PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Sumitomo Electric Industries (SUMIELEC)

Perpetual futures SUMIELEC trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SUMIELECUSDT.

Sumitomo Electric Industries sản xuất và phân phối dây điện, cáp và các linh kiện chuyên dụng cho các ứng dụng ô tô, viễn thông, điện tử, năng lượng và công nghiệp.

$13,45-9,1%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (SUMIELEC-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
773,2 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2 Tr $
Open interest
410,3 N $
Thanh khoản tốt nhất
55,4 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+22,1 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
639,7 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 315,8 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 39,1 T $
Hiệu suất spot
1D-9,08%
5D-10,89%
1M+5,64%
6M-11,74%
YTD+25,63%
1Y+89,99%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchSUMIELEC/USDTĐang giao dịch$13,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
+94,9 bps-639,7 N $264,4 N $USDT20x
MEXCGiao dịchSUMIELEC/USDTĐang giao dịch$13,45+64,2% APR
+0,059% mỗi 8h
+22,1 bps55,4 N $133,5 N $144,7 N $USDT20x
BingXGiao dịchSUMIELEC-USDTĐang giao dịch$13,49+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+84,1 bps8,4 N $1,2 Tr $⚠1,2 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +57,2 bps – +96,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +37,5 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SUMIELEC

Spread hẹp nhất

SUMIELEC

Khối lượng cao nhất

SUMIELEC

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
41,5 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
33,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+7,6%
P/E
16,4
P/E cùng ngành 33,5
Dòng tiền tự do
0 $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,2
P/E cùng ngành
33,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
34,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 8,3 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
20 ¥
2027-03-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất32,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+7,2%
Dòng tiền tự do1,3 T $
Nợ ròng2,4 T $
202118,4 T $
202221,3 T $
202325,3 T $
202427,8 T $
202529,6 T $
202632,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202118,4 T $-6%355,9 Tr $17,8 Tr $
202221,3 T $+15%608,4 Tr $-619,4 Tr $
202325,3 T $+19%711,6 Tr $509,9 Tr $
202427,8 T $+10%945,8 Tr $1,4 T $
202529,6 T $+6%1,2 T $1,3 T $
202632,3 T $+9%2,3 T $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+18,2%+3,9%+1,9%+3,5%+1,7%
2022+17,0%+3,6%+2,9%+5,4%+2,5%
2023+16,7%+4,4%+2,8%+5,9%+2,8%
2024+17,4%+5,1%+3,4%+6,8%+3,4%
2025+18,8%+6,9%+4,1%+8,5%+4,4%
2026+20,2%+8,2%+7,2%+13,5%+7,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,6 T $4,3 T $2,7 T $1,72
20221,6 T $5,4 T $3,8 T $1,63
20231,8 T $6,1 T $4,3 T $1,55
20241,7 T $5,1 T $3,4 T $1,72
20251,9 T $4,9 T $3 T $1,80
20261,5 T $3,9 T $2,4 T $1,80
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20218,2 T $10,9 T $0,422,9
20227,2 T $11 T $0,311,8
20238,4 T $12,7 T $0,311,7
202411,2 T $14,6 T $0,411,9
202512,1 T $15,2 T $0,49,9
202641,3 T $43,7 T $1,317,7
Q2 20257,2 T $
Q3 20257,5 T $
Q4 20257,8 T $
Q1 20267,3 T $
Q2 20267,7 T $
Q3 20268,3 T $
Q4 20269 T $
Q1 20278,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20257,2 T $+5%277,9 Tr $0 $
Q3 20257,5 T $+4%239,6 Tr $0 $
Q4 20257,8 T $+5%505,9 Tr $0 $
Q1 20267,3 T $+3%221,8 Tr $0 $
Q2 20267,7 T $+8%396,8 Tr $0 $
Q3 20268,3 T $+10%500,8 Tr $0 $
Q4 20269 T $+15%1,2 T $0 $
Q1 20278,4 T $+16%419,5 Tr $0 $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+18,1%+5,8%+3,9%+1,9%+1,0%
Q3 2025+19,2%+7,3%+3,2%+1,6%+0,8%
Q4 2025+20,7%+9,2%+6,5%+3,5%+1,8%
Q1 2026+18,0%+5,3%+3,1%+1,5%+0,8%
Q2 2026+19,8%+7,6%+5,1%+2,6%+1,4%
Q3 2026+20,7%+9,0%+6,0%+3,2%+1,6%
Q4 2026+22,0%+10,3%+13,5%+7,0%+4,0%
Q1 2027+19,5%+7,3%+5,0%+2,3%+1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20251,7 T $4,6 T $2,9 T $1,71
Q3 20252,1 T $5,3 T $3,2 T $1,65
Q4 20251,9 T $4,9 T $3 T $1,80
Q1 20262 T $4,6 T $2,6 T $1,76
Q2 20261,8 T $3,9 T $2,1 T $1,81
Q3 20262,2 T $5,1 T $2,9 T $1,64
Q4 20261,5 T $3,9 T $2,4 T $1,80
Q1 20271,7 T $4,7 T $3 T $1,67
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202511,3 T $14,2 T $1,610,2
Q3 202514,1 T $17,2 T $1,914,7
Q4 202512,1 T $15,2 T $1,66,0
Q1 202615,2 T $17,9 T $2,117,2
Q2 202620,8 T $22,9 T $2,713,1
Q3 202631,2 T $34 T $3,815,6
Q4 202641,3 T $43,7 T $4,68,5
Q1 202757,7 T $60,7 T $6,934,4

