Bảng cân đối kế toán Ross Stores (ROST)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 111.000 nhân viên · CEO James G. Conroy
- Giá
- 228,28 $ -1,73%
- Vốn hóa
- 73,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 73,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-01
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-19 EPS dự kiến 1,84 $
Cuối Q2 '26, Ross Stores (ROST) nắm giữ 4,29 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 4,74 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 16 T $, tổng nợ phải trả 9,24 T $, vốn chủ sở hữu 6,74 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,5 T $ | 4,87 T $ | 4,65 T $ | 4,67 T $ | 4,35 T $ | 4,73 T $ | 3,78 T $ | 3,85 T $ | 4,06 T $ | 4,59 T $ | 4,13 T $ | 4,29 T $ | |
| Các khoản phải thu | 172 Tr $ | 131 Tr $ | 165 Tr $ | 182 Tr $ | 176 Tr $ | 144 Tr $ | 181 Tr $ | 211 Tr $ | 204 Tr $ | 181 Tr $ | 213 Tr $ | 248 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 2,61 T $ | 2,19 T $ | 2,46 T $ | 2,49 T $ | 2,86 T $ | 2,44 T $ | 2,67 T $ | 2,61 T $ | 3,13 T $ | 2,63 T $ | 2,98 T $ | 3,09 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 207 Tr $ | 203 Tr $ | 226 Tr $ | 254 Tr $ | 242 Tr $ | 219 Tr $ | 241 Tr $ | 260 Tr $ | 236 Tr $ | 233 Tr $ | 253 Tr $ | 253 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,49 T $ | 7,4 T $ | 7,51 T $ | 7,59 T $ | 7,63 T $ | 7,54 T $ | 6,88 T $ | 6,93 T $ | 7,63 T $ | 7,64 T $ | 7,57 T $ | 7,88 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,56 T $ | 6,66 T $ | 6,73 T $ | 6,82 T $ | 7,01 T $ | 7,09 T $ | 7,15 T $ | 7,28 T $ | 7,49 T $ | 7,61 T $ | 7,68 T $ | 7,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 46,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 221 Tr $ | 243 Tr $ | 259 Tr $ | 265 Tr $ | 272 Tr $ | 279 Tr $ | 276 Tr $ | 289 Tr $ | 300 Tr $ | 254 Tr $ | 302 Tr $ | 303 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 6,78 T $ | 6,9 T $ | 6,98 T $ | 7,08 T $ | 7,28 T $ | 7,37 T $ | 7,43 T $ | 7,57 T $ | 7,79 T $ | 7,91 T $ | 7,98 T $ | 8,11 T $ | |
| Tổng tài sản | 14,3 T $ | 14,3 T $ | 14,5 T $ | 14,7 T $ | 14,9 T $ | 14,9 T $ | 14,3 T $ | 14,5 T $ | 15,4 T $ | 15,5 T $ | 15,6 T $ | 16 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,28 T $ | 1,96 T $ | 2,12 T $ | 2,22 T $ | 2,35 T $ | 2,13 T $ | 2,16 T $ | 2,21 T $ | 2,65 T $ | 2,39 T $ | 2,65 T $ | 2,62 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,17 T $ | 1,22 T $ | 926 Tr $ | 994 Tr $ | 1,1 T $ | 1,09 T $ | 891 Tr $ | 971 Tr $ | 1,13 T $ | 1,15 T $ | 1,07 T $ | 1,19 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 250 Tr $ | 250 Tr $ | 949 Tr $ | 949 Tr $ | 699 Tr $ | 700 Tr $ | 499 Tr $ | 499 Tr $ | 499 Tr $ | 500 Tr $ | 241 Tr $ | 241 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 21 Tr $ | 76,4 Tr $ | 213 Tr $ | 23,3 Tr $ | 2,19 Tr $ | 43,7 Tr $ | 180 Tr $ | 0 $ | 23,1 Tr $ | 61,8 Tr $ | 211 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,41 T $ | 4,19 T $ | 4,89 T $ | 4,87 T $ | 4,84 T $ | 4,66 T $ | 4,44 T $ | 4,39 T $ | 5,02 