PerpEquities

Tài chính Ross Stores (ROST)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 111.000 nhân viên · CEO James G. Conroy

Giá
228,28 $ -1,73%
Vốn hóa
73,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
73,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-01
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 1,84 $
Doanh thu (TTM)24,5 T $+14,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,7%+1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,37 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,66 T $+28,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,79 T $+66,2% so với năm trướcCapex 870 Tr $
EPS pha loãng (TTM)8,26 $+31,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-451 Tr $+63,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
73,2 T $
EV 73,7 T $
Doanh thu
24,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+13%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
10,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
27,4×
Dự phóng 27,0× (FY2027)
P/S
3,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,6×
TTM
Dòng tiền tự do
2,79 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,66 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
25,7 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-19
Doanh thu dự kiến 6,21 T $
Cổ tức
1,74 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-20): doanh thu vượt 1,7%, EPS vượt 36,4%Doanh thu 6,26 T $ so với kỳ vọng 6,16 T $ (+1,7%); EPS 2,66 $ so với 1,95 $ (+36,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 13,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 6,26 T $, so với mức trung bình 12,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,7% (TTM), +1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,6% trong khi doanh thu tăng 14,0%.
  • Capex chiếm 3,6% doanh thu (năm trước 3,7%)Đã đầu tư 870 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+9,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,79 T $ = 104,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,78 T $ cho cổ đông = 63,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,23 T $ (năm trước 1,13 T $), cổ tức 549 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 198 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,7% trong một năm320 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 326 Tr.
  • Nợ ròng 451 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,29 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,74 T $; năm trước nợ ròng 1,22 T $.
  • Reportable Segment: doanh thu +13,3%, biên lợi nhuận 17,6% (trước đó 11,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 1,1 T $ trên doanh thu 6,26 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,26 T $5,53 T $+13,3%
Biên lợi nhuận gộp33,8%27,6%+6,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,1 T $638 Tr $+72,9%
Biên lợi nhuận hoạt động17,6%11,5%+6,1 điểm %
Lợi nhuận ròng851 Tr $508 Tr $+67,6%
EPS pha loãng2,66 $1,56 $+70,5%
Dòng tiền hoạt động876 Tr $668 Tr $+31,0%
Capex251 Tr $202 Tr $+24,6%
Dòng tiền tự do624 Tr $467 Tr $+33,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu47,3 Tr $43,9 Tr $+7,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,26 T $6,16 T $+1,7%
EPS (theo dự báo)2,66 $1,95 $+36,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-20 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Home Accents and Bed and Bath1,5 T $+18,2%20,9%––
Childrens1,5 T $+202,2%20,9%––
Ladies1,44 T $+13,3%20,0%––
Mens1 T $+6,6%13,9%––
Shoes814 Tr $+13,3%11,3%––
Accessories, Lingerie, Fine Jewelry, And Cosmetics940 Tr $+13,3%13,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment6,26 T $+13,3%1,1 T $+72,9%17,6%11,5%3,37 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,66 T $
Capex
-870 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,23 T $
Cổ tức
-549 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-500 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
198 Tr $
Dòng tiền tự do
2,79 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
63,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)27,4×24,8×19,9× – 28,3×
EV / EBITDA18,6×15,9×13,0× – 18,0×
EV / Doanh thu3,0×2,3×1,9× – 2,7×
Giá / FCF26,2×30,5×26,8× – 39,2×
Giá / Giá trị sổ sách10,8×9,3×8,5× – 9,7×
Tỷ suất FCF3,8%3,3%2,6% – 3,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư21,2%16,4%14,5% – 17,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu42,3%37,8%34,7% – 42,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 278,79 $ (+22,1%)
khoảng 234,00 $ – 315,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua31
Nắm giữ12
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202725,7 T $+13,0%8,45 $+27,8%27,0×8
FY202827,5 T $+7,1%9,01 $+6,7%25,3×10
FY202929,4 T $+6,7%10,09 $+11,9%22,6×5
FY203027,9 T $-5,0%9,31 $-7,7%24,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 179 số liệu mà Ross Stores, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,62 T $2,21 T $+18,9%2,39 T $2,13 T $+12,2%
