PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Virgin Galactic Holdings, Inc. (SPCE)

Virgin Galactic Holdings, Inc. là công ty hàng không vũ trụ phát triển, chế tạo và vận hành tàu vũ trụ cho cá nhân, nhà nghiên cứu và cơ quan chính phủ.

-1,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:SPCE

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-5,99%
5D-9,80%
1M-8,56%
6M-10,70%
YTD-16,82%
1Y-38,90%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSPCE-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
341,3 Tr $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
1,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+44%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-23.867,4%
P/E
-0,8
P/E cùng ngành -1,7
Dòng tiền tự do
-438,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-278,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
221,0
P/E cùng ngành
-1,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 333,3 N $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-18.063,9%
Dòng tiền tự do-438,2 Tr $
Nợ ròng230,2 Tr $
2020238 N $
20213,3 Tr $
20222,3 Tr $
20236,8 Tr $
20247 Tr $
20251,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020238 N $-94%-644,9 Tr $-250,4 Tr $
20213,3 Tr $+1.283%-352,9 Tr $-235,4 Tr $
20222,3 Tr $-30%-500,2 Tr $-396,7 Tr $
20236,8 Tr $+194%-502,3 Tr $-492,5 Tr $
20247 Tr $+3%-346,7 Tr $-474,6 Tr $
20251,5 Tr $-78%-278,9 Tr $-438,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+27,3%-115.665,5%-270.960,9%-122,4%-80,2%
2021+91,7%-9.706,4%-10.719,9%-39,5%-33,0%
2022+17,6%-21.625,6%-21.632,9%-104,1%-43,9%
2023-643,2%-7.816,3%-7.387,3%-99,4%-42,6%
2024-1.179,5%-5.352,9%-4.928,1%-107,6%-36,1%
2025-5.680,7%-18.335,0%-18.063,9%-101,8%-34,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020665,9 Tr $27,2 Tr $-638,8 Tr $6,33
2021550 Tr $42,5 Tr $-507,6 Tr $5,16
2022302,3 Tr $475,4 Tr $173,1 Tr $5,44
2023216,8 Tr $491,1 Tr $274,3 Tr $5,12
2024178,6 Tr $493,1 Tr $314,5 Tr $4,19
2025144,7 Tr $374,9 Tr $230,2 Tr $1,78
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20205,2 T $4,6 T $21.846,4-19,0
20213,3 T $2,8 T $1.006,4-9,4
2022918,5 Tr $1,1 T $397,3-1,8
2023826,3 Tr $1,1 T $121,5-1,6
2024146,7 Tr $461,2 Tr $20,9-0,4
2025164,5 Tr $394,7 Tr $106,5-0,6
Q3 2024402 N $
Q4 2024429 N $
Q1 2025461 N $
Q2 2025406 N $
Q3 2025365 N $
Q4 2025312 N $
Q1 2026227 N $
Q2 2026134 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024402 N $-77%-74,5 Tr $-118 Tr $
Q4 2024429 N $-85%-76,4 Tr $-116,7 Tr $
Q1 2025461 N $-77%-84,5 Tr $-122 Tr $
Q2 2025406 N $-90%-67,3 Tr $-113,8 Tr $
Q3 2025365 N $-9%-64,4 Tr $-107,8 Tr $
Q4 2025312 N $-27%-62,7 Tr $-94,6 Tr $
Q1 2026227 N $-51%-64,7 Tr $-93,3 Tr $
Q2 2026134 N $-67%-55,9 Tr $-90,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-4.843,8%-20.330,3%-18.542,3%-20,4%-7,3%
Q4 2024-4.625,2%-19.103,3%-17.811,9%-23,7%-7,9%
Q1 2025-5.333,6%-19.186,1%-18.326,9%-31,0%-9,3%
Q2 2025-4.426,4%-17.227,1%-16.571,4%-25,5%-7,5%
Q3 2025-6.369,6%-17.470,1%-17.648,5%-28,5%-7,5%
Q4 2025-7.019,9%-19.531,1%-20.103,5%-22,9%-7,8%
Q1 2026-14.682,4%-28.895,2%-28.508,8%-28,9%-8,6%
Q2 2026-20.931,3%-48.452,2%-41.708,2%-14,1%-6,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024172,4 Tr $492,9 Tr $320,6 Tr $4,52
Q4 2024178,6 Tr $493,1 Tr $314,5 Tr $4,19
Q1 2025140,8 Tr $420,7 Tr $279,9 Tr $3,81
Q2 2025163,5 Tr $483,7 Tr $320,1 Tr $3,38
Q3 2025158,8 Tr $474,5 Tr $315,7 Tr $2,87
Q4 2025144,7 Tr $324,2 Tr $179,5 Tr $1,78
Q1 2026124,8 Tr $368,4 Tr $243,6 Tr $1,00
Q2 2026187,3 Tr $265,3 Tr $78 Tr $1,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024170,6 Tr $491,2 Tr $424,5-0,6
Q4 2024177,9 Tr $492,4 Tr $414,7-0,6
Q1 2025107,4 Tr $387,3 Tr $232,9-0,3
Q2 2025124,6 Tr $444,7 Tr $306,9-0,5
Q3 2025228,7 Tr $544,5 Tr $626,6-0,9
Q4 2025206,2 Tr $385,6 Tr $660,8-0,8
Q1 2026193,1 Tr $436,7 Tr $850,8-0,8
Q2 2026320,1 Tr $398,1 Tr $2.388,7-1,4

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu134 N $Q2 2026
1,1 Tr $2,1 Tr $3,2 Tr $4,2 Tr $Q3 2023: 1,7 Tr $Q4 2023: 2,8 Tr $Q1 2024: 2 Tr $Q2 2024: 4,2 Tr $Q3 2024: 402 N $Q4 2024: 429 N $Q1 2025: 461 N $Q2 2025: 406 N $Q3 2025: 365 N $Q4 2025: 312 N $Q1 2026: 227 N $Q2 2026: 134 N $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-55,9 Tr $Q2 2026
-78,5 Tr $-52,3 Tr $-26,2 Tr $Q3 2023: -104,6 Tr $Q4 2023: -104 Tr $Q1 2024: -102 Tr $Q2 2024: -93,8 Tr $Q3 2024: -74,5 Tr $Q4 2024: -76,4 Tr $Q1 2025: -84,5 Tr $Q2 2025: -67,3 Tr $Q3 2025: -64,4 Tr $Q4 2025: -62,7 Tr $Q1 2026: -64,7 Tr $Q2 2026: -55,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-49,9 Tr $Q2 2026
-73,5 Tr $-49 Tr $-24,5 Tr $Q3 2023: -98 Tr $Q4 2023: -96,9 Tr $Q1 2024: -95 Tr $Q2 2024: -87,3 Tr $Q3 2024: -66,9 Tr $Q4 2024: -69,2 Tr $Q1 2025: -77 Tr $Q2 2025: -59,9 Tr $Q3 2025: -57,1 Tr $Q4 2025: -55,7 Tr $Q1 2026: -58,9 Tr $Q2 2026: -49,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-90,7 Tr $Q2 2026
