PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Adobe Inc. (ADBE)

Perpetual futures ADBE trên 17 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ADBEUSDT.

Adobe Inc. là nhà cung cấp phần mềm toàn cầu với ba mảng: Digital Media, Digital Experience và Publishing and Advertising, bao gồm Creative Cloud và Document Cloud.

$252,68+1,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (ADBE/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

17/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
17/18
Khối lượng 24h
9,2 Tr $Độ phủ: 15/17 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 11,5 Tr $
Open interest
42,6 Tr $Độ phủ: 13/17 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
955,5 N $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+0,4 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
2,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/18
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,7 T $
OI / free float
+0,04%
Free float 100,1 T $
Hiệu suất spot
1D+1,37%
5D-8,10%
1M-4,35%
6M-7,85%
YTD-27,93%
1Y-28,05%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,1 bps-2,1 Tr $2,2 Tr $USDT-
DeepcoinGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,72+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+11,1 bps16,7 N $1,9 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchADBE-USDTĐang giao dịch$252,70+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+12,3 bps76,7 N $1,3 Tr $2,5 N $USDT-
LBankGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,1 bps45,1 N $1,3 Tr $-USDT50x
OurbitGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,1 bps955,5 N $999,1 N $110,4 N $USDT50x
XT.comGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,78+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+20,6 bps248,1 N $853,1 N $38 Tr $USDT20x
KuCoinGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,65+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+5,9 bps5,9 N $794 N $356,1 N $USDT20x
OKXGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,510,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,7 bps15,7 N $761,1 N $496,4 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,780,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,8 bps26,9 N $497 N $302,7 N $USDT20x
BitgetGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,690,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,3 bps655,8 N $496,3 N $881,5 N $USDT20x
BitunixGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,70-7,7% APR
-0,00703% mỗi 8h
+0,4 bps107 N $226,2 N $-USDT20x
BybitGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,910,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,4 bps9,5 N $154,3 N $340,2 N $USDT25x
AsterGiao dịchADBEUSDTĐang giao dịch$252,750,0% APR
0,000% mỗi 8h
+119,9 bps13,6 N $55,9 N $9,3 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchADBE/USDCĐang giao dịch$252,19-24,1% APR
-0,00275% mỗi 1h
--41,7 N $-USDC12x
HTXGiao dịchADBE/USDTĐang giao dịch$252,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+72,8 bps52,3 N $37,4 N $6,4 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchADBE/USDĐang giao dịch$252,68+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+20,6 bps10,1 N $413,1 $2,3 N $USD50x
ExtendedGiao dịchADBE/USDĐang giao dịch$252,15+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+604,4 bps0 $0 $0 $USD10x
Ondo PerpsGiao dịchADBE/USDĐang giao dịch------USDC10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/17 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +21,4 bps – +42,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +10,1 bps

Quá mỏng: Deepcoin, OKX, Crypto.com Exchange, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Helix (Injective), Extended

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ADBE

Spread hẹp nhất

ADBE

Khối lượng cao nhất

ADBE

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 43m trước
Vốn hóa
100,3 T $
Cập nhật 43m trước
Doanh thu
26 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+28,0%
P/E
14,1
P/E cùng ngành 36,8
Dòng tiền tự do
10,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
7,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,9
P/E cùng ngành
36,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
26,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-09
Doanh thu ước tính 6,8 T $ · Cập nhật 43m trước
Cổ tức
0,013 $
2005-03-24

