Báo cáo kết quả kinh doanh Progressive Corporation (PGR)
NYSE · Financial Services · Insurance - Property & Casualty · 70.053 nhân viên · CEO Susan Patricia Griffith
- Giá
- 231,28 $ +0,48%
- Vốn hóa
- 134 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 143 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27
Progressive Corporation (PGR) báo cáo doanh thu 23,2 T $ cho Q3 '26 (+3,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,24 T $ (14,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,54 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 91,7 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16,9 T $ | 17,2 T $ | 18,1 T $ | 19,7 T $ | 20,3 T $ | 20,4 T $ | 22 T $ | 22,5 T $ | 22,7 T $ | 22,2 T $ | 23,6 T $ | 23,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 12,7 T $ | 12,2 T $ | 13,9 T $ | 13,9 T $ | 14,4 T $ | 14,3 T $ | 15,1 T $ | 19 T $ | 16,1 T $ | 13,8 T $ | 17,7 T $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,19 T $ | 5,03 T $ | 4,22 T $ | 5,81 T $ | 5,83 T $ | 6,14 T $ | 6,88 T $ | 3,55 T $ | 6,66 T $ | 8,35 T $ | 5,94 T $ | 23,2 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,69 T $ | 2,09 T $ | 2,36 T $ | 2,87 T $ | 2,86 T $ | 2,91 T $ | 2,9 T $ | 224 Tr $ | 2,98 T $ | 4,79 T $ | 1,73 T $ | 19,9 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,69 T $ | 2,09 T $ | 2,36 T $ | 2,87 T $ | 2,86 T $ | 2,91 T $ | 2,9 T $ | 224 Tr $ | 2,98 T $ | 4,79 T $ | 1,73 T $ | 19,9 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,5 T $ | 2,94 T $ | 1,86 T $ | 2,94 T $ | 2,97 T $ | 3,24 T $ | 3,98 T $ | 3,32 T $ | 3,68 T $ | 3,57 T $ | 4,21 T $ | 3,24 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 69,7 Tr $ | 70 Tr $ | 69 Tr $ | 69,9 Tr $ | 69,9 Tr $ | 70 Tr $ | 69 Tr $ | 70 Tr $ | 69 Tr $ | 70 Tr $ | 88 Tr $ | 87 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -69,7 Tr $ | -70 Tr $ | -69 Tr $ | -69,9 Tr $ | -69,9 Tr $ | -70 Tr $ | -69 Tr $ | -70 Tr $ | -69 Tr $ | -70 Tr $ | -88 Tr $ | -87 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,5 T $ | 2,94 T $ | 1,86 T $ | 2,94 T $ | 2,97 T $ | 3,24 T $ | 3,98 T $ | 3,32 T $ | 3,68 T $ | 3,57 T $ | 4,21 T $ | 3,24 T $ | |
| Thuế thu nhập | 516 Tr $ | 609 Tr $ | 401 Tr $ | 611 Tr $ | 611 Tr $ | 669 Tr $ | 807 Tr $ | 708 Tr $ | 731 Tr $ | 748 Tr $ | 898 Tr $ | 694 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,99 T $ | 2,33 T $ | 1,46 T $ | 2,33 T $ | 2,36 T $ | 2,57 T $ | 3,18 T $ | 2,62 T $ | 2,95 T $ | 2,82 T $ | 3,31 T $ | 2,54 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,38 $ | 3,95 $ | 2,49 $ | 3,98 $ | 4,02 $ | 4,38 $ | 5,42 $ | 4,45 $ | 5,04 $ | 4,81 $ | 5,68 $ | 4,37 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,37 $ | 3,94 $ | 2,48 $ | 3,97 $ | 4,01 $ | 4,37 $ | 5,40 $ | 4,45 $ | 5,02 $ | 4,80 $ | 5,67 $ | 4,37 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 585 Tr | 585 Tr | 585 Tr | 586 Tr | 586 Tr | 586 Tr | 586 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 586 Tr | 583 Tr | 582 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 588 Tr | 587 Tr | 587 