PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Enovix Corporation (ENVX)

Enovix Corporation, thành lập năm 2007, trụ sở tại Fremont, California, chuyên về đổi mới, phát triển và sản xuất công nghệ pin lithium-ion.

-4,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:ENVX

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-3,29%
5D-2,59%
1M-18,43%
6M-52,90%
YTD-62,95%
1Y-79,10%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchENVX-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 33m trước
Vốn hóa
582,5 Tr $
Cập nhật 33m trước
Doanh thu
35,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+21%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-473,9%
P/E
-3,3
P/E cùng ngành -1,5
Dòng tiền tự do
-124,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-170 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
16,2
P/E cùng ngành
-1,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
38,5 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 9,5 Tr $ · Cập nhật 33m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất31,8 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-492,6%
Dòng tiền tự do-113,5 Tr $
Nợ ròng434,4 Tr $
20200 $
20210 $
20226,2 Tr $
20237,6 Tr $
202423,1 Tr $
202531,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--39,7 Tr $-47 Tr $
20210 $--125,9 Tr $-94,9 Tr $
20226,2 Tr $--51,6 Tr $-119 Tr $
20237,6 Tr $+23%-214,1 Tr $-166,4 Tr $
202423,1 Tr $+202%-222,2 Tr $-184,8 Tr $
202531,8 Tr $+38%-156,7 Tr $-113,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-109,5%-61,0%
20210,0%0,0%0,0%-38,6%-26,1%
2022-274,7%-2.048,7%-832,3%-14,5%-11,7%
2023-725,0%-3.012,2%-2.800,5%-82,9%-37,9%
2024-8,9%-1.051,7%-963,2%-90,1%-42,2%
2025-86,8%-554,8%-492,6%-57,8%-17,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202029,1 Tr $0 $-29,1 Tr $3,04
2021385,3 Tr $9,1 Tr $-376,2 Tr $19,29
2022322,9 Tr $8,2 Tr $-314,6 Tr $14,31
2023233,1 Tr $190,6 Tr $-42,5 Tr $5,30
2024272,9 Tr $192,6 Tr $-80,3 Tr $5,49
2025106 Tr $540,4 Tr $434,4 Tr $8,34
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,8 T $1,8 T $0,0-48,3
20213,2 T $2,8 T $0,0-25,1
20221,9 T $1,6 T $306,7-36,6
20232 T $1,9 T $258,1-9,3
20241,9 T $1,8 T $83,4-8,7
20251,6 T $2 T $49,7-10,2
Q3 20244,3 Tr $
Q4 20249,7 Tr $
Q1 20255,1 Tr $
Q2 20257,5 Tr $
Q3 20258 Tr $
Q4 202511,3 Tr $
Q1 20267,6 Tr $
Q2 20269 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244,3 Tr $+2.059%-22,5 Tr $-50,2 Tr $
Q4 20249,7 Tr $+32%-37,5 Tr $-32,3 Tr $
Q1 20255,1 Tr $-3%-23,5 Tr $-23,2 Tr $
Q2 20257,5 Tr $+98%-44,5 Tr $-33,8 Tr $
Q3 20258 Tr $+85%-53,7 Tr $-28,5 Tr $
Q4 202511,3 Tr $+16%-35 Tr $-28 Tr $
Q1 20267,6 Tr $+49%-38,3 Tr $-36,3 Tr $
Q2 20269 Tr $+21%-43,1 Tr $-31,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-14,9%-1.141,2%-522,0%-13,4%-5,0%
Q4 2024+10,8%-355,2%-385,6%-15,2%-7,1%
Q1 2025-160,6%-834,8%-461,2%-10,0%-4,7%
Q2 2025-92,2%-585,6%-596,3%-21,9%-9,5%
Q3 2025-41,3%-587,9%-672,3%-18,3%-5,9%
Q4 2025+11,6%-390,5%-310,6%-12,9%-4,0%
Q1 2026-102,9%-577,6%-503,4%-15,9%-4,6%
Q2 2026+14,4%-479,8%-477,2%-20,5%-5,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024200,9 Tr $194,6 Tr $-6,3 Tr $3,77
Q4 2024272,9 Tr $192,6 Tr $-80,3 Tr $5,49
Q1 2025189,9 Tr $192,2 Tr $2,3 Tr $4,68
Q2 2025136 Tr $192 Tr $56,1 Tr $4,37
Q3 2025335,5 Tr $539,9 Tr $204,4 Tr $9,72
Q4 2025106 Tr $540,4 Tr $434,4 Tr $8,34
Q1 202688,8 Tr $540,5 Tr $451,8 Tr $10,97
Q2 202633,7 Tr $537,5 Tr $503,7 Tr $9,71
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,7 T $1,6 T $382,3-7,8
Q4 20242 T $2 T $209,4-13,8
Q1 20251,4 T $1,4 T $275,4-15,3
Q2 20252,1 T $2,2 T $283,6-11,8
Q3 20252,1 T $2,3 T $257,6-9,6
Q4 20251,6 T $2 T $140,5-11,9
Q1 20261,2 T $1,7 T $164,5-8,0
Q2 20261,2 T $1,7 T $136,1-7,0

Đã làm mới 33m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9 Tr $Q2 2026
2,8 Tr $5,6 Tr $8,4 Tr $11,3 Tr $Q3 2023: 200 N $Q4 2023: 7,4 Tr $Q1 2024: 5,3 Tr $Q2 2024: 3,8 Tr $Q3 2024: 4,3 Tr $Q4 2024: 9,7 Tr $Q1 2025: 5,1 Tr $Q2 2025: 7,5 Tr $Q3 2025: 8 Tr $Q4 2025: 11,3 Tr $Q1 2026: 7,6 Tr $Q2 2026: 9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-43,1 Tr $Q2 2026
-86,9 Tr $-57,9 Tr $-29 Tr $Q3 2023: -16,2 Tr $Q4 2023: -60 Tr $Q1 2024: -46,4 Tr $Q2 2024: -115,9 Tr $Q3 2024: -22,5 Tr $Q4 2024: -37,5 Tr $Q1 2025: -23,5 Tr $Q2 2025: -44,5 Tr $Q3 2025: -53,7 Tr $Q4 2025: -35 Tr $Q1 2026: -38,3 Tr $Q2 2026: -43,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-17,6 Tr $Q2 2026