Accrued Income Taxes, Current84,9 Tr $0 $–61,8 Tr $43,7 Tr $+41,5%
Accrued Liabilities, Current744 Tr $655 Tr $+13,6%667 Tr $626 Tr $+6,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,35 T $4,92 T $+8,7%5,14 T $4,73 T $+8,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,36 T $2,17 T $+8,7%2,26 T $2,1 T $+7,6%
Advertising Expense–––82 Tr $70,2 Tr $+16,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount028 N-100,0%15,3 N49,6 N-69,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition47,3 Tr $43,9 Tr $+7,5%175 Tr $156 Tr $+12,2%
Assets16 T $14,5 T $+10,3%15,5 T $14,9 T $+4,3%
Assets, Current7,88 T $6,93 T $+13,7%7,64 T $7,54 T $+1,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,29 T $3,85 T $+11,5%4,59 T $4,73 T $-2,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,36 T $3,91 T $+11,3%4,66 T $4,8 T $-2,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect158 Tr $64,3 Tr $+145,3%-134 Tr $-139 Tr $+3,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,45 $0,41 $+9,9%1,62 $1,47 $+10,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued320 Tr326 Tr-1,8%322 Tr329 Tr-2,0%
Common Stock, Shares, Outstanding320 Tr326 Tr-1,8%322 Tr329 Tr-2,0%
Common Stock, Value, Issued3,2 Tr $3,26 Tr $-1,8%3,22 Tr $3,29 Tr $-2,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent851 Tr $508 Tr $+67,6%2,15 T $2,09 T $+2,6%
Construction in Progress, Gross559 Tr $394 Tr $+41,7%477 Tr $807 Tr $-40,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss12,8 Tr $2026-01-3112,4 Tr $+3,2%12,8 Tr $12,4 Tr $+3,2%
Contract with Customer, Refund Liability25,2 Tr $2026-01-3124,1 Tr $+4,6%25,2 Tr $24,1 Tr $+4,6%
Cost of Goods and Services Sold4,15 T $4 T $+3,6%16,4 T $15,3 T $+7,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––509 Tr $580 Tr $-12,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––623 Tr $676 Tr $-7,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––114 Tr $95,4 Tr $+19,3%
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage–––4,6%2025-04-30––
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent219 Tr $2026-01-31197 Tr $+11,1%219 Tr $197 Tr $+11,1%
Deferred Compensation Plan Assets220 Tr $204 Tr $+7,7%219 Tr $197 Tr $+11,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––68,9 Tr $-7,02 Tr $+1.082,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)17,1 Tr $29,7 Tr $-42,6%74,4 Tr $-9,2 Tr $+908,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net313 Tr $239 Tr $+30,8%261 Tr $187 Tr $+39,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––5,49 Tr $-2,18 Tr $+351,4%
Deferred Tax Assets, Gross1,12 T $2026-01-311,06 T $+5,5%1,12 T $1,06 T $+5,5%
Deferred Tax Assets, Net1,12 T $2026-01-311,06 T $+5,5%1,12 T $1,06 T $+5,5%
Deferred Tax Assets, Other9,06 Tr $2026-01-319,63 Tr $-6,0%9,06 Tr $9,63 Tr $-6,0%
Deferred Tax Assets, State Taxes20,6 Tr $2026-01-3120,5 Tr $+0,4%20,6 Tr $20,5 Tr $+0,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits34,2 Tr $2026-01-3129,5 Tr $+15,6%34,2 Tr $29,5 Tr $+15,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation48,8 Tr $2026-01-3145,7 Tr $+6,8%48,8 Tr $45,7 Tr $+6,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost51,8 Tr $2026-01-3154 Tr $-4,0%51,8 Tr $54 Tr $-4,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities33,4 Tr $2026-01-3132,8 Tr $+1,8%33,4 Tr $32,8 Tr $+1,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance116 N $2026-01-31583 N $-80,1%116 N $583 N $-80,1%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense15,9 Tr $2026-01-3114,9 Tr $+6,7%15,9 Tr $14,9 Tr $+6,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,38 T $2026-01-311,25 T $+10,6%1,38 T $1,25 T $+10,6%
Deferred Tax Liabilities, Inventory25 Tr $2026-01-3126 Tr $-3,9%25 Tr $26 Tr $-3,9%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements878 Tr $2026-01-31826 Tr $+6,3%878 Tr $826 Tr $+6,3%
Deferred Tax Liabilities, Net261 Tr $2026-01-31187 Tr $+39,8%261 Tr $187 Tr $+39,8%
Deferred Tax Liabilities, Other21,9 Tr $2026-01-3117,6 Tr $+24,3%21,9 Tr $17,6 Tr $+24,3%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment441 Tr $2026-01-31364 Tr $+21,1%441 Tr $364 Tr $+21,1%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––30,7 Tr $28,6 Tr $+7,3%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay–––4,0%4,0%0,0%
Depreciation, Depletion and Amortization140 Tr $126 Tr $+10,9%509 Tr $447 Tr $+14,0%
Dividends, Common Stock, Cash143 Tr $132 Tr $+7,8%528 Tr $489 Tr $+8,1%
Earnings Per Share, Basic2,68 $1,57 $+70,7%6,66 $6,36 $+4,7%
Earnings Per Share, Diluted2,66 $1,56 $+70,5%6,61 $6,32 $+4,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––597 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––6,02 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––0,2%––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-01