PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Sony Group Corporation (SONY)

Perpetual futures SONY trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SONYUSDT.

Sony Group Corporation thiết kế, phát triển và bán thiết bị điện tử, máy chơi game, nội dung giải trí và dịch vụ tài chính toàn cầu, trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản.

$23,65+1,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (SONY-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
1,2 Tr $Độ phủ: 13/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,5 Tr $
Open interest
19,4 Tr $Độ phủ: 13/15 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
312,8 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+4,2 bps
XT.com
Khối lượng cao nhất
296,3 N $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/15
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 98,5 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 138,9 T $
Hiệu suất spot
1D+1,41%
5D+2,14%
1M-3,01%
6M+14,63%
YTD-6,95%
1Y-20,86%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
DeepcoinGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,70-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+4,2 bps102,1 N $296,3 N $-USDT25x
BinanceGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps78,6 N $193,5 N $373,7 N $USDT-
XT.comGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps17,3 N $138,9 N $15,7 Tr $USDT20x
KuCoinGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,7 bps8,2 N $131,9 N $60 N $USDT20x
OurbitGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps239,3 N $118,5 N $142,7 N $USDT20x
BybitGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,9 bps28,6 N $90,2 N $108,3 N $USDT25x
MEXCGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,5 bps12,7 N $90,1 N $2,6 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,65-1,9% APR
-0,00175% mỗi 8h
+21,2 bps262,9 N $83,4 N $82,7 N $USDT20x
OKXGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,2 bps28,6 N $49,9 N $90,6 N $USDT10x
BitgetGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,3 bps-18,6 N $101,7 N $USDT20x
HTXGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,65-+72,0 bps1,8 N $4,3 N $-USDT-
Gate.ioGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps-973 $147,3 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchSONY/USDĐang giao dịch$23,55-122,7% APR
-0,014% mỗi 1h
+16,9 bps11,7 N $749,8 $685,3 $USD50x
BingXGiao dịchSONY-USDTĐang giao dịch$23,65+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+21,2 bps84,1 N $1,2 Tr $⚠2,3 N $USDT-
LBankGiao dịchSONY/USDTĐang giao dịch$23,650,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,2 bps312,8 N $999,9 N $⚠24,7 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +14,9 bps – +32,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +11,2 bps

Quá mỏng: MEXC, Crypto.com Exchange, KuCoin, HTX

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SONY

Spread hẹp nhất

SONY

Khối lượng cao nhất

SONY

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
139,9 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
79,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-1,7%
P/E
-102,0
P/E cùng ngành 20,1
Dòng tiền tự do
9,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-2,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,8
P/E cùng ngành
20,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
80,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 20,2 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,078 $
2026-03-30

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất79,1 T $
Biên lợi nhuận ròng-2,6%
Dòng tiền tự do9,4 T $
Nợ ròng-3,4 T $
202162,9 T $
202269,6 T $
202382,6 T $
202482,1 T $
202583,9 T $
202679,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202162,9 T $+10%5,6 T $5 T $
202269,6 T $+11%6,4 T $-1,9 T $
202382,6 T $+19%6,2 T $4,8 T $
202482,1 T $0%7,2 T $10,6 T $
202583,9 T $+2%-2,2 T $10 T $
202679,1 T $-6%-2,1 T $9,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+27,2%+12,1%+8,9%+15,6%+3,0%
2022+29,5%+11,6%+9,2%+15,2%+3,2%
2023+25,7%+9,3%+7,5%+12,8%+2,8%
2024+28,4%+10,9%+8,8%+14,0%+3,2%
2025+30,8%+12,4%-2,6%-4,3%-2,2%
2026+30,8%+12,4%-2,6%-4,0%-2,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202113 T $22,6 T $9,6 T $0,63
20229,4 T $25,8 T $16,4 T $0,61
202312,1 T $25,9 T $13,8 T $0,66
202418,9 T $26,6 T $7,7 T $0,70
202514,1 T $10,6 T $-3,4 T $1,18
202614 T $10,6 T $-3,4 T $1,18
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202198,2 T $107,8 T $1,617,6
202294,3 T $110,6 T $1,415,9
2023102,3 T $116,1 T $1,216,6
2024146 T $153,7 T $1,820,2
2025124,5 T $121 T $1,5-57,1
2026124,5 T $121,1 T $1,6-60,1
Q2 202519,7 T $
Q2 202619,8 T $
Q3 202623,5 T $
Q3 202524 T $
Q4 202519,6 T $
Q4 202619,3 T $
Q1 202718 T $
Q1 202618 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202519,7 T $+7%2,3 T $1,9 T $
Q2 202619,8 T $0%2,3 T $1,9 T $
Q3 202623,5 T $-16%-6,4 T $5,1 T $
Q3 202524 T $+2%-6,5 T $5,7 T $
Q4 202519,6 T $+18%535 Tr $2,4 T $
Q4 202619,3 T $-2%525,4 Tr $2,7 T $
Q1 202718 T $+8%2,2 T $377,6 Tr $
Q1 202618 T $0%2,2 T $377,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+32,4%+13,8%+11,6%+4,7%+1,0%
Q2 2026+32,4%+13,8%+11,6%+4,7%+1,0%
Q3 2026+28,4%+13,7%-27,2%-12,4%-6,3%
Q3 2025+28,4%+12,7%-27,2%-12,6%-6,5%
Q4 2025+30,8%+9,5%+2,7%+1,0%+0,5%
Q4 2026+30,8%+8,9%+2,7%+1,0%+0,5%
Q1 2027+36,7%+16,7%+12,1%+4,1%+2,1%
Q1 2026+36,7%+16,7%+12,1%+4,1%+2,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20259,5 T $10,2 T $669,8 Tr $1,05
Q2 20269,5 T $10,2 T $671,6 Tr $1,05
Q3 202613,2 T $10,5 T $-2,7 T $1,22
Q3 202513,2 T $10,5 T $-2,7 T $1,22
Q4 202514,1 T $10,6 T $-3,4 T $1,18
Q4 202614 T $10,6 T $-3,4 T $1,18
Q1 202713,8 T $11,9 T $-1,9 T $1,25
Q1 202613,8 T $11,9 T $-1,9 T $1,25
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 2025161,5 T $162,1 T $8,217,6
Q2 2026161,9 T $162,6 T $8,217,6
Q3 2026151,9 T $149,2 T $6,5-5,9
Q3 2025151,9 T $149,2 T $6,3-5,8
Q4 2025125,7 T $122,3 T $6,458,8
Q4 2026123,7 T $120,3 T $6,458,9
Q1 2027121,8 T $119,9 T $6,814,0
Q1 2026121,8 T $119,9 T $6,814,0

