PerpEquities

Tài chính Progressive Corporation (PGR)

NYSE · Financial Services · Insurance - Property & Casualty · 70.053 nhân viên · CEO Susan Patricia Griffith

Giá
231,28 $ +0,48%
Vốn hóa
134 T $
Giá trị doanh nghiệp
143 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-14
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27
Doanh thu (TTM)91,7 T $+7,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,0%+0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 14,7 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)11,6 T $+8,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)10,8 T $-36,5% so với năm trướcCapex 322 Tr $
EPS pha loãng (TTM)19,86 $+8,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-6,26 T $-281,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
134 T $
EV 143 T $
Doanh thu
91,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
0%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
12,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,6×
Dự phóng 12,6× (FY2026)
P/S
1,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,4×
TTM
Dòng tiền tự do
10,8 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
11,6 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
87,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Cổ tức
13,90 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 23,2 T $, so với mức trung bình 10,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,0% (TTM), +0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 8,8% trong khi doanh thu tăng 7,7%.
  • Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 322 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-4,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,8 T $ = 93,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,24 T $ cho cổ đông = 85,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,15 T $ (năm trước 107 Tr $), cổ tức 8,09 T $, thù lao bằng cổ phiếu 42 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,0% trong một năm582 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 588 Tr.
  • Nợ ròng 6,26 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,13 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,39 T $; năm trước tiền ròng 3,46 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu23,2 T $22,5 T $+3,0%
Biên lợi nhuận gộp100,0%15,8%+84,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,24 T $3,32 T $-2,6%
Biên lợi nhuận hoạt động14,0%14,8%-0,8 điểm %
Lợi nhuận ròng2,54 T $2,62 T $-2,8%
EPS pha loãng4,37 $4,45 $-1,8%
Dòng tiền hoạt động0 $5,2 T $-100,0%
Capex0 $66 Tr $-100,0%
Dòng tiền tự do0 $5,13 T $-100,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu-52 Tr $42 Tr $-223,8%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Personal Lines Segment18,7 T $+10,0%87,8%73,5 T $-6,8%
Commercial Lines Segment2,6 T $-4,9%12,2%10,9 T $-20,7%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
11,1 T $
Capex
-322 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,15 T $
Cổ tức
-8,09 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
1,49 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
42 Tr $
Dòng tiền tự do
10,8 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
85,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,6×35,9×11,8× – 109,0×
EV / EBITDA9,4×22,0×9,5× – 55,7×
EV / Doanh thu1,6×1,6×1,4× – 2,0×
Giá / FCF12,4×9,1×7,8× – 11,6×
Giá / Giá trị sổ sách3,9×4,5×3,3× – 5,5×
Tỷ suất FCF8,1%11,2%8,6% – 12,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư27,1%11,6%1,0% – 20,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu35,4%22,5%4,5% – 37,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 223,23 $ (-3,5%)
khoảng 196,00 $ – 245,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua16
Nắm giữ22
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202687,9 T $+0,3%18,38 $-4,4%12,6×15
FY202791,6 T $+4,2%16,20 $-11,9%14,3×16
FY202896,7 T $+5,6%16,04 $-1,0%14,4×10

