Bảng cân đối kế toán Vertiv Holdings Co (VRT)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 34.000 nhân viên · CEO Giordano Albertazzi
- Giá
- 232,50 $ -5,46%
- Vốn hóa
- 89,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 89,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-10 EPS dự kiến 2,27 $
Cuối Q3 '26, Vertiv Holdings Co (VRT) nắm giữ 3,71 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,27 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 18,2 T $, tổng nợ phải trả 12,7 T $, vốn chủ sở hữu 5,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 780 Tr $ | 276 Tr $ | 580 Tr $ | 909 Tr $ | 1,23 T $ | 1,47 T $ | 1,64 T $ | 1,4 T $ | 1,73 T $ | 2,15 T $ | 2,81 T $ | 3,51 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 98,2 Tr $ | 545 Tr $ | 99,5 Tr $ | 350 Tr $ | 300 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 2,12 T $ | 2,1 T $ | 2,22 T $ | 2,33 T $ | 2,36 T $ | 2,31 T $ | 2,83 T $ | 2,81 T $ | 3,11 T $ | 3,15 T $ | 3,75 T $ | 4,38 T $ | |
| Hàng tồn kho | 884 Tr $ | 987 Tr $ | 1,1 T $ | 1,26 T $ | 1,24 T $ | 1,38 T $ | 1,41 T $ | 1,44 T $ | 1,46 T $ | 1,83 T $ | 2,52 T $ | 3,29 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 219 Tr $ | 272 Tr $ | 289 Tr $ | 312 Tr $ | 267 Tr $ | 300 Tr $ | 319 Tr $ | 361 Tr $ | 426 Tr $ | 501 Tr $ | 601 Tr $ | 744 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4 T $ | 3,63 T $ | 4,19 T $ | 4,8 T $ | 5,1 T $ | 5,46 T $ | 6,3 T $ | 6,55 T $ | 6,82 T $ | 7,98 T $ | 9,98 T $ | 12,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 734 Tr $ | 750 Tr $ | 751 Tr $ | 780 Tr $ | 827 Tr $ | 841 Tr $ | 911 Tr $ | 982 Tr $ | 1,22 T $ | 1,33 T $ | 1,57 T $ | 1,74 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 44,5 Tr $ | 50,4 Tr $ | 46,6 Tr $ | 27,3 Tr $ | 33,3 Tr $ | 22,6 Tr $ | 14,7 Tr $ | 9,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,33 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,35 T $ | 1,32 T $ | 1,34 T $ | 1,37 T $ | 1,44 T $ | 2,03 T $ | 2,02 T $ | 2,28 T $ | 2,28 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,67 T $ | 1,62 T $ | 1,58 T $ | 1,57 T $ | 1,49 T $ | 1,46 T $ | 1,45 T $ | 1,51 T $ | 1,89 T $ | 1,81 T $ | 1,8 T $ | 1,74 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 160 Tr $ | 159 Tr $ | 161 Tr $ | 297 Tr $ | 303 Tr $ | 269 Tr $ | 292 Tr $ | 259 Tr $ | 180 Tr $ | 178 Tr $ | 170 Tr $ | 172 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 55,9 Tr $ | 60,8 Tr $ | 58,8 Tr $ | 61 Tr $ | 58,7 Tr $ | 54 Tr $ | 58,5 Tr $ | 65,1 Tr $ | 60 Tr $ | 79,7 Tr $ | 90,4 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4 T $ | 3,96 T $ | 3,92 T $ | 4,09 T $ | 4,03 T $ | 3,99 T $ | 4,1 T $ | 4,27 T $ | 5,39 T $ | 5,42 T $ | 5,92 T $ | 6,05 T $ | |
| Tổng tài sản | 8 T $ | 7,59 T $ | 8,11 T $ | 8,89 T $ | 9,13 T $ | 9,45 T $ | 10,4 T $ | 10,8 T $ | 12,2 T $ | 13,4 T $ | 15,9 T $ | 18,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 986 Tr $ | 984 Tr $ | 1,1 T $ | 1,24 T $ | 1,32 T $ | 1,41 T $ | 1,61 T $ | 1,72 T $ | 1,76 T $ | 1,95 T $ | 2,47 T $ | 3,24 T $ | |
| Chi phí phải trả | 569 Tr $ | 143 Tr $ | 176 Tr $ | 186 Tr $ | 567 Tr $ | 488 Tr $ | 188 Tr $ | 617 Tr $ | 702 Tr $ | 607 Tr $ | 257 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 21,8 Tr $ | 21,2 Tr $ | 21,2 Tr $ | 21,2 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 20,9 Tr $ | 20,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 3,4 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 46,5 Tr $ | 56,6 Tr $ | 74 Tr $ | 124 Tr $ | 83,7 Tr $ | 127 Tr $ | 153 Tr $ | 23,7 Tr $ | 43,4 Tr $ | 73,5 Tr $ | 74,8 Tr $ | 146 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 