PerpEquities

Tài chính Virgin Galactic Holdings, Inc. (SPCE)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 694 nhân viên · CEO Michael A. Colglazier

Giá
2,58 $ -5,49%
Vốn hóa
332 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
410 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12
Doanh thu (TTM)1,04 Tr $-38,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-24.587,8%-5.620,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -255 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-248 Tr $+18,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-386 Tr $+17,9% so với năm trướcCapex 174 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-3,38 $+62,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-10,3 Tr $+28,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
332 Tr $
EV 410 Tr $
Doanh thu
1,04 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-23.867,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,8×
P/S
319,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-1,8×
TTM
Dòng tiền tự do
-386 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-248 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-12
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu vượt 5,8%, EPS vượt 22,2%Doanh thu 134 N $ so với kỳ vọng 127 N $ (+5,8%); EPS -0,50 $ so với -0,64 $ (+22,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -67,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 134 N $, so với mức trung bình -44,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -24.587,8% (TTM), -5.620,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 20,8% trong khi doanh thu tăng -38,9%.
  • Capex chiếm 16.764,0% doanh thu (năm trước 10.528,6%)Đã đầu tư 174 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-2,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -386 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 142,7% trong một năm111 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 45,6 Tr.
  • Nợ ròng 10,3 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 255 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 265 Tr $; năm trước nợ ròng 14,3 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu134 N $406 N $-67,0%
Biên lợi nhuận gộp-20.931,3%-4.426,4%-16.505,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-64,9 Tr $-69,9 Tr $+7,2%
Biên lợi nhuận hoạt động-48.452,2%-17.227,1%-31.225,1 điểm %
Lợi nhuận ròng-55,9 Tr $-67,3 Tr $+16,9%
EPS pha loãng-0,50 $-1,47 $+66,0%
Dòng tiền hoạt động-50,2 Tr $-55,4 Tr $+9,5%
Capex40,6 Tr $58,4 Tr $-30,5%
Dòng tiền tự do-90,7 Tr $-114 Tr $+20,3%
R&D4,34 Tr $20,1 Tr $-78,4%
Thù lao bằng cổ phiếu6,82 Tr $4,83 Tr $+41,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-12
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu134 N $127 N $+5,8%
EPS (theo dự báo)-0,50 $-0,64 $+22,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-212 Tr $
Capex
-174 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-118 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
15,7 Tr $
Dòng tiền tự do
-386 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,8×––
EV / EBITDA-1,8×––
EV / Doanh thu394,6×361,5×65,6× – 852,2×
Giá / FCF-0,9×––
Giá / Giá trị sổ sách0,7×1,7×0,5× – 3,7×
Tỷ suất FCF-116,5%-139,9%-323,4% – -7,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-38,5%-45,8%-53,2% – -34,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-88,5%-90,5%-107,6% – -39,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 2,00 $ (-22,5%)
khoảng 2,00 $ – 2,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua5
Nắm giữ7
Bán5
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 198 số liệu mà Virgin Galactic Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current20,8 Tr $10,4 Tr $+100,6%15,2 Tr $3,7 Tr $+310,3%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments404 N $1,81 Tr $-77,7%6,07 Tr $16,6 Tr $-63,5%
Accrued Liabilities, Current61,5 Tr $66,2 Tr $-7,1%67,8 Tr $61,8 Tr $+9,7%
Accrued Salaries, Current36,6 Tr $22,7 Tr $+61,0%32 Tr $30,7 Tr $+4,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment112 Tr $98,7 Tr $+13,9%105 Tr $90,4 Tr $+15,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax56 N $-14 N $+500,0%132 N $278 N $-52,5%