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất23,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+30,0%
Dòng tiền tự do9,9 T $
Nợ ròng1,2 T $
202012,9 T $
202115,8 T $
202217,6 T $
202319,4 T $
202421,5 T $
202523,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202012,9 T $+15%5,3 T $5,3 T $
202115,8 T $+23%4,8 T $6,9 T $
202217,6 T $+12%4,8 T $7,4 T $
202319,4 T $+10%5,4 T $6,9 T $
202421,5 T $+11%5,6 T $7,8 T $
202523,8 T $+11%7,1 T $9,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+86,6%+32,9%+40,9%+39,7%+21,7%
2021+88,2%+36,8%+30,5%+32,6%+17,7%
2022+87,7%+34,6%+27,0%+33,8%+17,5%
2023+87,9%+34,3%+28,0%+32,9%+18,2%
2024+89,0%+31,3%+25,9%+39,4%+18,4%
2025+88,6%+36,6%+30,0%+61,3%+24,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,5 T $4,7 T $230 Tr $1,48
20213,8 T $4,7 T $829 Tr $1,25
20224,2 T $4,6 T $397 Tr $1,11
20237,1 T $4,1 T $-3,1 T $1,34
20247,6 T $6,1 T $-1,6 T $1,07
20255,4 T $6,6 T $1,2 T $1,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020229,5 T $229,7 T $17,843,6
2021294,1 T $294,9 T $18,661,0
2022160,5 T $160,9 T $9,133,7
2023279,9 T $276,8 T $14,451,6
2024230,7 T $229,1 T $10,741,5
2025136,4 T $137,6 T $5,719,1
Q4 20245,6 T $
Q1 20255,7 T $
Q2 20255,9 T $
Q3 20256 T $
Q4 20256,2 T $
Q1 20266,4 T $
Q2 20266,6 T $
Q3 20266,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20245,6 T $+11%1,7 T $2,9 T $
Q1 20255,7 T $+10%1,8 T $2,5 T $
Q2 20255,9 T $+11%1,7 T $2,1 T $
Q3 20256 T $+11%1,8 T $2,1 T $
Q4 20256,2 T $+10%1,9 T $3,1 T $
Q1 20266,4 T $+12%1,9 T $2,9 T $
Q2 20266,6 T $+13%1,7 T $2,5 T $
Q3 20266,8 T $+13%1,8 T $2,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+89,0%+34,9%+30,0%+11,9%+5,6%
Q1 2025+89,1%+37,9%+31,7%+13,8%+6,0%
Q2 2025+89,1%+35,9%+28,8%+14,8%+6,0%
Q3 2025+89,3%+36,3%+29,6%+15,1%+6,2%
Q4 2025+88,9%+36,5%+30,0%+16,0%+6,3%
Q1 2026+89,1%+37,8%+29,5%+16,5%+6,4%
Q2 2026+89,2%+33,8%+25,9%+14,9%+5,7%
Q3 2026+88,7%+34,8%+27,0%+15,5%+6,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 20247,6 T $6,1 T $-1,6 T $1,07
Q1 20256,8 T $6,6 T $-195 Tr $1,18
Q2 20254,9 T $6,6 T $1,6 T $0,99
Q3 20255 T $6,6 T $1,7 T $1,02
Q4 20255,4 T $6,6 T $1,2 T $1,00
Q1 20266,3 T $6,7 T $324 Tr $0,91
Q2 20264,9 T $7,1 T $2,1 T $0,75
Q3 20264,4 T $399 Tr $-4 T $0,77
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2024228,6 T $227 T $40,833,9
Q1 2025191,2 T $191 T $33,526,4
Q2 2025179,3 T $181 T $30,526,3
Q3 2025153 T $154,7 T $25,621,3
Q4 2025133,5 T $134,7 T $21,618,0
Q1 2026107,6 T $107,9 T $16,814,2
Q2 2026104,2 T $106,3 T $15,715,2
Q3 2026115,2 T $111,2 T $17,015,7
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q4 2023: 5 T $Q1 2024: 5,2 T $Q2 2024: 5,3 T $Q3 2024: 5,4 T $Q4 2024: 5,6 T $Q1 2025: 5,7 T $Q2 2025: 5,9 T $Q3 2025: 6 T $Q4 2025: 6,2 T $Q1 2026: 6,4 T $Q2 2026: 6,6 T $Q3 2026: 6,8 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng
Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 620 Tr $Q2 2024: 1,6 T $Q3 2024: 1,7 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,8 T $Q2 2025: 1,7 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 1,9 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2026: 1,8 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA
Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 2,2 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 2,3 T $Q1 2025: 2,5 T $Q2 2025: 2,4 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 2,5 T $Q2 2026: 2,5 T $Q3 2026: 2,6 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do
Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 2 T $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 2,5 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 2,1 T $Q4 2025: 3,1 T $Q1 2026: 2,9 T $Q2 2026: 2,5 T $Q3 2026: 2,4 T $Q4 2023Q3 2026
EPS
Q4 2023: 3,23 $Q1 2024: 1,36 $Q2 2024: 3,49 $Q3 2024: 3,76 $Q4 2024: 3,8 $Q1 2025: 4,13 $Q2 2025: 3,95 $Q3 2025: 4,18 $Q4 2025: 4,45 $Q1 2026: 4,6 $Q2 2026: 4,25 $Q3 2026: 4,62 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ
Q4 2023 · Tiền mặt: 7,1 T $Q4 2023 · Nợ: 4,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,3 T $Q1 2024 · Nợ: 4,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 7,7 T $Q2 2024 · Nợ: 6,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,2 T $Q3 2024 · Nợ: 6,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,6 T $Q4 2024 · Nợ: 6,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,8 T $Q1 2025 · Nợ: 6,6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,9 T $Q2 2025 · Nợ: 6,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5 T $Q3 2025 · Nợ: 6,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q4 2025 · Nợ: 6,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 6,3 T $Q1 2026 · Nợ: 6,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,9 T $Q2 2026 · Nợ: 7,1 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 4,4 T $Q3 2026 · Nợ: 399 Tr $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +87,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +88,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +89,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +89,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +88,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +29,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q3 2024: +10,6%Q4 2024: +11,1%Q1 2025: +10,3%Q2 2025: +10,6%Q3 2025: +10,7%Q4 2025: +10,5%Q1 2026: +12,0%Q2 2026: +12,7%Q3 2026: +12,9%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q4 2023: 459 TrQ1 2024: 456 TrQ2 2024: 451 TrQ3 2024: 448 TrQ4 2024: 443 TrQ1 2025: 438 TrQ2 2025: 433 TrQ3 2025: 430 TrQ4 2025: 417 TrQ1 2026: 411 TrQ2 2026: 402 TrQ3 2026: 395 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá
Q4 2023 · P/E: 47,0Q1 2024 · P/E: 104,2Q2 2024 · P/E: 31,8Q3 2024 · P/E: 38,0Q4 2024 · P/E: 33,9Q1 2025 · P/E: 26,4Q2 2025 · P/E: 26,3Q3 2025 · P/E: 21,3Q4 2025 · P/E: 18,0Q1 2026 · P/E: 14,2Q2 2026 · P/E: 15,2Q3 2026 · P/E: 15,7Q4 2023 · P/S: 55,2Q1 2024 · P/S: 49,9Q2 2024 · P/S: 37,6Q3 2024 · P/S: 47,3Q4 2024 · P/S: 40,8Q1 2025 · P/S: 33,5Q2 2025 · P/S: 30,5Q3 2025 · P/S: 25,6Q4 2025 · P/S: 21,6Q1 2026 · P/S: 16,8Q2 2026 · P/S: 15,7Q3 2026 · P/S: 17,0Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 9 T $2019: 11,2 T $2020: 12,9 T $2021: 15,8 T $2022: 17,6 T $2023: 19,4 T $2024: 21,5 T $2025: 23,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 2,6 T $2019: 3 T $2020: 5,3 T $2021: 4,8 T $2022: 4,8 T $2023: 5,4 T $2024: 5,6 T $2025: 7,1 T $20182025
EBITDA
2018: 3,2 T $2019: 4,1 T $2020: 5 T $2021: 6,7 T $2022: 7,1 T $2023: 7,8 T $2024: 8 T $2025: 9,7 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: 3,8 T $2019: 4,1 T $2020: 5,3 T $2021: 6,9 T $2022: 7,4 T $2023: 6,9 T $2024: 7,8 T $2025: 9,9 T $20182025
EPS
2018: 5,2 $2019: 6 $2020: 10,8 $2021: 10 $2022: 10,1 $2023: 11,8 $2024: 12,4 $2025: 16,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 1,6 T $2018 · Nợ: 4,1 T $2019 · Tiền mặt: 2,7 T $2019 · Nợ: 4,1 T $2020 · Tiền mặt: 4,5 T $2020 · Nợ: 4,7 T $2021 · Tiền mặt: 3,8 T $2021 · Nợ: 4,7 T $2022 · Tiền mặt: 4,2 T $2022 · Nợ: 4,6 T $2023 · Tiền mặt: 7,1 T $2023 · Nợ: 4,1 T $2024 · Tiền mặt: 7,6 T $2024 · Nợ: 6,1 T $2025 · Tiền mặt: 5,4 T $2025 · Nợ: 6,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +86,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +86,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +88,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +87,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +28,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +40,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +30,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +28,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: +23,7%2020: +15,2%2021: +22,7%2022: +11,5%2023: +10,2%2024: +10,8%2025: +10,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 497,8 Tr2019: 491,6 Tr2020: 485 Tr2021: 481 Tr2022: 471 Tr2023: 459 Tr2024: 450 Tr2025: 427 Tr20182025
Định giá
2018 · P/E: 47,52019 · P/E: 51,02020 · P/E: 43,62021 · P/E: 61,02022 · P/E: 33,72023 · P/E: 51,62024 · P/E: 41,52025 · P/E: 19,12018 · P/S: 13,62019 · P/S: 13,52020 · P/S: 17,82021 · P/S: 18,62022 · P/S: 9,12023 · P/S: 14,42024 · P/S: 10,72025 · P/S: 5,720182025
P/EP/S

