PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Hợp đồng perpetual Sidus Space, Inc. (SIDU)

Sidus Space thiết kế, chế tạo và phóng vệ tinh thương mại, cung cấp dịch vụ dữ liệu qua nền tảng LizzieSat và giải pháp AI.

-3,3%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:SIDU

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-4,14%
5D-6,72%
1M-16,18%
6M-52,72%
YTD-44,75%
1Y+49,57%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSIDU-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 34m trước
Vốn hóa
175,8 Tr $
Cập nhật 34m trước
Doanh thu
2,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+166%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-970,3%
P/E
-2,5
P/E cùng ngành -1,5
Dòng tiền tự do
-30,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-27,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
62,2
P/E cùng ngành
-1,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
9 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 594,6 N $ · Cập nhật 34m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,4 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-871,0%
Dòng tiền tự do-26,3 Tr $
Nợ ròng-34,2 Tr $
20201,8 Tr $
20211,4 Tr $
20227,3 Tr $
20236 Tr $
20244,7 Tr $
20253,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,8 Tr $-35%-1,5 Tr $-1,6 Tr $
20211,4 Tr $-22%-3,7 Tr $-2,7 Tr $
20227,3 Tr $+418%-12,8 Tr $-14,2 Tr $
20236 Tr $-18%-14,3 Tr $-19 Tr $
20244,7 Tr $-22%-17,5 Tr $-23,3 Tr $
20253,4 Tr $-28%-29,5 Tr $-26,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+1,1%-84,8%-85,4%+23,4%-83,6%
2021-26,0%-249,4%-265,9%-35,1%-21,7%
2022-58,3%-165,1%-176,0%-331,3%-124,7%
2023+27,5%-210,1%-240,3%-200,9%-74,0%
2024-31,4%-336,4%-375,0%-74,5%-46,4%
2025-168,2%-827,7%-871,0%-58,2%-44,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202020,2 N $8,2 Tr $8,1 Tr $0,07
202113,7 Tr $4,1 Tr $-9,6 Tr $4,20
20222,3 Tr $2,4 Tr $113,4 N $1,17
20231,2 Tr $4,8 Tr $3,6 Tr $0,75
202415,7 Tr $10,1 Tr $-5,6 Tr $1,57
202543,2 Tr $8,9 Tr $-34,2 Tr $3,37
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020121,9 Tr $130 Tr $67,5-79,0
2021117,4 Tr $107,8 Tr $83,3-31,3
202218,7 Tr $18,8 Tr $2,6-1,5
20235,4 Tr $9 Tr $0,9-0,4
202423,9 Tr $18,3 Tr $5,1-1,4
202577,7 Tr $43,5 Tr $23,0-2,6
Q3 20241,9 Tr $
Q4 2024826 N $
Q1 2025238,5 N $
Q2 20251,3 Tr $
Q3 20251,3 Tr $
Q4 2025586,3 N $
Q1 2026359,4 N $
Q2 2026583,1 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,9 Tr $+90%-3,9 Tr $-3,8 Tr $
Q4 2024826 N $-39%-5,7 Tr $-7,9 Tr $
Q1 2025238,5 N $-77%-6,4 Tr $-6,2 Tr $
Q2 20251,3 Tr $+36%-5,6 Tr $-6 Tr $
Q3 20251,3 Tr $-31%-6 Tr $-7,7 Tr $
Q4 2025586,3 N $-29%-11,4 Tr $-6,5 Tr $
Q1 2026359,4 N $+51%-5,2 Tr $-9,3 Tr $
Q2 2026583,1 N $-54%-4,8 Tr $-7,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+2,0%-169,7%-208,8%-42,1%-16,9%
Q4 2024-90,8%-90,8%-687,1%-24,1%-15,0%
Q1 2025-682,8%-2.546,4%-2.689,6%-32,5%-18,9%
Q2 2025-81,5%-419,5%-446,1%-39,3%-19,0%
Q3 2025-100,1%-433,8%-464,8%-25,2%-15,1%
Q4 2025-296,4%-1.878,4%-1.944,6%-22,5%-17,3%
Q1 2026-292,2%-1.522,0%-1.450,2%-11,0%-10,1%
Q2 2026-108,0%-976,2%-820,0%-2,5%-2,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,2 Tr $7,5 Tr $6,3 Tr $0,67
Q4 202415,7 Tr $10,1 Tr $-5,6 Tr $1,57
Q1 202511,7 Tr $9,9 Tr $-1,8 Tr $1,16
Q2 20253,6 Tr $8,8 Tr $5,1 Tr $0,76
Q3 202512,7 Tr $10 Tr $-2,8 Tr $1,38
Q4 202543,2 Tr $8,9 Tr $-34,2 Tr $3,37
Q1 202627,3 Tr $722,7 N $-26,6 Tr $8,56
Q2 2026166,5 Tr $1,2 Tr $-165,3 Tr $33,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202411,7 Tr $18 Tr $6,3-0,8
Q4 202423,9 Tr $18,3 Tr $28,9-1,1
Q1 202527 Tr $25,2 Tr $113,1-1,1
Q2 202531,7 Tr $36,8 Tr $25,1-1,4
Q3 202525,9 Tr $23,1 Tr $20,0-1,1
Q4 202577,7 Tr $43,5 Tr $132,5-2,5
Q1 2026154,5 Tr $127,8 Tr $429,8-7,4
Q2 2026239,6 Tr $74,3 Tr $410,9-11,7

