PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Hims & Hers Health, Inc. (HIMS)

Perpetual futures HIMS trên 19 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch HIMSUSDT.

Hims & Hers Health vận hành nền tảng y tế kỹ thuật số kết nối người tiêu dùng với các chuyên gia có giấy phép để chăm sóc ảo và sản phẩm sức khỏe.

$29,14-1,0%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (HIMS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

19/19 thị trường trực tiếp
Sàn
19
Thị trường trực tiếp
19/19
Khối lượng 24h
1,9 Tr $Độ phủ: 15/19 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,1 Tr $
Open interest
52,5 Tr $Độ phủ: 16/19 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,6 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+4,1 bps
Hyperliquid HIP-3
Khối lượng cao nhất
501,2 N $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/19
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 292,9 Tr $
OI / free float
+0,86%
Free float 6,1 T $
Hiệu suất spot
1D-1,02%
5D0,00%
1M+4,66%
6M+42,65%
YTD-10,69%
1Y-47,04%

Ma trận sàn

19 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,9 bps403,1 N $501,2 N $1,1 Tr $USDT-
DeepcoinGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,14-+6,9 bps229,5 N $434,7 N $-USDT25x
OurbitGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,9 bps1,6 Tr $248,1 N $166,8 N $USDT50x
XT.comGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,09+11,1% APR
+0,010% mỗi 8h
+20,6 bps2,6 N $179,6 N $47,2 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,2 bps371,1 N $114,2 N $209,9 N $USDT50x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:HIMSĐang giao dịch$29,12+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+4,1 bps41,1 N $112,4 N $2,6 Tr $USDC10x
BitunixGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,15+7,6% APR
+0,00698% mỗi 8h
+20,6 bps640,8 N $84 N $82,3 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+26,1 bps16,7 N $65,5 N $454,2 N $USDT25x
HTXGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,010,0% APR
0,000% mỗi 8h
+94,1 bps271,9 $61,6 N $6,1 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchHIMS/USDCĐang giao dịch$29,07-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
--52,1 N $-USDC6x
OKXGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,6 bps21,2 N $37,9 N $262 N $USDT20x
BloFinGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,13+0,7% APR
+0,00067% mỗi 8h
+13,7 bps779 N $19,1 N $41,6 N $USDT20x
BybitGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,2 bps9,6 N $6,9 N $282,9 N $USDT25x
AsterGiao dịchHIMSUSDTĐang giao dịch$29,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+120,1 bps148,5 N $3,4 N $3,4 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchHIMS/USDĐang giao dịch$29,14+53,9% APR
+0,00615% mỗi 1h
+48,1 bps5 N $218,7 $4,2 N $USD50x
VestGiao dịchHIMS/USDCĐang giao dịch$29,11+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+41,2 bps557,8 N $--USDC10x
BingXGiao dịchHIMS-USDTĐang giao dịch$29,15+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+20,6 bps487,7 N $1,2 Tr $⚠2,7 N $USDT-
KuCoinGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,150,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,3 bps5,4 N $1,1 Tr $⚠119,6 N $USDT20x
LBankGiao dịchHIMS/USDTĐang giao dịch$29,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,9 bps318,8 N $935,1 N $⚠9,5 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 13/19 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +14,1 bps – +22,2 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange, XT.com, HTX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