Additional Paid in Capital3,27 T $2,89 T $+13,2%3,03 T $2,79 T $+8,3%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs3,6 Tr $1,69 Tr $+112,5%6,02 Tr $2,06 Tr $+192,4%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Split–––2 N $2024-12-31––
Amortization of Debt Issuance Costs407 N $574 N $-29,1%2,29 Tr $2,23 Tr $+2,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––5,69 Tr2,5 Tr+127,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition6,86 Tr $4,74 Tr $+44,7%18,4 Tr $29,1 Tr $-36,7%
Assets816 Tr $899 Tr $-9,2%803 Tr $961 Tr $-16,4%
Assets, Current313 Tr $533 Tr $-41,3%373 Tr $628 Tr $-40,6%
Assets, Fair Value Disclosure286 Tr $508 Tr $-43,6%338 Tr $657 Tr $-48,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid56 N $2,41 Tr $-97,7%8,35 Tr $11,1 Tr $-24,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value187 Tr $164 Tr $+14,5%145 Tr $179 Tr $-19,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents218 Tr $194 Tr $+12,7%176 Tr $211 Tr $-16,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect62,9 Tr $21,6 Tr $+191,8%-35,2 Tr $-42,7 Tr $+17,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized700 Tr700 Tr0,0%700 Tr700 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued141 Tr55,8 Tr+153,2%73,3 Tr33 Tr+122,2%
Common Stock, Shares, Outstanding141 Tr55,8 Tr+153,2%73,3 Tr33 Tr+122,2%
Common Stock, Value, Issued14 N $6 N $+133,3%7 N $3 N $+133,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-55,9 Tr $-67,4 Tr $+17,1%-279 Tr $-347 Tr $+19,5%
Contract with Customer, Liability, Current80,3 Tr $80,9 Tr $-0,7%78,5 Tr $84,5 Tr $-7,1%
Convertible Debt, Noncurrent422 Tr $2025-09-30420 Tr $+0,5%420 Tr $2024-12-31418 Tr $+0,5%
Cost of Revenue28,2 Tr $14,2 Tr $+98,4%72,8 Tr $90 Tr $-19,2%
Costs and Expenses65,1 Tr $70,3 Tr $-7,5%287 Tr $384 Tr $-25,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––105 N $132 N $-20,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––112 N $142 N $-21,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––7 N $10 N $-30,0%
Debt Instrument, Unamortized Premium29,5 Tr $––45,7 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale–––446 Tr $2024-12-31729 Tr $-38,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax-10 N $-100 N $+90,0%57 N $209 N $-72,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost–––446 Tr $2024-12-31729 Tr $-38,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One–––384 Tr $2024-12-31657 Tr $-41,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One–––385 Tr $2024-12-31657 Tr $-41,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-60 N $-68 N $+11,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-60 N $-68 N $+11,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets171 Tr $2025-12-31189 Tr $-9,8%171 Tr $189 Tr $-9,8%
Deferred Tax Assets, Gross960 Tr $2025-12-31887 Tr $+8,3%960 Tr $887 Tr $+8,3%
Deferred Tax Assets, Net10 N $2025-12-31––10 N $––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance9,69 Tr $2025-12-3116,3 Tr $-40,6%9,69 Tr $16,3 Tr $-40,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards511 Tr $2025-12-31448 Tr $+14,1%511 Tr $448 Tr $+14,1%
Deferred Tax Assets, Other31,4 Tr $2025-12-3137,5 Tr $-16,2%31,4 Tr $37,5 Tr $-16,2%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research125 Tr $2025-12-3182,4 Tr $+51,8%125 Tr $82,4 Tr $+51,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance950 Tr $2025-12-31870 Tr $+9,2%950 Tr $870 Tr $+9,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross9,68 Tr $2025-12-3116,4 Tr $-40,9%9,68 Tr $16,4 Tr $-40,9%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements9,56 Tr $2025-12-3115 Tr $-36,2%9,56 Tr $15 Tr $-36,2%
Deferred Tax Liabilities, Net–––50 N $2024-12-31115 N $-56,5%
Deferred Tax Liabilities, Other115 N $2025-12-311,38 Tr $-91,6%115 N $1,38 Tr $-91,6%
Defined Contribution Plan, Cost–––5,6 Tr $6,3 Tr $-11,1%
Depreciation, Depletion and Amortization3,98 Tr $4,17 Tr $-4,5%16,5 Tr $15,5 Tr $+6,6%
Earnings Per Share, Basic-0,50 $-1,47 $+66,0%-5,44 $-13,89 $+60,8%
Earnings Per Share, Diluted-0,50 $-1,47 $+66,0%-5,44 $-13,89 $+60,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-58,6 Tr $-72,8 Tr $+19,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02