Đã làm mới 34m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu583,1 N $Q2 2026
467,2 N $934,5 N $1,4 Tr $1,9 Tr $Q3 2023: 985,5 N $Q4 2023: 1,3 Tr $Q1 2024: 1,1 Tr $Q2 2024: 927,6 N $Q3 2024: 1,9 Tr $Q4 2024: 826 N $Q1 2025: 238,5 N $Q2 2025: 1,3 Tr $Q3 2025: 1,3 Tr $Q4 2025: 586,3 N $Q1 2026: 359,4 N $Q2 2026: 583,1 N $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-4,8 Tr $Q2 2026
-8,6 Tr $-5,7 Tr $-2,9 Tr $Q3 2023: -4,1 Tr $Q4 2023: -3,3 Tr $Q1 2024: -3,8 Tr $Q2 2024: -4,1 Tr $Q3 2024: -3,9 Tr $Q4 2024: -5,7 Tr $Q1 2025: -6,4 Tr $Q2 2025: -5,6 Tr $Q3 2025: -6 Tr $Q4 2025: -11,4 Tr $Q1 2026: -5,2 Tr $Q2 2026: -4,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-5,7 Tr $Q2 2026
-8,4 Tr $-5,6 Tr $-2,8 Tr $Q3 2023: -3,8 Tr $Q4 2023: -3 Tr $Q1 2024: -3,4 Tr $Q2 2024: -3,3 Tr $Q3 2024: -2,5 Tr $Q4 2024: -46 N $Q1 2025: -5,5 Tr $Q2 2025: -4,5 Tr $Q3 2025: -4,9 Tr $Q4 2025: -11,2 Tr $Q1 2026: -4,6 Tr $Q2 2026: -5,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-7,1 Tr $Q2 2026
-7 Tr $-4,7 Tr $-2,3 Tr $Q3 2023: -6 Tr $Q4 2023: -4,2 Tr $Q1 2024: -7,6 Tr $Q2 2024: -4 Tr $Q3 2024: -3,8 Tr $Q4 2024: -7,9 Tr $Q1 2025: -6,2 Tr $Q2 2025: -6 Tr $Q3 2025: -7,7 Tr $Q4 2025: -6,5 Tr $Q1 2026: -9,3 Tr $Q2 2026: -7,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,06 $Q2 2026
-4,12 $-2,75 $-1,37 $Q3 2023: -5,49 $Q4 2023: -3,8 $Q1 2024: -1,42 $Q2 2024: -0,99 $Q3 2024: -0,93 $Q4 2024: -1,16 $Q1 2025: -0,35 $Q2 2025: -0,31 $Q3 2025: -0,24 $Q4 2025: -0,31 $Q1 2026: -0,08 $Q2 2026: -0,06 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ166,5 Tr $Q2 2026
41,6 Tr $83,3 Tr $124,9 Tr $166,5 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,6 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2,7 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 4,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 3,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,4 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 7,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 15,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 10,1 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 11,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 9,9 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 8,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 12,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 10 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 43,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 8,9 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 27,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 722,7 N $Q2 2026 · Tiền mặt: 166,5 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-108,0%Q2 2026
-2.011,0%-1.332,4%-653,8%+24,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -9,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +8,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -90,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +2,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -90,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -682,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -81,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -100,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -296,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -292,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -108,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -393,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -203,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -339,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -420,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -169,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -90,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.546,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -419,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -433,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.878,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.522,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -976,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -414,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -245,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -362,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -445,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -208,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -687,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.689,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -446,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -464,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.944,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1.450,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -820,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-53,8%Q2 2026
