PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Hợp đồng perpetual Summit Therapeutics Inc. (SMMT)

Perpetual futures SMMT trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SMMTUSDT.

Summit Therapeutics Inc. là công ty dược phẩm sinh học phát triển phương pháp điều trị bệnh truyền nhiễm, tập trung vào nhiễm Clostridioides difficile và vi khuẩn kháng thuốc.

$17,57+1,3%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:SMMT

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
1,2 Tr $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
22,8 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+17,1 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 91,3 Tr $
OI / free float
-
Free float 1,9 T $
Hiệu suất spot
1D+0,39%
5D+0,99%
1M-4,86%
6M-10,35%
YTD-4,20%
1Y-24,36%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSMMT-USDTĐang giao dịch$17,57-4,4% APR
-0,00400% mỗi 8h
+17,1 bps22,8 N $1,2 Tr $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +55,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +55,9 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SMMT

Spread hẹp nhất

SMMT

Khối lượng cao nhất

SMMT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
13,9 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+1.706%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
0,0%
P/E
-15,5
P/E cùng ngành 22,5
Dòng tiền tự do
-406,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-856,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
-
P/E cùng ngành
22,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,7 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-19
Doanh thu ước tính 71,4 N $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất0 $
Biên lợi nhuận ròng0,0%
Dòng tiền tự do-240,2 Tr $
Nợ ròng-151,7 Tr $
2020628,9 N $
20211,3 Tr $
2022583,2 N $
20230 $
20240 $
20250 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020628,9 N $-22%-38,5 Tr $-35,6 Tr $
20211,3 Tr $+113%-65,5 Tr $-54 Tr $
2022583,2 N $-56%-65,2 Tr $-34,4 Tr $
20230 $-100%-482,4 Tr $-60,8 Tr $
20240 $--176,8 Tr $-113,7 Tr $
20250 $--1,1 T $-240,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+100,0%-11.392,7%-6.127,6%-66,0%-51,2%
2021+100,0%-4.764,3%-4.897,8%-106,1%-78,0%
2022+100,0%-10.225,4%-11.174,8%-63,1%-12,0%
20230,0%0,0%0,0%-784,6%-300,3%
20240,0%0,0%0,0%-56,9%-50,8%
20250,0%0,0%0,0%-220,8%-193,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202048,8 Tr $341,5 N $-48,4 Tr $4,41
202153,2 Tr $2,1 Tr $-51,2 Tr $3,80
2022284,2 Tr $422,9 Tr $138,7 Tr $16,93
202356,5 Tr $84 Tr $27,4 Tr $9,30
202483,8 Tr $5,8 Tr $-78 Tr $10,15
2025167,2 Tr $15,5 Tr $-151,7 Tr $9,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020325,9 Tr $277,4 Tr $518,2-8,5
2021248,1 Tr $197 Tr $185,5-3,8
2022816,6 Tr $955,4 Tr $1.400,3-12,5
20231,6 T $1,6 T $0,0-3,3
202412,7 T $12,7 T $0,0-71,4
202513,1 T $12,9 T $0,0-12,1
Q3 20240 $
Q4 20240 $
Q1 20250 $
Q2 20250 $
Q3 20250 $
Q4 20250 $
Q1 20260 $
Q2 20260 $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--42,1 Tr $-23,2 Tr $
Q4 20240 $--48,9 Tr $-38,9 Tr $
Q1 20250 $--48,7 Tr $-47,7 Tr $
Q2 20250 $--412,2 Tr $-49 Tr $
Q3 20250 $--231,8 Tr $-69,2 Tr $
Q4 20250 $--219,2 Tr $-75,8 Tr $
Q1 20260 $--189,4 Tr $-92,9 Tr $
Q2 20260 $--215,7 Tr $-168,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-12,6%-11,0%
Q4 20240,0%0,0%0,0%-15,7%-14,0%
Q1 20250,0%0,0%0,0%-18,3%-16,4%
Q2 20250,0%0,0%0,0%-216,5%-173,3%
Q3 20250,0%0,0%0,0%-162,2%-119,1%
Q4 20250,0%0,0%0,0%-44,8%-39,3%
Q1 20260,0%0,0%0,0%-45,8%-38,6%
Q2 20260,0%0,0%0,0%-34,2%-28,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202471,5 Tr $24,8 Tr $-46,7 Tr $8,31
Q4 202483,8 Tr $5,8 Tr $-78 Tr $10,15
Q1 2025163,8 Tr $5 Tr $-158,8 Tr $10,63
Q2 2025218,6 Tr $4,1 Tr $-214,5 Tr $5,13
Q3 2025177,3 Tr $4 Tr $-173,3 Tr $3,80
Q4 2025167,2 Tr $15,5 Tr $-151,7 Tr $9,87
Q1 202680,8 Tr $15,2 Tr $-65,6 Tr $7,41
Q2 2026419,4 Tr $20,4 Tr $-399 Tr $6,96
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202415,4 T $15,4 T $0,0-94,6
Q4 202412,2 T $12,1 T $0,0-67,3
Q1 202513,5 T $13,3 T $0,0-73,1
Q2 202515,8 T $15,6 T $0,0-9,5
Q3 202515,4 T $15,2 T $0,0-16,7
Q4 202513,4 T $13,3 T $0,0-15,1
Q1 202614,7 T $14,6 T $0,0-19,8
Q2 202611,3 T $10,9 T $0,0-13,0

