PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual T1 Energy Inc (TE)

Perpetual futures TE trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TEUSDT.

T1 Energy Inc sản xuất và phân phối tế bào pin cho lưu trữ năng lượng tĩnh, xe điện và ứng dụng hàng hải, đồng thời xây dựng nhà máy sản xuất pin lithium-ion, hoạt động toàn cầu với sự hiện diện mạnh ở châu Âu.

$2,78+6,9%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:TE

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
339 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
+36,0 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
339 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,02x
Khối lượng spot 17,4 Tr $
OI / free float
-
Free float 542,5 Tr $
Hiệu suất spot
1D+1,71%
5D+18,36%
1M-29,05%
6M-45,30%
YTD-59,96%
1Y-25,69%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchTE-USDTĐang giao dịch$2,78+1,1% APR
+0,00100% mỗi 8h
+36,0 bps-339 N $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

TE

Khối lượng cao nhất

TE

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
787,7 Tr $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
996,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+29%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-38,5%
P/E
-1,2
P/E cùng ngành -6,4
Dòng tiền tự do
-184,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-383,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,8
P/E cùng ngành
-6,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
976 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 271,1 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất755,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-48,7%
Dòng tiền tự do16,7 Tr $
Nợ ròng144,7 Tr $
20200 $
20210 $
20220 $
20230 $
20242,9 Tr $
2025755,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--9,6 Tr $-7,4 Tr $
20210 $--93,4 Tr $-76,9 Tr $
20220 $--98,8 Tr $-270,8 Tr $
20230 $--71,9 Tr $-275,8 Tr $
20242,9 Tr $--450,2 Tr $-153,6 Tr $
2025755,3 Tr $+25.573%-367,8 Tr $16,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-193,8%-60,3%
20210,0%0,0%0,0%-17,1%-14,9%
20220,0%0,0%0,0%-13,8%-11,9%
20230,0%0,0%0,0%-11,4%-9,8%
2024+41,7%-2.524,2%-15.300,9%-189,8%-33,7%
2025+7,4%-23,8%-48,7%-114,3%-26,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202014,7 Tr $7,6 Tr $-7,2 Tr $1,45
2021564 Tr $0 $-564 Tr $22,59
2022563 Tr $14,4 Tr $-548,6 Tr $9,26
2023254,3 Tr $0 $-254,3 Tr $6,34
202472,6 Tr $713,4 Tr $640,7 Tr $1,41
2025182,5 Tr $327,2 Tr $144,7 Tr $1,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,2 T $1,2 T $0,0-121,9
20211,3 T $695,5 Tr $0,0-13,2
20221 T $479,7 Tr $0,0-10,5
2023261,2 Tr $6,9 Tr $0,0-3,7
2024362,6 Tr $1 T $123,2-0,8
20251,2 T $1,3 T $1,5-3,1
Q3 20240 $
Q4 20242,9 Tr $
Q1 202553,5 Tr $
Q2 2025132,8 Tr $
Q3 2025210,5 Tr $
Q4 2025358,6 Tr $
Q1 2026177,6 Tr $
Q2 2026250,1 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20240 $--27,5 Tr $-34 Tr $
Q4 20242,9 Tr $--367,1 Tr $-46,4 Tr $
Q1 202553,5 Tr $--16,2 Tr $-74 Tr $
Q2 2025132,8 Tr $--31,9 Tr $10,6 Tr $
Q3 2025210,5 Tr $--130,6 Tr $55 Tr $
Q4 2025358,6 Tr $+12.087%-189,1 Tr $25 Tr $
Q1 2026177,6 Tr $+232%-20,4 Tr $-133,6 Tr $
Q2 2026250,1 Tr $+88%-43,5 Tr $-131,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 20240,0%0,0%0,0%-5,1%-4,5%
Q4 2024-98,7%-1.025,0%-12.479,5%-154,8%-27,5%
Q1 2025+33,3%-44,2%-30,4%-6,5%-1,1%
Q2 2025+24,7%-22,0%-24,0%-13,6%-2,3%
Q3 2025+10,0%-19,7%-62,0%-83,9%-9,4%
Q4 2025-4,5%-23,8%-52,7%-58,8%-13,8%
Q1 2026+16,4%-12,7%-11,5%-6,6%-1,5%
Q2 2026+19,6%-9,1%-17,4%-15,8%-2,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024181,9 Tr $20,1 Tr $-161,7 Tr $6,36
Q4 202472,6 Tr $713,4 Tr $640,7 Tr $1,41
Q1 202548,9 Tr $754,2 Tr $705,3 Tr $1,27
Q2 20258,5 Tr $742,1 Tr $733,6 Tr $1,26
Q3 202534,1 Tr $701,8 Tr $667,7 Tr $1,13
Q4 2025182,5 Tr $548,6 Tr $366,2 Tr $1,43
Q1 2026116,5 Tr $549,8 Tr $433,2 Tr $1,25
Q2 202679,1 Tr $778,5 Tr $699,4 Tr $1,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024136,3 Tr $-25,4 Tr $0,0-1,2
Q4 2024366 Tr $1 T $124,4-0,2
Q1 2025196,5 Tr $901,8 Tr $3,7-2,9
Q2 2025191,8 Tr $925,4 Tr $1,4-1,5
Q3 2025343,6 Tr $1 T $1,6-0,6
Q4 20251,2 T $1,5 T $3,2-1,7
Q1 2026762,3 Tr $1,2 T $4,3-9,1
Q2 20262,7 T $3,4 T $10,6-14,8

