PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Fastenal Company (FAST)

Perpetual futures FAST trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FASTUSDT.

Fastenal Company là nhà cung cấp bán buôn toàn cầu vật liệu công nghiệp và xây dựng, cung cấp ốc vít, kim khí và sản phẩm liên quan cho nhà sản xuất, nhà thầu và khách hàng khác qua các cơ sở và trung tâm phân phối.

$51,06+1,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (FAST/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
68,9 N $
Open interest
210,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
85,1 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+50,9 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
68,9 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 195,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 58,4 T $
Hiệu suất spot
1D+1,62%
5D+3,73%
1M-0,72%
6M+14,49%
YTD+26,81%
1Y+6,04%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchFAST/USDTĐang giao dịch$51,06+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+50,9 bps85,1 N $68,9 N $210,7 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +47,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +47,7 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FAST

Spread hẹp nhất

FAST

Khối lượng cao nhất

FAST

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
58,5 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
8,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+15,5%
P/E
43,1
P/E cùng ngành 17,7
Dòng tiền tự do
1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,7
P/E cùng ngành
17,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
9,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-14
Doanh thu ước tính 2,4 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,26 $
2026-07-28

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất8,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+15,3%
Dòng tiền tự do1,1 T $
Nợ ròng165,1 Tr $
20205,6 T $
20216 T $
20227 T $
20237,3 T $
20247,5 T $
20258,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,6 T $+6%859,1 Tr $933,7 Tr $
20216 T $+6%925 Tr $613,5 Tr $
20227 T $+16%1,1 T $767,2 Tr $
20237,3 T $+5%1,2 T $1,3 T $
20247,5 T $+3%1,2 T $946,8 Tr $
20258,2 T $+9%1,3 T $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+45,5%+20,2%+15,2%+31,4%+21,7%
2021+46,2%+20,3%+15,4%+30,4%+21,5%
2022+46,1%+20,8%+15,6%+34,4%+23,9%
2023+45,7%+20,8%+15,7%+34,5%+25,9%
2024+45,1%+20,0%+15,2%+31,8%+24,5%
2025+45,0%+20,2%+15,3%+31,9%+24,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020245,7 Tr $650,1 Tr $404,4 Tr $4,08
2021236,2 Tr $636,8 Tr $400,6 Tr $4,19
2022230,1 Tr $802,1 Tr $572 Tr $3,96
2023221,3 Tr $535 Tr $313,7 Tr $4,57
2024255,8 Tr $485,4 Tr $229,6 Tr $4,67
2025276,8 Tr $441,9 Tr $165,1 Tr $4,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202028 T $28,4 T $5,032,6
202136,8 T $37,2 T $6,140,0
202227,2 T $27,8 T $3,924,9
202337 T $37,4 T $5,032,1
202441,2 T $41,4 T $5,536,0
202546,1 T $46,2 T $5,636,5
Q3 20241,9 T $
Q4 20241,8 T $
Q1 20252 T $
Q2 20252,1 T $
Q3 20252,1 T $
Q4 20252 T $
Q1 20262,2 T $
Q2 20262,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,9 T $+3%298,1 Tr $237,5 Tr $
Q4 20241,8 T $+4%262,1 Tr $222,6 Tr $
Q1 20252 T $+3%298,7 Tr $206,5 Tr $
Q2 20252,1 T $+9%330,3 Tr $209,3 Tr $
Q3 20252,1 T $+12%335,5 Tr $326,6 Tr $
Q4 20252 T $+11%294,1 Tr $308,1 Tr $
Q1 20262,2 T $+12%339,8 Tr $319,5 Tr $
Q2 20262,4 T $+15%382,8 Tr $78,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+44,9%+20,3%+15,6%+8,3%+6,3%
Q4 2024+44,8%+18,9%+14,4%+7,2%+5,6%
Q1 2025+45,1%+20,1%+15,2%+8,1%+6,1%
Q2 2025+45,3%+21,0%+15,9%+8,7%+6,6%
Q3 2025+45,3%+20,7%+15,7%+8,6%+6,6%
Q4 2025+44,3%+19,0%+14,5%+7,5%+5,8%
Q1 2026+44,6%+20,3%+15,4%+8,5%+6,5%
Q2 2026+44,6%+21,0%+16,0%+9,4%+7,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024292,2 Tr $526,8 Tr $234,6 Tr $4,40
Q4 2024255,8 Tr $485,4 Tr $229,6 Tr $4,67
Q1 2025231,8 Tr $495,8 Tr $264 Tr $4,28
Q2 2025237,8 Tr $545,2 Tr $307,4 Tr $4,22
Q3 2025288,1 Tr $517,3 Tr $229,2 Tr $4,26
Q4 2025276,8 Tr $441,9 Tr $165,1 Tr $4,85
Q1 2026308,6 Tr $445,5 Tr $136,9 Tr $4,39
Q2 2026204,7 Tr $441,5 Tr $236,8 Tr $4,18
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202440,9 T $41,2 T $21,434,3
Q4 202441,2 T $41,5 T $22,639,1
Q1 202544,5 T $44,7 T $22,737,3
Q2 202548,3 T $48,6 T $23,236,2
Q3 202556,3 T $56,5 T $26,442,3
Q4 202546,1 T $46,2 T $22,738,6
Q1 202653,3 T $53,4 T $24,238,7
Q2 202655,1 T $55,4 T $23,136,4

