PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Hợp đồng perpetual Gilead Sciences, Inc. (GILD)

Perpetual futures GILD trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GILDUSDT.

Gilead Sciences là công ty dược phẩm sinh học toàn cầu, phát triển và thương mại hóa các liệu pháp điều trị HIV/AIDS, COVID-19, bệnh gan, ung thư và các bệnh nghiêm trọng khác.

$145,39+1,0%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:GILD

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
2,5 Tr $
Open interest
156,6 N $Độ phủ: 4/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
709,1 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,7 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 6/7
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 102,5 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 180,1 T $
Hiệu suất spot
1D+1,01%
5D-0,20%
1M+4,92%
6M+0,13%
YTD+18,28%
1Y+29,00%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchGILD-USDTĐang giao dịch$145,41+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+22,0 bps7,2 N $1,2 Tr $-USDT-
LBankGiao dịchGILD/USDTĐang giao dịch$145,410,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,6 bps492,1 N $681,8 N $-USDT20x
HTXGiao dịchGILD/USDTĐang giao dịch$145,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+229,5 bps0 $399,7 N $5 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchGILD/USDCĐang giao dịch$145,32+3,2% APR
+0,00037% mỗi 1h
--85 N $-USDC12x
BybitGiao dịchGILD/USDTĐang giao dịch$145,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,6 bps5,1 N $81,8 N $64,6 N $USDT25x
BitgetGiao dịchGILD/USDTĐang giao dịch$145,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps709,1 N $45,7 N $79,8 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchGILD/USDTĐang giao dịch$145,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+72,1 bps38,8 N $4,5 N $7,2 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 4/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +42,0 bps – +94,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +7,3 bps

Quá mỏng: Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GILD

Spread hẹp nhất

GILD

Khối lượng cao nhất

GILD

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
178,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
30,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-10,6%
P/E
-55,3
P/E cùng ngành 22,2
Dòng tiền tự do
13,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-3,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,9
P/E cùng ngành
22,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
30,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 7,8 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,82 $
2026-09-15

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất29,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+28,9%
Dòng tiền tự do9,5 T $
Nợ ròng17,4 T $
202024,7 T $
202127,3 T $
202227,3 T $
202327,1 T $
202428,8 T $
202529,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202024,7 T $+10%123 Tr $7,5 T $
202127,3 T $+11%6,2 T $10,8 T $
202227,3 T $0%4,6 T $8,3 T $
202327,1 T $-1%5,7 T $7,4 T $
202428,8 T $+6%480 Tr $10,3 T $
202529,4 T $+2%8,5 T $9,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+81,5%+16,5%+0,5%+0,7%+0,2%
2021+75,8%+36,3%+22,8%+29,5%+9,2%
2022+79,3%+26,9%+16,8%+21,6%+7,3%
2023+76,0%+28,0%+20,9%+24,8%+9,1%
2024+78,3%+5,8%+1,7%+2,5%+0,8%
2025+78,8%+39,7%+28,9%+37,5%+14,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20206 T $31,4 T $25,4 T $1,40
20215,3 T $26,7 T $21,4 T $1,27
20225,4 T $25,2 T $19,8 T $1,29
20236,1 T $25 T $18,9 T $1,43
202410 T $26,7 T $16,7 T $1,60
20257,6 T $24,9 T $17,4 T $1,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202073,2 T $98,6 T $3,0595,1
202191,2 T $112,6 T $3,314,6
2022107,7 T $127,6 T $3,923,5
2023101,1 T $120 T $3,717,8
2024115,2 T $131,9 T $4,0243,1
2025152,7 T $170,1 T $5,217,9
Q3 20247,5 T $
Q4 20247,6 T $
Q1 20256,7 T $
Q2 20257,1 T $
Q3 20257,8 T $
Q4 20257,9 T $
Q1 20267 T $
Q2 20267,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20247,5 T $+7%1,3 T $4,2 T $
Q4 20247,6 T $+6%1,8 T $2,8 T $
Q1 20256,7 T $0%1,3 T $1,7 T $
Q2 20257,1 T $+2%2 T $720 Tr $
Q3 20257,8 T $+3%3,1 T $4 T $
Q4 20257,9 T $+5%2,2 T $3,1 T $
Q1 20267 T $+4%2 T $2,4 T $
Q2 20267,8 T $+10%-10,5 T $3,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+79,1%+11,8%+16,6%+6,8%+2,3%
Q4 2024+79,1%+32,4%+23,6%+9,2%+3,0%
Q1 2025+76,9%+33,6%+19,7%+6,9%+2,3%
Q2 2025+78,8%+34,9%+27,7%+10,0%+3,5%
Q3 2025+79,8%+42,8%+39,3%+14,2%+5,2%
Q4 2025+79,5%+37,7%+27,5%+9,6%+3,7%
Q1 2026+79,2%+37,2%+29,0%+8,6%+3,6%
Q2 2026+79,8%-133,2%-134,5%-88,7%-21,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245 T $23,2 T $18,2 T $1,26
Q4 202410 T $27,3 T $17,3 T $1,60
Q1 20257,9 T $25 T $17 T $1,37
Q2 20255,1 T $24,9 T $19,8 T $1,32
Q3 20257,3 T $24,9 T $17,6 T $1,45
Q4 20257,6 T $24,9 T $17,4 T $1,55
Q1 20267,6 T $22,2 T $14,5 T $1,97
Q2 20263,2 T $26,2 T $23,1 T $1,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024104,5 T $122,8 T $13,921,0
Q4 2024115,3 T $132,6 T $15,216,1
Q1 2025139,6 T $156,6 T $20,926,4
Q2 2025138 T $157,8 T $19,517,7
Q3 2025138 T $155,6 T $17,811,3
Q4 2025152,4 T $169,8 T $19,217,4
Q1 2026173,1 T $187,6 T $24,921,4
Q2 2026157 T $180,1 T $20,1-3,7

