Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Virgin Galactic Holdings, Inc. (SPCE)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 694 nhân viên · CEO Michael A. Colglazier
- Giá
- 2,58 $ -5,49%
- Vốn hóa
- 332 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 410 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12
Trong Q2 '26, Virgin Galactic Holdings, Inc. (SPCE) tạo ra -50,2 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 40,6 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -90,7 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -386 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -105 Tr $ | -104 Tr $ | -102 Tr $ | -93,8 Tr $ | -74,5 Tr $ | -76,4 Tr $ | -84,5 Tr $ | -67,3 Tr $ | -64,4 Tr $ | -62,7 Tr $ | -64,7 Tr $ | -55,9 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,29 Tr $ | 3,65 Tr $ | 3,7 Tr $ | 3,26 Tr $ | 4,34 Tr $ | 4,17 Tr $ | 4,22 Tr $ | 4,17 Tr $ | 4,12 Tr $ | 3,97 Tr $ | 3,92 Tr $ | 3,98 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 10,8 Tr $ | 8,66 Tr $ | 8,24 Tr $ | 8,24 Tr $ | 7,56 Tr $ | 5,71 Tr $ | 4,77 Tr $ | 4,83 Tr $ | 4,72 Tr $ | 0 $ | 4,12 Tr $ | 6,82 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3 Tr $ | 2,9 Tr $ | -18,4 Tr $ | 6,55 Tr $ | -13,2 Tr $ | -13,2 Tr $ | 1,22 Tr $ | 4,08 Tr $ | 69 N $ | 2 Tr $ | 3,08 Tr $ | 3,55 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -3,94 Tr $ | -6,53 Tr $ | -4,78 Tr $ | -3,4 Tr $ | -3,49 Tr $ | -1,28 Tr $ | -1,64 Tr $ | -1,25 Tr $ | -791 N $ | 4,27 Tr $ | 94 N $ | -8,64 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -91,5 Tr $ | -95,3 Tr $ | -113 Tr $ | -79,1 Tr $ | -79,3 Tr $ | -81 Tr $ | -75,9 Tr $ | -55,4 Tr $ | -56,3 Tr $ | -52,5 Tr $ | -53,5 Tr $ | -50,2 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -13,3 Tr $ | -18,4 Tr $ | -13,1 Tr $ | -34,4 Tr $ | -38,7 Tr $ | -35,7 Tr $ | -46 Tr $ | -58,4 Tr $ | -51,5 Tr $ | -42,2 Tr $ | -39,8 Tr $ | -40,6 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -463 Tr $ | -137 Tr $ | -162 Tr $ | -187 Tr $ | -179 Tr $ | -16,1 Tr $ | -105 Tr $ | -116 Tr $ | -85,8 Tr $ | -6,29 Tr $ | -33,5 Tr $ | -35,4 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 231 Tr $ | 236 Tr $ | 257 Tr $ | 222 Tr $ | 250 Tr $ | 111 Tr $ | 158 Tr $ | 198 Tr $ | 137 Tr $ | 109 Tr $ | 101 Tr $ | 62,4 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 598 N $ | 0 $ | 0 $ | 12 N $ | 8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 820 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -245 Tr $ | 80,3 Tr $ | 83,1 Tr $ | 579 N $ | 32,8 Tr $ | 59,2 Tr $ | 7,48 Tr $ | 23,2 Tr $ | -767 N $ | 61 Tr $ | 27,8 Tr $ | -12,8 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -59 N $ | -60 N $ | -60 N $ | -48 N $ | -41 N $ | -44 N $ | -46 N $ | -52 N $ | -56 N $ | -110 Tr $ | -5,03 Tr $ | -3,3 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -2,83 Tr $ | 4,87 Tr $ | -321 N $ | -1,23 Tr $ | -650 N $ | -1,06 Tr $ | -972 N $ | -1,69 Tr $ | -10 N $ | -65 N $ | -8 N $ | -2,03 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 208 Tr $ | -432 N $ | 6,89 Tr $ | 63 Tr $ | 36,4 Tr $ | 28 Tr $ | 29,7 Tr $ | 53,9 Tr $ | 22,1 Tr $ | 8,42 Tr $ | 5,48 Tr $ | 126 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -129 Tr $ | -15,5 Tr $ | -23,2 Tr $ | -15,5 Tr $ | -10,1 Tr $ | 6,17 Tr $ | -38,7 Tr $ | 21,6 Tr $ | -34,9 Tr $ | 16,9 Tr $ | -20,2 Tr $ | 62,9 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -105 Tr $ | -114 Tr $ | -126 Tr $ | -114 Tr $ | -118 Tr $ | -117 Tr $ | -122 Tr $ | -114 Tr $ | -108 Tr $ | -94,6 Tr $ | -93,3 Tr $ | -90,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 94 N $ | 72 N $ | 84 N $ | 79 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,31 Tr $ | 5,31 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,33 Tr $ | 11 Tr $ | -211 Tr $ | -645 Tr $ | -353 Tr $ | -500 Tr $ | -502 Tr $ | -347 Tr $ | -279 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,55 Tr $ | 5,81 Tr $ | 7 Tr $ | 9,78 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,1 Tr $ | 13,4 Tr $ | 15,5 Tr $ | 16,5 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 2,54 Tr $ | 30,3 Tr $ | 61,8 Tr $ | 45,7 Tr $ | 44,3 Tr $ | 29,8 Tr $ | 18,7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -42,1 N $ | 197 N $ | -2,12 Tr $ | -325 N $ | 14,2 Tr $ | 50,3 Tr $ | 7,93 Tr $ | -38,2 Tr $ | 7,37 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -1,94 Tr $ | -12,3 Tr $ | -38 N $ | 372 Tr $ | 34,7 Tr $ | 12,8 Tr $ | -11,4 Tr $ | -12,9 Tr $ | -3,78 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -653 N $ | -1,15 Tr $ | -204 Tr $ | -233 Tr $ | -231 Tr $ | -380 Tr $ | -448 Tr $ | -353 Tr $ | -240 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5,6 Tr $ | -10,6 Tr $ | -19,4 Tr $ | -17,2 Tr $ | -4,64 Tr $ | -16,5 Tr $ | -44,3 Tr $ | -122 Tr $ | -198 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -690 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -383 Tr $ | -705 Tr $ | -1,01 T $ | -543 Tr $ | -319 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 435 Tr $ | 938 Tr $ | 840 Tr $ | 602 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -684 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 610 N $ | 6,08 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -690 Tr $ | -10,6 Tr $ | -19,4 Tr $ | -17,2 Tr $ | -388 Tr $ | -286 Tr $ | -116 Tr $ | 176 Tr $ | 90,8 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | -88 N $ | -104 N $ | -433 N $ | -450 N $ | 424 Tr $ | -235 N $ | -193 N $ | -108 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 126 N $ | 157 Tr $ | 558 Tr $ | -23,2 Tr $ | -10,2 Tr $ | -68,8 Tr $ | -8,48 Tr $ | -3,26 Tr $ | -7,78 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 691 Tr $ | 912 N $ | 634 Tr $ | 437 Tr $ | 489 Tr $ | 459 Tr $ | 475 Tr $ | 134 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 696 N $ | -234 N $ | 411 Tr $ | 186 Tr $ | -129 Tr $ | -207 Tr $ | -89 Tr $ | -42,7 Tr $ | -35,2 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -6,25 Tr $ | -11,7 Tr $ | -223 Tr $ | -250 Tr $ | -235 Tr $ | -397 Tr $ | -493 Tr $ | -475 Tr $ | -438 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 102 N $ | 109 N $ | 80 N $ | 658 N $ | 329 N $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,67 Tr $ | 15,9 Tr $ | 10,6 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02