PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual ServiceNow, Inc. (NOW)

Perpetual futures NOW trên 20 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch NOWUSDT.

ServiceNow, Inc. cung cấp nền tảng đám mây tự động hóa quy trình làm việc, bao gồm các ứng dụng cho CNTT, bảo mật, dịch vụ khách hàng, nhân sự và hơn thế nữa cho nhiều ngành.

$134,68-2,5%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (NOW-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

20/20 thị trường trực tiếp
Sàn
20
Thị trường trực tiếp
20/20
Khối lượng 24h
2,8 Tr $Độ phủ: 17/20 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,1 Tr $
Open interest
8,9 Tr $Độ phủ: 16/20 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
3,8 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+3,0 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
1,1 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/20
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,2 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 138,9 T $
Hiệu suất spot
1D-2,45%
5D+3,53%
1M-4,87%
6M+31,20%
YTD-12,28%
1Y-26,40%

Ma trận sàn

20 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
KuCoinGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,570,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps4,1 N $457,1 N $273,3 N $USDT20x
BinanceGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,65+13,5% APR
+0,012% mỗi 8h
+5,9 bps-257,2 N $1,5 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,61+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+5,9 bps32,1 N $240,3 N $8,3 N $USDT20x
OurbitGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,69+13,2% APR
+0,012% mỗi 8h
+5,9 bps1,1 Tr $149,8 N $138,9 N $USDT50x
GRVTGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,62+91,0% APR
+0,083% mỗi 8h
+8,9 bps188,5 N $122 N $410,6 $USDT-
MEXCGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,68+13,2% APR
+0,012% mỗi 8h
+3,0 bps67 N $112,7 N $1,8 Tr $USDT50x
BitunixGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,69+3,6% APR
+0,00333% mỗi 8h
+5,9 bps490,3 N $80,7 N $151,3 N $USDT50x
BitgetGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,0 bps1,3 Tr $78,4 N $887,3 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,520,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,5 bps-73,8 N $416,4 N $USDT20x
OKXGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,2 bps35,2 N $71 N $525,3 N $USDT20x
HTXGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,82-+58,7 bps49,7 N $45,3 N $-USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:NOWĐang giao dịch$134,58+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+11,9 bps164,4 N $31,1 N $1,5 Tr $USDC10x
BybitGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,51+7,2% APR
+0,00658% mỗi 8h
+8,9 bps22,4 N $15 N $1,5 Tr $USDT25x
Helix (Injective)Giao dịchNOW/USDCĐang giao dịch$134,51+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+126,0 bps16,2 $5,8 N $-USDC12x
AsterGiao dịchNOWUSDTĐang giao dịch$134,880,0% APR
0,000% mỗi 8h
+345,7 bps0 $118 $15,8 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchNOW/USDĐang giao dịch$134,18+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+13,4 bps8 N $0 $7,8 N $USD50x
VestGiao dịchNOW/USDCĐang giao dịch$134,56+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+29,0 bps297,3 N $--USDC25x
DeepcoinGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,69-+5,9 bps59,1 N $1,1 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchNOW-USDTĐang giao dịch$134,69+13,6% APR
+0,012% mỗi 8h
+8,2 bps670,7 N $1,2 Tr $⚠1,3 N $USDT-
LBankGiao dịchNOW/USDTĐang giao dịch$134,68+13,0% APR
+0,012% mỗi 8h
+5,9 bps3,8 Tr $1,1 Tr $⚠31,2 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 15/20 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +12,9 bps – +28,4 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Helix (Injective), Gate.io, Aster