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu7,8 T $Q2 2026
2 T $4 T $5,9 T $7,9 T $Q3 2023: 7,1 T $Q4 2023: 7,1 T $Q1 2024: 6,7 T $Q2 2024: 7 T $Q3 2024: 7,5 T $Q4 2024: 7,6 T $Q1 2025: 6,7 T $Q2 2025: 7,1 T $Q3 2025: 7,8 T $Q4 2025: 7,9 T $Q1 2026: 7 T $Q2 2026: 7,8 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-10,5 T $Q2 2026
-7,1 T $-3,7 T $-335 Tr $3,1 T $Q3 2023: 2,2 T $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: -4,2 T $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 2 T $Q3 2025: 3,1 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 2 T $Q2 2026: -10,5 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-10 T $Q2 2026
-6,4 T $-2,7 T $935,5 Tr $4,6 T $Q3 2023: 3,2 T $Q4 2023: 2,6 T $Q1 2024: -3,5 T $Q2 2024: 3 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 3,1 T $Q1 2025: 2,6 T $Q2 2025: 3,4 T $Q3 2025: 4,6 T $Q4 2025: 3 T $Q1 2026: 3 T $Q2 2026: -10 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,7 T $Q2 2026
1 T $2,1 T $3,1 T $4,2 T $Q3 2023: 1,6 T $Q4 2023: 2 T $Q1 2024: 2,1 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 4,2 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 720 Tr $Q3 2025: 4 T $Q4 2025: 3,1 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 3,7 T $Q3 2023Q2 2026
EPS-8,45 $Q2 2026
-5,73 $-3,01 $-0,29 $2,43 $Q3 2023: 1,73 $Q4 2023: 1,14 $Q1 2024: -3,34 $Q2 2024: 1,29 $Q3 2024: 1 $Q4 2024: 1,42 $Q1 2025: 1,04 $Q2 2025: 1,56 $Q3 2025: 2,43 $Q4 2025: 1,74 $Q1 2026: 1,61 $Q2 2026: -8,45 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,2 T $Q2 2026
6,8 T $13,7 T $20,5 T $27,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,7 T $Q3 2023 · Nợ: 25 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 6,1 T $Q4 2023 · Nợ: 25,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 4,7 T $Q1 2024 · Nợ: 25,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2024 · Nợ: 23,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5 T $Q3 2024 · Nợ: 23,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 10 T $Q4 2024 · Nợ: 27,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 7,9 T $Q1 2025 · Nợ: 25 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,1 T $Q2 2025 · Nợ: 24,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 7,3 T $Q3 2025 · Nợ: 24,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,6 T $Q4 2025 · Nợ: 24,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,6 T $Q1 2026 · Nợ: 22,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2026 · Nợ: 26,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+79,8%Q2 2026
-80,9%-27,4%+26,2%+79,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -133,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +30,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -62,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +39,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -134,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,2%Q2 2026
+2,3%+5,0%+7,6%+10,2%Q2 2024: +5,4%Q3 2024: +7,0%Q4 2024: +6,4%Q1 2025: -0,3%Q2 2025: +1,8%Q3 2025: +3,0%Q4 2025: +4,7%Q1 2026: +4,4%Q2 2026: +10,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,2 TQ2 2026
