PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Fortinet (FTNT)

Perpetual futures FTNT trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch FTNTUSDT.

Fortinet cung cấp các giải pháp an ninh mạng tích hợp bao gồm tường lửa FortiGate, bảo mật mạng, bảo vệ điểm cuối và xác thực đa yếu tố.

$170,12-1,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Extended (FTNT/USD)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
0 $
Open interest
0 $
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+48,9 bps
Extended
Khối lượng cao nhất
0 $
Extended
Cơ cấu thanh toán
USD · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,2 T $
OI / free float
0,00%
Free float 105,2 T $
Hiệu suất spot
1D-1,59%
5D+4,63%
1M+12,63%
6M+108,65%
YTD+113,88%
1Y+99,79%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
ExtendedGiao dịchFTNT/USDĐang giao dịch$170,12+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+48,9 bps200 N $0 $0 $USD5x
BingXGiao dịchFTNT-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +29,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +29,7 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

FTNT

Spread hẹp nhất

FTNT

Khối lượng cao nhất

FTNT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 47m trước
Vốn hóa
124,6 T $
Cập nhật 47m trước
Doanh thu
7,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+28,2%
P/E
59,4
P/E cùng ngành 14,5
Dòng tiền tự do
3,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
16,6
P/E cùng ngành
14,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
8,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,1 T $ · Cập nhật 47m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+27,3%
Dòng tiền tự do2,2 T $
Nợ ròng-1,5 T $
20202,6 T $
20213,3 T $
20224,4 T $
20235,3 T $
20246 T $
20256,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,6 T $+20%488,5 Tr $957,8 Tr $
20213,3 T $+29%606,8 Tr $1,2 T $
20224,4 T $+32%857,3 Tr $1,4 T $
20235,3 T $+20%1,1 T $1,7 T $
20246 T $+12%1,7 T $1,9 T $
20256,8 T $+14%1,9 T $2,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+78,0%+20,5%+18,8%+57,1%+12,1%
2021+76,6%+19,5%+18,2%+77,6%+10,3%
2022+75,4%+21,9%+19,4%-304,4%+13,8%
2023+76,7%+23,4%+21,6%-247,7%+15,8%
2024+80,6%+30,3%+29,3%+116,8%+17,9%
2025+80,8%+30,6%+27,3%+149,8%+17,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,1 T $0 $-1,1 T $1,50
20211,3 T $988,4 Tr $-330,7 Tr $1,55
20221,7 T $990,4 Tr $-692,5 Tr $1,24
20231,4 T $992,3 Tr $-405,6 Tr $1,19
20242,9 T $994,3 Tr $-1,9 T $1,47
20252,5 T $996,3 Tr $-1,5 T $1,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202024,4 T $23,3 T $9,449,5
202158,7 T $58,3 T $17,597,1
202238,7 T $38 T $8,845,3
202345,6 T $45,2 T $8,639,8
202472,2 T $70,3 T $12,141,4
202559 T $57,5 T $8,732,5
Q3 20241,5 T $
Q4 20241,7 T $
Q1 20251,5 T $
Q2 20251,6 T $
Q3 20251,7 T $
Q4 20251,9 T $
Q1 20261,8 T $
Q2 20262 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,5 T $+13%539,9 Tr $571,8 Tr $
Q4 20241,7 T $+17%526,2 Tr $380 Tr $
Q1 20251,5 T $+14%433,4 Tr $796,8 Tr $
Q2 20251,6 T $+14%440,1 Tr $284,1 Tr $
Q3 20251,7 T $+14%473,9 Tr $567,5 Tr $
Q4 20251,9 T $+15%506 Tr $577,4 Tr $
Q1 20261,8 T $+20%534,5 Tr $1 T $
Q2 20262 T $+26%606,3 Tr $965,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+82,5%+31,2%+35,8%+59,5%+6,1%
Q4 2024+81,1%+34,6%+31,7%+35,2%+5,4%
Q1 2025+81,0%+29,5%+28,1%+22,1%+4,2%
Q2 2025+81,5%+28,0%+27,0%+21,4%+4,1%
Q3 2025+81,5%+31,6%+27,5%+64,5%+5,1%
Q4 2025+79,6%+32,8%+26,6%+40,9%+4,9%
Q1 2026+80,3%+31,4%+28,9%+54,0%+5,4%
Q2 2026+80,2%+33,7%+29,6%+39,1%+5,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,5 T $993,8 Tr $-1,5 T $1,34
Q4 20242,9 T $994,3 Tr $-1,9 T $1,47
Q1 20253,6 T $994,9 Tr $-2,6 T $1,36
Q2 20253,4 T $995,3 Tr $-2,4 T $1,33
Q3 20252 T $995,9 Tr $-999,8 Tr $1,03
Q4 20252,5 T $996,3 Tr $-1,5 T $1,17
Q1 20262,2 T $496,8 Tr $-1,7 T $1,15
Q2 20262,9 T $496,9 Tr $-2,4 T $1,28
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202459,3 T $57,8 T $39,327,3
Q4 202472,4 T $70,5 T $43,634,2
Q1 202574 T $71,4 T $48,043,0
Q2 202581,1 T $78,7 T $49,746,4
Q3 202564,2 T $63,2 T $37,233,4
Q4 202559 T $57,5 T $31,029,2
Q1 202660,4 T $58,6 T $32,628,4
Q2 2026113 T $110,6 T $55,246,3

