PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Hợp đồng perpetual Toyota Motor Corporation (TM)

Perpetual futures TM trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TMUSDT.

Toyota Motor Corporation thiết kế và sản xuất ô tô chở khách, xe thương mại và phụ tùng, cùng dịch vụ tài chính và nhà tiền chế.

$197,71+3,0%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (TM-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
12,7 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 981,4 N $
Open interest
38,5 N $
Thanh khoản tốt nhất
64,3 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+100,2 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
11,9 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 77,6 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 133,3 T $
Hiệu suất spot
1D+2,97%
5D+2,16%
1M+5,03%
6M-6,00%
YTD-7,41%
1Y+0,47%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchTM-USDTĐang giao dịch$197,71+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+100,2 bps64,3 N $968,7 N $2 N $USDT-
BitgetGiao dịchTM/USDTĐang giao dịch$197,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+203,5 bps0 $11,9 N $25,5 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchTM/USDTĐang giao dịch$198,060,0% APR
0,000% mỗi 8h
+133,3 bps-868 $11,1 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/3 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TM

Spread hẹp nhất

TM

Khối lượng cao nhất

TM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
234,7 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
342,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,6%
P/E
8,6
P/E cùng ngành 29,3
Dòng tiền tự do
-5,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
29,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,7
P/E cùng ngành
29,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
356,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 84,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
3,133 $
2026-03-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất329,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+7,9%
Dòng tiền tự do3,8 T $
Nợ ròng199,5 T $
2021177 T $
2022204 T $
2023241,6 T $
2024293,2 T $
2025312,3 T $
2026329,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021177 T $-9%14,6 T $-46,7 Tr $
2022204 T $+15%18,5 T $-699,8 Tr $
2023241,6 T $+18%15,9 T $-4,9 T $
2024293,2 T $+21%32,2 T $-5,5 T $
2025312,3 T $+7%31 T $-10,1 T $
2026329,6 T $+6%25,9 T $3,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+17,8%+8,1%+8,3%+8,6%+3,3%
2022+19,0%+9,5%+9,1%+10,9%+4,2%
2023+17,0%+7,3%+6,6%+8,7%+3,3%
2024+20,8%+11,9%+11,0%+14,4%+5,5%
2025+19,9%+10,0%+9,9%+13,3%+5,1%
2026+16,7%+7,4%+7,9%+9,9%+3,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202139,8 T $172,3 T $132,5 T $1,09
202239,8 T $172,3 T $132,5 T $1,09
202348,9 T $191 T $142,2 T $1,10
202461,2 T $237,7 T $176,5 T $1,19
202558,4 T $252,2 T $193,8 T $1,26
202682,7 T $282,1 T $199,5 T $1,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021157 T $289,5 T $0,910,8
2022198 T $330,5 T $1,010,7
2023167 T $309,2 T $0,710,5
2024322,6 T $499,2 T $1,110,0
2025225,7 T $419,5 T $0,77,4
2026277,2 T $476,7 T $0,810,4
Q2 202574,4 T $
Q3 202580,6 T $
Q4 202580,4 T $
Q1 202679,7 T $
Q2 202680,5 T $
Q3 202689,1 T $
Q4 202683,4 T $
Q1 202789,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202574,4 T $0%3,7 T $-1,5 T $
Q3 202580,6 T $+3%14,3 T $-3 T $
Q4 202580,4 T $+12%4,3 T $614,6 Tr $
Q1 202679,7 T $+4%5,5 T $4,1 T $
Q2 202680,5 T $+8%6,1 T $-793 Tr $
Q3 202689,1 T $+11%8,3 T $-2,9 T $
Q4 202683,4 T $+4%5,4 T $2,6 T $
Q1 202789,1 T $+12%9,7 T $-4,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+21,3%+10,1%+5,0%+1,7%+0,6%
Q3 2025+19,2%+9,8%+17,7%+6,1%+2,3%
Q4 2025+18,9%+9,0%+5,4%+1,9%+0,7%
Q1 2026+17,9%+9,5%+6,9%+2,3%+0,9%
Q2 2026+15,9%+6,8%+7,5%+2,5%+1,0%
Q3 2026+17,8%+8,9%+9,3%+3,3%+1,2%
Q4 2026+15,1%+4,5%+6,5%+2,1%+0,8%
Q1 2027+18,0%+7,9%+10,9%+4,0%+1,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 202549,6 T $237,4 T $187,8 T $1,23
Q3 202553,9 T $257,3 T $203,5 T $1,21
Q4 202558,4 T $252,2 T $193,8 T $1,26
Q1 202653,4 T $250 T $196,6 T $1,27
Q2 202652,8 T $259,2 T $206,4 T $1,25
Q3 202651,5 T $274,1 T $222,6 T $1,26
Q4 202682,7 T $282,1 T $199,5 T $1,27
Q1 202766,8 T $283,9 T $217,1 T $1,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 2025221,7 T $409,5 T $3,014,9
Q3 2025261 T $464,5 T $3,24,6
Q4 2025225,7 T $419,5 T $2,813,1
Q1 2026210,2 T $406,7 T $2,69,6
Q2 2026239,3 T $445,8 T $3,09,9
Q3 2026284,5 T $507,1 T $3,28,5
Q4 2026277,2 T $476,7 T $3,312,8
Q1 2027217,8 T $434,9 T $2,45,6