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu8,4 T $Q1 2027
2,2 T $4,5 T $6,7 T $9 T $Q2 2024: 6,8 T $Q3 2024: 7,3 T $Q4 2024: 7,5 T $Q1 2025: 7 T $Q2 2025: 7,2 T $Q3 2025: 7,5 T $Q4 2025: 7,8 T $Q1 2026: 7,3 T $Q2 2026: 7,7 T $Q3 2026: 8,3 T $Q4 2026: 9 T $Q1 2027: 8,4 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng419,5 Tr $Q1 2027
303,7 Tr $607,4 Tr $911 Tr $1,2 T $Q2 2024: 156,5 Tr $Q3 2024: 319 Tr $Q4 2024: 458,2 Tr $Q1 2025: 200,6 Tr $Q2 2025: 277,9 Tr $Q3 2025: 239,6 Tr $Q4 2025: 505,9 Tr $Q1 2026: 221,8 Tr $Q2 2026: 396,8 Tr $Q3 2026: 500,8 Tr $Q4 2026: 1,2 T $Q1 2027: 419,5 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA965,9 Tr $Q1 2027
453,2 Tr $906,5 Tr $1,4 T $1,8 T $Q2 2024: 621,7 Tr $Q3 2024: 870,3 Tr $Q4 2024: 1 T $Q1 2025: 752,6 Tr $Q2 2025: 770,6 Tr $Q3 2025: 836,8 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 750 Tr $Q2 2026: 974,1 Tr $Q3 2026: 1,1 T $Q4 2026: 1,8 T $Q1 2027: 965,9 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do0 $Q1 2027
Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2026: 0 $Q4 2026: 0 $Q1 2027: 0 $Q2 2024Q1 2027
EPS0,13 $Q1 2027
0,1 $0,19 $0,29 $0,39 $Q2 2024: 0,05 $Q3 2024: 0,1 $Q4 2024: 0,15 $Q1 2025: 0,06 $Q2 2025: 0,09 $Q3 2025: 0,08 $Q4 2025: 0,16 $Q1 2026: 0,07 $Q2 2026: 0,13 $Q3 2026: 0,16 $Q4 2026: 0,39 $Q1 2027: 0,13 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q1 2027
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2024 · Nợ: 5,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2024 · Nợ: 5,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2024 · Nợ: 5,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2025 · Nợ: 5,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2025 · Nợ: 4,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q3 2025 · Nợ: 5,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2025 · Nợ: 4,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 4,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2026 · Nợ: 3,9 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2026 · Nợ: 5,1 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2026 · Nợ: 3,9 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 1,7 T $Q1 2027 · Nợ: 4,7 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+19,5%Q1 2027
+5,5%+11,0%+16,5%+22,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +17,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +18,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +22,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,9%Q1 2027
+4,0%+7,9%+11,9%+15,9%Q1 2025: +12,4%Q2 2025: +5,0%Q3 2025: +3,8%Q4 2025: +4,9%Q1 2026: +2,9%Q2 2026: +8,2%Q3 2026: +10,1%Q4 2026: +14,9%Q1 2027: +15,9%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành3,1 TQ1 2027
779,9 Tr1,6 T2,3 T3,1 TQ2 2024: 3,1 TQ3 2024: 3,1 TQ4 2024: 3,1 TQ1 2025: 3,1 TQ2 2025: 3,1 TQ3 2025: 3,1 TQ4 2025: 3,1 TQ1 2026: 3,1 TQ2 2026: 3,1 TQ3 2026: 3,1 TQ4 2026: 3,1 TQ1 2027: 3,1 TQ2 2024Q1 2027