639 Tr $ | 735 Tr $ | 889 Tr $ | 1,02 T $ | 1,06 T $ | 1,1 T $ | 1,26 T $ | 1,13 T $ | 1,81 T $ | 2,46 T $ | 3,63 T $ | 4,12 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 725 Tr $ | 778 Tr $ | 861 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 335 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 177 Tr $ | 722 Tr $ | 146 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,31 T $ | 2,71 T $ | 3,08 T $ | 3,49 T $ | 3,1 T $ | 3,18 T $ | 3,61 T $ | 3,58 T $ | 4,41 T $ | 5,34 T $ | 7,24 T $ | 8,71 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,92 T $ | 2,92 T $ | 2,91 T $ | 2,91 T $ | 2,91 T $ | 2,9 T $ | 2,9 T $ | 2,9 T $ | 2,89 T $ | 2,92 T $ | 2,94 T $ | 2,93 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 143 Tr $ | 153 Tr $ | 150 Tr $ | 155 Tr $ | 171 Tr $ | 172 Tr $ | 203 Tr $ | 231 Tr $ | 245 Tr $ | 270 Tr $ | 316 Tr $ | 340 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 61,8 Tr $ | 67,3 Tr $ | 71,1 Tr $ | 80,7 Tr $ | 91,3 Tr $ | 96,1 Tr $ | 106 Tr $ | 106 Tr $ | 108 Tr $ | 145 Tr $ | 123 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 160 Tr $ | 155 Tr $ | 159 Tr $ | 240 Tr $ | 240 Tr $ | 238 Tr $ | 253 Tr $ | 285 Tr $ | 233 Tr $ | 221 Tr $ | 234 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 395 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | 203 Tr $ | 191 Tr $ | 190 Tr $ | 204 Tr $ | 211 Tr $ | 386 Tr $ | 253 Tr $ | 287 Tr $ | 449 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 3,68 T $ | 3,49 T $ | 3,49 T $ | 3,59 T $ | 3,6 T $ | 3,6 T $ | 3,67 T $ | 3,73 T $ | 3,86 T $ | 3,81 T $ | 3,9 T $ | 3,96 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,98 T $ | 6,2 T $ | 6,57 T $ | 7,08 T $ | 6,7 T $ | 6,78 T $ | 7,28 T $ | 7,31 T $ | 8,27 T $ | 9,16 T $ | 11,1 T $ | 12,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -692 Tr $ | -707 Tr $ | -538 Tr $ | -371 Tr $ | -238 Tr $ | -88 Tr $ | 222 Tr $ | 606 Tr $ | 1,03 T $ | 1,39 T $ | 1,87 T $ | 2,61 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -4,5 Tr $ | -38,8 Tr $ | -65,1 Tr $ | 33,1 Tr $ | -149 Tr $ | -75,2 Tr $ | 45,2 Tr $ | 19,2 Tr $ | 18,2 Tr $ | -76,2 Tr $ | -65,2 Tr $ | -81,4 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,01 T $ | 1,39 T $ | 1,54 T $ | 1,81 T $ | 2,43 T $ | 2,67 T $ | 3,13 T $ | 3,51 T $ | 3,94 T $ | 4,24 T $ | 4,76 T $ | 5,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,13 T $ | 3,14 T $ | 3,13 T $ | 3,13 T $ | 3,15 T $ | 3,14 T $ | 3,18 T $ | 3,21 T $ | 3,23 T $ | 3,26 T $ | 3,34 T $ | 3,27 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,35 T $ | 2,86 T $ | 2,55 T $ | 2,22 T $ | 1,92 T $ | 1,68 T $ | 1,54 T $ | 1,82 T $ | 1,5 T $ | 1,11 T $ | 528 Tr $ | -245 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 0 $ | 0 $ | 836 N $ | 234 Tr $ | 535 Tr $ | 439 Tr $ | 261 Tr $ | 780 Tr $ | 1,23 T $ | 1,73 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 99,5 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 25 N $ | 25 N $ | 0 $ | 1,21 T $ | 1,35 T $ | 1,54 T $ | 1,89 T $ | 2,12 T $ | 2,36 T $ | 3,11 T $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 401 Tr $ | 447 Tr $ | 616 Tr $ | 822 Tr $ | 884 Tr $ | 1,24 T $ | 1,46 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 180 Tr $ | 183 Tr $ | 107 Tr $ | 187 Tr $ | 219 Tr $ | 267 Tr $ | 426 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 25 N $ | 25 N $ | 1,18 Tr $ | 2,02 T $ | 2,52 T $ | 2,7 T $ | 3,16 T $ | 4 T $ | 5,1 T $ | 6,82 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 463 Tr $ | 442 Tr $ | 428 Tr $ | 428 Tr $ | 489 Tr $ | 656 Tr $ | 734 Tr $ | 827 Tr $ | 1,22 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 696 