-35,6%+6,2%+47,9%+89,6%Q2 2024: -32,3%Q3 2024: +89,6%Q4 2024: -38,5%Q1 2025: -77,3%Q2 2025: +35,9%Q3 2025: -30,5%Q4 2025: -29,0%Q1 2026: +50,7%Q2 2026: -53,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành85,3 TrQ2 2026
21,3 Tr42,6 Tr64 Tr85,3 TrQ3 2023: 743 NQ4 2023: 923,5 NQ1 2024: 2,7 TrQ2 2024: 4,2 TrQ3 2024: 4,2 TrQ4 2024: 4,9 TrQ1 2025: 18,2 TrQ2 2025: 18,3 TrQ3 2025: 24,9 TrQ4 2025: 24,7 TrQ1 2026: 66,6 TrQ2 2026: 85,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-11,7Q2 2026
98,7209,1319,5429,8Q3 2023 · P/E: -0,7Q4 2023 · P/E: -0,6Q1 2024 · P/E: -0,6Q2 2024 · P/E: -0,6Q3 2024 · P/E: -0,8Q4 2024 · P/E: -1,1Q1 2025 · P/E: -1,1Q2 2025 · P/E: -1,4Q3 2025 · P/E: -1,1Q4 2025 · P/E: -2,5Q1 2026 · P/E: -7,4Q2 2026 · P/E: -11,7Q3 2023 · P/S: 10,8Q4 2023 · P/S: 5,7Q1 2024 · P/S: 8,1Q2 2024 · P/S: 10,1Q3 2024 · P/S: 6,3Q4 2024 · P/S: 28,9Q1 2025 · P/S: 113,1Q2 2025 · P/S: 25,1Q3 2025 · P/S: 20,0Q4 2025 · P/S: 132,5Q1 2026 · P/S: 429,8Q2 2026 · P/S: 410,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,4 Tr $2025
1,8 Tr $3,6 Tr $5,5 Tr $7,3 Tr $2019: 2,8 Tr $2020: 1,8 Tr $2021: 1,4 Tr $2022: 7,3 Tr $2023: 6 Tr $2024: 4,7 Tr $2025: 3,4 Tr $20192025
Lợi nhuận ròng-29,5 Tr $2025
-22,1 Tr $-14,7 Tr $-7,4 Tr $2019: -1,9 Tr $2020: -1,5 Tr $2021: -3,7 Tr $2022: -12,8 Tr $2023: -14,3 Tr $2024: -17,5 Tr $2025: -29,5 Tr $20192025
EBITDA-25 Tr $2025
-18,8 Tr $-12,5 Tr $-6,3 Tr $2019: -1,4 Tr $2020: -1,1 Tr $2021: -3,3 Tr $2022: -11,7 Tr $2023: -13,4 Tr $2024: -13,5 Tr $2025: -25 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-26,3 Tr $2025
-19,7 Tr $-13,2 Tr $-6,6 Tr $2019: -1,2 Tr $2020: -1,6 Tr $2021: -2,7 Tr $2022: -14,2 Tr $2023: -19 Tr $2024: -23,3 Tr $2025: -26,3 Tr $20192025
EPS-1,19 $2025
-56,1 $-37,4 $-18,7 $2019: -19,3 $2020: -15,4 $2021: -33,6 $2022: -74,8 $2023: -23,4 $2024: -3,59 $2025: -1,19 $20192025
Tiền mặt / Nợ43,2 Tr $2025
10,8 Tr $21,6 Tr $32,4 Tr $43,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 57,3 N $2019 · Nợ: 6,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 20,2 N $2020 · Nợ: 8,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 13,7 Tr $2021 · Nợ: 4,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 2,3 Tr $2022 · Nợ: 2,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,2 Tr $2023 · Nợ: 4,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 15,7 Tr $2024 · Nợ: 10,1 Tr $2025 · Tiền mặt: 43,2 Tr $2025 · Nợ: 8,9 Tr $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-168,2%2025
-646,4%-421,7%-197,1%+27,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -7,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +1,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -26,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: -58,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -31,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -168,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -68,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -84,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -249,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -165,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -210,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -336,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -827,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -68,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -85,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -265,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -176,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -240,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -375,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -871,0%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-27,6%2025
+77,9%+191,2%+304,4%+417,7%2020: -35,4%2021: -22,0%2022: +417,7%2023: -18,2%2024: -21,6%2025: -27,6%20192025
Cổ phiếu lưu hành24,7 Tr2025
6,2 Tr12,4 Tr18,6 Tr24,7 Tr2019: 100 N2020: 100 N2021: 111,6 N2022: 171,7 N2023: 620 N2024: 4,9 Tr2025: 24,7 Tr20192025
Định giá-2,62025
-38,42,242,883,32019 · P/E: -63,22020 · P/E: -79,02021 · P/E: -31,32022 · P/E: -1,52023 · P/E: -0,42024 · P/E: -1,42025 · P/E: -2,62019 · P/S: 43,62020 · P/S: 67,52021 · P/S: 83,32022 · P/S: 2,62023 · P/S: 0,92024 · P/S: 5,12025 · P/S: 23,020192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-13
Doanh thu ước tính 594,6 N $ · Cập nhật 34m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