HIMS

Spread hẹp nhất

HIMS

Khối lượng cao nhất

HIMS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 47m trước
Vốn hóa
6,5 T $
Cập nhật 47m trước
Doanh thu
2,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+37%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-5,5%
P/E
-47,5
P/E cùng ngành 13,8
Dòng tiền tự do
89,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-142 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
2,5
P/E cùng ngành
13,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 892,9 Tr $ · Cập nhật 47m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+5,5%
Dòng tiền tự do74 Tr $
Nợ ròng892 Tr $
2020148,8 Tr $
2021271,9 Tr $
2022526,9 Tr $
2023872 Tr $
20241,5 T $
20252,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020148,8 Tr $+80%-18,1 Tr $-6,7 Tr $
2021271,9 Tr $+83%-107,7 Tr $-39,4 Tr $
2022526,9 Tr $+94%-65,7 Tr $-33,8 Tr $
2023872 Tr $+65%-23,5 Tr $47 Tr $
20241,5 T $+69%126 Tr $198,3 Tr $
20252,3 T $+59%128,4 Tr $74 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+73,6%-10,2%-12,2%+12,3%-15,3%
2021+75,2%-42,3%-39,6%-32,2%-25,6%
2022+77,6%-13,0%-12,5%-21,1%-17,9%
2023+82,0%-3,4%-2,7%-6,8%-5,3%
2024+79,5%+4,2%+8,5%+26,4%+17,8%
2025+73,8%+4,5%+5,5%+23,7%+6,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202027,3 Tr $0 $-27,3 Tr $7,43
202171,8 Tr $5,5 Tr $-66,3 Tr $3,41
202246,8 Tr $5,3 Tr $-41,5 Tr $4,52
202396,7 Tr $9,9 Tr $-86,7 Tr $3,00
2024220,6 Tr $11,3 Tr $-209,2 Tr $1,79
2025228,6 Tr $1,1 T $892 Tr $1,90
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020516,2 Tr $488,8 Tr $3,5-28,6
20211,2 T $1,2 T $4,5-11,3
20221,3 T $1,3 T $2,5-20,0
20231,9 T $1,8 T $2,1-80,9
20245,2 T $5 T $3,541,7
20257,3 T $8,2 T $3,157,0
Q3 2024401,6 Tr $
Q4 2024481,1 Tr $
Q1 2025586 Tr $
Q2 2025544,8 Tr $
Q3 2025599 Tr $
Q4 2025617,8 Tr $
Q1 2026608,1 Tr $
Q2 2026753,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024401,6 Tr $+77%75,6 Tr $79,4 Tr $
Q4 2024481,1 Tr $+95%26 Tr $59,5 Tr $
Q1 2025586 Tr $+111%49,5 Tr $50,1 Tr $
Q2 2025544,8 Tr $+73%42,5 Tr $-69,4 Tr $
Q3 2025599 Tr $+49%15,8 Tr $91,4 Tr $
Q4 2025617,8 Tr $+28%20,6 Tr $821 N $
Q1 2026608,1 Tr $+4%-92,1 Tr $53 Tr $
Q2 2026753,2 Tr $+38%-86,3 Tr $-55,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+79,2%+5,6%+18,8%+17,2%+12,6%
Q4 2024+76,8%+3,9%+5,4%+5,5%+3,7%
Q1 2025+73,5%+9,9%+8,4%+9,0%+5,5%
Q2 2025+76,4%+4,9%+7,8%+7,6%+2,3%
Q3 2025+73,8%+2,0%+2,6%+2,7%+0,7%
Q4 2025+71,9%+1,5%+3,3%+3,8%+1,0%
Q1 2026+49,4%-2,7%-15,1%-20,6%-4,1%
Q2 2026+63,8%-12,9%-11,5%-26,6%-2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024165,5 Tr $11,4 Tr $-154,2 Tr $2,14
Q4 2024220,6 Tr $11,3 Tr $-209,2 Tr $1,79
Q1 2025273,7 Tr $63,4 Tr $-210,4 Tr $1,59
Q2 20251,1 T $1 T $-80,2 Tr $4,98
Q3 2025345,8 Tr $1,1 T $772,2 Tr $1,88
Q4 2025228,6 Tr $1,1 T $892 Tr $1,90
Q1 2026222,3 Tr $1,1 T $909,8 Tr $1,69
Q2 2026609,8 Tr $1,5 T $936,4 Tr $0,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20244 T $3,8 T $9,913,2
Q4 20245,3 T $5,1 T $11,050,4
Q1 20256,6 T $6,3 T $11,233,6
Q2 202511,2 T $11,1 T $20,565,6
Q3 202512,8 T $13,6 T $21,4202,6
Q4 20257,4 T $8,3 T $11,990,2
Q1 20264,7 T $5,7 T $7,8-13,0
Q2 20268 T $9 T $10,7-23,4

