PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual T1 Energy Inc (TE)

T1 Energy Inc được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

+0,7%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:TE

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,66%
5D-7,62%
1M-9,78%
6M-39,50%
YTD-30,99%
1Y+158,99%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchTE-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
1,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
996,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+28%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-38,5%
P/E
-2,1
P/E cùng ngành -6,3
Dòng tiền tự do
-184,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-383,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,3
P/E cùng ngành
-6,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
968,6 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 284,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất755,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-48,7%
Dòng tiền tự do16,7 Tr $
Nợ ròng144,7 Tr $
20200 $
20210 $
20220 $
20230 $
20242,9 Tr $
2025755,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--9,6 Tr $-7,4 Tr $
20210 $--93,4 Tr $-76,9 Tr $
20220 $--98,8 Tr $-270,8 Tr $
20230 $--71,9 Tr $-275,8 Tr $
20242,9 Tr $--450,2 Tr $-153,6 Tr $
2025755,3 Tr $+25.573%-367,8 Tr $16,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-193,8%-60,3%
20210,0%0,0%0,0%-17,1%-14,9%
20220,0%0,0%0,0%-13,8%-11,9%
20230,0%0,0%0,0%-11,4%-9,8%
2024+41,7%-2.524,2%-15.300,9%-189,8%-33,7%
2025+7,4%-23,8%-48,7%-114,3%-26,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202014,7 Tr $7,6 Tr $-7,2 Tr $1,45
2021564 Tr $0 $-564 Tr $22,59
2022563 Tr $14,4 Tr $-548,6 Tr $9,26
2023254,3 Tr $0 $-254,3 Tr $6,34
202472,6 Tr $713,4 Tr $640,7 Tr $1,41
2025182,5 Tr $327,2 Tr $144,7 Tr $1,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,2 T $1,2 T $0,0-121,9
20211,3 T $695,5 Tr $0,0-13,2
20221 T $479,7 Tr $0,0-10,5
2023261,2 Tr $6,9 Tr $0,0-3,7
2024362,6 Tr $1 T $123,2-0,8
20251,2 T $1,3 T $1,5-3,1
Q3 20240 $
Q4 20242,9 Tr $
Q1 202553,5 Tr $
Q2 2025132,8 Tr $
Q3 2025210,5 Tr $
Q4 2025358,6 Tr $
Q1 2026177,6 Tr $
Q2 2026250,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--27,5 Tr $-34 Tr $
Q4 20242,9 Tr $--367,1 Tr $-46,4 Tr $
Q1 202553,5 Tr $--16,2 Tr $-74 Tr $
Q2 2025132,8 Tr $--31,9 Tr $10,6 Tr $
Q3 2025210,5 Tr $--130,6 Tr $55 Tr $
Q4 2025358,6 Tr $+12.087%-189,1 Tr $25 Tr $
Q1 2026177,6 Tr $+232%-20,4 Tr $-133,6 Tr $
Q2 2026250,1 Tr $+88%-43,5 Tr $-131,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-5,1%-4,5%
Q4 2024-98,7%-1.025,0%-12.479,5%-154,8%-27,5%
Q1 2025+33,3%-44,2%-30,4%-6,5%-1,1%
Q2 2025+24,7%-22,0%-24,0%-13,6%-2,3%
Q3 2025+10,0%-19,7%-62,0%-83,9%-9,4%
Q4 2025-4,5%-23,8%-52,7%-58,8%-13,8%
Q1 2026+16,4%-12,7%-11,5%-6,6%-1,5%
Q2 2026+19,6%-9,1%-17,4%-15,8%-2,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024181,9 Tr $20,1 Tr $-161,7 Tr $6,36
Q4 202472,6 Tr $713,4 Tr $640,7 Tr $1,41
Q1 202548,9 Tr $754,2 Tr $705,3 Tr $1,27
Q2 20258,5 Tr $742,1 Tr $733,6 Tr $1,26
Q3 202534,1 Tr $701,8 Tr $667,7 Tr $1,13
Q4 2025182,5 Tr $548,6 Tr $366,2 Tr $1,43
Q1 2026116,5 Tr $549,8 Tr $433,2 Tr $1,25
Q2 202679,1 Tr $778,5 Tr $699,4 Tr $1,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024136,3 Tr $-25,4 Tr $0,0-1,2
Q4 2024366 Tr $1 T $124,4-0,2
Q1 2025196,5 Tr $901,8 Tr $3,7-2,9
Q2 2025191,8 Tr $925,4 Tr $1,4-1,5
Q3 2025343,6 Tr $1 T $1,6-0,6
Q4 20251,2 T $1,5 T $3,2-1,7
Q1 2026762,3 Tr $1,2 T $4,3-9,1
Q2 20261,6 T $2,3 T $6,6-9,5