Đã làm mới 47m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2 T $Q2 2026
512 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 1,5 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,6 T $Q3 2025: 1,7 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: 2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng606,3 Tr $Q2 2026
151,6 Tr $303,2 Tr $454,7 Tr $606,3 Tr $Q3 2023: 322,9 Tr $Q4 2023: 310,9 Tr $Q1 2024: 299,3 Tr $Q2 2024: 379,8 Tr $Q3 2024: 539,9 Tr $Q4 2024: 526,2 Tr $Q1 2025: 433,4 Tr $Q2 2025: 440,1 Tr $Q3 2025: 473,9 Tr $Q4 2025: 506 Tr $Q1 2026: 534,5 Tr $Q2 2026: 606,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA764,8 Tr $Q2 2026
198,7 Tr $397,4 Tr $596,1 Tr $794,8 Tr $Q3 2023: 361,5 Tr $Q4 2023: 451,2 Tr $Q1 2024: 379,1 Tr $Q2 2024: 502,5 Tr $Q3 2024: 661,2 Tr $Q4 2024: 658,5 Tr $Q1 2025: 560 Tr $Q2 2025: 560,2 Tr $Q3 2025: 639,2 Tr $Q4 2025: 694,7 Tr $Q1 2026: 794,8 Tr $Q2 2026: 764,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do965,6 Tr $Q2 2026
251,6 Tr $503,3 Tr $754,9 Tr $1 T $Q3 2023: 481,1 Tr $Q4 2023: 164,8 Tr $Q1 2024: 608,5 Tr $Q2 2024: 318,9 Tr $Q3 2024: 571,8 Tr $Q4 2024: 380 Tr $Q1 2025: 796,8 Tr $Q2 2025: 284,1 Tr $Q3 2025: 567,5 Tr $Q4 2025: 577,4 Tr $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 965,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,82 $Q2 2026
0,21 $0,41 $0,62 $0,82 $Q3 2023: 0,41 $Q4 2023: 0,4 $Q1 2024: 0,39 $Q2 2024: 0,49 $Q3 2024: 0,7 $Q4 2024: 0,68 $Q1 2025: 0,56 $Q2 2025: 0,57 $Q3 2025: 0,62 $Q4 2025: 0,68 $Q1 2026: 0,72 $Q2 2026: 0,82 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,9 T $Q2 2026
899,2 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2023 · Nợ: 991,8 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2023 · Nợ: 992,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2024 · Nợ: 992,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2024 · Nợ: 993,3 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q3 2024 · Nợ: 993,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2024 · Nợ: 994,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,6 T $Q1 2025 · Nợ: 994,9 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,4 T $Q2 2025 · Nợ: 995,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2025 · Nợ: 995,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2025 · Nợ: 996,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2026 · Nợ: 496,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,9 T $Q2 2026 · Nợ: 496,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,2%Q2 2026
+20,6%+41,3%+61,9%+82,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +80,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +80,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+25,6%Q2 2026
+6,4%+12,8%+19,2%+25,6%Q3 2024: +13,0%Q4 2024: +17,3%Q1 2025: +13,8%Q2 2025: +13,6%Q3 2025: +14,4%Q4 2025: +14,8%Q1 2026: +20,1%Q2 2026: +25,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành741,3 TrQ2 2026
197,8 Tr395,6 Tr593,4 Tr791,2 TrQ3 2023: 791,2 TrQ4 2023: 772,3 TrQ1 2024: 770,5 TrQ2 2024: 769,9 TrQ3 2024: 771,9 TrQ4 2024: 775,2 TrQ1 2025: 776,8 TrQ2 2025: 774,8 TrQ3 2025: 770,2 TrQ4 2025: 748 TrQ1 2026: 742,8 TrQ2 2026: 741,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá46,3Q2 2026