Định giá34,4Q1 2027
8,617,225,834,4Q2 2024 · P/E: 14,2Q3 2024 · P/E: 6,9Q4 2024 · P/E: 6,1Q1 2025 · P/E: 15,1Q2 2025 · P/E: 10,2Q3 2025 · P/E: 14,7Q4 2025 · P/E: 6,0Q1 2026 · P/E: 17,2Q2 2026 · P/E: 13,1Q3 2026 · P/E: 15,6Q4 2026 · P/E: 8,5Q1 2027 · P/E: 34,4Q2 2024 · P/S: 1,3Q3 2024 · P/S: 1,2Q4 2024 · P/S: 1,5Q1 2025 · P/S: 1,7Q2 2025 · P/S: 1,6Q3 2025 · P/S: 1,9Q4 2025 · P/S: 1,6Q1 2026 · P/S: 2,1Q2 2026 · P/S: 2,7Q3 2026 · P/S: 3,8Q4 2026 · P/S: 4,6Q1 2027 · P/S: 6,9Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu32,3 T $2026
8,1 T $16,1 T $24,2 T $32,3 T $2019: 20,1 T $2020: 19,6 T $2021: 18,4 T $2022: 21,3 T $2023: 25,3 T $2024: 27,8 T $2025: 29,6 T $2026: 32,3 T $20192026
Lợi nhuận ròng2,3 T $2026
583,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2,3 T $2019: 745,8 Tr $2020: 459,4 Tr $2021: 355,9 Tr $2022: 608,4 Tr $2023: 711,6 Tr $2024: 945,8 Tr $2025: 1,2 T $2026: 2,3 T $20192026
EBITDA4,7 T $2026
1,2 T $2,3 T $3,5 T $4,7 T $2019: 2,1 T $2020: 1,9 T $2021: 1,8 T $2022: 2,2 T $2023: 2,6 T $2024: 3 T $2025: 3,4 T $2026: 4,7 T $20192026
Dòng tiền tự do1,3 T $2026
-126,4 Tr $366,6 Tr $859,7 Tr $1,4 T $2019: -2,5 Tr $2020: 453,1 Tr $2021: 17,8 Tr $2022: -619,4 Tr $2023: 509,9 Tr $2024: 1,4 T $2025: 1,3 T $2026: 1,3 T $20192026
EPS0,75 $2026
0,19 $0,37 $0,56 $0,75 $2019: 0,24 $2020: 0,15 $2021: 0,11 $2022: 0,2 $2023: 0,23 $2024: 0,3 $2025: 0,39 $2026: 0,75 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2026
1,5 T $3 T $4,5 T $6,1 T $2019 · Tiền mặt: 1,1 T $2019 · Nợ: 3,4 T $2020 · Tiền mặt: 1,6 T $2020 · Nợ: 4 T $2021 · Tiền mặt: 1,6 T $2021 · Nợ: 4,3 T $2022 · Tiền mặt: 1,6 T $2022 · Nợ: 5,4 T $2023 · Tiền mặt: 1,8 T $2023 · Nợ: 6,1 T $2024 · Tiền mặt: 1,7 T $2024 · Nợ: 5,1 T $2025 · Tiền mặt: 1,9 T $2025 · Nợ: 4,9 T $2026 · Tiền mặt: 1,5 T $2026 · Nợ: 3,9 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,2%2026
+5,1%+10,1%+15,2%+20,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +17,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +18,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +17,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +16,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,2%2026
+0,2%+6,4%+12,7%+18,9%2020: -2,2%2021: -6,1%2022: +15,4%2023: +18,9%2024: +9,9%2025: +6,3%2026: +9,2%20192026
Cổ phiếu lưu hành3,1 T2026
779,9 Tr1,6 T2,3 T3,1 T2019: 3,1 T2020: 3,1 T2021: 3,1 T2022: 3,1 T2023: 3,1 T2024: 3,1 T2025: 3,1 T2026: 3,1 T20192026
Định giá17,72026
5,711,517,222,92019 · P/E: 9,92020 · P/E: 12,22021 · P/E: 22,92022 · P/E: 11,82023 · P/E: 11,72024 · P/E: 11,92025 · P/E: 9,92026 · P/E: 17,72019 · P/S: 0,42020 · P/S: 0,32021 · P/S: 0,42022 · P/S: 0,32023 · P/S: 0,32024 · P/S: 0,42025 · P/S: 0,42026 · P/S: 1,320192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 8,3 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
20 ¥
2027-03-30

