PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Sumitomo Electric Industries (SUMIELEC)

JPX · Consumer Cyclical · Auto - Parts · 302.972 nhân viên · CEO Masayoshi Matsumoto

Giá
1.660,00 ¥ -6,21%
Vốn hóa
5,18 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
5,66 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 28,97 ¥

Sumitomo Electric Industries (SUMIELEC) báo cáo doanh thu 1,43 NT ¥ cho Q2 '27 (+17,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 123 T ¥ (8,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 93 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,5 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu1,15 NT ¥1,18 NT ¥1,12 NT ¥1,13 NT ¥1,19 NT ¥1,24 NT ¥1,15 NT ¥1,23 NT ¥1,31 NT ¥1,42 NT ¥1,33 NT ¥1,43 NT ¥
Giá vốn hàng bán934 T ¥956 T ¥925 T ¥928 T ¥964 T ¥983 T ¥942 T ¥982 T ¥1,04 NT ¥1,11 NT ¥1,07 NT ¥1,14 NT ¥
Lợi nhuận gộp215 T ¥225 T ¥191 T ¥205 T ¥229 T ¥256 T ¥207 T ¥243 T ¥272 T ¥312 T ¥260 T ¥290 T ¥
Nghiên cứu & phát triển0 ¥142 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥156 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Bán hàng & tiếp thị0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥114 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Quản lý chung & hành chính0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥-47,5 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động khác0 ¥-142 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥-80,5 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động134 T ¥147 T ¥137 T ¥139 T ¥141 T ¥142 T ¥147 T ¥150 T ¥154 T ¥165 T ¥163 T ¥167 T ¥
Lợi nhuận hoạt động81 T ¥78,3 T ¥53,3 T ¥66 T ¥87,5 T ¥114 T ¥60,3 T ¥92,7 T ¥118 T ¥147 T ¥97,1 T ¥123 T ¥
Thu nhập lãi702 Tr ¥958 Tr ¥812 Tr ¥912 Tr ¥864 Tr ¥1,16 T ¥859 Tr ¥1 T ¥1,03 T ¥1,02 T ¥1,38 T ¥993 Tr ¥
Chi phí lãi vay7,43 T ¥7,99 T ¥7,99 T ¥7,92 T ¥7,21 T ¥6,63 T ¥6,01 T ¥5,92 T ¥5,7 T ¥6,08 T ¥5,45 T ¥5,93 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-4,85 T ¥-33,3 T ¥-13 T ¥-6,19 T ¥7,95 T ¥-1,93 T ¥-6,91 T ¥-10,1 T ¥-9,58 T ¥-84,1 T ¥0 ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,58 T ¥25,3 T ¥4,99 T ¥-1,73 T ¥-15,2 T ¥-4,71 T ¥898 Tr ¥4,2 T ¥3,88 T ¥78 T ¥5,32 T ¥11,4 T ¥
Lợi nhuận trước thuế78,4 T ¥104 T ¥58,3 T ¥64,3 T ¥72,4 T ¥109 T ¥61,2 T ¥96,9 T ¥122 T ¥225 T ¥102 T ¥134 T ¥
Thuế thu nhập20,5 T ¥26,9 T ¥21 T ¥14,9 T ¥24,5 T ¥21,8 T ¥20,3 T ¥26,7 T ¥33,2 T ¥23,8 T ¥33,4 T ¥39,2 T ¥
Lợi nhuận ròng50,5 T ¥72,5 T ¥31,8 T ¥44 T ¥37,9 T ¥80,1 T ¥35,1 T ¥62,8 T ¥79,3 T ¥192 T ¥66,4 T ¥93 T ¥
EPS (cơ bản)16,19 ¥23,25 ¥10,18 ¥14,10 ¥12,16 ¥25,67 ¥11,26 ¥20,14 ¥25,41 ¥61,64 ¥21,29 ¥29,80 ¥
EPS (pha loãng)16,19 ¥23,25 ¥10,18 ¥14,10 ¥12,16 ¥25,67 ¥11,26 ¥20,14 ¥25,41 ¥61,64 ¥21,29 ¥29,80 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T3,12 T
Khấu hao & phân bổ51,9 T ¥52,5 T ¥52,9 T ¥49,8 T ¥52,9 T ¥51,3 T ¥51,5 T ¥51,4 T ¥54,1 T ¥55,8 T ¥55,9 T ¥53,6 T ¥
EBITDA138 T ¥164 T ¥119 T ¥122 T ¥132 T ¥167 T ¥119 T ¥154 T ¥182 T ¥287 T ¥153 T ¥176 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02