PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Cummins (CMI) dạng perp chưa? Chưa

Cummins Inc. thiết kế, sản xuất và bảo dưỡng hệ thống động cơ diesel, khí tự nhiên, điện và hybrid cùng các bộ phận liên quan cho nhiều ngành công nghiệp toàn cầu.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết CMI. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:CMI

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
73,9 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
34,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,8%
P/E
27,3
P/E cùng ngành 30,4
Dòng tiền tự do
3,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,1
P/E cùng ngành
30,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
37,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 9,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
2,2 $
2026-08-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất33,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+8,4%
Dòng tiền tự do2,4 T $
Nợ ròng5,3 T $
202019,8 T $
202124 T $
202228,1 T $
202334,1 T $
202434,1 T $
202533,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202019,8 T $-16%1,8 T $2,1 T $
202124 T $+21%2,1 T $1,5 T $
202228,1 T $+17%2,2 T $1 T $
202334,1 T $+21%735 Tr $2,8 T $
202434,1 T $0%3,9 T $279 Tr $
202533,7 T $-1%2,8 T $2,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+24,7%+11,5%+9,0%+22,2%+7,9%
2021+23,7%+11,3%+8,9%+25,1%+9,0%
2022+23,9%+10,4%+7,7%+24,0%+7,1%
2023+24,2%+5,2%+2,2%+8,3%+2,3%
2024+24,7%+11,0%+11,6%+38,4%+12,5%
2025+25,3%+11,5%+8,4%+23,0%+8,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,4 T $4,6 T $1,2 T $1,88
20212,6 T $4,6 T $2 T $1,74
20222,1 T $8,4 T $6,3 T $1,27
20232,2 T $7,2 T $5 T $1,18
20241,7 T $7,6 T $5,9 T $1,31
20252,8 T $8,1 T $5,3 T $1,76
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202033,7 T $34,9 T $1,718,8
202131,5 T $33,6 T $1,314,8
202234,3 T $40,5 T $1,215,9
202333,9 T $39 T $1,046,2
202448,2 T $54,1 T $1,412,2
202570,4 T $75,7 T $2,124,8
Q3 20248,5 T $
Q4 20248,4 T $
Q1 20258,2 T $
Q2 20258,6 T $
Q3 20258,3 T $
Q4 20258,5 T $
Q1 20268,4 T $
Q2 20269,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20248,5 T $0%809 Tr $381 Tr $
Q4 20248,4 T $-1%418 Tr $882 Tr $
Q1 20258,2 T $-3%824 Tr $-165 Tr $
Q2 20258,6 T $-2%890 Tr $554 Tr $
Q3 20258,3 T $-2%536 Tr $1 T $
Q4 20258,5 T $+1%593 Tr $990 Tr $
Q1 20268,4 T $+3%654 Tr $120 Tr $
Q2 20269,5 T $+9%932 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+25,7%+12,4%+9,6%+7,8%+2,5%
Q4 2024+24,1%+8,7%+4,9%+4,1%+1,3%
Q1 2025+26,4%+13,9%+10,1%+7,5%+2,5%
Q2 2025+26,4%+14,2%+10,3%+7,5%+2,6%
Q3 2025+25,6%+12,0%+6,4%+4,4%+1,6%
Q4 2025+22,9%+7,5%+6,9%+4,8%+1,7%
Q1 2026+26,7%+11,3%+7,8%+5,3%+1,9%
Q2 2026+26,1%+13,5%+9,9%+7,3%+2,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,7 T $8,1 T $6,4 T $1,32
Q4 20241,7 T $7,6 T $5,9 T $1,31
Q1 20251,5 T $8 T $6,5 T $1,34
Q2 20252,3 T $8,7 T $6,4 T $1,64
Q3 20252,6 T $8,2 T $5,6 T $1,77
Q4 20252,8 T $8,1 T $5,3 T $1,76
Q1 20262,6 T $8,2 T $5,6 T $1,71
Q2 20263,2 T $8,3 T $5,1 T $1,73
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202444,4 T $50,8 T $5,313,7
Q4 202447,9 T $53,8 T $5,728,7
Q1 202543,1 T $49,6 T $5,313,1
Q2 202545,1 T $51,5 T $5,212,7
Q3 202558,2 T $63,8 T $7,027,2
Q4 202570,5 T $75,8 T $8,329,7
Q1 202674,4 T $80 T $8,928,4
Q2 202698,5 T $103,6 T $10,426,4

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9,5 T $Q2 2026
2,4 T $4,7 T $7,1 T $9,5 T $Q3 2023: 8,4 T $Q4 2023: 8,5 T $Q1 2024: 8,4 T $Q2 2024: 8,8 T $Q3 2024: 8,5 T $Q4 2024: 8,4 T $Q1 2025: 8,2 T $Q2 2025: 8,6 T $Q3 2025: 8,3 T $Q4 2025: 8,5 T $Q1 2026: 8,4 T $Q2 2026: 9,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng932 Tr $Q2 2026
-575 Tr $281 Tr $1,1 T $2 T $Q3 2023: 656 Tr $Q4 2023: -1,4 T $Q1 2024: 2 T $Q2 2024: 726 Tr $Q3 2024: 809 Tr $Q4 2024: 418 Tr $Q1 2025: 824 Tr $Q2 2025: 890 Tr $Q3 2025: 536 Tr $Q4 2025: 593 Tr $Q1 2026: 654 Tr $Q2 2026: 932 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,5 T $Q2 2026
