PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Hợp đồng perpetual Biogen Inc. (BIIB)

Perpetual futures BIIB trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BIIBUSDT.

Biogen Inc. là công ty công nghệ sinh học phát triển và thương mại hóa các liệu pháp điều trị bệnh thần kinh và thoái hóa thần kinh, bao gồm đa xơ cứng, teo cơ tủy sống và bệnh Alzheimer.

$217,13-1,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (BIIB-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
1,6 N $Độ phủ: 1/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,3 Tr $
Open interest
38,4 N $
Thanh khoản tốt nhất
10,5 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+33,1 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
1,6 N $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 572,1 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 31,8 T $
Hiệu suất spot
1D-1,62%
5D-2,49%
1M-2,74%
6M+17,50%
YTD+22,45%
1Y+51,23%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchBIIB-USDTĐang giao dịch$217,13+8,0% APR
+0,00730% mỗi 8h
+33,5 bps10,5 N $1,2 Tr $85,7 $USDT-
BybitGiao dịchBIIB/USDTĐang giao dịch$217,35+7,4% APR
+0,00674% mỗi 8h
+33,1 bps7,8 N $1 Tr $34,8 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchBIIB/USDTĐang giao dịch$217,690,0% APR
0,000% mỗi 8h
+135,5 bps7,5 N $1,6 N $3,6 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +122,7 bps – +134,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +116,6 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BIIB

Spread hẹp nhất

BIIB

Khối lượng cao nhất

BIIB

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
31,8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
9,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,4%
P/E
37,9
P/E cùng ngành 0,8
Dòng tiền tự do
3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
835,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,2
P/E cùng ngành
0,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất9,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,2%
Dòng tiền tự do2,1 T $
Nợ ròng3,9 T $
202013,4 T $
202111 T $
202210,2 T $
20239,8 T $
20249,7 T $
20259,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202013,4 T $-6%4 T $3,8 T $
202111 T $-18%1,6 T $3,4 T $
202210,2 T $-7%3 T $1,1 T $
20239,8 T $-3%1,2 T $1,2 T $
20249,7 T $-2%1,6 T $2,5 T $
20259,8 T $+1%1,3 T $2,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+86,6%+34,2%+29,8%+37,4%+16,3%
2021+80,8%+25,4%+14,2%+14,3%+6,5%
2022+77,6%+28,4%+29,9%+22,7%+12,4%
2023+74,2%+21,3%+11,8%+7,8%+4,3%
2024+76,1%+25,7%+16,9%+9,8%+5,8%
2025+70,5%+19,1%+13,2%+7,1%+4,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,3 T $7,8 T $6,5 T $1,84
20212,3 T $7,6 T $5,3 T $1,83
20223,4 T $6,6 T $3,2 T $2,99
20231 T $7,3 T $6,3 T $2,00
20242,4 T $6,6 T $4,3 T $1,35
20253 T $6,9 T $3,9 T $2,68
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202039,4 T $45,9 T $2,99,8
202135,8 T $41,1 T $3,323,0
202240,2 T $43,4 T $4,013,2
202337,4 T $43,7 T $3,832,3
202422,3 T $26,5 T $2,313,7
202525,8 T $29,8 T $2,619,9
Q3 20242,5 T $
Q4 20242,5 T $
Q1 20252,4 T $
Q2 20252,6 T $
Q3 20252,5 T $
Q4 20252,3 T $
Q1 20262,5 T $
Q2 20262,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,5 T $-3%388,5 Tr $805,6 Tr $
Q4 20242,5 T $+3%266,7 Tr $694,6 Tr $
Q1 20252,4 T $+6%240,5 Tr $212,2 Tr $
Q2 20252,6 T $+7%634,8 Tr $144,3 Tr $
Q3 20252,5 T $0%466,5 Tr $1,2 T $
Q4 20252,3 T $-7%-48,4 Tr $555,9 Tr $
Q1 20262,5 T $+2%319,5 Tr $696,7 Tr $
Q2 20262,7 T $+3%97,5 Tr $489,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+74,1%+23,4%+15,8%+2,4%+1,4%
Q4 2024+76,2%+20,7%+10,9%+1,6%+1,0%
Q1 2025+76,2%+30,1%+9,9%+1,4%+0,9%
Q2 2025+64,2%+22,2%+24,0%+3,6%+2,2%
Q3 2025+64,3%+25,0%+19,0%+2,6%+1,6%
Q4 2025+78,2%-2,5%-2,1%-0,3%-0,2%
Q1 2026+73,3%+16,0%+12,9%+1,7%+1,1%
Q2 2026+56,9%+11,6%+3,6%+0,5%+0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,7 T $6,7 T $5 T $1,26
Q4 20242,4 T $6,6 T $4,3 T $1,35
Q1 20252,6 T $6,6 T $4 T $1,44
Q2 20252,8 T $6,6 T $3,8 T $2,50
Q3 20253,9 T $6,6 T $2,7 T $2,72
Q4 20253 T $6,9 T $3,9 T $2,68
Q1 20263,4 T $6,6 T $3,2 T $3,06
Q2 20261,3 T $8,4 T $7,1 T $1,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202428,2 T $33,2 T $11,518,1
Q4 202422,3 T $26,5 T $9,120,9
Q1 202520 T $24 T $8,220,7
Q2 202518,3 T $22,2 T $6,97,2
Q3 202520,5 T $23,3 T $8,411,0
Q4 202525,8 T $29,8 T $11,3-133,3
Q1 202627 T $30,2 T $10,921,1
Q2 202631,9 T $39 T $11,781,8