T $ | 4,83 T $ | 4,91 T $ | 4,89 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,21 T $ | 2,21 T $ | 1,51 T $ | 1,51 T $ | 1,51 T $ | 1,52 T $ | 1,02 T $ | 1,02 T $ | 1,02 T $ | 1,02 T $ | 777 Tr $ | 777 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,64 T $ | 2,6 T $ | 2,69 T $ | 2,71 T $ | 2,82 T $ | 2,76 T $ | 2,8 T $ | 2,84 T $ | 2,95 T $ | 2,97 T $ | 2,97 T $ | 2,97 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 213 Tr $ | 196 Tr $ | 207 Tr $ | 195 Tr $ | 197 Tr $ | 187 Tr $ | 209 Tr $ | 239 Tr $ | 250 Tr $ | 261 Tr $ | 295 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 219 Tr $ | 232 Tr $ | 245 Tr $ | 254 Tr $ | 266 Tr $ | 268 Tr $ | 269 Tr $ | 279 Tr $ | 295 Tr $ | 288 Tr $ | 293 Tr $ | 296 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 5,28 T $ | 5,24 T $ | 4,66 T $ | 4,67 T $ | 4,8 T $ | 4,73 T $ | 4,29 T $ | 4,37 T $ | 4,51 T $ | 4,53 T $ | 4,33 T $ | 4,35 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,69 T $ | 9,43 T $ | 9,54 T $ | 9,55 T $ | 9,64 T $ | 9,4 T $ | 8,73 T $ | 8,76 T $ | 9,53 T $ | 9,36 T $ | 9,25 T $ | 9,24 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,37 Tr $ | 3,35 Tr $ | 3,34 Tr $ | 3,32 Tr $ | 3,3 Tr $ | 3,29 Tr $ | 3,27 Tr $ | 3,26 Tr $ | 3,24 Tr $ | 3,22 Tr $ | 3,21 Tr $ | 3,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,29 T $ | 3,55 T $ | 3,66 T $ | 3,81 T $ | 3,92 T $ | 4,13 T $ | 4,22 T $ | 4,34 T $ | 4,47 T $ | 4,73 T $ | 4,92 T $ | 5,32 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,58 T $ | 4,87 T $ | 4,95 T $ | 5,13 T $ | 5,26 T $ | 5,51 T $ | 5,58 T $ | 5,73 T $ | 5,88 T $ | 6,19 T $ | 6,31 T $ | 6,74 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,78 T $ | 5,75 T $ | 5,83 T $ | 5,86 T $ | 5,73 T $ | 5,68 T $ | 5,02 T $ | 5,07 T $ | 5,19 T $ | 5,21 T $ | 4,72 T $ | 4,74 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,28 T $ | 875 Tr $ | 1,18 T $ | 1,2 T $ | 1,39 T $ | 952 Tr $ | 1,23 T $ | 1,22 T $ | 1,13 T $ | 618 Tr $ | 592 Tr $ | 451 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,11 T $ | 1,29 T $ | 1,41 T $ | 1,35 T $ | 4,82 T $ | 4,92 T $ | 4,55 T $ | 4,87 T $ | 4,73 T $ | 4,59 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 512 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 75,2 Tr $ | 87,9 Tr $ | 96,7 Tr $ | 102 Tr $ | 115 Tr $ | 119 Tr $ | 146 Tr $ | 131 Tr $ | 144 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 1,51 T $ | 1,64 T $ | 1,75 T $ | 1,83 T $ | 1,51 T $ | 2,26 T $ | 2,02 T $ | 2,19 T $ | 2,44 T $ | 2,63 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 203 Tr $ | 219 Tr $ | 233 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,81 T $ | 3,15 T $ | 3,4 T $ | 3,43 T $ | 6,69 T $ | 7,47 T $ | 6,9 T $ | 7,4 T $ | 7,54 T $ | 7,64 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,33 T $ | 2,38 T $ | 2,48 T $ | 5,71 T $ | 5,8 T $ | 5,93 T $ | 6,28 T $ | 6,66 T $ | 7,09 T $ | 7,61 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,29 Tr $ | 712 N $ | 125 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 48,6 Tr $ | 46,6 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 167 Tr $ | 188 Tr $ | 194 Tr $ | 208 Tr $ | 230 Tr $ | 241 Tr $ | 232 Tr $ | 243 Tr $ | 231 Tr $ | 254 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,5 T $ | 2,57 T $ | 2,67 T $ | 5,92 T $ | 6,03 T $ | 6,17 T $ | 6,51 T $ | 6,9 T $ | 7,37 T $ | 7,91 T $ | |