-84,7 Tr $-56,4 Tr $-28,2 Tr $Q3 2023: -11,7 Tr $Q4 2023: -36 Tr $Q1 2024: -20 Tr $Q2 2024: -112,9 Tr $Q3 2024: -12,2 Tr $Q4 2024: -27 Tr $Q1 2025: -13,5 Tr $Q2 2025: -34,6 Tr $Q3 2025: -33 Tr $Q4 2025: -20,1 Tr $Q1 2026: -22 Tr $Q2 2026: -17,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-31,4 Tr $Q2 2026
-42 Tr $-28 Tr $-14 Tr $Q3 2023: -45,5 Tr $Q4 2023: -56 Tr $Q1 2024: -50,1 Tr $Q2 2024: -52,2 Tr $Q3 2024: -50,2 Tr $Q4 2024: -32,3 Tr $Q1 2025: -23,2 Tr $Q2 2025: -33,8 Tr $Q3 2025: -28,5 Tr $Q4 2025: -28 Tr $Q1 2026: -36,3 Tr $Q2 2026: -31,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,2 $Q2 2026
-0,47 $-0,32 $-0,16 $Q3 2023: -0,29 $Q4 2023: -0,36 $Q1 2024: -0,28 $Q2 2024: -0,63 $Q3 2024: -0,3 $Q4 2024: -0,2 $Q1 2025: -0,12 $Q2 2025: -0,22 $Q3 2025: -0,27 $Q4 2025: -0,16 $Q1 2026: -0,18 $Q2 2026: -0,2 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ33,7 Tr $Q2 2026
135,1 Tr $270,3 Tr $405,4 Tr $540,5 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 270,8 Tr $Q3 2023 · Nợ: 175,5 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 233,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 190,6 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 222,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 191,6 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 235,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 193,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 200,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 194,6 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 272,9 Tr $Q4 2024 · Nợ: 192,6 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 189,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 192,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 136 Tr $Q2 2025 · Nợ: 192 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 335,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 539,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 106 Tr $Q4 2025 · Nợ: 540,4 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 88,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 540,5 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 33,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 537,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+14,4%Q2 2026
-18.890,0%-12.588,5%-6.287,1%+14,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -8.304,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -167,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -34,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -17,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -14,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -160,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -92,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -41,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -102,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +14,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25.191,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -877,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.330,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.355,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.141,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -355,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -834,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -585,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -587,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -390,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -577,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -479,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -8.092,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -812,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -879,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3.075,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -522,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -385,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -461,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -596,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -672,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -310,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -503,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -477,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+20,8%Q2 2026
+2.215,4%+4.434,1%+6.652,7%+8.871,4%Q2 2024: +8.871,4%Q3 2024: +2.058,5%Q4 2024: +31,6%Q1 2025: -3,3%Q2 2025: +98,2%Q3 2025: +85,1%Q4 2025: +15,9%Q1 2026: +49,1%Q2 2026: +20,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành218,5 TrQ2 2026