-94,7 Tr $-63,2 Tr $-31,6 Tr $Q3 2023: -104,8 Tr $Q4 2023: -113,7 Tr $Q1 2024: -126,3 Tr $Q2 2024: -113,5 Tr $Q3 2024: -118 Tr $Q4 2024: -116,7 Tr $Q1 2025: -122 Tr $Q2 2025: -113,8 Tr $Q3 2025: -107,8 Tr $Q4 2025: -94,6 Tr $Q1 2026: -93,3 Tr $Q2 2026: -90,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,5 $Q2 2026
-4,18 $-2,79 $-1,39 $Q3 2023: -5,57 $Q4 2023: -5,2 $Q1 2024: -4,92 $Q2 2024: -4,36 $Q3 2024: -2,66 $Q4 2024: -2,53 $Q1 2025: -2,38 $Q2 2025: -1,47 $Q3 2025: -1,09 $Q4 2025: -0,98 $Q1 2026: -0,81 $Q2 2026: -0,5 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ187,3 Tr $Q2 2026
123,3 Tr $246,6 Tr $369,8 Tr $493,1 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 231 Tr $Q3 2023 · Nợ: 491,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 216,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 491,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 195,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 492,4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 182,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 492,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 172,4 Tr $Q3 2024 · Nợ: 492,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 178,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 493,1 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 140,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 420,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 163,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 483,7 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 158,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 474,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 144,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 324,2 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 124,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 368,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 187,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 265,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-20.931,3%Q2 2026
-36.339,2%-24.226,1%-12.113,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -1.384,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -766,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -1.224,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -623,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -4.843,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -4.625,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5.333,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -4.426,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -6.369,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -7.019,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -14.682,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -20.931,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.613,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.067,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.599,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.412,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20.330,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19.103,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19.186,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17.227,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17.470,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19.531,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28.895,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -48.452,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -6.053,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -3.701,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5.139,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.222,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -18.542,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -17.811,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18.326,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -16.571,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -17.648,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20.103,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -28.508,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -41.708,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-67,0%Q2 2026
-36,4%+17,6%+71,6%+125,5%Q2 2024: +125,5%Q3 2024: -76,7%Q4 2024: -84,7%Q1 2025: -76,8%Q2 2025: -90,4%Q3 2025: -9,2%Q4 2025: -27,3%Q1 2026: -50,8%Q2 2026: -67,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành110,8 TrQ2 2026