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027116,4934,9 T $+8%11
FY 2028139,0037 T $+15%11
FY 2029166,0439,5 T $+22%10
FY 2030190,1042,4 T $+31%4
FY 2031197,6043 T $+33%5
Q2 202724,727,9 T $+2%1

Sự kiện công ty

6
2027-03-30Cổ tức20 ¥-
2026-10-30Kết quảThực tế - / Ước tính 26,15-
2026-09-29Cổ tức19 ¥-
2026-07-31Kết quảThực tế 21,29 / Ước tính 21,72Thấp hơn dự báo
2026-06-29Chia tách cổ phiếu4:1-
2026-05-12Kết quảThực tế 61,64 / Ước tính 45,06Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:36 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Auto - Parts
Giám đốc điều hành
Masayoshi Matsumoto
Nhân viên
302.972
Ngày IPO
4 thg 1, 2000
Quốc gia
JP
Sàn giao dịch
Tokyo Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi4,01
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui16,04 T ¥5,14 ¥ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
6,9 NT ¥-23.6%thg 6 26 – thg 9 26
6,26 NT ¥7,65 NT ¥9,03 NT ¥Cao nhất: 9,03 NT ¥ · 2026-06-29Thấp nhất: 6,26 NT ¥ · 2026-09-14Hiện tại: 6,9 NT ¥ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 6,9 NT ¥ · 2026-09-25Cao nhất: 9,03 NT ¥ · 2026-06-29Thấp nhất: 6,26 NT ¥ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
1306.T0,54%85,3 Tr
VXUS0,09%44 Tr
1321.T0,45%35,5 Tr
VEA0,12%29,2 Tr
IEFA0,16%21,6 Tr
1330.T0,45%17,4 Tr
EWJ0,76%12,5 Tr
BBJP0,77%10,8 Tr
FSPSX0,17%10,6 Tr
EFA0,18%10,1 Tr
XWD.TO0,04%10,1 Tr
1591.T0,8%8,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SUMIELEC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SUMIELEC ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Sumitomo Electric Industries (SUMIELEC) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SUMIELEC suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SUMIELEC giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SUMIELEC là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SUMIELEC là +5,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +64,2% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SUMIELEC so với cổ phiếu Sumitomo Electric Industries như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SUMIELEC là 13,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 13,5 $, chênh lệch cơ sở +0,3%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SUMIELEC là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SUMIELEC là một phái sinh theo dõi giá của Sumitomo Electric Industries mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Sumitomo Electric Industries trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SUMIELECUSDT perpetual là gì?

SUMIELECUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Sumitomo Electric Industries thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SUMIELEC qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SUMIELEC perpetuals · perpequities.comSUMIELEC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/sumielec-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/sumielec-perp.svg" width="240" height="64" alt="SUMIELEC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SUMIELEC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SUMIELEC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SUMIELEC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X