T $+45,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect708 Tr $-212 Tr $+434,1%558 Tr $444 Tr $+25,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized700 Tr700 Tr0,0%700 Tr700 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued385 Tr382 Tr+0,7%383 Tr381 Tr+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding385 Tr382 Tr+0,7%383 Tr381 Tr+0,5%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent748 Tr $373 Tr $+100,9%1,5 T $352 Tr $+326,7%
Contract with Customer, Liability, Current4,12 T $1,13 T $+264,0%1,81 T $1,06 T $+70,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent125 Tr $106 Tr $+17,9%108 Tr $91,3 Tr $+17,9%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized619 Tr $172 Tr $+259,7%–––
Cost of Goods and Services Sold2,67 T $1,67 T $+60,3%6,51 T $5,08 T $+28,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––160 Tr $66,7 Tr $+140,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––190 Tr $236 Tr $-19,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––35,5 Tr $21,8 Tr $+62,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net26,7 Tr $12,8 Tr $+108,6%13,1 Tr $18,8 Tr $-30,3%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLossCurrent199 Tr $545 Tr $-63,5%99,5 Tr $0 $–
DebtSecuritiesHeldToMaturityFairValueCurrent199 Tr $545 Tr $-63,5%99,6 Tr $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––18 Tr $-6 Tr $+400,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,3 Tr $-48 Tr $+102,7%
Deferred Income Tax Assets, Net172 Tr $259 Tr $-33,5%180 Tr $303 Tr $-40,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net249 Tr $285 Tr $-12,8%233 Tr $240 Tr $-3,1%
Deferred Income Taxes and Tax Credits16,1 Tr $69,1 Tr $-76,7%22,6 Tr $-54,5 Tr $+141,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––3,8 Tr $-400 N $+1.050,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward67,5 Tr $2025-12-3170,1 Tr $-3,7%67,5 Tr $70,1 Tr $-3,7%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets103 Tr $2025-12-3199,4 Tr $+3,6%103 Tr $99,4 Tr $+3,6%
Deferred Tax Assets, Gross1,21 T $2025-12-311,15 T $+4,8%1,21 T $1,15 T $+4,8%
Deferred Tax Assets, Inventory45,5 Tr $2025-12-3147,6 Tr $-4,4%45,5 Tr $47,6 Tr $-4,4%
Deferred Tax Assets, Net–––63 Tr $2024-12-31400 N $+15.650,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance453 Tr $2025-12-31443 Tr $+2,3%453 Tr $443 Tr $+2,3%
Deferred Tax Assets, Other2 Tr $2025-12-315,4 Tr $-63,0%2 Tr $5,4 Tr $-63,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign25,1 Tr $2025-12-3126,2 Tr $-4,2%25,1 Tr $26,2 Tr $-4,2%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research0 $2025-12-31300 N $-100,0%0 $300 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Other27,2 Tr $2025-12-3120,3 Tr $+34,0%27,2 Tr $20,3 Tr $+34,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions15,1 Tr $2025-12-3113,1 Tr $+15,3%15,1 Tr $13,1 Tr $+15,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities71,6 Tr $2025-12-3149,2 Tr $+45,5%71,6 Tr $49,2 Tr $+45,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts9,3 Tr $2025-12-318,1 Tr $+14,8%9,3 Tr $8,1 Tr $+14,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01