27,7 Tr55,4 Tr83,1 Tr110,8 TrQ3 2023: 18,8 TrQ4 2023: 20 TrQ1 2024: 20,7 TrQ2 2024: 21,5 TrQ3 2024: 28 TrQ4 2024: 30,3 TrQ1 2025: 35,4 TrQ2 2025: 45,6 TrQ3 2025: 59,3 TrQ4 2025: 64,2 TrQ1 2026: 79,5 TrQ2 2026: 110,8 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-1,4Q2 2026
595,41.193,21.790,92.388,7Q3 2023 · P/E: -1,6Q4 2023 · P/E: -2,4Q1 2024 · P/E: -1,5Q2 2024 · P/E: -0,5Q3 2024 · P/E: -0,6Q4 2024 · P/E: -0,6Q1 2025 · P/E: -0,3Q2 2025 · P/E: -0,5Q3 2025 · P/E: -0,9Q4 2025 · P/E: -0,8Q1 2026 · P/E: -0,8Q2 2026 · P/E: -1,4Q3 2023 · P/S: 391,5Q4 2023 · P/S: 348,7Q1 2024 · P/S: 298,8Q2 2024 · P/S: 40,4Q3 2024 · P/S: 424,5Q4 2024 · P/S: 414,7Q1 2025 · P/S: 232,9Q2 2025 · P/S: 306,9Q3 2025 · P/S: 626,6Q4 2025 · P/S: 660,8Q1 2026 · P/S: 850,8Q2 2026 · P/S: 2.388,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,5 Tr $2025
1,8 Tr $3,5 Tr $5,3 Tr $7 Tr $2018: 2,8 Tr $2019: 3,8 Tr $2020: 238 N $2021: 3,3 Tr $2022: 2,3 Tr $2023: 6,8 Tr $2024: 7 Tr $2025: 1,5 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-278,9 Tr $2025
-480,9 Tr $-317 Tr $-153 Tr $11 Tr $2018: 11 Tr $2019: -210,9 Tr $2020: -644,9 Tr $2021: -352,9 Tr $2022: -500,2 Tr $2023: -502,3 Tr $2024: -346,7 Tr $2025: -278,9 Tr $20182025
EBITDA-249,6 Tr $2025
-476,3 Tr $-317,5 Tr $-158,8 Tr $2018: -132,2 Tr $2019: -206,3 Tr $2020: -635,1 Tr $2021: -341,3 Tr $2022: -476,3 Tr $2023: -475,6 Tr $2024: -318,3 Tr $2025: -249,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-438,2 Tr $2025
-369,4 Tr $-246,3 Tr $-123,1 Tr $2018: -11,7 Tr $2019: -223 Tr $2020: -250,4 Tr $2021: -235,4 Tr $2022: -396,7 Tr $2023: -492,5 Tr $2024: -474,6 Tr $2025: -438,2 Tr $20182025
EPS-5,44 $2025
-28,1 $-18,3 $-8,6 $1,13 $2018: 1,13 $2019: -21,7 $2020: -24,9 $2021: -28,5 $2022: -37,8 $2023: -29,8 $2024: -13,9 $2025: -5,44 $20182025
Tiền mặt / Nợ144,7 Tr $2025
166,5 Tr $333 Tr $499,4 Tr $665,9 Tr $2018 · Tiền mặt: 462,2 N $2018 · Nợ: 381,7 N $2019 · Tiền mặt: 480,4 Tr $2019 · Nợ: 24,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 665,9 Tr $2020 · Nợ: 27,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 550 Tr $2021 · Nợ: 42,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 302,3 Tr $2022 · Nợ: 475,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 216,8 Tr $2023 · Nợ: 491,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 178,6 Tr $2024 · Nợ: 493,1 Tr $2025 · Tiền mặt: 144,7 Tr $2025 · Nợ: 374,9 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-5.680,7%2025
-203.124,5%-135.288,0%-67.451,6%+384,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +47,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +91,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +17,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -643,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -1.179,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -5.680,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.640,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -115.665,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9.706,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21.625,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7.816,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5.352,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18.335,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +384,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -5.578,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -270.960,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -10.719,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -21.632,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7.387,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4.928,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18.063,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-78,1%2025
+250,5%+594,7%+939,0%+1.283,2%2019: +32,7%2020: -93,7%2021: +1.283,2%2022: -29,8%2023: +194,1%2024: +3,5%2025: -78,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành51,2 Tr2025
12,8 Tr25,6 Tr38,4 Tr51,2 Tr2018: 9,7 Tr2019: 9,7 Tr2020: 11 Tr2021: 12,4 Tr2022: 13,2 Tr2023: 16,9 Tr2024: 25 Tr2025: 51,2 Tr20182025
Định giá-0,62025
5.447,310.913,716.380,021.846,42018 · P/E: 177,02019 · P/E: -10,62020 · P/E: -19,02021 · P/E: -9,42022 · P/E: -1,82023 · P/E: -1,62024 · P/E: -0,42025 · P/E: -0,62018 · P/S: 679,82019 · P/S: 592,02020 · P/S: 21.846,42021 · P/S: 1.006,42022 · P/S: 397,32023 · P/S: 121,52024 · P/S: 20,92025 · P/S: 106,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 333,3 N $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-2,272,2 Tr $+44%4
FY 2027-0,92246,6 Tr $+15.869%3
FY 20280,05503,3 Tr $+32.498%4
FY 20292,41698,3 Tr $+45.127%1
Q3 2026-0,47333,3 N $-9%2
Q4 2026-0,541,6 Tr $+417%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính -0,44-