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu250,1 Tr $Q2 2026
89,6 Tr $179,3 Tr $268,9 Tr $358,6 Tr $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 2,9 Tr $Q1 2025: 53,5 Tr $Q2 2025: 132,8 Tr $Q3 2025: 210,5 Tr $Q4 2025: 358,6 Tr $Q1 2026: 177,6 Tr $Q2 2026: 250,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-43,5 Tr $Q2 2026
-275,4 Tr $-183,6 Tr $-91,8 Tr $Q3 2023: -9,8 Tr $Q4 2023: -24,2 Tr $Q1 2024: -28,5 Tr $Q2 2024: -27 Tr $Q3 2024: -27,5 Tr $Q4 2024: -367,1 Tr $Q1 2025: -16,2 Tr $Q2 2025: -31,9 Tr $Q3 2025: -130,6 Tr $Q4 2025: -189,1 Tr $Q1 2026: -20,4 Tr $Q2 2026: -43,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-4,4 Tr $Q2 2026
-82,3 Tr $-42,5 Tr $-2,7 Tr $37 Tr $Q3 2023: -8,8 Tr $Q4 2023: 3,1 Tr $Q1 2024: -9,1 Tr $Q2 2024: -8 Tr $Q3 2024: -24,6 Tr $Q4 2024: -42,2 Tr $Q1 2025: 8 Tr $Q2 2025: -8,9 Tr $Q3 2025: -105,2 Tr $Q4 2025: -122,1 Tr $Q1 2026: 37 Tr $Q2 2026: -4,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-131,2 Tr $Q2 2026
-86,5 Tr $-39,3 Tr $7,8 Tr $55 Tr $Q3 2023: -59,7 Tr $Q4 2023: -53 Tr $Q1 2024: -37,7 Tr $Q2 2024: -35,6 Tr $Q3 2024: -34 Tr $Q4 2024: -46,4 Tr $Q1 2025: -74 Tr $Q2 2025: 10,6 Tr $Q3 2025: 55 Tr $Q4 2025: 25 Tr $Q1 2026: -133,6 Tr $Q2 2026: -131,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,25 $Q2 2026
-1,94 $-1,3 $-0,65 $Q3 2023: -0,07 $Q4 2023: -0,17 $Q1 2024: -0,2 $Q2 2024: -0,19 $Q3 2024: -0,2 $Q4 2024: -2,59 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: -0,21 $Q3 2025: -0,87 $Q4 2025: -1 $Q1 2026: -0,12 $Q2 2026: -0,25 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ79,1 Tr $Q2 2026
194,6 Tr $389,3 Tr $583,9 Tr $778,5 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 327,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 21,6 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 254,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 252,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 20,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 219,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 20,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 181,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 20,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 72,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 713,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 48,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 754,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 742,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 34,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 701,8 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 182,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 548,6 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 116,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 549,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 79,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 778,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+19,6%Q2 2026
-9.351,3%-6.223,1%-3.094,9%+33,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -98,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -4,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +16,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.025,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -44,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12.479,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -30,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -62,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -52,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -11,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -17,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+88,4%Q2 2026
+3.021,9%+6.043,7%+9.065,6%+12.087,4%Q4 2025: +12.087,4%Q1 2026: +232,3%Q2 2026: +88,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành173,6 TrQ2 2026
43,4 Tr86,8 Tr130,2 Tr173,6 TrQ3 2023: 139,7 TrQ4 2023: 139,7 TrQ1 2024: 139,7 TrQ2 2024: 140,1 TrQ3 2024: 140,5 TrQ4 2024: 141,8 TrQ1 2025: 155,9 TrQ2 2025: 155,9 TrQ3 2025: 157,6 TrQ4 2025: 173,6 TrQ1 2026: 173,6 TrQ2 2026: 173,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-9,5Q2 2026