314,8 Tr629,5 Tr944,3 Tr1,3 TQ3 2023: 1,3 TQ4 2023: 1,3 TQ1 2024: 1,2 TQ2 2024: 1,3 TQ3 2024: 1,3 TQ4 2024: 1,3 TQ1 2025: 1,3 TQ2 2025: 1,3 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,3 TQ2 2026: 1,2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá-3,7Q2 2026
2,510,518,526,4Q3 2023 · P/E: 10,7Q4 2023 · P/E: 17,6Q1 2024 · P/E: -5,5Q2 2024 · P/E: 13,3Q3 2024 · P/E: 21,0Q4 2024 · P/E: 16,1Q1 2025 · P/E: 26,4Q2 2025 · P/E: 17,7Q3 2025 · P/E: 11,3Q4 2025 · P/E: 17,4Q1 2026 · P/E: 21,4Q2 2026 · P/E: -3,7Q3 2023 · P/S: 13,3Q4 2023 · P/S: 14,2Q1 2024 · P/S: 13,6Q2 2024 · P/S: 12,3Q3 2024 · P/S: 13,9Q4 2024 · P/S: 15,2Q1 2025 · P/S: 20,9Q2 2025 · P/S: 19,5Q3 2025 · P/S: 17,8Q4 2025 · P/S: 19,2Q1 2026 · P/S: 24,9Q2 2026 · P/S: 20,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu29,4 T $2025
7,4 T $14,7 T $22,1 T $29,4 T $2018: 22,1 T $2019: 22,4 T $2020: 24,7 T $2021: 27,3 T $2022: 27,3 T $2023: 27,1 T $2024: 28,8 T $2025: 29,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng8,5 T $2025
2,1 T $4,3 T $6,4 T $8,5 T $2018: 5,5 T $2019: 5,4 T $2020: 123 Tr $2021: 6,2 T $2022: 4,6 T $2023: 5,7 T $2024: 480 Tr $2025: 8,5 T $20182025
EBITDA13,6 T $2025
3,4 T $6,8 T $10,2 T $13,6 T $2018: 10,3 T $2019: 7,6 T $2020: 4,1 T $2021: 11,3 T $2022: 8,9 T $2023: 10,5 T $2024: 4,4 T $2025: 13,6 T $20182025
Dòng tiền tự do9,5 T $2025
2,7 T $5,4 T $8,1 T $10,8 T $2018: 7,5 T $2019: 8,3 T $2020: 7,5 T $2021: 10,8 T $2022: 8,3 T $2023: 7,4 T $2024: 10,3 T $2025: 9,5 T $20182025
EPS6,78 $2025
1,7 $3,39 $5,09 $6,78 $2018: 4,17 $2019: 4,22 $2020: 0,1 $2021: 4,93 $2022: 3,64 $2023: 4,5 $2024: 0,38 $2025: 6,78 $20182025
Tiền mặt / Nợ7,6 T $2025
7,9 T $15,7 T $23,6 T $31,4 T $2018 · Tiền mặt: 17,9 T $2018 · Nợ: 27,3 T $2019 · Tiền mặt: 11,6 T $2019 · Nợ: 24,6 T $2020 · Tiền mặt: 6 T $2020 · Nợ: 31,4 T $2021 · Tiền mặt: 5,3 T $2021 · Nợ: 26,7 T $2022 · Tiền mặt: 5,4 T $2022 · Nợ: 25,2 T $2023 · Tiền mặt: 6,1 T $2023 · Nợ: 25 T $2024 · Tiền mặt: 10 T $2024 · Nợ: 26,7 T $2025 · Tiền mặt: 7,6 T $2025 · Nợ: 24,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+78,8%2025
+20,4%+40,7%+61,1%+81,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +79,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +24,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,4%2025
+2,2%+5,0%+7,8%+10,6%2019: +1,5%2020: +10,0%2021: +10,6%2022: -0,1%2023: -0,6%2024: +6,0%2025: +2,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2025
327 Tr654 Tr981 Tr1,3 T2018: 1,3 T2019: 1,3 T2020: 1,3 T2021: 1,3 T2022: 1,3 T2023: 1,3 T2024: 1,3 T2025: 1,3 T20182025
Định giá17,92025
148,8297,5446,3595,12018 · P/E: 14,92019 · P/E: 15,32020 · P/E: 595,12021 · P/E: 14,62022 · P/E: 23,52023 · P/E: 17,82024 · P/E: 243,12025 · P/E: 17,92018 · P/S: 3,72019 · P/S: 3,72020 · P/S: 3,02021 · P/S: 3,32022 · P/S: 3,92023 · P/S: 3,72024 · P/S: 4,02025 · P/S: 5,220182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 7,8 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,82 $
2026-09-15