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 16,1 Tr $ | 73,3 Tr $ | 44,5 Tr $ | 33,3 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 596 Tr $ | 634 Tr $ | 606 Tr $ | 607 Tr $ | 1,33 T $ | 1,28 T $ | 1,33 T $ | 1,32 T $ | 2,03 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 1,66 T $ | 1,56 T $ | 1,44 T $ | 1,3 T $ | 2,14 T $ | 1,82 T $ | 1,67 T $ | 1,49 T $ | 1,89 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | -3,34 T $ | 9 Tr $ | 20,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | 46,4 Tr $ | 160 Tr $ | 303 Tr $ | 180 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 98,3 Tr $ | 696 Tr $ | 155 Tr $ | 197 Tr $ | 219 Tr $ | 60,7 Tr $ | 55,9 Tr $ | 58,7 Tr $ | 60 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 0 $ | 2,82 T $ | 696 Tr $ | 2,64 T $ | 2,56 T $ | 4,24 T $ | 3,94 T $ | 4 T $ | 4,03 T $ | 5,39 T $ | |
| Tổng tài sản | 25 N $ | 25 N $ | 697 Tr $ | 4,66 T $ | 5,07 T $ | 6,94 T $ | 7,1 T $ | 8 T $ | 9,13 T $ | 12,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 0 $ | 1,28 N $ | 1,18 Tr $ | 6,6 Tr $ | 731 Tr $ | 859 Tr $ | 984 Tr $ | 986 Tr $ | 1,32 T $ | 1,76 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 539 N $ | 145 Tr $ | 527 Tr $ | 190 Tr $ | 469 Tr $ | 569 Tr $ | 567 Tr $ | 702 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 35 Tr $ | 22 Tr $ | 21,8 Tr $ | 21,8 Tr $ | 21,8 Tr $ | 21 Tr $ | 20,9 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 94,4 N $ | 15,2 Tr $ | 18,8 Tr $ | 21,1 Tr $ | 19,7 Tr $ | 46,5 Tr $ | 83,7 Tr $ | 43,4 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 236 Tr $ | 291 Tr $ | 359 Tr $ | 639 Tr $ | 1,06 T $ | 1,81 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | -539 N $ | 487 Tr $ | 165 Tr $ | 331 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 1,28 N $ | 1,28 Tr $ | 30,8 Tr $ | 1,74 T $ | 1,85 T $ | 1,9 T $ | 2,31 T $ | 3,1 T $ | 4,41 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,47 T $ | 2,13 T $ | 2,95 T $ | 3,17 T $ | 2,92 T $ | 2,91 T $ | 2,89 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 78,2 Tr $ | 107 Tr $ | 116 Tr $ | 132 Tr $ | 143 Tr $ | 171 Tr $ | 245 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 41,3 Tr $ | 38,8 Tr $ | 59,9 Tr $ | 49,5 Tr $ | 61,8 Tr $ | 91,3 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 117 Tr $ | 199 Tr $ | 177 Tr $ | 160 Tr $ | 240 Tr $ | 233 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 24,2 Tr $ | 256 Tr $ | 427 Tr $ | 342 Tr $ | 229 Tr $ | 395 Tr $ | 191 Tr $ | 386 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 24,2 Tr $ | 3,84 T $ | 2,82 T $ | 3,67 T $ | 3,76 T $ | 3,68 T $ | 3,6 T $ | 3,86 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 0 $ | 1,28 N $ | 25,4 Tr $ | 5,36 T $ | 4,56 T $ | 5,52 T $ | 5,65 T $ | 5,98 T $ | 6,7 T $ | 8,27 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,73 N $ | 1,73 N $ | 667 Tr $ | 673 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -303 N $ | -305 N $ | 4,73 Tr $ | 5 Tr $ | -1,33 T $ | -1,22 T $ | -1,14 T $ | -692 Tr $ | -238 Tr $ | 1,03 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 18,1 Tr $ | 51,5 Tr $ | 35,6 Tr $ | -46,2 Tr $ | -4,5 Tr $ | -149 Tr $ | 18,2 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25 N $ | 23,7 N $ | 672 Tr $ | 678 Tr $ | 512 Tr $ | 1,42 T $ | 1,44 T $ | 2,01 T $ | 2,43 T $ | 3,94 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,58 T $ | 2,3 T $ | 3,13 T $ | 3,37 T $ | 3,13 T $ | 3,15 T $ | 3,23 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 0 $ | 0 $ | -836 N $ | 3,35 T $ | 1,77 T $ | 2,69 T $ | 3,11 T $ | 2,35 T $ | 1,92 T $ | 1,5 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01