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu250,1 Tr $Q2 2026
89,6 Tr $179,3 Tr $268,9 Tr $358,6 Tr $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 0 $Q1 2024: 0 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 2,9 Tr $Q1 2025: 53,5 Tr $Q2 2025: 132,8 Tr $Q3 2025: 210,5 Tr $Q4 2025: 358,6 Tr $Q1 2026: 177,6 Tr $Q2 2026: 250,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-43,5 Tr $Q2 2026
-275,4 Tr $-183,6 Tr $-91,8 Tr $Q3 2023: -9,8 Tr $Q4 2023: -24,2 Tr $Q1 2024: -28,5 Tr $Q2 2024: -27 Tr $Q3 2024: -27,5 Tr $Q4 2024: -367,1 Tr $Q1 2025: -16,2 Tr $Q2 2025: -31,9 Tr $Q3 2025: -130,6 Tr $Q4 2025: -189,1 Tr $Q1 2026: -20,4 Tr $Q2 2026: -43,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-4,4 Tr $Q2 2026
-82,3 Tr $-42,5 Tr $-2,7 Tr $37 Tr $Q3 2023: -8,8 Tr $Q4 2023: 991 N $Q1 2024: -9,1 Tr $Q2 2024: -8 Tr $Q3 2024: -25,1 Tr $Q4 2024: -42,9 Tr $Q1 2025: 8 Tr $Q2 2025: -8,9 Tr $Q3 2025: -105,2 Tr $Q4 2025: -122,1 Tr $Q1 2026: 37 Tr $Q2 2026: -4,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-131,2 Tr $Q2 2026
-86,5 Tr $-39,3 Tr $7,8 Tr $55 Tr $Q3 2023: -59,7 Tr $Q4 2023: -53 Tr $Q1 2024: -37,7 Tr $Q2 2024: -35,6 Tr $Q3 2024: -34 Tr $Q4 2024: -46,4 Tr $Q1 2025: -74 Tr $Q2 2025: 10,6 Tr $Q3 2025: 55 Tr $Q4 2025: 25 Tr $Q1 2026: -133,6 Tr $Q2 2026: -131,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,16 $Q2 2026
-1,94 $-1,3 $-0,65 $Q3 2023: -0,07 $Q4 2023: -0,17 $Q1 2024: -0,2 $Q2 2024: -0,19 $Q3 2024: -0,2 $Q4 2024: -2,59 $Q1 2025: -0,11 $Q2 2025: -0,21 $Q3 2025: -0,87 $Q4 2025: -1 $Q1 2026: -0,12 $Q2 2026: -0,16 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ79,1 Tr $Q2 2026
194,6 Tr $389,3 Tr $583,9 Tr $778,5 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 327,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 21,6 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 254,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 252,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 20,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 219,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 20,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 181,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 20,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 72,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 713,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 48,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 754,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 742,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 34,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 701,8 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 182,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 548,6 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 116,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 549,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 79,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 778,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+19,6%Q2 2026
-9.351,3%-6.223,1%-3.094,9%+33,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -98,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -4,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +16,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.025,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -44,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12.479,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -30,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -62,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -52,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -11,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -17,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+88,4%Q2 2026
+3.021,9%+6.043,7%+9.065,6%+12.087,4%Q4 2025: +12.087,4%Q1 2026: +232,3%Q2 2026: +88,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành280,1 TrQ2 2026