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu0 $Q2 2026
Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-215,7 Tr $Q2 2026
-309,1 Tr $-206,1 Tr $-103 Tr $Q3 2023: -17,4 Tr $Q4 2023: -28,7 Tr $Q1 2024: -34,5 Tr $Q2 2024: -47,8 Tr $Q3 2024: -42,1 Tr $Q4 2024: -48,9 Tr $Q1 2025: -48,7 Tr $Q2 2025: -412,2 Tr $Q3 2025: -231,8 Tr $Q4 2025: -219,2 Tr $Q1 2026: -189,4 Tr $Q2 2026: -215,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-215,7 Tr $Q2 2026
-310,6 Tr $-207,1 Tr $-103,5 Tr $Q3 2023: -14,7 Tr $Q4 2023: -25,8 Tr $Q1 2024: -31,3 Tr $Q2 2024: -35,3 Tr $Q3 2024: -39,6 Tr $Q4 2024: -48,9 Tr $Q1 2025: -48,7 Tr $Q2 2025: -414,1 Tr $Q3 2025: -231,8 Tr $Q4 2025: -219,1 Tr $Q1 2026: -189,4 Tr $Q2 2026: -215,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-168,7 Tr $Q2 2026
-126,6 Tr $-84,4 Tr $-42,2 Tr $Q3 2023: -12,3 Tr $Q4 2023: -15,4 Tr $Q1 2024: -24 Tr $Q2 2024: -26,1 Tr $Q3 2024: -23,2 Tr $Q4 2024: -38,9 Tr $Q1 2025: -47,7 Tr $Q2 2025: -49 Tr $Q3 2025: -69,2 Tr $Q4 2025: -75,8 Tr $Q1 2026: -92,9 Tr $Q2 2026: -168,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,28 $Q2 2026
-0,42 $-0,28 $-0,14 $Q3 2023: -0,03 $Q4 2023: -0,04 $Q1 2024: -0,05 $Q2 2024: -0,07 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: -0,07 $Q1 2025: -0,07 $Q2 2025: -0,56 $Q3 2025: -0,31 $Q4 2025: -0,29 $Q1 2026: -0,24 $Q2 2026: -0,28 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ419,4 Tr $Q2 2026
104,8 Tr $209,7 Tr $314,5 Tr $419,4 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 19,6 Tr $Q3 2023 · Nợ: 87,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 56,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 84 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 48,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 87,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 22,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 85,9 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 71,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 24,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 83,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 5,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 163,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 5 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 218,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 177,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 4 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 167,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 15,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 80,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 15,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 419,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 20,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%Q2 2026
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Cổ phiếu lưu hành778,2 TrQ2 2026
194,5 Tr389,1 Tr583,6 Tr778,2 TrQ3 2023: 697,7 TrQ4 2023: 700,6 TrQ1 2024: 701,8 TrQ2 2024: 707,9 TrQ3 2024: 726,7 TrQ4 2024: 737,5 TrQ1 2025: 738,1 TrQ2 2025: 742,6 TrQ3 2025: 743,4 TrQ4 2025: 766,4 TrQ1 2026: 775,5 TrQ2 2026: 778,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-13,0Q2 2026
