PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Sumitomo Electric Industries (SUMIELEC)

JPX · Consumer Cyclical · Auto - Parts · 302.972 nhân viên · CEO Masayoshi Matsumoto

Giá
1.660,00 ¥ -6,21%
Vốn hóa
5,18 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
5,66 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 28,97 ¥

Cuối Q2 '27, Sumitomo Electric Industries (SUMIELEC) nắm giữ 223 T ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 705 T ¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 5,19 NT ¥, tổng nợ phải trả 2,22 NT ¥, vốn chủ sở hữu 2,88 NT ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền308 T ¥268 T ¥309 T ¥275 T ¥339 T ¥294 T ¥314 T ¥280 T ¥349 T ¥237 T ¥265 T ¥223 T ¥
Đầu tư ngắn hạn0 ¥1,47 T ¥0 ¥1,34 T ¥0 ¥1,42 T ¥0 ¥694 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Các khoản phải thu854 T ¥901 T ¥856 T ¥824 T ¥854 T ¥901 T ¥853 T ¥892 T ¥927 T ¥944 T ¥914 T ¥958 T ¥
Hàng tồn kho900 T ¥885 T ¥968 T ¥931 T ¥1 NT ¥923 T ¥939 T ¥960 T ¥1,03 NT ¥1,02 NT ¥1,14 NT ¥1,22 NT ¥
Tài sản ngắn hạn khác174 T ¥186 T ¥214 T ¥177 T ¥200 T ¥201 T ¥215 T ¥176 T ¥202 T ¥225 T ¥257 T ¥240 T ¥
Tài sản ngắn hạn2,24 NT ¥2,24 NT ¥2,35 NT ¥2,21 NT ¥2,4 NT ¥2,32 NT ¥2,32 NT ¥2,31 NT ¥2,51 NT ¥2,42 NT ¥2,58 NT ¥2,64 NT ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,08 NT ¥1,1 NT ¥1,13 NT ¥1,1 NT ¥1,15 NT ¥1,12 NT ¥1,13 NT ¥1,15 NT ¥1,19 NT ¥1,19 NT ¥1,22 NT ¥1,23 NT ¥
Đầu tư dài hạn616 T ¥607 T ¥727 T ¥721 T ¥642 T ¥605 T ¥634 T ¥663 T ¥737 T ¥713 T ¥849 T ¥820 T ¥
Lợi thế thương mại0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥20,4 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Tài sản vô hình39,4 T ¥39,8 T ¥40,1 T ¥46,3 T ¥61,2 T ¥41 T ¥62,2 T ¥63,3 T ¥63,1 T ¥62,1 T ¥62 T ¥0 ¥
Tài sản thuế hoãn lại0 ¥32 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥39 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥41,7 T ¥0 ¥0 ¥
Tài sản dài hạn khác251 T ¥346 T ¥384 T ¥383 T ¥388 T ¥295 T ¥335 T ¥339 T ¥349 T ¥394 T ¥436 T ¥439 T ¥
Tài sản dài hạn1,98 NT ¥2,12 NT ¥2,28 NT ¥2,25 NT ¥2,24 NT ¥2,12 NT ¥2,16 NT ¥2,22 NT ¥2,33 NT ¥2,4 NT ¥2,57 NT ¥2,55 NT ¥
Tổng tài sản4,22 NT ¥4,37 NT ¥4,63 NT ¥4,45 NT ¥4,64 NT ¥4,44 NT ¥4,48 NT ¥4,53 NT ¥4,84 NT ¥4,82 NT ¥5,14 NT ¥5,19 NT ¥
Nợ phải trả
Phải trả người bán483 T ¥480 T ¥498 T ¥470 T ¥492 T ¥474 T ¥472 T ¥490 T ¥527 T ¥488 T ¥539 T ¥555 T ¥
Chi phí phải trả0 ¥892 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥1,08 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Nợ ngắn hạn516 T ¥412 T ¥509 T ¥414 T ¥515 T ¥366 T ¥377 T ¥281 T ¥474 T ¥319 T ¥437 T ¥407 T ¥
Thuế phải nộp26,2 T ¥50,2 T ¥33,3 T ¥31,4 T ¥0 ¥37,4 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Doanh thu hoãn lại0 ¥74,3 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥97,5 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥114 T ¥0 ¥0 ¥
Nợ ngắn hạn khác361 T ¥290 T ¥389 T ¥374 T ¥409 T ¥311 T ¥438 T ¥461 T ¥477 T ¥428 T ¥510 T ¥539 T ¥
Nợ ngắn hạn1,39 NT ¥1,31 NT ¥1,43 NT ¥1,29 NT ¥1,45 NT ¥1,29 NT ¥1,32 NT ¥1,27 NT ¥1,53 NT ¥1,35 NT ¥1,54 NT ¥1,57 NT ¥
Nợ dài hạn350 T ¥339 T ¥332 T ¥321 T ¥323 T ¥341 T ¥353 T ¥329 T ¥328 T ¥302 T ¥300 T ¥297 T ¥
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 ¥49,9 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥68,6 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 ¥136 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥130 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥192 T ¥0 ¥0 ¥
Nợ dài hạn khác241 T ¥101 T ¥323 T ¥315 T ¥314 T ¥84,8 T ¥293 T ¥299 T ¥330 T ¥148 T ¥374 T ¥357 T ¥
Nợ dài hạn591 T ¥626 T ¥655 T ¥636 T ¥637 T ¥624 T ¥646 T ¥628 T ¥658 T ¥642 T ¥674 T ¥654 T ¥
Tổng nợ phải trả1,98 NT ¥1,93 NT ¥2,08 NT ¥1,93 NT ¥2,09 NT ¥1,91 NT ¥1,97 NT ¥1,9 NT ¥2,19 NT ¥1,99 NT ¥2,22 NT ¥2,22 NT ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥99,7 T ¥
Lợi nhuận giữ lại1,42 NT ¥1,49 NT ¥1,48 NT ¥1,53 NT ¥1,54 NT ¥1,62 NT ¥1,61 NT ¥1,67 NT ¥1,71 NT ¥1,9 NT ¥1,89 NT ¥1,98 NT ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế364 T ¥470 T ¥587 T ¥530 T ¥525 T ¥427 T ¥422 T ¥458 T ¥550 T ¥619 T ¥725 T ¥674 T ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông2,03 NT ¥2,21 NT ¥2,32 NT ¥2,3 NT ¥2,31 NT ¥2,29 NT ¥2,28 NT ¥2,37 NT ¥2,49 NT ¥2,74 NT ¥2,83 NT ¥2,88 NT ¥
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)866 T ¥801 T ¥840 T ¥735 T ¥838 T ¥776 T ¥729 T ¥610 T ¥802 T ¥621 T ¥738 T ¥705 T ¥
Nợ ròng (nợ - tiền)557 T ¥533 T ¥531 T ¥460 T ¥499 T ¥481 T ¥415 T ¥329 T ¥453 T ¥384 T ¥473 T ¥481 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02