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,7 T $Q2 2026
684 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 2,3 T $Q2 2024: 2,5 T $Q3 2024: 2,5 T $Q4 2024: 2,5 T $Q1 2025: 2,4 T $Q2 2025: 2,6 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 2,3 T $Q1 2026: 2,5 T $Q2 2026: 2,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng97,5 Tr $Q2 2026
107,6 Tr $283,4 Tr $459,1 Tr $634,8 Tr $Q3 2023: -68,1 Tr $Q4 2023: 249,7 Tr $Q1 2024: 393,4 Tr $Q2 2024: 583,6 Tr $Q3 2024: 388,5 Tr $Q4 2024: 266,7 Tr $Q1 2025: 240,5 Tr $Q2 2025: 634,8 Tr $Q3 2025: 466,5 Tr $Q4 2025: -48,4 Tr $Q1 2026: 319,5 Tr $Q2 2026: 97,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA78,2 Tr $Q2 2026
277,5 Tr $555 Tr $832,4 Tr $1,1 T $Q3 2023: 395,5 Tr $Q4 2023: 601,2 Tr $Q1 2024: 779,9 Tr $Q2 2024: 968,4 Tr $Q3 2024: 714,4 Tr $Q4 2024: 691,7 Tr $Q1 2025: 865,1 Tr $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 826,9 Tr $Q4 2025: 212,2 Tr $Q1 2026: 553,6 Tr $Q2 2026: 78,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do489,8 Tr $Q2 2026
267,1 Tr $586,8 Tr $906,6 Tr $1,2 T $Q3 2023: 504,8 Tr $Q4 2023: -52,7 Tr $Q1 2024: 432,3 Tr $Q2 2024: 583,2 Tr $Q3 2024: 805,6 Tr $Q4 2024: 694,6 Tr $Q1 2025: 212,2 Tr $Q2 2025: 144,3 Tr $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 555,9 Tr $Q1 2026: 696,7 Tr $Q2 2026: 489,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,66 $Q2 2026
0,73 $1,94 $3,14 $4,35 $Q3 2023: -0,47 $Q4 2023: 1,71 $Q1 2024: 2,7 $Q2 2024: 4 $Q3 2024: 2,66 $Q4 2024: 1,83 $Q1 2025: 1,64 $Q2 2025: 4,35 $Q3 2025: 3,17 $Q4 2025: -0,33 $Q1 2026: 2,15 $Q2 2026: 0,66 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,3 T $Q2 2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,3 T $Q3 2023 · Nợ: 7,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2023 · Nợ: 7,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2024 · Nợ: 6,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2024 · Nợ: 6,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2024 · Nợ: 6,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2024 · Nợ: 6,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q1 2025 · Nợ: 6,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2025 · Nợ: 6,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 3,9 T $Q3 2025 · Nợ: 6,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q4 2025 · Nợ: 6,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,4 T $Q1 2026 · Nợ: 6,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2026 · Nợ: 8,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+56,9%Q2 2026
+17,5%+37,8%+58,0%+78,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +73,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +61,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +64,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +73,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +56,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,4%Q2 2026
-3,5%+0,1%+3,7%+7,3%Q3 2024: -2,5%Q4 2024: +2,9%Q1 2025: +6,1%Q2 2025: +7,3%Q3 2025: -0,4%Q4 2025: -7,1%Q1 2026: +1,9%Q2 2026: +3,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành148,7 TrQ2 2026