-70,9-47,3-23,6Q3 2023 · P/E: -18,7Q4 2023 · P/E: -16,0Q1 2024 · P/E: -20,3Q2 2024 · P/E: -30,1Q3 2024 · P/E: -94,6Q4 2024 · P/E: -67,3Q1 2025 · P/E: -73,1Q2 2025 · P/E: -9,5Q3 2025 · P/E: -16,7Q4 2025 · P/E: -15,1Q1 2026 · P/E: -19,8Q2 2026 · P/E: -13,0Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 0,0Q1 2025 · P/S: 0,0Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 0,0Q4 2025 · P/S: 0,0Q1 2026 · P/S: 0,0Q2 2026 · P/S: 0,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu0 $2025
18,9 Tr $37,8 Tr $56,7 Tr $75,5 Tr $2018: 75,5 Tr $2019: 809,6 N $2020: 628,9 N $2021: 1,3 Tr $2022: 583,2 N $2023: 0 $2024: 0 $2025: 0 $20182025
Lợi nhuận ròng-1,1 T $2025
-806,1 Tr $-532,6 Tr $-259,1 Tr $14,4 Tr $2018: 14,4 Tr $2019: -31,7 Tr $2020: -38,5 Tr $2021: -65,5 Tr $2022: -65,2 Tr $2023: -482,4 Tr $2024: -176,8 Tr $2025: -1,1 T $20182025
EBITDA-1,1 T $2025
-805,7 Tr $-532 Tr $-258,3 Tr $15,4 Tr $2018: 15,4 Tr $2019: -28,5 Tr $2020: -37,1 Tr $2021: -64,3 Tr $2022: -51,6 Tr $2023: -69,5 Tr $2024: -168,5 Tr $2025: -1,1 T $20182025
Dòng tiền tự do-240,2 Tr $2025
-180,1 Tr $-120,1 Tr $-60 Tr $2018: -46,7 Tr $2019: -20,9 Tr $2020: -35,6 Tr $2021: -54 Tr $2022: -34,4 Tr $2023: -60,8 Tr $2024: -113,7 Tr $2025: -240,2 Tr $20182025
EPS-1,44 $2025
-1,04 $-0,65 $-0,25 $0,15 $2018: 0,15 $2019: -0,97 $2020: -0,56 $2021: -0,71 $2022: -0,34 $2023: -0,78 $2024: -0,25 $2025: -1,44 $20182025
Tiền mặt / Nợ167,2 Tr $2025
105,7 Tr $211,4 Tr $317,2 Tr $422,9 Tr $2018 · Tiền mặt: 46,6 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 66,1 Tr $2019 · Nợ: 925,8 N $2020 · Tiền mặt: 48,8 Tr $2020 · Nợ: 341,5 N $2021 · Tiền mặt: 53,2 Tr $2021 · Nợ: 2,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 284,2 Tr $2022 · Nợ: 422,9 Tr $2023 · Tiền mặt: 56,5 Tr $2023 · Nợ: 84 Tr $2024 · Tiền mặt: 83,8 Tr $2024 · Nợ: 5,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 167,2 Tr $2025 · Nợ: 15,5 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời0,0%2025
-8.519,5%-5.646,4%-2.773,2%+100,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +98,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.697,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11.392,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.764,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10.225,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -3.920,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -6.127,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -4.897,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -11.174,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-100,0%2023
-46,8%+6,4%+59,5%+112,7%2019: -98,9%2020: -22,3%2021: +112,7%2022: -56,4%2023: -100,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành747,7 Tr2025
186,9 Tr373,9 Tr560,8 Tr747,7 Tr2018: 86,1 Tr2019: 32,8 Tr2020: 69,5 Tr2021: 92,2 Tr2022: 193,3 Tr2023: 619,6 Tr2024: 718,5 Tr2025: 747,7 Tr20182025
Định giá-12,12025
296,5664,51.032,41.400,32018 · P/E: 9,22019 · P/E: -1,72020 · P/E: -8,52021 · P/E: -3,82022 · P/E: -12,52023 · P/E: -3,32024 · P/E: -71,42025 · P/E: -12,12018 · P/S: 1,52019 · P/S: 64,52020 · P/S: 518,22021 · P/S: 185,52022 · P/S: 1.400,32023 · P/S: 0,02024 · P/S: 0,02025 · P/S: 0,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-19
Doanh thu ước tính 71,4 N $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,173,7 Tr $-9
FY 2027-1,1359,5 Tr $-8
FY 2028-0,69581,4 Tr $-7
FY 20290,091,7 T $-2
FY 20301,573,8 T $-4
Q3 2026-0,2971,4 N $-7