13,827,641,455,2Q3 2023 · P/E: 35,8Q4 2023 · P/E: 35,7Q1 2024 · P/E: 43,5Q2 2024 · P/E: 29,9Q3 2024 · P/E: 27,3Q4 2024 · P/E: 34,2Q1 2025 · P/E: 43,0Q2 2025 · P/E: 46,4Q3 2025 · P/E: 33,4Q4 2025 · P/E: 29,2Q1 2026 · P/E: 28,4Q2 2026 · P/E: 46,3Q3 2023 · P/S: 34,3Q4 2023 · P/S: 31,6Q1 2024 · P/S: 38,2Q2 2024 · P/S: 31,9Q3 2024 · P/S: 39,3Q4 2024 · P/S: 43,6Q1 2025 · P/S: 48,0Q2 2025 · P/S: 49,7Q3 2025 · P/S: 37,2Q4 2025 · P/S: 31,0Q1 2026 · P/S: 32,6Q2 2026 · P/S: 55,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu6,8 T $2025
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $2018: 1,8 T $2019: 2,2 T $2020: 2,6 T $2021: 3,3 T $2022: 4,4 T $2023: 5,3 T $2024: 6 T $2025: 6,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,9 T $2025
463,4 Tr $926,7 Tr $1,4 T $1,9 T $2018: 334,9 Tr $2019: 331,7 Tr $2020: 488,5 Tr $2021: 606,8 Tr $2022: 857,3 Tr $2023: 1,1 T $2024: 1,7 T $2025: 1,9 T $20182025
EBITDA2,5 T $2025
616,1 Tr $1,2 T $1,8 T $2,5 T $2018: 290,1 Tr $2019: 447,6 Tr $2020: 610,5 Tr $2021: 727,7 Tr $2022: 1,1 T $2023: 1,5 T $2024: 2,2 T $2025: 2,5 T $20182025
Dòng tiền tự do2,2 T $2025
556,5 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2018: 585,9 Tr $2019: 715,8 Tr $2020: 957,8 Tr $2021: 1,2 T $2022: 1,4 T $2023: 1,7 T $2024: 1,9 T $2025: 2,2 T $20182025
EPS2,43 $2025
0,61 $1,22 $1,82 $2,43 $2018: 0,38 $2019: 0,38 $2020: 0,58 $2021: 0,73 $2022: 1,06 $2023: 1,46 $2024: 2,26 $2025: 2,43 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,5 T $2025
719 Tr $1,4 T $2,2 T $2,9 T $2018 · Tiền mặt: 1,1 T $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 1,2 T $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 1,1 T $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 1,3 T $2021 · Nợ: 988,4 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,7 T $2022 · Nợ: 990,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 992,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 2,9 T $2024 · Nợ: 994,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 2,5 T $2025 · Nợ: 996,3 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,8%2025
+20,2%+40,4%+60,6%+80,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +76,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +78,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +76,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +19,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,2%2025
+8,0%+16,1%+24,1%+32,2%2019: +19,9%2020: +19,9%2021: +28,8%2022: +32,2%2023: +20,1%2024: +12,3%2025: +14,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành748 Tr2025
218,8 Tr437,5 Tr656,3 Tr875 Tr2018: 871 Tr2019: 875 Tr2020: 838,5 Tr2021: 835,5 Tr2022: 805,3 Tr2023: 788,2 Tr2024: 771,9 Tr2025: 748 Tr20182025
Định giá32,52025
24,348,672,997,12018 · P/E: 36,12019 · P/E: 54,72020 · P/E: 49,52021 · P/E: 97,12022 · P/E: 45,32023 · P/E: 39,82024 · P/E: 41,42025 · P/E: 32,52018 · P/S: 6,62019 · P/S: 8,42020 · P/S: 9,42021 · P/S: 17,52022 · P/S: 8,82023 · P/S: 8,62024 · P/S: 12,12025 · P/S: 8,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,1 T $ · Cập nhật 47m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,458,1 T $+19%24
FY 20273,779 T $+33%25
FY 20284,2710 T $+48%8
FY 20293,5511,4 T $+68%5
FY 20303,7712,2 T $+79%5
Q1 20270,842,1 T $+12%11