70 Tr140,1 Tr210,1 Tr280,1 TrQ3 2023: 139,7 TrQ4 2023: 139,7 TrQ1 2024: 139,7 TrQ2 2024: 140,1 TrQ3 2024: 140,5 TrQ4 2024: 141,8 TrQ1 2025: 155,9 TrQ2 2025: 155,9 TrQ3 2025: 157,6 TrQ4 2025: 173,6 TrQ1 2026: 173,6 TrQ2 2026: 280,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-14,8Q2 2026
18,053,588,9124,4Q3 2023 · P/E: -17,5Q4 2023 · P/E: -2,8Q1 2024 · P/E: -2,2Q2 2024 · P/E: -2,1Q3 2024 · P/E: -1,2Q4 2024 · P/E: -0,2Q1 2025 · P/E: -2,9Q2 2025 · P/E: -1,5Q3 2025 · P/E: -0,6Q4 2025 · P/E: -1,7Q1 2026 · P/E: -9,1Q2 2026 · P/E: -14,8Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: 0,0Q1 2024 · P/S: 0,0Q2 2024 · P/S: 0,0Q3 2024 · P/S: 0,0Q4 2024 · P/S: 124,4Q1 2025 · P/S: 3,7Q2 2025 · P/S: 1,4Q3 2025 · P/S: 1,6Q4 2025 · P/S: 3,2Q1 2026 · P/S: 4,3Q2 2026 · P/S: 10,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu755,3 Tr $2025
685,9 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $2015: 2,7 T $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 0 $2024: 2,9 Tr $2025: 755,3 Tr $20152025
Lợi nhuận ròng-367,8 Tr $2025
-294,2 Tr $-138,3 Tr $17,6 Tr $173,5 Tr $2015: 173,5 Tr $2019: 209,7 N $2020: -9,6 Tr $2021: -93,4 Tr $2022: -98,8 Tr $2023: -71,9 Tr $2024: -450,2 Tr $2025: -367,8 Tr $20152025
EBITDA-210,3 Tr $2025
70,3 Tr $351 Tr $631,6 Tr $912,3 Tr $2015: 912,3 Tr $2019: 209,7 N $2020: -8,9 Tr $2021: -93,3 Tr $2022: -98,6 Tr $2023: -14,9 Tr $2024: -69,9 Tr $2025: -210,3 Tr $20152025
Dòng tiền tự do16,7 Tr $2025
-202,6 Tr $-129,5 Tr $-56,4 Tr $16,7 Tr $2015: -130,1 Tr $2019: -228,9 N $2020: -7,4 Tr $2021: -76,9 Tr $2022: -270,8 Tr $2023: -275,8 Tr $2024: -153,6 Tr $2025: 16,7 Tr $20152025
EPS-2,19 $2025
-2,22 $-1,23 $-0,25 $0,74 $2015: 0,74 $2019: 0,01 $2020: -0,08 $2021: -1,24 $2022: -0,83 $2023: -0,51 $2024: -3,2 $2025: -2,19 $20152025
Tiền mặt / Nợ182,5 Tr $2025
962,6 Tr $1,9 T $2,9 T $3,9 T $2015 · Tiền mặt: 23,8 Tr $2015 · Nợ: 3,9 T $2019 · Tiền mặt: 179 N $2019 · Nợ: 80 N $2020 · Tiền mặt: 14,7 Tr $2020 · Nợ: 7,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 564 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 563 Tr $2022 · Nợ: 14,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 254,3 Tr $2023 · Nợ: 0 $2024 · Tiền mặt: 72,6 Tr $2024 · Nợ: 713,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 182,5 Tr $2025 · Nợ: 327,2 Tr $20152025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+7,4%2025
-11.459,7%-7.618,5%-3.777,3%+63,9%2015 · Biên lợi nhuận gộp: +63,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,4%2015 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.524,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,8%2015 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15.300,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -48,7%20152025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25.572,8%2025
+6.318,2%+12.736,4%+19.154,6%+25.572,8%2019: -100,0%2025: +25.572,8%20152025
Cổ phiếu lưu hành173,6 Tr2025
58,6 Tr117,3 Tr175,9 Tr234,5 Tr2015: 234,5 Tr2019: 35,9 Tr2020: 116,4 Tr2021: 112,7 Tr2022: 118,5 Tr2023: 139,7 Tr2024: 140,5 Tr2025: 173,6 Tr20152025
Định giá-3,12025
331,8785,61.239,31.693,12015 · P/E: 13,32019 · P/E: 1.693,12020 · P/E: -121,92021 · P/E: -13,22022 · P/E: -10,52023 · P/E: -3,72024 · P/E: -0,82025 · P/E: -3,12015 · P/S: 0,82019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 123,22025 · P/S: 1,520152025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 271,1 Tr $ · Cập nhật 4h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,40976 Tr $+29%4
FY 2027-0,071,4 T $+80%4
FY 20280,241,7 T $+130%4
FY 20290,261,9 T $+154%1
FY 20300,321,6 T $+118%1
Q3 20270,02360,2 Tr $+71%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính -0,12-
2026-08-12Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo
2026-05-12Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,12Vượt dự báo
2026-03-31Kết quảThực tế -0,61 / Ước tính -0,01Thấp hơn dự báo