54,6 Tr109,3 Tr163,9 Tr218,5 TrQ3 2023: 161,4 TrQ4 2023: 165,7 TrQ1 2024: 168,1 TrQ2 2024: 172,4 TrQ3 2024: 176,9 TrQ4 2024: 185 TrQ1 2025: 191,3 TrQ2 2025: 204,8 TrQ3 2025: 206,8 TrQ4 2025: 207,6 TrQ1 2026: 217,4 TrQ2 2026: 218,5 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-7,0Q2 2026
2.337,34.704,27.071,19.437,9Q3 2023 · P/E: -29,5Q4 2023 · P/E: -8,7Q1 2024 · P/E: -7,1Q2 2024 · P/E: -6,0Q3 2024 · P/E: -7,8Q4 2024 · P/E: -13,8Q1 2025 · P/E: -15,3Q2 2025 · P/E: -11,8Q3 2025 · P/E: -9,6Q4 2025 · P/E: -11,9Q1 2026 · P/E: -8,0Q2 2026 · P/E: -7,0Q3 2023 · P/S: 9.437,9Q4 2023 · P/S: 281,1Q1 2024 · P/S: 252,3Q2 2024 · P/S: 690,9Q3 2024 · P/S: 382,3Q4 2024 · P/S: 209,4Q1 2025 · P/S: 275,4Q2 2025 · P/S: 283,6Q3 2025 · P/S: 257,6Q4 2025 · P/S: 140,5Q1 2026 · P/S: 164,5Q2 2026 · P/S: 136,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu31,8 Tr $2025
8 Tr $15,9 Tr $23,9 Tr $31,8 Tr $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 6,2 Tr $2023: 7,6 Tr $2024: 23,1 Tr $2025: 31,8 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-156,7 Tr $2025
-166,7 Tr $-111,1 Tr $-55,6 Tr $2019: -16,2 Tr $2020: -39,7 Tr $2021: -125,9 Tr $2022: -51,6 Tr $2023: -214,1 Tr $2024: -222,2 Tr $2025: -156,7 Tr $20192025
EBITDA-102,6 Tr $2025
-132,2 Tr $-88,2 Tr $-44,1 Tr $2019: -16 Tr $2020: -23 Tr $2021: -124,2 Tr $2022: -43,7 Tr $2023: -176,3 Tr $2024: -172,2 Tr $2025: -102,6 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-113,5 Tr $2025
-138,6 Tr $-92,4 Tr $-46,2 Tr $2019: -12,6 Tr $2020: -47 Tr $2021: -94,9 Tr $2022: -119 Tr $2023: -166,4 Tr $2024: -184,8 Tr $2025: -113,5 Tr $20192025
EPS-0,75 $2025
-1,04 $-0,69 $-0,35 $2019: -0,28 $2020: -0,26 $2021: -1,08 $2022: -0,82 $2023: -1,38 $2024: -1,27 $2025: -0,75 $20192025
Tiền mặt / Nợ106 Tr $2025
135,1 Tr $270,2 Tr $405,3 Tr $540,4 Tr $2019 · Tiền mặt: 10,2 Tr $2019 · Nợ: 5,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 29,1 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 385,3 Tr $2021 · Nợ: 9,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 322,9 Tr $2022 · Nợ: 8,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 233,1 Tr $2023 · Nợ: 190,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 272,9 Tr $2024 · Nợ: 192,6 Tr $2025 · Tiền mặt: 106 Tr $2025 · Nợ: 540,4 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-86,8%2025
-2.259,2%-1.506,1%-753,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -274,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -725,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -8,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -86,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.048,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.012,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.051,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -554,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -832,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2.800,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -963,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -492,6%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+37,9%2025
+50,5%+100,9%+151,4%+201,9%2023: +23,3%2024: +201,9%2025: +37,9%20192025
Cổ phiếu lưu hành207,6 Tr2025
51,9 Tr103,8 Tr155,7 Tr207,6 Tr2019: 57,7 Tr2020: 145,2 Tr2021: 117,2 Tr2022: 154,1 Tr2023: 158,3 Tr2024: 175 Tr2025: 207,6 Tr20192025
Định giá-10,22025
40,5129,2218,0306,72019 · P/E: -44,82020 · P/E: -48,32021 · P/E: -25,12022 · P/E: -36,62023 · P/E: -9,32024 · P/E: -8,72025 · P/E: -10,22019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 306,72023 · P/S: 258,12024 · P/S: 83,42025 · P/S: 49,720192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 9,5 Tr $ · Cập nhật 33m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,5738,5 Tr $+21%8
FY 2027-0,5975,3 Tr $+137%7
FY 2028-0,17222,8 Tr $+600%4
FY 20290,39784,4 Tr $+2.365%2
FY 20302,122,1 T $+6.442%2
Q2 20290,11153,5 Tr $+1.601%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính -0,15-
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,13 / Ước tính -0,15Vượt dự báo
2026-05-13Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,15Vượt dự báo
2026-02-25Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,17Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,16Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,15Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:26 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Electrical Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