| Tổng tài sản | 5,31 T $ | 5,72 T $ | 6,07 T $ | 9,35 T $ | 12,7 T $ | 13,6 T $ | 13,4 T $ | 14,3 T $ | 14,9 T $ | 15,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,02 T $ | 1,06 T $ | 1,18 T $ | 1,3 T $ | 2,26 T $ | 2,37 T $ | 2,01 T $ | 1,96 T $ | 2,13 T $ | 2,39 T $ | |
| Chi phí phải trả | 715 Tr $ | 782 Tr $ | 795 Tr $ | 827 Tr $ | 992 Tr $ | 1,2 T $ | 918 Tr $ | 1,22 T $ | 1,09 T $ | 1,15 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 85 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 64,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 250 Tr $ | 700 Tr $ | 500 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 16,2 Tr $ | 0 $ | 37,7 Tr $ | 14,4 Tr $ | 54,7 Tr $ | 10,2 Tr $ | 52,1 Tr $ | 76,4 Tr $ | 43,7 Tr $ | 61,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,75 T $ | 1,93 T $ | 2,01 T $ | 2,7 T $ | 3,97 T $ | 4,21 T $ | 3,64 T $ | 4,19 T $ | 4,66 T $ | 4,83 T $ | |
| Nợ dài hạn | 396 Tr $ | 312 Tr $ | 312 Tr $ | 313 Tr $ | 2,45 T $ | 2,45 T $ | 2,46 T $ | 2,21 T $ | 1,52 T $ | 1,02 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,61 T $ | 2,62 T $ | 2,54 T $ | 2,59 T $ | 2,6 T $ | 2,76 T $ | 2,97 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 121 Tr $ | 85,8 Tr $ | 124 Tr $ | 150 Tr $ | 159 Tr $ | 138 Tr $ | 217 Tr $ | 196 Tr $ | 187 Tr $ | 261 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 291 Tr $ | 349 Tr $ | 322 Tr $ | 214 Tr $ | 232 Tr $ | 236 Tr $ | 224 Tr $ | 232 Tr $ | 268 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 809 Tr $ | 746 Tr $ | 758 Tr $ | 3,29 T $ | 5,46 T $ | 5,37 T $ | 5,49 T $ | 5,24 T $ | 4,73 T $ | 4,53 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,56 T $ | 2,67 T $ | 2,77 T $ | 5,99 T $ | 9,43 T $ | 9,58 T $ | 9,13 T $ | 9,43 T $ | 9,4 T $ | 9,36 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,92 Tr $ | 3,8 Tr $ | 3,68 Tr $ | 3,57 Tr $ | 3,57 Tr $ | 3,52 Tr $ | 3,43 Tr $ | 3,35 Tr $ | 3,29 Tr $ | 3,22 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,8 T $ | 2,07 T $ | 2,3 T $ | 2,33 T $ | 2,19 T $ | 2,87 T $ | 3,05 T $ | 3,55 T $ | 4,13 T $ | 4,73 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 91 N $ | 27 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,75 T $ | 3,05 T $ | 3,31 T $ | 3,36 T $ | 3,29 T $ | 4,06 T $ | 4,29 T $ | 4,87 T $ | 5,51 T $ | 6,19 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 396 Tr $ | 397 Tr $ | 312 Tr $ | 3,49 T $ | 5,73 T $ | 5,62 T $ | 5,71 T $ | 5,75 T $ | 5,68 T $ | 5,21 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -715 Tr $ | -893 Tr $ | -1,1 T $ | 2,14 T $ | 914 Tr $ | 700 Tr $ | 1,15 T $ | 875 Tr $ | 952 Tr $ | 618 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-01