37,2 Tr74,4 Tr111,5 Tr148,7 TrQ3 2023: 144,8 TrQ4 2023: 145,7 TrQ1 2024: 145,9 TrQ2 2024: 145,9 TrQ3 2024: 145,9 TrQ4 2024: 146,1 TrQ1 2025: 145,9 TrQ2 2025: 145,9 TrQ3 2025: 147,1 TrQ4 2025: 146,7 TrQ1 2026: 148,4 TrQ2 2026: 148,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá81,8Q2 2026
-82,1-27,427,281,8Q3 2023 · P/E: -136,7Q4 2023 · P/E: 37,6Q1 2024 · P/E: 19,8Q2 2024 · P/E: 14,4Q3 2024 · P/E: 18,1Q4 2024 · P/E: 20,9Q1 2025 · P/E: 20,7Q2 2025 · P/E: 7,2Q3 2025 · P/E: 11,0Q4 2025 · P/E: -133,3Q1 2026 · P/E: 21,1Q2 2026 · P/E: 81,8Q3 2023 · P/S: 14,7Q4 2023 · P/S: 15,7Q1 2024 · P/S: 13,6Q2 2024 · P/S: 13,7Q3 2024 · P/S: 11,5Q4 2024 · P/S: 9,1Q1 2025 · P/S: 8,2Q2 2025 · P/S: 6,9Q3 2025 · P/S: 8,4Q4 2025 · P/S: 11,3Q1 2026 · P/S: 10,9Q2 2026 · P/S: 11,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu9,8 T $2025
3,6 T $7,2 T $10,8 T $14,4 T $2018: 13,5 T $2019: 14,4 T $2020: 13,4 T $2021: 11 T $2022: 10,2 T $2023: 9,8 T $2024: 9,7 T $2025: 9,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,3 T $2025
1,5 T $2,9 T $4,4 T $5,9 T $2018: 4,4 T $2019: 5,9 T $2020: 4 T $2021: 1,6 T $2022: 3 T $2023: 1,2 T $2024: 1,6 T $2025: 1,3 T $20182025
EBITDA3,1 T $2025
1,9 T $3,9 T $5,8 T $7,7 T $2018: 7 T $2019: 7,7 T $2020: 5,1 T $2021: 3,9 T $2022: 3,5 T $2023: 2,4 T $2024: 3 T $2025: 3,1 T $20182025
Dòng tiền tự do2,1 T $2025
1,6 T $3,3 T $4,9 T $6,6 T $2018: 5,3 T $2019: 6,6 T $2020: 3,8 T $2021: 3,4 T $2022: 1,1 T $2023: 1,2 T $2024: 2,5 T $2025: 2,1 T $20182025
EPS8,83 $2025
7,86 $15,7 $23,6 $31,4 $2018: 21,6 $2019: 31,4 $2020: 24,8 $2021: 10,4 $2022: 20,9 $2023: 7,97 $2024: 11,2 $2025: 8,83 $20182025
Tiền mặt / Nợ3 T $2025
2 T $3,9 T $5,9 T $7,8 T $2018 · Tiền mặt: 1,2 T $2018 · Nợ: 5,9 T $2019 · Tiền mặt: 2,9 T $2019 · Nợ: 6,4 T $2020 · Tiền mặt: 1,3 T $2020 · Nợ: 7,8 T $2021 · Tiền mặt: 2,3 T $2021 · Nợ: 7,6 T $2022 · Tiền mặt: 3,4 T $2022 · Nợ: 6,6 T $2023 · Tiền mặt: 1 T $2023 · Nợ: 7,3 T $2024 · Tiền mặt: 2,4 T $2024 · Nợ: 6,6 T $2025 · Tiền mặt: 3 T $2025 · Nợ: 6,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+70,5%2025
+21,6%+43,3%+64,9%+86,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +86,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +86,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +86,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +80,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +32,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +41,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +29,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1,4%2025
-12,0%-5,7%+0,6%+6,9%2019: +6,9%2020: -6,5%2021: -18,3%2022: -7,4%2023: -3,3%2024: -1,6%2025: +1,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành146,7 Tr2025
51,3 Tr102,7 Tr154 Tr205,3 Tr2018: 205,3 Tr2019: 187,4 Tr2020: 161,3 Tr2021: 149,6 Tr2022: 146 Tr2023: 145,6 Tr2024: 145,9 Tr2025: 146,7 Tr20182025
Định giá19,92025
8,116,124,232,32018 · P/E: 13,92019 · P/E: 9,42020 · P/E: 9,82021 · P/E: 23,02022 · P/E: 13,22023 · P/E: 32,32024 · P/E: 13,72025 · P/E: 19,92018 · P/S: 4,62019 · P/S: 3,92020 · P/S: 2,92021 · P/S: 3,32022 · P/S: 4,02023 · P/S: 3,82024 · P/S: 2,32025 · P/S: 2,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,4210,5 T $+7%19
FY 202716,5510,7 T $+9%19
FY 202818,6811 T $+12%9
FY 202920,5111,2 T $+14%3
FY 203020,5211,4 T $+16%3
Q1 20273,652,6 T $+4%7

