PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch FedEx (FDX) dạng perp chưa? Chưa

FedEx Corporation cung cấp dịch vụ vận chuyển, thương mại điện tử và kinh doanh toàn cầu thông qua các phân khúc Express, Ground, Freight, Services và Corporate.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết FDX. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:FDX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
71,8 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
94,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-3%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,7%
P/E
16,5
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
5,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,8
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
92 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 21,5 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
1,22 $
2026-09-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất94,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+4,7%
Dòng tiền tự do5,1 T $
Nợ ròng29,6 T $
202183,8 T $
202293,5 T $
202390,2 T $
202487,7 T $
202587,9 T $
202694,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202183,8 T $+21%5,2 T $4,3 T $
202293,5 T $+12%3,8 T $3,1 T $
202390,2 T $-4%4 T $2,6 T $
202487,7 T $-3%4,3 T $3,1 T $
202587,9 T $0%4,1 T $3 T $
202694,7 T $+8%4,4 T $5,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+21,2%+7,2%+6,2%+21,6%+6,3%
2022+21,6%+7,0%+4,1%+15,3%+4,4%
2023+21,3%+5,9%+4,4%+15,2%+4,6%
2024+21,6%+7,2%+4,9%+15,7%+5,0%
2025+21,6%+6,9%+4,7%+14,6%+4,7%
2026+21,8%+7,0%+4,7%+14,0%+4,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20217,1 T $36,5 T $29,4 T $1,51
20226,9 T $37,2 T $30,3 T $1,43
20236,9 T $38,3 T $31,5 T $1,37
20246,5 T $37,7 T $31,2 T $1,36
20255,5 T $37,4 T $31,9 T $1,19
202613,3 T $42,9 T $29,6 T $1,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202166,1 T $95,5 T $0,812,7
202247,6 T $77,9 T $0,512,5
202344,6 T $76,1 T $0,511,2
202450,7 T $81,9 T $0,611,7
202542,7 T $74,6 T $0,510,4
202680,9 T $110,5 T $0,918,2
Q1 202521,6 T $
Q2 202522 T $
Q3 202522,2 T $
Q4 202522,2 T $
Q1 202622,2 T $
Q2 202623,5 T $
Q3 202624 T $
Q4 202625 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 202521,6 T $0%794 Tr $420 Tr $
Q2 202522 T $-1%741 Tr $500 Tr $
Q3 202522,2 T $+2%909 Tr $1 T $
Q4 202522,2 T $+1%1,6 T $1 T $
Q1 202622,2 T $+3%824 Tr $1,1 T $
Q2 202623,5 T $+7%956 Tr $1,2 T $
Q3 202624 T $+8%1,1 T $1 T $
Q4 202625 T $+13%1,6 T $1,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+20,3%+5,6%+3,7%+2,9%+0,9%
Q2 2025+20,8%+6,3%+3,4%+2,8%+0,9%
Q3 2025+21,3%+6,6%+4,1%+3,4%+1,1%
Q4 2025+23,9%+8,9%+7,4%+5,9%+1,9%
Q1 2026+21,1%+5,8%+3,7%+3,0%+0,9%
Q2 2026+26,4%+5,9%+4,1%+3,4%+1,1%
Q3 2026+21,3%+6,7%+4,4%+3,5%+1,1%
Q4 2026+22,7%+8,4%+6,4%+5,0%+1,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20255,9 T $37,8 T $31,8 T $1,28
Q2 20255 T $37,3 T $32,2 T $1,23
Q3 20255,1 T $37 T $31,9 T $1,24
Q4 20255,5 T $37,4 T $31,9 T $1,19
Q1 20266,2 T $37,9 T $31,7 T $1,25
Q2 20266,6 T $37,8 T $31,2 T $1,27
Q3 20268 T $42 T $34 T $1,47
Q4 202613,3 T $42,9 T $29,6 T $1,48
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202559,5 T $91,3 T $2,818,6
Q2 202559 T $91,2 T $2,719,8
Q3 202550,8 T $82,7 T $2,314,0
Q4 202541,8 T $73,7 T $1,96,3
Q1 202645,2 T $77 T $2,013,4
Q2 202653,5 T $84,7 T $2,314,0
Q3 202675,7 T $109,7 T $3,217,9
Q4 202681,6 T $111,2 T $3,312,8

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu25 T $Q4 2026
6,3 T $12,5 T $18,8 T $25 T $Q1 2024: 21,7 T $Q2 2024: 22,2 T $Q3 2024: 21,7 T $Q4 2024: 22,1 T $Q1 2025: 21,6 T $Q2 2025: 22 T $Q3 2025: 22,2 T $Q4 2025: 22,2 T $Q1 2026: 22,2 T $Q2 2026: 23,5 T $Q3 2026: 24 T $Q4 2026: 25 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng1,6 T $Q4 2026
412 Tr $824 Tr $1,2 T $1,6 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 900 Tr $Q3 2024: 879 Tr $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 794 Tr $Q2 2025: 741 Tr $Q3 2025: 909 Tr $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 824 Tr $Q2 2026: 956 Tr $Q3 2026: 1,1 T $Q4 2026: 1,6 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA3,2 T $Q4 2026
851 Tr $1,7 T $2,6 T $3,4 T $Q1 2024: 2,6 T $Q2 2024: 2,3 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 3,2 T $Q1 2025: 2,2 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 2,4 T $Q4 2025: 3,4 T $Q1 2026: 2,3 T $Q2 2026: 2,4 T $Q3 2026: 2,7 T $Q4 2026: 3,2 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do1,8 T $Q4 2026