-11,8 Tr $850,5 Tr $1,7 T $2,6 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: -874 Tr $Q1 2024: 2,6 T $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,5 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,3 T $Q2 2026
-505,8 Tr $79,5 Tr $664,8 Tr $1,3 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 940 Tr $Q1 2024: 107 Tr $Q2 2024: -1,1 T $Q3 2024: 381 Tr $Q4 2024: 882 Tr $Q1 2025: -165 Tr $Q2 2025: 554 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 990 Tr $Q1 2026: 120 Tr $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
EPS6,73 $Q2 2026
-4,05 $1,97 $8 $14 $Q3 2023: 4,59 $Q4 2023: -10,1 $Q1 2024: 14 $Q2 2024: 5,26 $Q3 2024: 5,86 $Q4 2024: 3,02 $Q1 2025: 5,96 $Q2 2025: 6,42 $Q3 2025: 3,85 $Q4 2025: 4,27 $Q1 2026: 4,71 $Q2 2026: 6,73 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,2 T $Q2 2026
2,2 T $4,3 T $6,5 T $8,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2023 · Nợ: 8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,2 T $Q4 2023 · Nợ: 7,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q1 2024 · Nợ: 7,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2024 · Nợ: 8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2024 · Nợ: 8,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 7,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2025 · Nợ: 8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q2 2025 · Nợ: 8,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2025 · Nợ: 8,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q4 2025 · Nợ: 8,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,6 T $Q1 2026 · Nợ: 8,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2026 · Nợ: 8,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+26,1%Q2 2026
-5,9%+5,0%+15,8%+26,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +23,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -16,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,4%Q2 2026
+0,3%+3,3%+6,4%+9,4%Q3 2024: +0,3%Q4 2024: -1,1%Q1 2025: -2,7%Q2 2025: -1,7%Q3 2025: -1,6%Q4 2025: +1,1%Q1 2026: +2,7%Q2 2026: +9,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành138,6 TrQ2 2026
35,7 Tr71,4 Tr107,1 Tr142,8 TrQ3 2023: 142,8 TrQ4 2023: 141,9 TrQ1 2024: 142,1 TrQ2 2024: 137,9 TrQ3 2024: 138,1 TrQ4 2024: 138,4 TrQ1 2025: 138,3 TrQ2 2025: 138,4 TrQ3 2025: 138,6 TrQ4 2025: 139 TrQ1 2026: 138,8 TrQ2 2026: 138,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá26,4Q2 2026
3,011,920,829,7Q3 2023 · P/E: 12,3Q4 2023 · P/E: -5,9Q1 2024 · P/E: 5,2Q2 2024 · P/E: 12,8Q3 2024 · P/E: 13,7Q4 2024 · P/E: 28,7Q1 2025 · P/E: 13,1Q2 2025 · P/E: 12,7Q3 2025 · P/E: 27,2Q4 2025 · P/E: 29,7Q1 2026 · P/E: 28,4Q2 2026 · P/E: 26,4Q3 2023 · P/S: 3,8Q4 2023 · P/S: 4,0Q1 2024 · P/S: 5,0Q2 2024 · P/S: 4,2Q3 2024 · P/S: 5,3Q4 2024 · P/S: 5,7Q1 2025 · P/S: 5,3Q2 2025 · P/S: 5,2Q3 2025 · P/S: 7,0Q4 2025 · P/S: 8,3Q1 2026 · P/S: 8,9Q2 2026 · P/S: 10,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu33,7 T $2025
8,5 T $17,1 T $25,6 T $34,1 T $2018: 23,8 T $2019: 23,6 T $2020: 19,8 T $2021: 24 T $2022: 28,1 T $2023: 34,1 T $2024: 34,1 T $2025: 33,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,8 T $2025
986,5 Tr $2 T $3 T $3,9 T $2018: 2,1 T $2019: 2,3 T $2020: 1,8 T $2021: 2,1 T $2022: 2,2 T $2023: 735 Tr $2024: 3,9 T $2025: 2,8 T $20182025
EBITDA5,4 T $2025
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,3 T $2018: 3,5 T $2019: 3,6 T $2020: 3,1 T $2021: 3,5 T $2022: 3,8 T $2023: 3 T $2024: 6,3 T $2025: 5,4 T $20182025
Dòng tiền tự do2,4 T $2025
688,3 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018: 1,6 T $2019: 2,4 T $2020: 2,1 T $2021: 1,5 T $2022: 1 T $2023: 2,8 T $2024: 279 Tr $2025: 2,4 T $20182025
EPS20,5 $2025
7,09 $14,2 $21,3 $28,4 $2018: 13,2 $2019: 14,5 $2020: 12 $2021: 14,6 $2022: 15,1 $2023: 5,15 $2024: 28,4 $2025: 20,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,8 T $2025
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $2018 · Tiền mặt: 1,3 T $2018 · Nợ: 2,5 T $2019 · Tiền mặt: 1,1 T $2019 · Nợ: 2,9 T $2020 · Tiền mặt: 3,4 T $2020 · Nợ: 4,6 T $2021 · Tiền mặt: 2,6 T $2021 · Nợ: 4,6 T $2022 · Tiền mặt: 2,1 T $2022 · Nợ: 8,4 T $2023 · Tiền mặt: 2,2 T $2023 · Nợ: 7,2 T $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 7,6 T $2025 · Tiền mặt: 2,8 T $2025 · Nợ: 8,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+25,3%2025