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu89,1 T $Q1 2027
22,3 T $44,6 T $66,8 T $89,1 T $Q2 2024: 74,3 T $Q3 2024: 78,3 T $Q4 2024: 72 T $Q1 2025: 77 T $Q2 2025: 74,4 T $Q3 2025: 80,6 T $Q4 2025: 80,4 T $Q1 2026: 79,7 T $Q2 2026: 80,5 T $Q3 2026: 89,1 T $Q4 2026: 83,4 T $Q1 2027: 89,1 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng9,7 T $Q1 2027
3,6 T $7,1 T $10,7 T $14,3 T $Q2 2024: 8,3 T $Q3 2024: 8,8 T $Q4 2024: 6,5 T $Q1 2025: 8,7 T $Q2 2025: 3,7 T $Q3 2025: 14,3 T $Q4 2025: 4,3 T $Q1 2026: 5,5 T $Q2 2026: 6,1 T $Q3 2026: 8,3 T $Q4 2026: 5,4 T $Q1 2027: 9,7 T $Q2 2024Q1 2027
EBITDA11,2 T $Q1 2027
5,5 T $10,9 T $16,4 T $21,9 T $Q2 2024: 15,2 T $Q3 2024: 15,5 T $Q4 2024: 14 T $Q1 2025: 16 T $Q2 2025: 9,4 T $Q3 2025: 21,9 T $Q4 2025: 9,6 T $Q1 2026: 11,8 T $Q2 2026: 11,9 T $Q3 2026: 14,5 T $Q4 2026: 10,8 T $Q1 2027: 11,2 T $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do-4,6 T $Q1 2027
-2,5 T $-289,2 Tr $1,9 T $4,1 T $Q2 2024: -1,3 T $Q3 2024: -4,7 T $Q4 2024: -246,3 N $Q1 2025: -31,3 Tr $Q2 2025: -1,5 T $Q3 2025: -3 T $Q4 2025: 614,6 Tr $Q1 2026: 4,1 T $Q2 2026: -793 Tr $Q3 2026: -2,9 T $Q4 2026: 2,6 T $Q1 2027: -4,6 T $Q2 2024Q1 2027
EPS7,95 $Q1 2027
2,72 $5,44 $8,16 $10,9 $Q2 2024: 6,15 $Q3 2024: 6,54 $Q4 2024: 4,81 $Q1 2025: 6,44 $Q2 2025: 2,81 $Q3 2025: 10,9 $Q4 2025: 3,3 $Q1 2026: 4,2 $Q2 2026: 4,65 $Q3 2026: 6,39 $Q4 2026: 4,16 $Q1 2027: 7,95 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ66,8 T $Q1 2027
71 T $141,9 T $212,9 T $283,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 51,5 T $Q2 2024 · Nợ: 217,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 49,3 T $Q3 2024 · Nợ: 220,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 61,2 T $Q4 2024 · Nợ: 237,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 49,4 T $Q1 2025 · Nợ: 253 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 49,6 T $Q2 2025 · Nợ: 237,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 53,9 T $Q3 2025 · Nợ: 257,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 58,4 T $Q4 2025 · Nợ: 252,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 53,4 T $Q1 2026 · Nợ: 250 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 52,8 T $Q2 2026 · Nợ: 259,2 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 51,5 T $Q3 2026 · Nợ: 274,1 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 82,7 T $Q4 2026 · Nợ: 282,1 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 66,8 T $Q1 2027 · Nợ: 283,9 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+18,0%Q1 2027
+5,6%+11,2%+16,7%+22,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +21,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +17,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +15,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,8%Q1 2027
+3,8%+7,5%+11,3%+15,0%Q1 2025: +15,0%Q2 2025: +0,1%Q3 2025: +2,9%Q4 2025: +11,7%Q1 2026: +3,5%Q2 2026: +8,2%Q3 2026: +10,6%Q4 2026: +3,8%Q1 2027: +11,8%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành1,2 TQ1 2027