Đã làm mới 47m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu753,2 Tr $Q2 2026
188,3 Tr $376,6 Tr $564,9 Tr $753,2 Tr $Q3 2023: 226,7 Tr $Q4 2023: 246,6 Tr $Q1 2024: 278,2 Tr $Q2 2024: 315,6 Tr $Q3 2024: 401,6 Tr $Q4 2024: 481,1 Tr $Q1 2025: 586 Tr $Q2 2025: 544,8 Tr $Q3 2025: 599 Tr $Q4 2025: 617,8 Tr $Q1 2026: 608,1 Tr $Q2 2026: 753,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-86,3 Tr $Q2 2026
-50,2 Tr $-8,3 Tr $33,7 Tr $75,6 Tr $Q3 2023: -7,6 Tr $Q4 2023: 1,2 Tr $Q1 2024: 11,1 Tr $Q2 2024: 13,3 Tr $Q3 2024: 75,6 Tr $Q4 2024: 26 Tr $Q1 2025: 49,5 Tr $Q2 2025: 42,5 Tr $Q3 2025: 15,8 Tr $Q4 2025: 20,6 Tr $Q1 2026: -92,1 Tr $Q2 2026: -86,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-63,2 Tr $Q2 2026
-42,5 Tr $-5,4 Tr $31,7 Tr $68,8 Tr $Q3 2023: -4,6 Tr $Q4 2023: 4,9 Tr $Q1 2024: 15,4 Tr $Q2 2024: 17,1 Tr $Q3 2024: 28 Tr $Q4 2024: 28,4 Tr $Q1 2025: 68,8 Tr $Q2 2025: 43,3 Tr $Q3 2025: 29,9 Tr $Q4 2025: 36,4 Tr $Q1 2026: -79,6 Tr $Q2 2026: -63,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-55,4 Tr $Q2 2026
-29,2 Tr $11 Tr $51,2 Tr $91,4 Tr $Q3 2023: 19,3 Tr $Q4 2023: 10,8 Tr $Q1 2024: 11,9 Tr $Q2 2024: 47,6 Tr $Q3 2024: 79,4 Tr $Q4 2024: 59,5 Tr $Q1 2025: 50,1 Tr $Q2 2025: -69,4 Tr $Q3 2025: 91,4 Tr $Q4 2025: 821 N $Q1 2026: 53 Tr $Q2 2026: -55,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,37 $Q2 2026
-0,22 $-0,04 $0,14 $0,32 $Q3 2023: -0,04 $Q4 2023: 0,01 $Q1 2024: 0,05 $Q2 2024: 0,06 $Q3 2024: 0,32 $Q4 2024: 0,11 $Q1 2025: 0,2 $Q2 2025: 0,17 $Q3 2025: 0,06 $Q4 2025: 0,08 $Q1 2026: -0,4 $Q2 2026: -0,37 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ609,8 Tr $Q2 2026
386,6 Tr $773,1 Tr $1,2 T $1,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 58 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 96,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 9,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 105,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 11,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 129,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 11,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 165,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 11,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 220,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 11,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 273,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 63,4 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2025 · Nợ: 1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 345,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 228,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 222,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 609,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+63,8%Q2 2026
+9,3%+33,8%+58,3%+82,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +71,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +63,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -15,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -11,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+38,2%Q2 2026
+27,7%+55,3%+83,0%+110,7%Q2 2024: +51,8%Q3 2024: +77,1%Q4 2024: +95,1%Q1 2025: +110,7%Q2 2025: +72,6%Q3 2025: +49,2%Q4 2025: +28,4%Q1 2026: +3,8%Q2 2026: +38,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành231,7 TrQ2 2026