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,5 / Ước tính -0,64Vượt dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,81 / Ước tính -0,86Vượt dự báo
2026-03-30Kết quảThực tế -0,98 / Ước tính -1,04Vượt dự báo
2025-11-13Kết quảThực tế -1,09 / Ước tính -1,51Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế -1,47 / Ước tính -2,12Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:26 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Michael A. Colglazier
Nhân viên
694
Ngày IPO
29 thg 9, 2017
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi-5,15
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-102,42 Tr US$-0,92 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 87 out of 96

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
336,70 Tr US$-3.3%thg 6 26 – thg 9 26
220,96 Tr US$284,55 Tr US$348,13 Tr US$Cao nhất: 348,13 Tr US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 220,96 Tr US$ · 2026-07-01Hiện tại: 336,70 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 336,70 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 348,13 Tr US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 220,96 Tr US$ · 2026-07-01
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XAR0,31%6 Tr
VTI0%3,2 Tr
IWM0,01%2,5 Tr
DEFA1,09%1,5 Tr
VXF0%1,2 Tr
FESM0,05%1,2 Tr
FSSNX0,01%1 Tr
ITA0,02%1 Tr
IWN0,02%894,7 N
PRFZ0,06%567,5 N
VTWO0,01%541,8 N
SCHA0,01%473,2 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SPCE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị2280
Nhà phân tích713
Mua / giữ / bán5 / 12 / 517 / 43 / 20
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 01 / 1 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt5 / 15 (25%)9 / 57 (14%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-5,8%-37,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+47,0% / -41,2%+194,0% / -96,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Oliver ChenTD Cowen50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 4,50 US$15 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
7 thg 10, 2026Charles MinervinoSusquehannaGiữDuy trì3,00 US$
17 thg 8, 2026Kristine LiwagMorgan StanleyBánKhẳng định lại2,00 US$
14 thg 8, 2026Kristine LiwagMorgan StanleyBánDuy trì2,00 US$
14 thg 8, 2026Charles MinervinoSusquehannaGiữDuy trì3,00 US$
18 thg 5, 2026Charles MinervinoSusquehannaGiữDuy trì3,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng3,00 US$4,00 US$5,00 US$6,00 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 2thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 1thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 3 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 2 · Giữ 3 · Bán 1thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 2 · Giữ 4 · Bán 1thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 3 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 2 · Giữ 3 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 3,37 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 3,33 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 3,23 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 3,53 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 3,53 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 3,66 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 3,63 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 3,63 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 3,63 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 3,63 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 3,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 3,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 3,87 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 3,21 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 2,85 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 2,55 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 2,43 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 2,38 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 6,18 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 2,89 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 2,55 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 2,92 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 2,99 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 2,84 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 22 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

SPCE perpetuals · perpequities.comSPCE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/spce-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/spce-perp.svg" width="240" height="64" alt="SPCE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SPCE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SPCE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SPCE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X