2025-11-14Kết quảThực tế -0,85 / Ước tính -0,15Thấp hơn dự báo
2025-08-19Kết quảThực tế -0,21 / Ước tính -0,02Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3555
Nhà phân tích711
Mua / giữ / bán32 / 3 / 038 / 15 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 52 / 3 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 35 (0%)4 / 43 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-73,6%-62,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-57,6% / -86,8%+11,6% / -86,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +15,9% so với S&P 500 +13,0% (n = 38)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Gus RichardNorthland SecuritiesMuaDuy trì9,00 US$
5 thg 10, 2026Gus RichardNorthland SecuritiesMuaDuy trì9,00 US$
21 thg 9, 2026Mark StrouseJ.P. MorganGiữDuy trì5,00 US$
14 thg 9, 2026Gus RichardNorthland SecuritiesMuaKhẳng định lại16,00 US$
14 thg 9, 2026Mark StrouseJ.P. MorganGiữBắt đầu theo dõi5,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng2,00 US$4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 6,67 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 9,13 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 9,13 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 10,13 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 10,13 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 8,38 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 8,38 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 9,75 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 9,33 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 9,33 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 8,71 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 7,71 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 4,12 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 6,68 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 8,33 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 6,16 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,39 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 4,80 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 10,56 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 9,48 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 4,17 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 4,45 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 3,86 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 2,29 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 27 thg 10, 2026 · 35 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TE ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu T1 Energy Inc (TE) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TE suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TE giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TE là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TE là +1,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +1,1% đến +1,1% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TE so với cổ phiếu T1 Energy Inc như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TE là 2,78 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 2,78 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TE là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TE là một phái sinh theo dõi giá của T1 Energy Inc mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán T1 Energy Inc trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TEUSDT perpetual là gì?

TEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu T1 Energy Inc thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TE qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TE perpetuals · perpequities.comTE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/te-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/te-perp.svg" width="240" height="64" alt="TE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X