447,8 Tr $895,5 Tr $1,3 T $1,8 T $Q1 2024: 940 Tr $Q2 2024: 469 Tr $Q3 2024: 231 Tr $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 420 Tr $Q2 2025: 500 Tr $Q3 2025: 1 T $Q4 2025: 1 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2026: 1 T $Q4 2026: 1,8 T $Q1 2024Q4 2026
EPS6,6 $Q4 2026
1,72 $3,44 $5,16 $6,88 $Q1 2024: 4,24 $Q2 2024: 3,55 $Q3 2024: 3,51 $Q4 2024: 5,94 $Q1 2025: 3,21 $Q2 2025: 3,03 $Q3 2025: 3,76 $Q4 2025: 6,88 $Q1 2026: 3,46 $Q2 2026: 3,93 $Q3 2026: 4,35 $Q4 2026: 6,6 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ13,3 T $Q4 2026
10,7 T $21,5 T $32,2 T $42,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 7,1 T $Q1 2024 · Nợ: 38,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,7 T $Q2 2024 · Nợ: 38,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,6 T $Q3 2024 · Nợ: 37,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 6,5 T $Q4 2024 · Nợ: 37,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 5,9 T $Q1 2025 · Nợ: 37,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5 T $Q2 2025 · Nợ: 37,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,1 T $Q3 2025 · Nợ: 37 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,5 T $Q4 2025 · Nợ: 37,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 6,2 T $Q1 2026 · Nợ: 37,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,6 T $Q2 2026 · Nợ: 37,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 8 T $Q3 2026 · Nợ: 42 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 13,3 T $Q4 2026 · Nợ: 42,9 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+22,7%Q4 2026
+6,6%+13,2%+19,8%+26,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +26,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +22,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+12,5%Q4 2026
+2,5%+5,8%+9,2%+12,5%Q1 2025: -0,5%Q2 2025: -0,9%Q3 2025: +1,9%Q4 2025: +0,5%Q1 2026: +3,1%Q2 2026: +6,8%Q3 2026: +8,3%Q4 2026: +12,5%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành241 TrQ4 2026
63,5 Tr127 Tr190,5 Tr254 TrQ1 2024: 254 TrQ2 2024: 253 TrQ3 2024: 250 TrQ4 2024: 248 TrQ1 2025: 247,4 TrQ2 2025: 244 TrQ3 2025: 244 TrQ4 2025: 238 TrQ1 2026: 243 TrQ2 2026: 243 TrQ3 2026: 243 TrQ4 2026: 241 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá12,8Q4 2026
5,09,914,919,8Q1 2024 · P/E: 12,2Q2 2024 · P/E: 14,5Q3 2024 · P/E: 14,1Q4 2024 · P/E: 8,6Q1 2025 · P/E: 18,6Q2 2025 · P/E: 19,8Q3 2025 · P/E: 14,0Q4 2025 · P/E: 6,3Q1 2026 · P/E: 13,4Q2 2026 · P/E: 14,0Q3 2026 · P/E: 17,9Q4 2026 · P/E: 12,8Q1 2024 · P/S: 2,4Q2 2024 · P/S: 2,4Q3 2024 · P/S: 2,3Q4 2024 · P/S: 2,3Q1 2025 · P/S: 2,8Q2 2025 · P/S: 2,7Q3 2025 · P/S: 2,3Q4 2025 · P/S: 1,9Q1 2026 · P/S: 2,0Q2 2026 · P/S: 2,3Q3 2026 · P/S: 3,2Q4 2026 · P/S: 3,3Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu94,7 T $2026
23,7 T $47,4 T $71 T $94,7 T $2019: 69,7 T $2020: 69,2 T $2021: 83,8 T $2022: 93,5 T $2023: 90,2 T $2024: 87,7 T $2025: 87,9 T $2026: 94,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng4,4 T $2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $2019: 540 Tr $2020: 1,3 T $2021: 5,2 T $2022: 3,8 T $2023: 4 T $2024: 4,3 T $2025: 4,1 T $2026: 4,4 T $20192026
EBITDA11,1 T $2026
2,8 T $5,6 T $8,4 T $11,3 T $2019: 4,6 T $2020: 6 T $2021: 11,3 T $2022: 9,6 T $2023: 10,2 T $2024: 10,9 T $2025: 10,5 T $2026: 11,1 T $20192026
Dòng tiền tự do5,1 T $2026
700,8 Tr $2,2 T $3,6 T $5,1 T $2019: 123 Tr $2020: -771 Tr $2021: 4,3 T $2022: 3,1 T $2023: 2,6 T $2024: 3,1 T $2025: 3 T $2026: 5,1 T $20192026
EPS18,6 $2026
4,87 $9,74 $14,6 $19,5 $2019: 2,04 $2020: 4,9 $2021: 19,5 $2022: 14,4 $2023: 15,5 $2024: 17,2 $2025: 16,8 $2026: 18,6 $20192026
Tiền mặt / Nợ13,3 T $2026
10,7 T $21,5 T $32,2 T $42,9 T $2019 · Tiền mặt: 2,3 T $2019 · Nợ: 17,6 T $2020 · Tiền mặt: 4,9 T $2020 · Nợ: 36,1 T $2021 · Tiền mặt: 7,1 T $2021 · Nợ: 36,5 T $2022 · Tiền mặt: 6,9 T $2022 · Nợ: 37,2 T $2023 · Tiền mặt: 6,9 T $2023 · Nợ: 38,3 T $2024 · Tiền mặt: 6,5 T $2024 · Nợ: 37,7 T $2025 · Tiền mặt: 5,5 T $2025 · Nợ: 37,4 T $2026 · Tiền mặt: 13,3 T $2026 · Nợ: 42,9 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+21,8%2026
+5,4%+10,9%+16,3%+21,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +19,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +21,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,7%2026