64,2 Tr128,4 Tr192,6 Tr256,8 TrQ3 2023: 210,1 TrQ4 2023: 209,7 TrQ1 2024: 229,4 TrQ2 2024: 234,8 TrQ3 2024: 235,1 TrQ4 2024: 240,7 TrQ1 2025: 246,6 TrQ2 2025: 256,8 TrQ3 2025: 248,7 TrQ4 2025: 248,1 TrQ1 2026: 228,4 TrQ2 2026: 231,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-23,4Q2 2026
61,5166,7271,9377,1Q3 2023 · P/E: -43,7Q4 2023 · P/E: 377,1Q1 2024 · P/E: 78,3Q2 2024 · P/E: 86,4Q3 2024 · P/E: 13,2Q4 2024 · P/E: 50,4Q1 2025 · P/E: 33,6Q2 2025 · P/E: 65,6Q3 2025 · P/E: 202,6Q4 2025 · P/E: 90,2Q1 2026 · P/E: -13,0Q2 2026 · P/E: -23,4Q3 2023 · P/S: 5,8Q4 2023 · P/S: 7,6Q1 2024 · P/S: 12,0Q2 2024 · P/S: 14,6Q3 2024 · P/S: 9,9Q4 2024 · P/S: 11,0Q1 2025 · P/S: 11,2Q2 2025 · P/S: 20,5Q3 2025 · P/S: 21,4Q4 2025 · P/S: 11,9Q1 2026 · P/S: 7,8Q2 2026 · P/S: 10,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,3 T $2025
586,9 Tr $1,2 T $1,8 T $2,3 T $2019: 82,6 Tr $2020: 148,8 Tr $2021: 271,9 Tr $2022: 526,9 Tr $2023: 872 Tr $2024: 1,5 T $2025: 2,3 T $20192025
Lợi nhuận ròng128,4 Tr $2025
-48,7 Tr $10,4 Tr $69,4 Tr $128,4 Tr $2019: -72,1 Tr $2020: -18,1 Tr $2021: -107,7 Tr $2022: -65,7 Tr $2023: -23,5 Tr $2024: 126 Tr $2025: 128,4 Tr $20192025
EBITDA178,4 Tr $2025
-35,4 Tr $35,9 Tr $107,1 Tr $178,4 Tr $2019: -71,3 Tr $2020: -14,1 Tr $2021: -106,7 Tr $2022: -58,2 Tr $2023: -12,1 Tr $2024: 88,8 Tr $2025: 178,4 Tr $20192025
Dòng tiền tự do74 Tr $2025
-7,9 Tr $60,8 Tr $129,6 Tr $198,3 Tr $2019: -76,7 Tr $2020: -6,7 Tr $2021: -39,4 Tr $2022: -33,8 Tr $2023: 47 Tr $2024: 198,3 Tr $2025: 74 Tr $20192025
EPS0,51 $2025
-1,42 $-0,77 $-0,12 $0,53 $2019: -2,07 $2020: -0,51 $2021: -0,58 $2022: -0,32 $2023: -0,11 $2024: 0,53 $2025: 0,51 $20192025
Tiền mặt / Nợ228,6 Tr $2025
280,1 Tr $560,3 Tr $840,4 Tr $1,1 T $2019 · Tiền mặt: 22,6 Tr $2019 · Nợ: 1,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 27,3 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 71,8 Tr $2021 · Nợ: 5,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 46,8 Tr $2022 · Nợ: 5,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 96,7 Tr $2023 · Nợ: 9,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 220,6 Tr $2024 · Nợ: 11,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 228,6 Tr $2025 · Nợ: 1,1 T $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+73,8%2025
-47,1%-4,1%+39,0%+82,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +54,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -90,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -87,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -12,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -39,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -12,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+59,0%2025
+23,5%+46,9%+70,4%+93,8%2020: +80,2%2021: +82,8%2022: +93,8%2023: +65,5%2024: +69,3%2025: +59,0%20192025
Cổ phiếu lưu hành258,2 Tr2025
64,6 Tr129,1 Tr193,7 Tr258,2 Tr2019: 34,8 Tr2020: 35,4 Tr2021: 186,8 Tr2022: 204,5 Tr2023: 209,3 Tr2024: 236,8 Tr2025: 258,2 Tr20192025
Định giá57,02025
-46,4-12,022,557,02019 · P/E: -4,82020 · P/E: -28,62021 · P/E: -11,32022 · P/E: -20,02023 · P/E: -80,92024 · P/E: 41,72025 · P/E: 57,02019 · P/S: 4,22020 · P/S: 3,52021 · P/S: 4,52022 · P/S: 2,52023 · P/S: 2,12024 · P/S: 3,52025 · P/S: 3,120192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 892,9 Tr $ · Cập nhật 47m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua29,02
Giá bán31,2
Khối lượng10.079.989