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,4430,7 T $+4%16
FY 20279,8932,7 T $+11%16
FY 202810,6634,4 T $+17%10
FY 202912,0436,9 T $+25%4
FY 203013,0939 T $+32%4
Q1 20272,307,4 T $+7%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 2,15-
2026-09-15Cổ tức0,82 $-
2026-08-04Kết quảThực tế -6,75 / Ước tính -7,25Vượt dự báo
2026-06-15Cổ tức0,82 $-
2026-05-07Kết quảThực tế 2,03 / Ước tính 1,91Vượt dự báo
2026-03-13Cổ tức0,82 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:49 UTC 14 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Healthcare
Ngành
Drug Manufacturers - General
Giám đốc điều hành
Daniel O'Day
Nhân viên
17.000
Ngày IPO
22 thg 1, 1992
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,5
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC-
Lợi nhuận chủ sở hữui3,83 T US$3,08 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 26 out of 27

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
178,64 T US$+15.7%thg 6 26thg 9 26
154,38 T US$168,39 T US$182,40 T US$Cao nhất: 182,40 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 154,38 T US$ · 2026-06-15Hiện tại: 178,64 T US$ · 2026-09-11thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 178,64 T US$ · 2026-09-11Cao nhất: 182,40 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 154,38 T US$ · 2026-06-15
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,22%39,5 Tr
VOO0,25%32,6 Tr
QQQ0,8%26,4 Tr
IVV0,27%15,9 Tr
1657.T0,21%15,9 Tr
SPY0,27%15,2 Tr
FXAIX0,25%14,4 Tr
VTV0,6%11,8 Tr
VCPA.S0,23%11 Tr
XLV3,01%9 Tr
FCNKX0,67%8 Tr
VIG0,7%7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GILD đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị220664
Nhà phân tích2944
Mua / giữ / bán185 / 35 / 0475 / 189 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 313 / 3 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt78 / 119 (40%)475 / 119 (80%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-1,1%+56,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+52,4% / -19,6%+14.381,0% / -19,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,1% so với S&P 500 -0,5% (n = 475)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Evan SeigermanBMO Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 26 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 174 US$27 thg 8, 2026
  2. Tyler Van BurenTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 160 US$4 thg 8, 2026
  3. Terence FlynnMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 165 US$20 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
10 thg 9, 2026Morten HerholdtHSBCMuaDuy trì175 US$
7 thg 9, 2026Courtney BreenBernsteinMuaDuy trì160 US$
31 thg 8, 2026Salim SyedMizuho SecuritiesMuaDuy trì170 US$
28 thg 8, 2026Gregory RenzaTruist FinancialMuaDuy trì
27 thg 8, 2026Evan SeigermanBMO CapitalMuaDuy trì174 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$130 US$140 US$150 US$160 US$thg 10 25 · Mua 21 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 21 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25 · Mua 20 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 22 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26 · Mua 20 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 19 · Giữ 7 · Bán 0thg 4 26 · Mua 19 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 20 · Giữ 5 · Bán 0thg 6 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 128 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 131 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 132 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 136 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 150 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 155 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 158 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 158 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 159 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 160 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 161 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 120 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 126 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 123 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 142 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 149 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 139 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 134 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 126 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 130 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 145 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 220 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GILD ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Gilead Sciences, Inc. (GILD) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, HTX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GILD suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GILD giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GILD là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GILD là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GILD so với cổ phiếu Gilead Sciences, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GILD là 145,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 145,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GILD là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GILD là một phái sinh theo dõi giá của Gilead Sciences, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Gilead Sciences, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GILDUSDT perpetual là gì?

GILDUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Gilead Sciences, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GILD qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GILD perpetuals · perpequities.comGILD perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/gild-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/gild-perp.svg" width="240" height="64" alt="GILD perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GILD

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GILD — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GILD, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X