PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Honeywell (HON)

Perpetual futures HON trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch HONUSDT.

Honeywell International Inc. là công ty hàng đầu toàn cầu về công nghệ đa dạng và sản xuất, phục vụ hàng không, công nghệ tòa nhà, vật liệu và giải pháp an toàn.

$228,94+2,0%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (HON/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
2/3
Khối lượng 24h
99,8 N $
Open interest
76,1 N $
Thanh khoản tốt nhất
0 $
MEXC
Spread hẹp nhất
+200,9 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
99,8 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 815,5 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 68,2 T $
Hiệu suất spot
1D+1,97%
5D+2,71%
1M+6,77%
6M+3,94%
YTD+11,67%
1Y+10,89%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchHON/USDTĐang giao dịch$228,94-13,0% APR
-0,012% mỗi 8h
+200,9 bps0 $99,8 N $76,1 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchHON/USDĐang giao dịch$228,54+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+250,5 bps0 $0 $0 $USD10x
BingXGiao dịchHON-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/2 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: MEXC, Extended

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

HON

Spread hẹp nhất

HON

Khối lượng cao nhất

HON

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Tài chính công ty

Tài chính trong nháy mắt

Báo cáo gần nhất Q3 '26 · nộp ngày 2026-10-22 · báo cáo kế tiếp 2027-02-04 · Cập nhật 245h trước
Toàn bộ tài chính →

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
70,1 T $
Cập nhật 245h trước
Doanh thu
30,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-46%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+23,0%
P/E
10,0
P/E cùng ngành 20,1
P/S
2,3
P/E cùng ngành
20,1
Perpetual niêm yết tương tự
Dòng tiền tự do
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
7,1 T $
12 tháng gần nhất
Ước tính doanh thu
20,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2027-02-04
Doanh thu ước tính 5,2 T $ · Cập nhật 245h trước
Cổ tức
0,7 $
2026-11-13
Doanh thu (TTM)30,7 T $-24,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,3%-5,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,08 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)7,05 T $+15,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,28 T $-80,2% so với năm trướcCapex 673 Tr $
EPS pha loãng (TTM)22,11 $+16,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-10,4 T $+56,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ
  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 4,6%Doanh thu 4,99 T $ so với kỳ vọng 5,01 T $ (-0,3%); EPS 2,27 $ so với 2,17 $ (+4,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -52,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,99 T $, so với mức trung bình -9,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,3% (TTM), -5,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -47,0% trong khi doanh thu tăng -24,5%.
  • 54,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 8,9 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,08 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

quý gần nhất
Chỉ tiêuDoanh thuYoYTỷ trọng
Aerospace–––
Safety And Productivity Solutions1,12 T $-51,0%35,6%
Aerospace Technologies–––
Home And Building Technologies2,02 T $+7,6%64,4%
Building Automation–––
Energy and Sustainability Solutions–––
Trong phần tài chính đầy đủBáo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ (12 quý / 10 năm) · biên lợi nhuận và cơ cấu chi phí · phân bổ vốn và mua lại cổ phiếu · định giá so với khoảng 5 năm · ước tính của giới phân tích · toàn bộ 353 chỉ tiêu Honeywell International Inc. đã báo cáo cho SEC

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2027-02-04
Doanh thu ước tính 5,2 T $ · Cập nhật 245h trước
Cổ tức
0,7 $
2026-11-13

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20268,4020,1 T $-46%9
FY 20279,8820,5 T $-45%13
FY 202811,1621,6 T $-42%9
FY 202912,2722,9 T $-39%3
FY 203012,5923,9 T $-36%3
Q3 20262,175 T $-52%10

Sự kiện công ty

6
2027-02-04Kết quảThực tế - / Ước tính 2,41-
2026-11-13Cổ tức0,7 $-
2026-10-22Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 2,27 / Ước tính 2,17Vượt dự báo
2026-08-14Cổ tức0,7 $-
2026-07-23Kết quảThực tế 1,95 / Ước tính 1,83Vượt dự báo
2026-06-29Chia tách cổ phiếu1:2-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:04 UTC 2 thg 11, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Industrial - Machinery
Giám đốc điều hành
Vimal Kapur
Nhân viên
101.000
Ngày IPO
21 thg 2, 2001
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,56
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng tổng thểiA
Lợi nhuận chủ sở hữui-808,97 Tr US$-2,53 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 27 out of 27

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
4
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
69,32 T US$-11.4%thg 8 26 – thg 10 26
63,88 T US$71,08 T US$78,28 T US$Cao nhất: 78,28 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 63,88 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 69,32 T US$ · 2026-10-30thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 69,32 T US$ · 2026-10-30Cao nhất: 78,28 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 63,88 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VCPA.S0,25%11,6 Tr
VTI0,09%10,1 Tr
VECA.S0,2%10,1 Tr
VOO0,1%8,3 Tr
VSCA.S0,22%6,8 Tr
QQQ0,3%6,6 Tr
DIA2,52%5,2 Tr
IVV0,11%4,2 Tr
XSP.TO0,1%4,2 Tr
FXAIX0,1%4 Tr
SPY0,11%3,9 Tr
VO0,33%3,4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HON đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị125388
Nhà phân tích2834
Mua / giữ / bán76 / 42 / 7204 / 177 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 3 / 611 / 8 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 109 (10%)105 / 262 (29%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-18,4%-8,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+26,9% / -62,1%+26,9% / -62,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,4% so với S&P 500 -0,6% (n = 204)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Gautam KhannaTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 460 US$23 thg 4, 2026
  2. Joe RitchieGoldman Sachs88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 552 US$3 thg 6, 2026
  3. Julian MitchellJ.P. Morgan67% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 33 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 241 US$23 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
26 thg 10, 2026Unknown AnalystUBSMuaDuy trì290 US$
26 thg 10, 2026Unknown AnalystUBSMuaDuy trì290 US$
22 thg 10, 2026Jeff ReiveRBC CapitalMuaDuy trì269 US$
23 thg 10, 2026Julian MitchellJ.P. MorganMuaKhẳng định lại241 US$
23 thg 10, 2026Andrew KaplowitzCitiMuaDuy trì271 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$450 US$thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 6 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 1thg 2 26 · Mua 11 · Giữ 7 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 7 · Bán 1thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 14 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 13 · Giữ 10 · Bán 0thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 10 26thg 11 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 12 25 · mục tiêu TB 270 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 310 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 326 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 324 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 370 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 370 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 449 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 359 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 341 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 326 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 281 US$thg 11 26 · mục tiêu TB 281 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 239 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 255 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 237 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 225 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 249 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 224 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 243 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 211 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 218 US$thg 11 26 · đóng cửa cuối tháng 218 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks · tính lúc 30 thg 10, 2026 · 125 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu HON ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Honeywell (HON) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm MEXC, Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch HON suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu HON giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu HON là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp HON là -4,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -13,0% đến +4,4% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp HON so với cổ phiếu Honeywell như thế nào?

Giá mark trung vị của perp HON là 228,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 228,9 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu HON là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu HON là một phái sinh theo dõi giá của Honeywell mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Honeywell trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

HONUSDT perpetual là gì?

HONUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Honeywell thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu HON qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

HON perpetuals · perpequities.comHON perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hon-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hon-perp.svg" width="240" height="64" alt="HON perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HON

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HON — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HON, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X