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu18 T $Q1 2026
7 T $14 T $21 T $28 T $Q2 2024: 18,4 T $Q3 2024: 28 T $Q4 2024: 16,7 T $Q1 2025: 16,6 T $Q2 2025: 19,7 T $Q2 2026: 19,8 T $Q3 2026: 23,5 T $Q3 2025: 24 T $Q4 2025: 19,6 T $Q4 2026: 19,3 T $Q1 2027: 18 T $Q1 2026: 18 T $Q2 2024Q1 2026
Lợi nhuận ròng2,2 T $Q1 2026
-4,3 T $-2,1 T $149,6 Tr $2,4 T $Q2 2024: 2,1 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 2,3 T $Q2 2026: 2,3 T $Q3 2026: -6,4 T $Q3 2025: -6,5 T $Q4 2025: 535 Tr $Q4 2026: 525,4 Tr $Q1 2027: 2,2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2024Q1 2026
EBITDA4,8 T $Q1 2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $Q2 2024: 4,7 T $Q3 2024: 5,1 T $Q4 2024: 3,3 T $Q1 2025: 4,2 T $Q2 2025: 4,7 T $Q2 2026: 4,7 T $Q3 2026: 5,1 T $Q3 2025: 5,2 T $Q4 2025: 3,3 T $Q4 2026: 2,8 T $Q1 2027: 4,8 T $Q1 2026: 4,8 T $Q2 2024Q1 2026
Dòng tiền tự do377,6 Tr $Q1 2026
1,2 T $2,7 T $4,2 T $5,7 T $Q2 2024: 3,5 T $Q3 2024: 5,5 T $Q4 2024: 3,7 T $Q1 2025: -271,1 Tr $Q2 2025: 1,9 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2026: 5,1 T $Q3 2025: 5,7 T $Q4 2025: 2,4 T $Q4 2026: 2,7 T $Q1 2027: 377,6 Tr $Q1 2026: 377,6 Tr $Q2 2024Q1 2026
EPS0,37 $Q1 2026
-0,72 $-0,35 $0,02 $0,39 $Q2 2024: 0,35 $Q3 2024: 0,39 $Q4 2024: 0,21 $Q1 2025: 0,25 $Q2 2025: 0,38 $Q2 2026: 0,38 $Q3 2026: -1,07 $Q3 2025: -1,09 $Q4 2025: 0,09 $Q4 2026: 0,09 $Q1 2027: 0,37 $Q1 2026: 0,37 $Q2 2024Q1 2026
Tiền mặt / Nợ13,8 T $Q1 2026
6,9 T $13,9 T $20,8 T $27,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 11 T $Q2 2024 · Nợ: 25,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 15,8 T $Q3 2024 · Nợ: 27,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 18,9 T $Q4 2024 · Nợ: 26,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 10,1 T $Q1 2025 · Nợ: 10,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 9,5 T $Q2 2025 · Nợ: 10,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 9,5 T $Q2 2026 · Nợ: 10,2 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 13,2 T $Q3 2026 · Nợ: 10,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 13,2 T $Q3 2025 · Nợ: 10,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 14,1 T $Q4 2025 · Nợ: 10,6 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 14 T $Q4 2026 · Nợ: 10,6 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 13,8 T $Q1 2027 · Nợ: 11,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 13,8 T $Q1 2026 · Nợ: 11,9 T $Q2 2024Q1 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,7%Q1 2026
-11,2%+4,8%+20,7%+36,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +23,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +32,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +36,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -27,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -27,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q2 2024Q1 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu0,0%Q1 2026