338,1 Tr676,1 Tr1 T1,4 TQ2 2024: 1,4 TQ3 2024: 1,3 TQ4 2024: 1,3 TQ1 2025: 1,3 TQ2 2025: 1,3 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,3 TQ2 2026: 1,3 TQ3 2026: 1,3 TQ4 2026: 1,3 TQ1 2027: 1,2 TQ2 2024Q1 2027
Định giá5,6Q1 2027
3,77,411,114,9Q2 2024 · P/E: 7,1Q3 2024 · P/E: 6,4Q4 2024 · P/E: 12,4Q1 2025 · P/E: 8,3Q2 2025 · P/E: 14,9Q3 2025 · P/E: 4,6Q4 2025 · P/E: 13,1Q1 2026 · P/E: 9,6Q2 2026 · P/E: 9,9Q3 2026 · P/E: 8,5Q4 2026 · P/E: 12,8Q1 2027 · P/E: 5,6Q2 2024 · P/S: 3,2Q3 2024 · P/S: 2,9Q4 2024 · P/S: 4,5Q1 2025 · P/S: 3,7Q2 2025 · P/S: 3,0Q3 2025 · P/S: 3,2Q4 2025 · P/S: 2,8Q1 2026 · P/S: 2,6Q2 2026 · P/S: 3,0Q3 2026 · P/S: 3,2Q4 2026 · P/S: 3,3Q1 2027 · P/S: 2,4Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu329,6 T $2026
82,4 T $164,8 T $247,2 T $329,6 T $2019: 196,5 T $2020: 194,2 T $2021: 177 T $2022: 204 T $2023: 241,6 T $2024: 293,2 T $2025: 312,3 T $2026: 329,6 T $20192026
Lợi nhuận ròng25,9 T $2026
8 T $16,1 T $24,1 T $32,2 T $2019: 12,2 T $2020: 13,2 T $2021: 14,6 T $2022: 18,5 T $2023: 15,9 T $2024: 32,2 T $2025: 31 T $2026: 25,9 T $20192026
EBITDA50,4 T $2026
14,8 T $29,6 T $44,5 T $59,3 T $2019: 26,7 T $2020: 25 T $2021: 30 T $2022: 38 T $2023: 37,4 T $2024: 59,3 T $2025: 56,9 T $2026: 50,4 T $20192026
Dòng tiền tự do3,8 T $2026
-6,6 T $-3,2 T $349,7 Tr $3,8 T $2019: 180,2 Tr $2020: -8,8 T $2021: -46,7 Tr $2022: -699,8 Tr $2023: -4,9 T $2024: -5,5 T $2025: -10,1 T $2026: 3,8 T $20192026
EPS20,4 $2026
5,95 $11,9 $17,8 $23,8 $2019: 8,39 $2020: 9,36 $2021: 10,3 $2022: 13,3 $2023: 11,7 $2024: 23,8 $2025: 23,4 $2026: 20,4 $20192026
Tiền mặt / Nợ82,7 T $2026
70,5 T $141,1 T $211,6 T $282,1 T $2019 · Tiền mặt: 23,2 T $2019 · Nợ: 131 T $2020 · Tiền mặt: 166,5 Tr $2020 · Nợ: 1,3 T $2021 · Tiền mặt: 39,8 T $2021 · Nợ: 172,3 T $2022 · Tiền mặt: 39,8 T $2022 · Nợ: 172,3 T $2023 · Tiền mặt: 48,9 T $2023 · Nợ: 191 T $2024 · Tiền mặt: 61,2 T $2024 · Nợ: 237,7 T $2025 · Tiền mặt: 58,4 T $2025 · Nợ: 252,2 T $2026 · Tiền mặt: 82,7 T $2026 · Nợ: 282,1 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+16,7%2026
+5,2%+10,4%+15,6%+20,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +17,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +16,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,0%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,5%2026
-1,3%+6,2%+13,8%+21,4%2020: -1,2%2021: -8,9%2022: +15,3%2023: +18,4%2024: +21,4%2025: +6,5%2026: +5,5%20192026
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2026
364,8 Tr729,7 Tr1,1 T1,5 T2019: 1,5 T2020: 1,4 T2021: 1,4 T2022: 1,4 T2023: 1,4 T2024: 1,4 T2025: 1,3 T2026: 1,3 T20192026
Định giá10,42026
2,75,48,110,82019 · P/E: 10,22020 · P/E: 8,92021 · P/E: 10,82022 · P/E: 10,72023 · P/E: 10,52024 · P/E: 10,02025 · P/E: 7,42026 · P/E: 10,42019 · P/S: 0,62020 · P/S: 0,62021 · P/S: 0,92022 · P/S: 1,02023 · P/S: 0,72024 · P/S: 1,12025 · P/S: 0,72026 · P/S: 0,820192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 84,1 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
3,133 $
2026-03-31