18,053,588,9124,4Q3 2023 · P/E: -17,5Q4 2023 · P/E: -2,8Q1 2024 · P/E: -2,2Q2 2024 · P/E: -2,1Q3 2024 · P/E: -1,2Q4 2024 · P/E: -0,2Q1 2025 · P/E: -2,9Q2 2025 · P/E: -1,5Q3 2025 · P/E: -0,6Q4 2025 · P/E: -1,7Q1 2026 · P/E: -9,1Q2 2026 · P/E: -9,5Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 124,4Q1 2025 · P/S: 3,7Q2 2025 · P/S: 1,4Q3 2025 · P/S: 1,6Q4 2025 · P/S: 3,2Q1 2026 · P/S: 4,3Q2 2026 · P/S: 6,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu755,3 Tr $2025
685,9 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $2015: 2,7 T $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 2,9 Tr $2025: 755,3 Tr $20152025
Lợi nhuận ròng-367,8 Tr $2025
-294,2 Tr $-138,3 Tr $17,6 Tr $173,5 Tr $2015: 173,5 Tr $2019: 209,7 N $2020: -9,6 Tr $2021: -93,4 Tr $2022: -98,8 Tr $2023: -71,9 Tr $2024: -450,2 Tr $2025: -367,8 Tr $20152025
EBITDA-210,3 Tr $2025
70,3 Tr $351 Tr $631,6 Tr $912,3 Tr $2015: 912,3 Tr $2019: 209,7 N $2020: -8,9 Tr $2021: -93,3 Tr $2022: -98,6 Tr $2023: -14,9 Tr $2024: -69,9 Tr $2025: -210,3 Tr $20152025
Dòng tiền tự do16,7 Tr $2025
-202,6 Tr $-129,5 Tr $-56,4 Tr $16,7 Tr $2015: -130,1 Tr $2019: -228,9 N $2020: -7,4 Tr $2021: -76,9 Tr $2022: -270,8 Tr $2023: -275,8 Tr $2024: -153,6 Tr $2025: 16,7 Tr $20152025
EPS-2,19 $2025
-2,22 $-1,23 $-0,25 $0,74 $2015: 0,74 $2019: 0,01 $2020: -0,08 $2021: -1,24 $2022: -0,83 $2023: -0,51 $2024: -3,2 $2025: -2,19 $20152025
Tiền mặt / Nợ182,5 Tr $2025
962,6 Tr $1,9 T $2,9 T $3,9 T $2015 · Tiền mặt: 23,8 Tr $2015 · Nợ: 3,9 T $2019 · Tiền mặt: 179 N $2019 · Nợ: 80 N $2020 · Tiền mặt: 14,7 Tr $2020 · Nợ: 7,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 564 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 563 Tr $2022 · Nợ: 14,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 254,3 Tr $2023 · Nợ: 0 $2024 · Tiền mặt: 72,6 Tr $2024 · Nợ: 713,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 182,5 Tr $2025 · Nợ: 327,2 Tr $20152025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+7,4%2025
-11.459,7%-7.618,5%-3.777,3%+63,9%2015 · Biên lợi nhuận gộp: +63,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,4%2015 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.524,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,8%2015 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15.300,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -48,7%20152025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25.572,8%2025
+6.318,2%+12.736,4%+19.154,6%+25.572,8%2019: -100,0%2025: +25.572,8%20152025
Cổ phiếu lưu hành173,6 Tr2025
58,6 Tr117,3 Tr175,9 Tr234,5 Tr2015: 234,5 Tr2019: 35,9 Tr2020: 116,4 Tr2021: 112,7 Tr2022: 118,5 Tr2023: 139,7 Tr2024: 140,5 Tr2025: 173,6 Tr20152025
Định giá-3,12025
331,8785,61.239,31.693,12015 · P/E: 13,32019 · P/E: 1.693,12020 · P/E: -121,92021 · P/E: -13,22022 · P/E: -10,52023 · P/E: -3,72024 · P/E: -0,82025 · P/E: -3,12015 · P/S: 0,82019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 123,22025 · P/S: 1,520152025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 284,3 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,35968,6 Tr $+28%3
FY 2027-0,041,4 T $+80%4
FY 20280,341,7 T $+127%4
FY 20290,331,9 T $+149%1
FY 20300,571,5 T $+100%1
Q3 20270,02355,8 Tr $+69%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-13Kết quảThực tế - / Ước tính -0,12-
2026-08-12Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2026-05-12Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,12Vượt dự báo
2026-03-31Kết quảThực tế -0,61 / Ước tính -0,01Thấp hơn dự báo
2025-11-14Kết quảThực tế -0,85 / Ước tính -0,15Thấp hơn dự báo
2025-08-19Kết quảThực tế -0,21 / Ước tính -0,02Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Mark StrouseJ.P. MorganGiữBắt đầu theo dõi5,00 US$
14 thg 8, 2026Philip ShenRoth MKMMuaKhẳng định lại10,00 US$
13 thg 8, 2026Gus RichardNorthland SecuritiesMuaKhẳng định lại16,00 US$
12 thg 8, 2026Jake SekelskyAlliance Global PartnersMuaKhẳng định lại7,00 US$
29 thg 7, 2026Philip ShenRoth MKMMuaDuy trì10,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 14 thg 9, 2026

Nhúng tài sản này

TE perpetuals · perpequities.comTE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/te-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/te-perp.svg" width="240" height="64" alt="TE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TE

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X