-7,4%+0,9%+9,2%+17,6%Q1 2025: +2,2%Q2 2025: +7,0%Q2 2026: +0,3%Q3 2026: -15,8%Q3 2025: +1,8%Q4 2025: +17,6%Q4 2026: -1,8%Q1 2027: +8,2%Q1 2026: 0,0%Q2 2024Q1 2026
Cổ phiếu lưu hành5,9 TQ1 2026
1,5 T3 T4,6 T6,1 TQ2 2024: 6,1 TQ3 2024: 6 TQ4 2024: 6,1 TQ1 2025: 6 TQ2 2025: 6 TQ2 2026: 6 TQ3 2026: 6 TQ3 2025: 6 TQ4 2025: 6 TQ4 2026: 6 TQ1 2027: 5,9 TQ1 2026: 5,9 TQ2 2024Q1 2026
Định giá14,0Q1 2026
10,326,542,758,9Q2 2024 · P/E: 12,4Q3 2024 · P/E: 13,4Q4 2024 · P/E: 29,1Q1 2025 · P/E: 23,8Q2 2025 · P/E: 17,6Q2 2026 · P/E: 17,6Q3 2026 · P/E: -5,9Q3 2025 · P/E: -5,8Q4 2025 · P/E: 58,8Q4 2026 · P/E: 58,9Q1 2027 · P/E: 14,0Q1 2026 · P/E: 14,0Q2 2024 · P/S: 5,8Q3 2024 · P/S: 4,5Q4 2024 · P/S: 8,7Q1 2025 · P/S: 8,6Q2 2025 · P/S: 8,2Q2 2026 · P/S: 8,2Q3 2026 · P/S: 6,5Q3 2025 · P/S: 6,3Q4 2025 · P/S: 6,4Q4 2026 · P/S: 6,4Q1 2027 · P/S: 6,8Q1 2026 · P/S: 6,8Q2 2024Q1 2026
P/EP/S
Doanh thu79,1 T $2026
21 T $41,9 T $62,9 T $83,9 T $2019: 52,4 T $2020: 57,1 T $2021: 62,9 T $2022: 69,6 T $2023: 82,6 T $2024: 82,1 T $2025: 83,9 T $2026: 79,1 T $20192026
Lợi nhuận ròng-2,1 T $2026
161,5 Tr $2,5 T $4,9 T $7,2 T $2019: 3,7 T $2020: 6,5 T $2021: 5,6 T $2022: 6,4 T $2023: 6,2 T $2024: 7,2 T $2025: -2,2 T $2026: -2,1 T $20192026
EBITDA16,7 T $2026
4,5 T $9,1 T $13,6 T $18,2 T $2019: 8 T $2020: 10,8 T $2021: 12,5 T $2022: 14,6 T $2023: 9,8 T $2024: 11,5 T $2025: 18,2 T $2026: 16,7 T $20192026
Dòng tiền tự do9,4 T $2026
1,2 T $4,4 T $7,5 T $10,6 T $2019: 5,8 T $2020: 4,2 T $2021: 5 T $2022: -1,9 T $2023: 4,8 T $2024: 10,6 T $2025: 10 T $2026: 9,4 T $20192026
EPS-0,35 $2026
0,02 $0,41 $0,8 $1,19 $2019: 0,58 $2020: 1,04 $2021: 0,89 $2022: 0,96 $2023: 1 $2024: 1,19 $2025: -0,36 $2026: -0,35 $20192026
Tiền mặt / Nợ14 T $2026
6,7 T $13,3 T $20 T $26,6 T $2019 · Tiền mặt: 9,6 T $2019 · Nợ: 13 T $2020 · Tiền mặt: 11,3 T $2020 · Nợ: 16,8 T $2021 · Tiền mặt: 13 T $2021 · Nợ: 22,6 T $2022 · Tiền mặt: 9,4 T $2022 · Nợ: 25,8 T $2023 · Tiền mặt: 12,1 T $2023 · Nợ: 25,9 T $2024 · Tiền mặt: 18,9 T $2024 · Nợ: 26,6 T $2025 · Tiền mặt: 14,1 T $2025 · Nợ: 10,6 T $2026 · Tiền mặt: 14 T $2026 · Nợ: 10,6 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+30,8%2026
+5,7%+14,1%+22,4%+30,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2,6%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2,6%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-5,7%2026
+0,4%+6,5%+12,6%+18,6%2020: +8,9%2021: +10,3%2022: +10,6%2023: +18,6%2024: -0,5%2025: +2,1%2026: -5,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành6 T2026
1,6 T3,2 T4,7 T6,3 T2019: 6,3 T2020: 6,3 T2021: 6,3 T2022: 6,2 T2023: 6,2 T2024: 6,1 T2025: 6 T2026: 6 T20192026
Định giá-60,12026
-40,0-19,90,120,22019 · P/E: 13,52020 · P/E: 14,02021 · P/E: 17,62022 · P/E: 15,92023 · P/E: 16,62024 · P/E: 20,22025 · P/E: -57,12026 · P/E: -60,12019 · P/S: 1,02020 · P/S: 1,62021 · P/S: 1,62022 · P/S: 1,42023 · P/S: 1,22024 · P/S: 1,82025 · P/S: 1,52026 · P/S: 1,620192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-10
Doanh thu ước tính 20,2 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,078 $
2026-03-30