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,86-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,9 / Ước tính 0,75Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,82 / Ước tính 0,62Vượt dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế 0,81 / Ước tính 0,74Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,74 / Ước tính 0,63Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế 0,64 / Ước tính 0,59Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 03:10 UTC 21 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Infrastructure
Giám đốc điều hành
Ken Xie
Nhân viên
15.472
Ngày IPO
18 thg 11, 2009
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi9,64
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,05 T US$1,42 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 161 out of 163

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
124,99 T US$+16.4%thg 6 26thg 9 26
107,41 T US$116,60 T US$125,79 T US$Cao nhất: 125,79 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 107,41 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 124,99 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 124,99 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 125,79 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 107,41 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,14%19,8 Tr
VOO0,16%16,5 Tr
QQQ0,56%15,7 Tr
CIBR8,79%8,5 Tr
IVV0,16%7,9 Tr
1657.T0,13%7,9 Tr
FXAIX0,16%7,6 Tr
1557.T0,16%7,4 Tr
SPY0,16%7,4 Tr
VUG0,31%6,9 Tr
VO0,51%6,7 Tr
S5SD.L0,27%5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FTNT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị200613
Nhà phân tích4054
Mua / giữ / bán36 / 132 / 32177 / 389 / 47
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 6 / 113 / 34 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt146 / 24 (86%)501 / 24 (95%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+67,7%+99,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+169,7% / -21,6%+252,2% / -21,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,0% so với S&P 500 -0,8% (n = 183)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Shrenik KothariRobert W. Baird95% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 165 US$3 thg 8, 2026
  2. Tal LianiBank of America Securities92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 220 US$30 thg 7, 2026
  3. Gabriela BorgesGoldman Sachs89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 190 US$30 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Peter WeedBernsteinGiữDuy trì145 US$
16 thg 9, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại215 US$
16 thg 9, 2026Shaul EyalTD CowenMuaKhẳng định lại215 US$
10 thg 9, 2026Steven WahrhaftigWedbushGiữHạ hạng155 US$
27 thg 8, 2026Adam BorgStifel NicolausGiữDuy trì175 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$thg 10 25 · Mua 6 · Giữ 29 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 29 · Bán 2thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 28 · Bán 3thg 12 25thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 26 · Bán 3thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 20 · Bán 3thg 2 26thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 20 · Bán 4thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 19 · Bán 4thg 4 26thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 23 · Bán 4thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 23 · Bán 5thg 6 26thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 24 · Bán 4thg 8 26 · Mua 7 · Giữ 24 · Bán 4thg 8 26thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 25 · Bán 4thg 10 25 · mục tiêu TB 86,68 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 85,28 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 85,02 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 85,28 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 88,65 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 87,54 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 88,04 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 112 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 158 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 161 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 163 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 86,43 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 81,13 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 79,41 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 81,26 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 79,03 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 81,72 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 84,31 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 138 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 171 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 173 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 200 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu FTNT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Fortinet (FTNT) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch FTNT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu FTNT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu FTNT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp FTNT là +4,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +4,4% đến +4,4% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp FTNT so với cổ phiếu Fortinet như thế nào?

Giá mark trung vị của perp FTNT là 170,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 170,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu FTNT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu FTNT là một phái sinh theo dõi giá của Fortinet mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Fortinet trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

FTNTUSDT perpetual là gì?

FTNTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Fortinet thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu FTNT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

FTNT perpetuals · perpequities.comFTNT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ftnt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ftnt-perp.svg" width="240" height="64" alt="FTNT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FTNT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FTNT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FTNT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X