Raj Talluri
Nhân viên
664
Ngày IPO
5 thg 1, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi-0,96
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-13,87 Tr US$-0,06 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 56 out of 66

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
725,43 Tr US$-54.2%thg 6 26 – thg 9 26
725,43 Tr US$1,15 T US$1,58 T US$Cao nhất: 1,58 T US$ · 2026-06-05Hiện tại: 725,43 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 725,43 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 1,58 T US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 725,43 Tr US$ · 2026-09-04
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%5,9 Tr
IWM0,02%5,1 Tr
NJM0,05%4,5 Tr
VB0,01%4,3 Tr
FSSNX0,04%3,9 Tr
VBK0,02%2,5 Tr
VXF0,01%2,3 Tr
IWO0,04%1,8 Tr
NLO0,09%1,6 Tr
VTWO0,03%1,1 Tr
PBW0,88%1 Tr
SCHA0,01%929,4 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ENVX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị50167
Nhà phân tích1319
Mua / giữ / bán33 / 15 / 2136 / 29 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 2 / 10 / 4 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 40 (0%)0 / 142 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-75,3%-82,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-44,4% / -89,3%-44,4% / -97,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -11,7% so với S&P 500 -11,4% (n = 139)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Bill PetersonJ.P. Morgan80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoBánkhông có mục tiêu12 thg 7, 2026
  2. George GianarikasCanaccord Genuity45% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 10,00 US$24 thg 8, 2026
  3. Anthony StossCraig-Hallum22% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 7,00 US$13 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Jeff OsborneTD CowenGiữDuy trì–
2 thg 10, 2026Jeff OsborneTD CowenGiữDuy trì–
24 thg 8, 2026George GianarikasCanaccord GenuityMuaDuy trì10,00 US$
17 thg 8, 2026Ruplu BhattacharyaBank of America SecuritiesGiữKhẳng định lại5,00 US$
17 thg 8, 2026Ananda BaruahLoop Capital MarketsMuaDuy trì15,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng2,00 US$4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$thg 11 25 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 1thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 1thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 18,78 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 18,78 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 19,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 16,56 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 14,85 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 14,85 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 12,50 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 12,50 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 12,31 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 11,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 11,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 12,25 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 7,79 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 7,31 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 6,62 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,27 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 5,18 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 6,67 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 7,98 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 6,07 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 4,09 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 3,38 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 2,90 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 2,80 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 3 thg 10, 2026 · 50 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

ENVX perpetuals · perpequities.comENVX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/envx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/envx-perp.svg" width="240" height="64" alt="ENVX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ENVX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ENVX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ENVX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X