4
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,249 Tr $+166%1
FY 20270,0050 Tr $+1.378%0
FY 20280,00100 Tr $+2.855%0
Q3 20260,00594,6 N $-54%0

Sự kiện công ty

6
2026-11-13Kết quảThực tế - / Ước tính 594,6 N $-
2026-08-14Kết quảThực tế -0,06 / Ước tính --
2026-08-13Kết quảThực tế -0,06 / Ước tính --
2026-05-14Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính --
2026-03-31Kết quảThực tế -0,31 / Ước tính --
2025-11-14Kết quảThực tế -0,24 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:48 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Carol Craig
Nhân viên
99
Ngày IPO
14 thg 12, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi20,78
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui-8,27 Tr US$-0,10 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 59 out of 96

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
4
Lịch sử vốn hóa
176,50 Tr US$-37.0%thg 6 26 – thg 9 26
132,50 Tr US$206,41 Tr US$280,32 Tr US$Cao nhất: 280,32 Tr US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 132,50 Tr US$ · 2026-08-03Hiện tại: 176,50 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 176,50 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 280,32 Tr US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 132,50 Tr US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%2,6 Tr
IWM0,01%2,2 Tr
FSSNX0,01%1,2 Tr
VEXPX0,01%1,1 Tr
VXF0%929,6 N
BDSAX0,03%877,4 N
IWO0,01%711,8 N
UFO0,18%472,5 N
VTWO0%461,5 N
FSMAX0%322 N
IWC0,04%282,1 N
R2SC.L0,01%162,6 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SIDU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị01
Nhà phân tích01
Mua / giữ / bán–1 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt–0 / 1 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)–-82,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –-82,2% / -82,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
8 thg 4, 2024Ashok KumarThinkEquityMuaBắt đầu theo dõi10,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng1,00 US$2,00 US$3,00 US$4,00 US$5,00 US$thg 11 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 0,70 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 3,14 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 2,80 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 1,95 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 2,32 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 3,28 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 4,91 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 2,81 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 1,76 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 2,17 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 1,81 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 1,81 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

SIDU perpetuals · perpequities.comSIDU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/sidu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/sidu-perp.svg" width="240" height="64" alt="SIDU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SIDU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SIDU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SIDU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X