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,593,2 T $+37%8
FY 20270,304 T $+72%9
FY 20280,694,6 T $+96%7
FY 20290,785 T $+112%2
FY 20300,854,6 T $+98%4
Q1 2027-0,01895,5 Tr $+47%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính 0,07-
2026-08-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,37 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-05-11Kết quảThực tế -0,4 / Ước tính 0,03Thấp hơn dự báo
2026-02-23Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2025-11-03Kết quảThực tế 0,06 / Ước tính 0,09Thấp hơn dự báo
2025-08-04Kết quảThực tế 0,17 / Ước tính 0,18Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:21 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Healthcare
Ngành
Medical - Care Facilities
Giám đốc điều hành
Andrew Dudum
Nhân viên
2.442
Ngày IPO
13 thg 9, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,54
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-33,23 Tr US$-0,14 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 12 out of 78

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
6,48 T US$-11.0%thg 6 26 – thg 9 26
6,48 T US$7,61 T US$8,74 T US$Cao nhất: 8,74 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 6,48 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 6,48 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 8,74 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 6,48 T US$ · 2026-09-17
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJH0,17%7,4 Tr
XAW.TO0,01%7,4 Tr
NJH0,17%7 Tr
VTI0,01%6,7 Tr
IWM0,2%5,7 Tr
VB0,08%4,9 Tr
NJM0,17%4,8 Tr
FSSNX0,23%2,9 Tr
VBK0,18%2,8 Tr
VXF0,07%2,5 Tr
IWO0,4%2 Tr
NLO0,32%1,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HIMS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị138371
Nhà phân tích1926
Mua / giữ / bán26 / 89 / 2395 / 208 / 68
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 1 / 56 / 9 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt47 / 66 (42%)182 / 147 (55%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+2,8%+17,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+134,4% / -65,5%+318,6% / -65,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,2% so với S&P 500 +0,9% (n = 96)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jonna KimTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 30,00 US$11 thg 8, 2026
  2. Daniel GrosslightCiti95% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 33,00 US$12 thg 8, 2026
  3. Allen LutzBank of America Securities86% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 44 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 32,00 US$25 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Allen LutzBank of America SecuritiesGiữKhẳng định lại32,00 US$
25 thg 9, 2026Allen LutzBank of America SecuritiesGiữKhẳng định lại32,00 US$
15 thg 9, 2026Allen LutzBank of America SecuritiesGiữDuy trì32,00 US$
15 thg 9, 2026Allen LutzBank of America SecuritiesGiữDuy trì32,00 US$
11 thg 9, 2026Jailendra SinghTruist FinancialGiữKhẳng định lại32,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$50,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 8 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 7 · Bán 3thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 8 · Bán 3thg 1 26thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 9 · Bán 3thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 10 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 10 · Bán 1thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 12 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 5 · Giữ 12 · Bán 0thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 12 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 11 · Bán 0thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 13 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 4 · Giữ 13 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 46,90 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 47,67 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 45,90 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 26,85 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 26,83 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 28,42 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 27,68 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 28,81 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 29,89 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 31,96 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 32,23 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 32,23 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 39,76 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 32,47 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 27,09 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 14,52 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 20,76 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 27,17 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 26,15 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 34,67 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 27,77 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 29,58 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 29,79 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 29,00 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 138 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu HIMS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Hims & Hers Health, Inc. (HIMS) được giao dịch trên 19 sàn crypto, bao gồm BingX, KuCoin, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch HIMS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu HIMS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu HIMS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp HIMS là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -24,1% đến +53,9% trên 19 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp HIMS so với cổ phiếu Hims & Hers Health, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp HIMS là 29,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 29,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu HIMS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu HIMS là một phái sinh theo dõi giá của Hims & Hers Health, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Hims & Hers Health, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

HIMSUSDT perpetual là gì?

HIMSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Hims & Hers Health, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu HIMS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

HIMS perpetuals · perpequities.comHIMS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hims-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hims-perp.svg" width="240" height="64" alt="HIMS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HIMS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HIMS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HIMS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X