Đã làm mới 43m trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-09
Doanh thu ước tính 6,8 T $ · Cập nhật 43m trước
Cổ tức
0,013 $
2005-03-24

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
CLOSEDCLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua252,05
Giá bán252,5
Khối lượng10.780.432

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202624,4526,6 T $+12%17
FY 202727,6029 T $+22%23
FY 202831,5531,5 T $+33%11
FY 202934,7734,4 T $+45%9
FY 203034,8437,4 T $+57%4
Q1 20276,797 T $+10%27

Sự kiện công ty

6
2026-12-09Kết quảThực tế - / Ước tính 6,3-
2026-09-10Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 6,13 / Ước tính 6,08Vượt dự báo
2026-06-11Kết quảThực tế 5,96 / Ước tính 5,82Vượt dự báo
2026-03-12Kết quảThực tế 6,06 / Ước tính 5,87Vượt dự báo
2025-12-10Kết quảThực tế 5,5 / Ước tính 5,4Vượt dự báo
2025-09-11Kết quảThực tế 5,31 / Ước tính 5,18Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 04:48 UTC 12 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Shantanu Narayen
Nhân viên
31.360
Ngày IPO
13 thg 8, 1986
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi7,4
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui2,53 T US$6,40 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 20 out of 299

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
2026-06-112026-09-11Hiện tại: 98,17 T US$Cao nhất: 115,00 T US$Thấp nhất: 84,81 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,14%12,9 Tr
VOO0,16%10,6 Tr
QQQ0,45%8,6 Tr
FXAIX0,16%5,3 Tr
IVV0,16%5,2 Tr
1657.T0,12%5,2 Tr
SPY0,15%5 Tr
VSCA.S0,13%3,8 Tr
VPMAX0,73%3,4 Tr
XLK0,66%3,2 Tr
VCPA.S0,07%3,1 Tr
VGT0,46%2,9 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ADBE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị193676
Nhà phân tích4352
Mua / giữ / bán94 / 85 / 14473 / 173 / 30
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 17 / 39 / 24 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt30 / 144 (17%)30 / 588 (5%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-26,0%-48,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+32,7% / -62,3%+32,7% / -65,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,2% so với S&P 500 -3,5% (n = 479)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

  1. Joseph Bonner · Argus Research65% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 565 US$ · 21 thg 6, 2023
  2. Mark Moerdler · Bernstein40% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 585 US$ · 16 thg 6, 2023
  3. Keith Bachman · BMO Capital32% tỷ lệ đúng với cổ phiếu nàyMua · mục tiêu 495 US$ · 19 thg 3, 2025

Khuyến nghị mới nhất

  • 11 thg 9, 2026 Gil Luria (D.A. Davidson): Duy trì · Mua · 290 US$ · bài viết
  • 11 thg 9, 2026 Saiyi He (CMB International Securities): Duy trì · Mua · 300 US$ · bài viết
  • 11 thg 9, 2026 Kirk Materne (Evercore ISI): Duy trì · Giữ · 250 US$ · bài viết
  • 10 thg 9, 2026 Keith Bachman (BMO Capital): Duy trì · Giữ · 270 US$ · bài viết
  • 11 thg 9, 2026 Robert Oliver (Robert W. Baird): Duy trì · Giữ · 250 US$ · bài viết
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$450 US$thg 10 25 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 21 · Giữ 8 · Bán 2thg 12 25 · Mua 20 · Giữ 7 · Bán 3thg 12 25thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 3thg 2 26 · Mua 16 · Giữ 14 · Bán 3thg 2 26thg 3 26 · Mua 16 · Giữ 14 · Bán 3thg 4 26 · Mua 16 · Giữ 16 · Bán 3thg 4 26thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 16 · Bán 3thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 21 · Bán 3thg 6 26thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 20 · Bán 5thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 20 · Bán 4thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 19 · Bán 4thg 10 25 · mục tiêu TB 465 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 462 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 444 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 435 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 422 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 360 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 345 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 280 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 277 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 280 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 279 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 340 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 320 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 350 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 293 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 262 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 243 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 246 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 259 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 250 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 293 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 249 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 9, 2026 · 193 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ADBE ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Adobe Inc. (ADBE) được giao dịch trên 17 sàn crypto, bao gồm Binance, Deepcoin, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ADBE suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ADBE giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ADBE là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ADBE là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 17 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ADBE so với cổ phiếu Adobe Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ADBE là 252,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 252,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ADBE là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ADBE là một phái sinh theo dõi giá của Adobe Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Adobe Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ADBEUSDT perpetual là gì?

ADBEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Adobe Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ADBE qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ADBE perpetuals · perpequities.comADBE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/adbe-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/adbe-perp.svg" width="240" height="64" alt="ADBE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ADBE

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ADBE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ADBE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X