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 271 số liệu mà The Progressive Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities9,18 T $8,43 T $+8,8%9,32 T $7,65 T $+21,8%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments32 Tr $34 Tr $-5,9%124 Tr $30 Tr $+313,3%
Accrued Income Taxes700 Tr $2026-03-31838 Tr $-16,5%28 Tr $26 Tr $+7,7%
Accrued Investment Income Receivable728 Tr $636 Tr $+14,5%670 Tr $594 Tr $+12,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,38 T $1,37 T $+0,9%1,46 T $1,46 T $-0,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-2 Tr $-1 Tr $-100,0%-1 Tr $-1 Tr $0,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-847 Tr $-95 Tr $-791,6%103 Tr $-1,42 T $+107,2%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,34 T $2,19 T $+6,7%2,31 T $2,15 T $+7,6%
Advertising Expense–––5,13 T $4 T $+28,2%
AOCI before Tax, Attributable to Parent-1,07 T $-128 Tr $-737,5%130 Tr $-1,81 T $+107,2%
AOCI Tax, Attributable to Parent-225 Tr $-33 Tr $-581,8%27 Tr $-386 Tr $+107,0%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax-13 Tr $-13 Tr $0,0%-13 Tr $-14 Tr $+7,1%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax-832 Tr $-81 Tr $-927,2%117 Tr $-1,41 T $+108,3%
Assets125 T $115 T $+8,2%123 T $106 T $+16,4%
Benefits, Losses and Expenses19,4 T $18 T $+7,6%73,4 T $64,7 T $+13,6%
Cash178 Tr $125 Tr $+42,4%125 Tr $143 Tr $-12,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents193 Tr $135 Tr $+43,0%138 Tr $154 Tr $-10,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect14 Tr $-72 Tr $+119,4%-16 Tr $54 Tr $-129,6%
Ceded Premiums Earned–––1,19 T $1,37 T $-13,4%
Ceded Premiums Written–––1,03 T $1,47 T $-29,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,10 $0,10 $0,0%13,90 $4,90 $+183,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized900 Tr900 Tr0,0%900 Tr900 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued798 Tr798 Tr0,0%798 Tr798 Tr0,0%
Common Stock, Value, Outstanding581 Tr $586 Tr $-0,9%586 Tr $586 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,94 T $3,6 T $-18,6%12,8 T $8,67 T $+48,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––3,04 T $2,25 T $+35,4%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––3,12 T $2,31 T $+35,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––75 Tr $58 Tr $+29,3%
Current Year Claims and Claims Adjustment Expense15,1 T $13,9 T $+8,5%55,4 T $49,5 T $+11,9%
Debt and Equity Securities, Gain (Loss)604 Tr $387 Tr $+56,1%727 Tr $264 Tr $+175,4%
Debt and Equity Securities, Realized Gain (Loss)16 Tr $19 Tr $-15,8%248 Tr $-414 Tr $+159,9%
Debt and Equity Securities, Unrealized Gain (Loss)588 Tr $368 Tr $+59,8%480 Tr $679 Tr $-29,3%
Debt Instrument, Basis Spread on Variable Rate1,0%–––––
Debt Securities, Available-for-sale92,4 T $84,4 T $+9,5%92,9 T $75,9 T $+22,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax177 Tr $889 Tr $-80,1%901 Tr $145 Tr $+521,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax1,23 T $999 Tr $+23,1%753 Tr $1,94 T $-61,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Not Previously Recorded0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost93,5 T $84,5 T $+10,6%92,7 T $77,7 T $+19,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer11,3 T $15,9 T $-29,3%13,2 T $18,3 T $-27,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss696 Tr $966 Tr $-28,0%686 Tr $1,45 T $-52,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions436 security611 security-28,6%514 security731 security-29,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months50,9 T $5,45 T $+834,3%15,4 T $35,5 T $-56,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss534 Tr $33 Tr $+1.518,2%67 Tr $485 Tr $-86,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Number of Positions788 security157 security+401,9%182 security342 security-46,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain60 Tr $27 Tr $+122,2%327 Tr $79 Tr $+313,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)1 Tr $18 Tr $-94,4%157 Tr $-441 Tr $+135,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss59 Tr $9 Tr $+555,6%170 Tr $520 Tr $-67,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position62,2 T $21,4 T $+190,6%28,6 T $53,8 T $-46,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss1,23 T $999 Tr $+23,1%753 Tr $1,94 T $-61,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions1.224 security768 security+59,4%696 security1.073 security-35,1%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount8,39 T $6,9 T $+21,6%6,9 T $6,89 T $+0,1%
Deferred Compensation Plan Assets196 Tr $2025-12-31293 Tr $-33,1%196 Tr $293 Tr $-33,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-199 Tr $-70 Tr $-184,3%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-202 Tr $-72 Tr $-180,6%
Deferred Income Tax Assets, Net681 Tr $633 Tr $+7,6%–––
Deferred Policy Acquisition Cost2,21 T $2,11 T $+4,8%2,04 T $1,96 T $+4,2%
Deferred Policy Acquisition Costs, Amortization Expense1,57 T $1,51 T $+3,7%6,1 T $5,38 T $+13,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01