+6,3%+12,7%+19,0%+25,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-1,3%2025
-6,6%+2,7%+12,0%+21,3%2019: -0,8%2020: -16,0%2021: +21,3%2022: +16,9%2023: +21,3%2024: +0,1%2025: -1,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành138,7 Tr2025
40,7 Tr81,4 Tr122,1 Tr162,8 Tr2018: 162,8 Tr2019: 156,1 Tr2020: 149 Tr2021: 145,9 Tr2022: 142,3 Tr2023: 142,7 Tr2024: 139,1 Tr2025: 138,7 Tr20182025
Định giá24,82025
11,523,134,646,22018 · P/E: 10,12019 · P/E: 12,32020 · P/E: 18,82021 · P/E: 14,82022 · P/E: 15,92023 · P/E: 46,22024 · P/E: 12,22025 · P/E: 24,82018 · P/S: 0,92019 · P/S: 1,22020 · P/S: 1,72021 · P/S: 1,32022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,02024 · P/S: 1,42025 · P/S: 2,120182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202629,5437,6 T $+12%10
FY 202734,5441 T $+22%12
FY 202840,4044,3 T $+31%10
Q1 20277,739,4 T $+12%2
Q1 20277,589,2 T $+10%3
Q2 20278,6610,3 T $+9%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 8,2-
2026-08-21Cổ tức2,2 $-
2026-08-04Kết quảThực tế 6,73 / Ước tính 7,21Thấp hơn dự báo
2026-05-22Cổ tức2 $-
2026-05-05Kết quảThực tế 6,15 / Ước tính 5,63Vượt dự báo
2026-02-20Cổ tức2 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CMI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị101251
Nhà phân tích1724
Mua / giữ / bán62 / 39 / 0113 / 126 / 12
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 1 / 312 / 8 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt14 / 83 (14%)150 / 83 (64%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-17,8%+27,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+36,1% / -41,9%+132,8% / -41,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,6% so với S&P 500 -0,1% (n = 110)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Kyle MengesCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 790 US$4 thg 8, 2026
  2. Angel CastilloMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 761 US$5 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì700 US$
21 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì700 US$
3 thg 9, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì700 US$
31 thg 8, 2026Chad DillardBernsteinGiữDuy trì700 US$
24 thg 8, 2026Unknown AnalystCICCMuaBắt đầu theo dõi781 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng450 US$500 US$550 US$600 US$650 US$700 US$750 US$800 US$thg 10 25 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 0thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 0thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 444 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 507 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 519 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 548 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 607 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 617 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 632 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 736 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 772 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 781 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 770 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 770 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 438 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 498 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 510 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 579 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 584 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 538 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 671 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 647 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 713 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 634 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 564 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 524 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 21 thg 9, 2026 · 101 khuyến nghị