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 2,03-
2026-07-29Kết quảThực tế 3,6 / Ước tính 2,94Vượt dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 3,57 / Ước tính 3,05Vượt dự báo
2026-02-06Kết quảThực tế 1,99 / Ước tính 1,63Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 4,81 / Ước tính 3,88Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 5,47 / Ước tính 3,9Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 13:42 UTC 19 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Healthcare
Ngành
Drug Manufacturers - General
Giám đốc điều hành
Christopher A. Viehbacher
Nhân viên
7.500
Ngày IPO
17 thg 9, 1991
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,91
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui519,39 Tr US$3,49 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 8 out of 28

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
31,83 T US$+8.3%thg 6 26thg 9 26
29,40 T US$30,81 T US$32,22 T US$Cao nhất: 32,22 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 29,40 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 31,83 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 31,83 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 32,22 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 29,40 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VPMAX1,88%8,4 Tr
VTI0,04%4,7 Tr
FCNKX0,59%4,7 Tr
VOO0,05%3,9 Tr
VCPA.S0,07%3,6 Tr
VO0,3%3,2 Tr
VHCAX1,72%2,6 Tr
VGHAX1,4%2,5 Tr
IVV0,05%1,9 Tr
FXAIX0,05%1,8 Tr
1557.T0,05%1,8 Tr
SPY0,05%1,8 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BIIB đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị236677
Nhà phân tích3542
Mua / giữ / bán120 / 111 / 5393 / 279 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 2 / 48 / 12 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt126 / 74 (63%)265 / 316 (46%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+8,1%+2,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+85,6% / -27,0%+90,5% / -45,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,6% so với S&P 500 -1,8% (n = 395)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Salveen RichterGoldman Sachs50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$13 thg 7, 2026
  2. Andrew FeinH.C. Wainwright42% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 251 US$30 thg 7, 2026
  3. Phil NadeauTD Cowen41% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 225 US$30 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Mohit BansalWells FargoMuaDuy trì250 US$
18 thg 9, 2026Mohit BansalWells FargoMuaDuy trì250 US$
10 thg 9, 2026Morten HerholdtHSBCBánDuy trì175 US$
9 thg 9, 2026Evan SeigermanBMO CapitalGiữDuy trì
3 thg 9, 2026David AmsellemPiper SandlerMuaKhẳng định lại245 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$thg 10 25 · Mua 13 · Giữ 15 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 14 · Bán 0thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 14 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 15 · Bán 1thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 16 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 16 · Bán 1thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 13 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 12 · Bán 1thg 6 26 · Mua 18 · Giữ 11 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 20 · Giữ 10 · Bán 1thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 9 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 9 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 172 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 177 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 178 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 206 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 207 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 211 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 219 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 220 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 237 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 240 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 182 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 180 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 192 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 183 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 189 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 196 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 216 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 203 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 217 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 219 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 236 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BIIB ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Biogen Inc. (BIIB) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, Bybit, Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BIIB suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BIIB giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BIIB là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BIIB là +7,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +8,0% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BIIB so với cổ phiếu Biogen Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BIIB là 217,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 217,1 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BIIB là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BIIB là một phái sinh theo dõi giá của Biogen Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Biogen Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BIIBUSDT perpetual là gì?

BIIBUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Biogen Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BIIB qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BIIB perpetuals · perpequities.comBIIB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/biib-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/biib-perp.svg" width="240" height="64" alt="BIIB perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BIIB

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BIIB — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BIIB, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X