Sự kiện công ty

6
2026-10-19Kết quảThực tế - / Ước tính -0,28-
2026-07-23Kết quảThực tế -0,28 / Ước tính -0,27Thấp hơn dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế -0,24 / Ước tính -0,33Vượt dự báo
2026-02-23Kết quảThực tế -0,29 / Ước tính -0,1Thấp hơn dự báo
2025-10-20Kết quảThực tế -0,31 / Ước tính -0,18Thấp hơn dự báo
2025-08-11Kết quảThực tế -0,76 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:47 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Healthcare
Ngành
Biotechnology
Giám đốc điều hành
Robert W. Duggan
Nhân viên
265
Ngày IPO
5 thg 3, 2015
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi42,39
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-167,78 Tr US$-0,22 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 285 out of 724

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
13,15 T US$+18.8%thg 6 26 – thg 9 26
9,91 T US$12,12 T US$14,33 T US$Cao nhất: 14,33 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 9,91 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 13,15 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 13,15 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 14,33 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 9,91 T US$ · 2026-08-24
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XBI1,27%7,6 Tr
VTI0%3,7 Tr
VB0,02%2,7 Tr
FDGRX0,04%2 Tr
VXF0,03%1,8 Tr
VBR0,03%1,7 Tr
IBB0,17%1 Tr
FBIOX0,24%803,5 N
NIW0,06%773,3 N
IWP0,07%769,7 N
BTEC.L0,96%629,6 N
FSPHX0,17%602,1 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SMMT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị115234
Nhà phân tích2227
Mua / giữ / bán74 / 35 / 6182 / 38 / 14
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 2 / 24 / 3 / 19
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 76 (14%)29 / 150 (16%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-35,4%-34,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+70,3% / -87,4%+138,4% / -87,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,1% so với S&P 500 -1,9% (n = 170)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Bradley CaninoGuggenheim55% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 38,00 US$23 thg 7, 2026
  2. Yigal NochomovitzCiti45% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 43,00 US$29 thg 9, 2026
  3. Mitchell KapoorH.C. Wainwright17% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu29 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Etzer DaroutBarclaysGiữDuy trì20,00 US$
29 thg 9, 2026Faisal KhurshidJefferiesMuaDuy trì–
30 thg 9, 2026Mitchell KapoorH.C. WainwrightGiữKhẳng định lại–
29 thg 9, 2026Mitchell KapoorH.C. WainwrightGiữKhẳng định lại–
29 thg 9, 2026Dara AzarStifel NicolausMuaDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$40,00 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 3thg 11 25thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 3 · Bán 2thg 1 26 · Mua 11 · Giữ 3 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 11 · Giữ 3 · Bán 2thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 1thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 30,82 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 39,35 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 39,35 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 30,17 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 29,45 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 31,54 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 31,55 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 29,73 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 28,98 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 28,99 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 28,53 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 28,68 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 17,89 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 17,49 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 14,48 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 16,59 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,96 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 21,46 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 17,54 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 14,57 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 13,02 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 13,62 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 16,91 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 16,76 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 115 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SMMT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Summit Therapeutics Inc. (SMMT) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SMMT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SMMT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SMMT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SMMT là -4,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -4,4% đến -4,4% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SMMT so với cổ phiếu Summit Therapeutics Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SMMT là 17,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 17,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SMMT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SMMT là một phái sinh theo dõi giá của Summit Therapeutics Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Summit Therapeutics Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SMMTUSDT perpetual là gì?

SMMTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Summit Therapeutics Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SMMT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SMMT perpetuals · perpequities.comSMMT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/smmt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/smmt-perp.svg" width="240" height="64" alt="SMMT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SMMT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SMMT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SMMT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X