+2,6%+8,7%+14,9%+21,1%2020: -0,7%2021: +21,1%2022: +11,6%2023: -3,6%2024: -2,7%2025: +0,3%2026: +7,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành239 Tr2026
67 Tr134 Tr201 Tr268 Tr2019: 265 Tr2020: 262 Tr2021: 268 Tr2022: 266 Tr2023: 256 Tr2024: 251 Tr2025: 243 Tr2026: 239 Tr20192026
Định giá18,22026
15,130,245,260,32019 · P/E: 60,32020 · P/E: 21,22021 · P/E: 12,72022 · P/E: 12,52023 · P/E: 11,22024 · P/E: 11,72025 · P/E: 10,42026 · P/E: 18,22019 · P/S: 0,52020 · P/S: 0,42021 · P/S: 0,82022 · P/S: 0,52023 · P/S: 0,52024 · P/S: 0,62025 · P/S: 0,52026 · P/S: 0,920192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202717,6992 T $-3%7
FY 202821,3794,6 T $0%4
FY 202924,1697,1 T $+2%1
FY 203026,04100,2 T $+6%1
FY 203129,67104,3 T $+10%1
Q3 20284,9623,7 T $-1%2

Sự kiện công ty

6
2027-03-25Kết quảThực tế - / Ước tính 3,47-
2027-02-02Kết quảThực tế - / Ước tính 6,32-
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 3,63-
2026-09-14Cổ tức1,22 $-
2026-06-23Kết quảThực tế 6,31 / Ước tính 5,96Vượt dự báo
2026-06-22Cổ tức1,22 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FDX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị185468
Nhà phân tích3044
Mua / giữ / bán130 / 45 / 10326 / 120 / 22
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 4 / 513 / 13 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt47 / 130 (27%)187 / 254 (42%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-11,0%-1,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+91,2% / -36,1%+91,2% / -36,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,1% so với S&P 500 -0,6% (n = 328)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Ravi ShankerMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 160 US$18 thg 9, 2026
  2. Ariel RosaCiti55% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 359 US$10 thg 9, 2026
  3. Brian OssenbeckJ.P. Morgan36% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$8 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Ravi ShankerMorgan StanleyBánKhẳng định lại160 US$
10 thg 9, 2026Ariel RosaCitiMuaDuy trì359 US$
8 thg 9, 2026Brian OssenbeckJ.P. MorganMuaKhẳng định lại400 US$
2 thg 9, 2026Jordan AlligerGoldman SachsMuaDuy trì375 US$
3 thg 9, 2026Alex IrvingBernsteinMuaDuy trì397 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$thg 10 25 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 2thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 7 · Bán 2thg 12 25thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 8 · Bán 2thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 3thg 2 26thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 7 · Bán 1thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 7 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 5 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 1thg 8 26 · Mua 22 · Giữ 3 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 22 · Giữ 2 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 267 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 271 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 298 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 306 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 358 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 396 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 405 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 408 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 371 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 375 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 373 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 371 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 222 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 233 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 259 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 312 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 287 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 325 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 332 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 313 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 307 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 327 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 306 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 185 khuyến nghị