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,4 T $Q2 2026
596,7 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023: 1,8 T $Q4 2023: 1,8 T $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 2,1 T $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 2,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng382,8 Tr $Q2 2026
95,7 Tr $191,4 Tr $287,1 Tr $382,8 Tr $Q3 2023: 295,5 Tr $Q4 2023: 266,4 Tr $Q1 2024: 297,7 Tr $Q2 2024: 292,7 Tr $Q3 2024: 298,1 Tr $Q4 2024: 262,1 Tr $Q1 2025: 298,7 Tr $Q2 2025: 330,3 Tr $Q3 2025: 335,5 Tr $Q4 2025: 294,1 Tr $Q1 2026: 339,8 Tr $Q2 2026: 382,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA548,8 Tr $Q2 2026
137,2 Tr $274,4 Tr $411,6 Tr $548,8 Tr $Q3 2023: 432,2 Tr $Q4 2023: 399,4 Tr $Q1 2024: 434,7 Tr $Q2 2024: 431,9 Tr $Q3 2024: 433,8 Tr $Q4 2024: 390,4 Tr $Q1 2025: 439,5 Tr $Q2 2025: 483,9 Tr $Q3 2025: 487,2 Tr $Q4 2025: 430 Tr $Q1 2026: 492,1 Tr $Q2 2026: 548,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do78,2 Tr $Q2 2026
85,3 Tr $170,6 Tr $255,9 Tr $341,2 Tr $Q3 2023: 341,2 Tr $Q4 2023: 317,7 Tr $Q1 2024: 284,8 Tr $Q2 2024: 201,9 Tr $Q3 2024: 237,5 Tr $Q4 2024: 222,6 Tr $Q1 2025: 206,5 Tr $Q2 2025: 209,3 Tr $Q3 2025: 326,6 Tr $Q4 2025: 308,1 Tr $Q1 2026: 319,5 Tr $Q2 2026: 78,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,33 $Q2 2026
0,08 $0,17 $0,25 $0,33 $Q3 2023: 0,26 $Q4 2023: 0,23 $Q1 2024: 0,26 $Q2 2024: 0,25 $Q3 2024: 0,26 $Q4 2024: 0,23 $Q1 2025: 0,26 $Q2 2025: 0,29 $Q3 2025: 0,29 $Q4 2025: 0,26 $Q1 2026: 0,3 $Q2 2026: 0,33 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ204,7 Tr $Q2 2026
136,3 Tr $272,6 Tr $408,9 Tr $545,2 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 297,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 538,9 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 221,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 535 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 237,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 483,4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 255,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 516,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 292,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 526,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 255,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 485,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 231,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 495,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 237,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 545,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 288,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 517,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 276,8 Tr $Q4 2025 · Nợ: 441,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 308,6 Tr $Q1 2026 · Nợ: 445,5 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 204,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 441,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+44,6%Q2 2026
+11,5%+23,0%+34,4%+45,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,7%Q2 2026
+3,7%+7,4%+11,1%+14,7%Q3 2024: +3,5%Q4 2024: +3,7%Q1 2025: +3,4%Q2 2025: +8,6%Q3 2025: +11,7%Q4 2025: +11,1%Q1 2026: +12,4%Q2 2026: +14,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,2 TQ2 2026
287,8 Tr575,5 Tr863,3 Tr1,2 TQ3 2023: 1,1 TQ4 2023: 1,1 TQ1 2024: 1,1 TQ2 2024: 1,1 TQ3 2024: 1,1 TQ4 2024: 1,1 TQ1 2025: 1,1 TQ2 2025: 1,1 TQ3 2025: 1,2 TQ4 2025: 1,2 TQ1 2026: 1,2 TQ2 2026: 1,2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá36,4Q2 2026
10,621,131,742,3Q3 2023 · P/E: 26,3Q4 2023 · P/E: 35,2Q1 2024 · P/E: 36,8Q2 2024 · P/E: 29,9Q3 2024 · P/E: 34,3Q4 2024 · P/E: 39,1Q1 2025 · P/E: 37,3Q2 2025 · P/E: 36,2Q3 2025 · P/E: 42,3Q4 2025 · P/E: 38,6Q1 2026 · P/E: 38,7Q2 2026 · P/E: 36,4Q3 2023 · P/S: 16,9Q4 2023 · P/S: 21,1Q1 2024 · P/S: 23,1Q2 2024 · P/S: 18,6Q3 2024 · P/S: 21,4Q4 2024 · P/S: 22,6Q1 2025 · P/S: 22,7Q2 2025 · P/S: 23,2Q3 2025 · P/S: 26,4Q4 2025 · P/S: 22,7Q1 2026 · P/S: 24,2Q2 2026 · P/S: 23,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu8,2 T $2025
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,2 T $2018: 5 T $2019: 5,3 T $2020: 5,6 T $2021: 6 T $2022: 7 T $2023: 7,3 T $2024: 7,5 T $2025: 8,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,3 T $2025
314,6 Tr $629,2 Tr $943,8 Tr $1,3 T $2018: 751,9 Tr $2019: 790,9 Tr $2020: 859,1 Tr $2021: 925 Tr $2022: 1,1 T $2023: 1,2 T $2024: 1,2 T $2025: 1,3 T $20182025
EBITDA1,8 T $2025
460,1 Tr $920,2 Tr $1,4 T $1,8 T $2018: 1,1 T $2019: 1,2 T $2020: 1,3 T $2021: 1,4 T $2022: 1,6 T $2023: 1,7 T $2024: 1,7 T $2025: 1,8 T $20182025
Dòng tiền tự do1,1 T $2025
315 Tr $630 Tr $944,9 Tr $1,3 T $2018: 497,9 Tr $2019: 596,3 Tr $2020: 933,7 Tr $2021: 613,5 Tr $2022: 767,2 Tr $2023: 1,3 T $2024: 946,8 Tr $2025: 1,1 T $20182025
EPS1,09 $2025
0,27 $0,55 $0,82 $1,09 $2018: 0,66 $2019: 0,69 $2020: 0,75 $2021: 0,8 $2022: 0,94 $2023: 1,01 $2024: 1 $2025: 1,09 $20182025
Tiền mặt / Nợ276,8 Tr $2025
200,5 Tr $401,1 Tr $601,6 Tr $802,1 Tr $2018 · Tiền mặt: 167,2 Tr $2018 · Nợ: 500 Tr $2019 · Tiền mặt: 174,9 Tr $2019 · Nợ: 590,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 245,7 Tr $2020 · Nợ: 650,1 Tr $2021 · Tiền mặt: 236,2 Tr $2021 · Nợ: 636,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 230,1 Tr $2022 · Nợ: 802,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 221,3 Tr $2023 · Nợ: 535 Tr $2024 · Tiền mặt: 255,8 Tr $2024 · Nợ: 485,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 276,8 Tr $2025 · Nợ: 441,9 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,0%2025
+12,1%+24,2%+36,2%+48,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +48,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +45,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,7%2025
+4,0%+8,1%+12,1%+16,1%2019: +7,4%2020: +5,9%2021: +6,4%2022: +16,1%2023: +5,2%2024: +2,7%2025: +8,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,2 T2025
288,6 Tr577,1 Tr865,7 Tr1,2 T2018: 1,1 T2019: 1,1 T2020: 1,2 T2021: 1,2 T2022: 1,2 T2023: 1,1 T2024: 1,1 T2025: 1,2 T20182025
Định giá36,52025
10,020,030,040,02018 · P/E: 20,02019 · P/E: 26,82020 · P/E: 32,62021 · P/E: 40,02022 · P/E: 24,92023 · P/E: 32,12024 · P/E: 36,02025 · P/E: 36,52018 · P/S: 3,02019 · P/S: 4,02020 · P/S: 5,02021 · P/S: 6,12022 · P/S: 3,92023 · P/S: 5,02024 · P/S: 5,52025 · P/S: 5,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-14
Doanh thu ước tính 2,4 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,26 $
2026-07-28

