PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Vertiv Holdings Co (VRT)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 34.000 nhân viên · CEO Giordano Albertazzi

Giá
232,50 $ -5,46%
Vốn hóa
89,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
89,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 2,27 $

Vertiv Holdings Co (VRT) báo cáo doanh thu 4,31 T $ cho Q3 '26 (+61,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 984 Tr $ (22,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 765 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,87 T $1,64 T $1,95 T $2,07 T $2,35 T $2,04 T $2,64 T $2,68 T $2,88 T $2,65 T $3,27 T $4,31 T $
Giá vốn hàng bán1,18 T $1,07 T $1,21 T $1,32 T $1,48 T $1,35 T $1,74 T $1,67 T $1,76 T $1,65 T $2,04 T $2,67 T $
Lợi nhuận gộp683 Tr $566 Tr $741 Tr $756 Tr $870 Tr $687 Tr $897 Tr $1,01 T $1,12 T $1 T $1,23 T $1,64 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $557 Tr $
Chi phí hoạt động khác49,4 Tr $49,8 Tr $41,4 Tr $50,2 Tr $49,6 Tr $45,8 Tr $54,4 Tr $48,1 Tr $52,9 Tr $109 Tr $103 Tr $103 Tr $
Chi phí hoạt động398 Tr $364 Tr $405 Tr $385 Tr $411 Tr $392 Tr $450 Tr $462 Tr $515 Tr $566 Tr $597 Tr $660 Tr $
Lợi nhuận hoạt động285 Tr $203 Tr $336 Tr $372 Tr $459 Tr $294 Tr $447 Tr $548 Tr $607 Tr $434 Tr $638 Tr $984 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $4,4 Tr $0 $0 $
Chi phí lãi vay42,9 Tr $39 Tr $44,8 Tr $35,9 Tr $30,7 Tr $25,3 Tr $21,3 Tr $22,8 Tr $16,7 Tr $0 $17,4 Tr $6,4 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)55 Tr $177 Tr $26,5 Tr $67,2 Tr $183 Tr $3,7 Tr $4,2 Tr $33,3 Tr $27 Tr $0 $500 N $-17,4 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-97,9 Tr $-216 Tr $-71,3 Tr $-103 Tr $-214 Tr $-29 Tr $-25,5 Tr $-56,1 Tr $-43,7 Tr $4,7 Tr $-17,9 Tr $11 Tr $
Lợi nhuận trước thuế187 Tr $-13 Tr $265 Tr $269 Tr $245 Tr $265 Tr $421 Tr $492 Tr $563 Tr $438 Tr $620 Tr $995 Tr $
Thuế thu nhập-45,3 Tr $-7,1 Tr $86,6 Tr $91,9 Tr $98,2 Tr $101 Tr $96,9 Tr $93,7 Tr $118 Tr $48,2 Tr $122 Tr $230 Tr $
Lợi nhuận ròng233 Tr $-5,9 Tr $178 Tr $177 Tr $147 Tr $165 Tr $324 Tr $399 Tr $446 Tr $390 Tr $498 Tr $765 Tr $
EPS (cơ bản)0,61 $-0,02 $0,48 $0,47 $0,39 $0,43 $0,85 $1,04 $1,17 $1,02 $1,29 $1,99 $
EPS (pha loãng)0,60 $-0,02 $0,46 $0,46 $0,38 $0,42 $0,83 $1,02 $1,14 $0,99 $1,27 $1,95 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)382 Tr379 Tr375 Tr375 Tr377 Tr381 Tr381 Tr381 Tr382 Tr383 Tr385 Tr385 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)390 Tr379 Tr384 Tr384 Tr386 Tr390 Tr390 Tr390 Tr392 Tr392 Tr393 Tr393 Tr
Khấu hao & phân bổ68,9 Tr $68,7 Tr $68,4 Tr $68,9 Tr $71 Tr $71,6 Tr $73,3 Tr $75,4 Tr $88,3 Tr $108 Tr $116 Tr $65,3 Tr $
EBITDA299 Tr $94,7 Tr $378 Tr $373 Tr $347 Tr $362 Tr $516 Tr $590 Tr $668 Tr $541 Tr $753 Tr $1,07 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01