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 587 Tr | 584 Tr | 582 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 76,3 Tr $ | 70 Tr $ | 68 Tr $ | 70 Tr $ | 75,8 Tr $ | 70 Tr $ | 79 Tr $ | 81 Tr $ | 83 Tr $ | 75 Tr $ | 82 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 2,65 T $ | 3,08 T $ | 2 T $ | 3,08 T $ | 3,11 T $ | 3,38 T $ | 4,13 T $ | 3,47 T $ | 3,83 T $ | 3,71 T $ | 4,38 T $ | 3,32 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23,4 T $ | 26,8 T $ | 32 T $ | 39 T $ | 42,6 T $ | 47,7 T $ | 49,6 T $ | 62,1 T $ | 75,3 T $ | 87,6 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 18,7 T $ | 20,9 T $ | 24,3 T $ | 28,5 T $ | 28,4 T $ | 37,3 T $ | 42 T $ | 50,3 T $ | 54,4 T $ | 61,8 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,67 T $ | 5,88 T $ | 7,66 T $ | 10,5 T $ | 14,2 T $ | 10,3 T $ | 7,55 T $ | 11,8 T $ | 20,9 T $ | 25,8 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 92 Tr $ | 110 Tr $ | 134 Tr $ | 179 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 3,11 T $ | 3,63 T $ | 4,36 T $ | 5,16 T $ | 7,07 T $ | 6,13 T $ | 6,63 T $ | 6,86 T $ | 10,2 T $ | 11,6 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,2 T $ | 3,74 T $ | 4,5 T $ | 5,34 T $ | 7,07 T $ | 6,13 T $ | 6,63 T $ | 6,86 T $ | 10,2 T $ | 11,6 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,47 T $ | 2,14 T $ | 3,16 T $ | 5,16 T $ | 7,17 T $ | 4,21 T $ | 922 Tr $ | 4,9 T $ | 10,7 T $ | 14,2 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 141 Tr $ | 153 Tr $ | 167 Tr $ | 190 Tr $ | 217 Tr $ | 219 Tr $ | 244 Tr $ | 268 Tr $ | 279 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -141 Tr $ | -153 Tr $ | -167 Tr $ | -190 Tr $ | -217 Tr $ | -219 Tr $ | -244 Tr $ | -268 Tr $ | -279 Tr $ | -278 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,47 T $ | 2,14 T $ | 3,16 T $ | 5,16 T $ | 7,17 T $ | 4,21 T $ | 922 Tr $ | 4,9 T $ | 10,7 T $ | 14,2 T $ | |
| Thuế thu nhập | 414 Tr $ | 541 Tr $ | 543 Tr $ | 1,18 T $ | 1,47 T $ | 859 Tr $ | 200 Tr $ | 1 T $ | 2,23 T $ | 2,92 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,03 T $ | 1,59 T $ | 2,62 T $ | 3,97 T $ | 5,7 T $ | 3,35 T $ | 722 Tr $ | 3,9 T $ | 8,48 T $ | 11,3 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,77 $ | 2,74 $ | 4,49 $ | 6,75 $ | 9,71 $ | 5,69 $ | 1,19 $ | 6,61 $ | 14,45 $ | 19,29 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,76 $ | 2,72 $ | 4,46 $ | 6,72 $ | 9,66 $ | 5,66 $ | 1,18 $ | 6,58 $ | 14,40 $ | 19,23 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 582 Tr | 581 Tr | 582 Tr | 584 Tr | 585 Tr | 585 Tr | 584 Tr | 585 Tr | 586 Tr | 586 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 585 Tr | 586 Tr | 587 Tr | 587 Tr | 588 Tr | 587 Tr | 587 Tr | 588 Tr | 588 Tr | 588 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 200 Tr $ | 236 Tr $ | 262 Tr $ | 306 Tr $ | 332 Tr $ | 337 Tr $ | 306 Tr $ | 285 Tr $ | 284 Tr $ | 313 Tr $ | |
| EBITDA | 1,81 T $ | 2,53 T $ | 3,59 T $ | 5,66 T $ | 7,72 T $ | 4,77 T $ | 1,47 T $ | 5,46 T $ | 11,3 T $ | 14,8 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01