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua23,72
Giá bán23,98
Khối lượng4.175.134

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027230,1980,7 T $+2%3
FY 2028243,8785,4 T $+8%1
FY 2029286,7592,6 T $+17%1
FY 2030333,98100,5 T $+27%1
FY 2031333,81100,5 T $+27%1
Q2 202735,0717,6 T $-10%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-10Kết quảThực tế - / Ước tính 0,38-
2026-07-31Kết quảThực tế 0,36 / Ước tính 0,33Vượt dự báo
2026-05-08Kết quảThực tế 0,09 / Ước tính 0,22Thấp hơn dự báo
2026-03-30Cổ tức0,078 $-
2026-02-05Kết quảThực tế 0,41 / Ước tính 0,33Vượt dự báo
2025-11-14Kết quảThực tế 0,37 / Ước tính 0,33Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:51 UTC 4 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Consumer Electronics
Giám đốc điều hành
Hiroki Totoki
Nhân viên
94.900
Ngày IPO
1 thg 12, 1958
Quốc gia
JP
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,39
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui-77,05 T ¥-13,02 ¥ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 2 out of 5

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
2
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
140,34 T US$+9.9%thg 7 26 – thg 10 26
124,83 T US$134,77 T US$144,70 T US$Cao nhất: 144,70 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 124,83 T US$ · 2026-07-13Hiện tại: 140,34 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 140,34 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 144,70 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 124,83 T US$ · 2026-07-13
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VPMAX0,76%36,6 Tr
VWNAX0,44%14,4 Tr
VHCAX0,34%5,6 Tr
VPCCX0,56%5 Tr
WCMI3,05%2,7 Tr
AVDE0,21%1,7 Tr
AVIV0,52%451,6 N
APIE0,4%192,8 N
DFAX0,03%151,2 N
BDYN0,11%149,9 N
GMOI0,5%142,3 N
BFLX0,15%136 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SONY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị1236
Nhà phân tích59
Mua / giữ / bán10 / 2 / 033 / 3 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 01 / 2 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 7 (22%)14 / 16 (47%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-18,9%-6,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+6,8% / -30,9%+12,9% / -30,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,2% so với S&P 500 +1,1% (n = 33)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Doug CreutzTD Cowen82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu22 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 7, 2026Doug CreutzTD CowenMuaDuy trì–
9 thg 6, 2026Ian S. MooreBernsteinGiữDuy trì22,00 US$
11 thg 5, 2026Doug CreutzTD CowenMuaKhẳng định lại29,00 US$
10 thg 5, 2026Mikio HirakawaBank of America SecuritiesMuaDuy trì34,00 US$
27 thg 4, 2026Doug CreutzTD CowenMuaDuy trì–
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$28,00 US$30,00 US$32,00 US$34,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 2 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 2 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 34,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 34,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 32,67 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 32,67 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 30,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 22,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 28,33 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 26,75 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 26,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 26,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 28,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 28,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 29,35 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 25,60 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 22,10 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 23,06 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 20,70 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 20,09 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 21,57 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 20,06 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 23,26 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 24,56 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 23,53 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 23,82 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 12 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SONY ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Sony Group Corporation (SONY) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SONY suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SONY giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SONY là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SONY là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -122,7% đến +5,5% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SONY so với cổ phiếu Sony Group Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SONY là 23,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 23,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SONY là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SONY là một phái sinh theo dõi giá của Sony Group Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Sony Group Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SONYUSDT perpetual là gì?

SONYUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Sony Group Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SONY qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SONY perpetuals · perpequities.comSONY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/sony-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/sony-perp.svg" width="240" height="64" alt="SONY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SONY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SONY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SONY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X