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20273.206,84356,2 T $+8%2
FY 20283.568,79369,3 T $+12%3
FY 20293.915,66380,8 T $+16%1
FY 20304.172,64396,6 T $+20%1
FY 20314.921,24413,5 T $+25%1
Q2 20281.031,5392,8 T $+15%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 3,77-
2026-08-04Kết quảThực tế 7,57 / Ước tính 4,68Vượt dự báo
2026-05-08Kết quảThực tế 4 / Ước tính 3,11Vượt dự báo
2026-03-31Cổ tức3,133 $-
2026-02-06Kết quảThực tế 6,26 / Ước tính 4,35Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 4,85 / Ước tính 3,36Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 22:40 UTC 13 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Auto - Manufacturers
Giám đốc điều hành
Kenta Kon
Nhân viên
390.927
Ngày IPO
17 thg 3, 1980
Quốc gia
JP
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,58
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui-235,82 T ¥-19,27 ¥ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 3 out of 6

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
4
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
242,57 T US$+3.3%thg 6 26thg 9 26
221,22 T US$231,89 T US$242,57 T US$Thấp nhất: 221,22 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 242,57 T US$ · 2026-09-11thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 242,57 T US$ · 2026-09-11Cao nhất: 242,57 T US$ · 2026-09-11Thấp nhất: 221,22 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
EDIV0,96%6 Tr
SPEM0,03%2,4 Tr
AVDE0,45%442,1 N
JHEM0,03%186,5 N
FVD0,43%176,5 N
AVIV0,96%104,6 N
PID1,99%91,8 N
GMF0,04%88,4 N
GMOI1,2%42,3 N
QEMM0,12%38,2 N
APIE0,63%37,5 N
KOMP0,27%36 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị312
Nhà phân tích28
Mua / giữ / bán2 / 1 / 08 / 4 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 1 / 02 / 3 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 1 (0%)0 / 5 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-16,3%-13,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-16,3% / -16,3%-9,7% / -16,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 5, 2026Dmitriy PozdnyakovFreedom Capital MarketsMuaNâng hạng230 US$
2 thg 4, 2026Stephan LingnauErste GroupGiữHạ hạng
31 thg 10, 2025Stephan LingnauErste GroupMuaNâng hạng
14 thg 4, 2025Masahiro AkitaBernsteinGiữBắt đầu theo dõi
17 thg 9, 2024Kentaro HosodaBank of America SecuritiesMuaDuy trì
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng180 US$200 US$220 US$240 US$thg 10 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 202 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 227 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 242 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 206 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 193 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 190 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 168 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 189 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 197 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 192 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 3 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Toyota Motor Corporation (TM) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget, Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TM so với cổ phiếu Toyota Motor Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TM là 197,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 197,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TM là một phái sinh theo dõi giá của Toyota Motor Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Toyota Motor Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TMUSDT perpetual là gì?

TMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Toyota Motor Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TM perpetuals · perpequities.comTM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tm-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tm-perp.svg" width="240" height="64" alt="TM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TM

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X