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,279,3 T $+14%12
FY 20271,4110,2 T $+24%12
FY 20281,5311 T $+34%11
FY 20291,6411,9 T $+45%4
FY 20301,8012,7 T $+55%4
Q1 20270,342,5 T $+12%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-14Kết quảThực tế - / Ước tính 0,34-
2026-07-28Cổ tức0,26 $-
2026-07-14Kết quảThực tế 0,33 / Ước tính 0,33Vượt dự báo
2026-04-28Cổ tức0,24 $-
2026-04-13Kết quảThực tế 0,3 / Ước tính 0,3Vượt dự báo
2026-01-29Cổ tức0,24 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FAST đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị77199
Nhà phân tích1926
Mua / giữ / bán33 / 26 / 1866 / 108 / 25
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 2 / 64 / 4 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt41 / 16 (72%)104 / 48 (68%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+9,7%+11,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+33,9% / -7,5%+182,7% / -40,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Unknown AnalystUBSGiữDuy trì49,00 US$
15 thg 9, 2026Nigel CoeWolfe ResearchBánBắt đầu theo dõi51,00 US$
8 thg 9, 2026Andrew ObinBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại55,00 US$
4 thg 9, 2026Ryan MerkelWilliam BlairMuaDuy trì
3 thg 9, 2026Chris DankertD.A. DavidsonGiữDuy trì46,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 77 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FAST ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Fastenal Company (FAST) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FAST suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FAST giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FAST là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FAST là +21,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +21,9% đến +21,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FAST so với cổ phiếu Fastenal Company như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FAST là 51,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 51,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FAST là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FAST là một phái sinh theo dõi giá của Fastenal Company mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Fastenal Company trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FASTUSDT perpetual là gì?

FASTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Fastenal Company thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FAST qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FAST perpetuals · perpequities.comFAST perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/fast-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/fast-perp.svg" width="240" height="64" alt="FAST perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FAST

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FAST — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FAST, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X