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

NOW

Spread hẹp nhất

NOW

Khối lượng cao nhất

NOW

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 53m trước
Vốn hóa
138,9 T $
Cập nhật 53m trước
Doanh thu
14,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+22%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,3%
P/E
83,5
P/E cùng ngành 15,0
Dòng tiền tự do
4,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,4
P/E cùng ngành
15,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
16,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 4,1 T $ · Cập nhật 53m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất13,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+13,2%
Dòng tiền tự do4,6 T $
Nợ ròng-1,3 T $
20204,5 T $
20215,9 T $
20227,2 T $
20239 T $
202411 T $
202513,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,5 T $+31%119 Tr $1,4 T $
20215,9 T $+30%230 Tr $1,8 T $
20227,2 T $+23%325 Tr $2,2 T $
20239 T $+24%1,7 T $2,7 T $
202411 T $+22%1,4 T $3,4 T $
202513,3 T $+21%1,7 T $4,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+78,2%+4,4%+2,6%+4,2%+1,4%
2021+77,1%+4,4%+3,9%+6,2%+2,1%
2022+78,3%+4,9%+4,5%+6,5%+2,4%
2023+78,6%+8,5%+19,3%+22,7%+10,0%
2024+79,2%+12,4%+13,0%+14,8%+7,0%
2025+77,5%+13,7%+13,2%+13,5%+6,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,7 T $2,1 T $458 Tr $1,21
20211,7 T $2,2 T $486 Tr $1,05
20221,5 T $2,2 T $762 Tr $1,11
20231,9 T $2,3 T $387 Tr $1,06
20242,3 T $2,3 T $-26 Tr $1,10
20253,7 T $2,4 T $-1,3 T $1,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020106,3 T $106,7 T $23,5917,4
2021128,6 T $129,1 T $21,8564,4
202278,2 T $79 T $10,8242,7
2023144,2 T $144,6 T $16,183,1
2024218,2 T $218,2 T $19,9153,6
2025158,9 T $157,5 T $12,090,6
Q3 20242,8 T $
Q4 20243 T $
Q1 20253,1 T $
Q2 20253,2 T $
Q3 20253,4 T $
Q4 20253,6 T $
Q1 20263,8 T $
Q2 20264 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,8 T $+22%432 Tr $469 Tr $
Q4 20243 T $+21%384 Tr $1,4 T $
Q1 20253,1 T $+19%460 Tr $1,5 T $
Q2 20253,2 T $+22%385 Tr $526 Tr $
Q3 20253,4 T $+22%502 Tr $578 Tr $
Q4 20253,6 T $+21%401 Tr $2 T $
Q1 20263,8 T $+22%469 Tr $1,5 T $
Q2 20264 T $+24%298 Tr $473 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+79,1%+14,9%+15,4%+4,7%+2,3%
Q4 2024+78,7%+12,6%+13,0%+4,0%+1,9%
Q1 2025+78,9%+14,6%+14,9%+4,5%+2,2%
Q2 2025+77,5%+11,1%+12,0%+3,5%+1,7%
Q3 2025+77,3%+16,8%+14,7%+4,4%+2,3%
Q4 2025+76,6%+12,4%+11,2%+3,1%+1,5%
Q1 2026+75,1%+13,3%+12,4%+4,0%+1,9%
Q2 2026+70,7%+4,1%+7,5%+2,4%+0,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,9 T $2,2 T $360 Tr $1,13
Q4 20242,3 T $2,3 T $-26 Tr $1,10
Q1 20253,4 T $2,4 T $-970 Tr $1,12
Q2 20253,1 T $2,4 T $-715 Tr $1,09
Q3 20252,7 T $2,4 T $-323 Tr $1,06
Q4 20253,7 T $2,4 T $-1,3 T $1,00
Q1 20262,7 T $2,4 T $-271 Tr $0,84
Q2 20262,5 T $8,5 T $6 T $0,70
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024184,4 T $184,7 T $65,9106,5
Q4 2024218,2 T $218,2 T $73,8143,3
Q1 2025164,7 T $163,7 T $53,390,5
Q2 2025213 T $212,3 T $66,2138,9
Q3 2025191,4 T $191,1 T $56,295,9
Q4 2025159,2 T $157,8 T $44,698,2
Q1 2026108,2 T $108 T $28,758,1
Q2 2026102,6 T $108,5 T $25,785,6

Đã làm mới 53m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4 T $Q2 2026
996,8 Tr $2 T $3 T $4 T $Q3 2023: 2,3 T $Q4 2023: 2,4 T $Q1 2024: 2,6 T $Q2 2024: 2,6 T $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 3 T $Q1 2025: 3,1 T $Q2 2025: 3,2 T $Q3 2025: 3,4 T $Q4 2025: 3,6 T $Q1 2026: 3,8 T $Q2 2026: 4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng298 Tr $Q2 2026
125,5 Tr $251 Tr $376,5 Tr $502 Tr $Q3 2023: 242 Tr $Q4 2023: 295 Tr $Q1 2024: 347 Tr $Q2 2024: 262 Tr $Q3 2024: 432 Tr $Q4 2024: 384 Tr $Q1 2025: 460 Tr $Q2 2025: 385 Tr $Q3 2025: 502 Tr $Q4 2025: 401 Tr $Q1 2026: 469 Tr $Q2 2026: 298 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA911 Tr $Q2 2026
232,8 Tr $465,5 Tr $698,3 Tr $931 Tr $Q3 2023: 424 Tr $Q4 2023: 480 Tr $Q1 2024: 561 Tr $Q2 2024: 476 Tr $Q3 2024: 641 Tr $Q4 2024: 622 Tr $Q1 2025: 721 Tr $Q2 2025: 649 Tr $Q3 2025: 894 Tr $Q4 2025: 753 Tr $Q1 2026: 931 Tr $Q2 2026: 911 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do473 Tr $Q2 2026
500 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q3 2023: 175 Tr $Q4 2023: 1,3 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 349 Tr $Q3 2024: 469 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 526 Tr $Q3 2025: 578 Tr $Q4 2025: 2 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 473 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,29 $Q2 2026
0,12 $0,24 $0,36 $0,48 $Q3 2023: 0,23 $Q4 2023: 0,29 $Q1 2024: 0,33 $Q2 2024: 0,25 $Q3 2024: 0,41 $Q4 2024: 0,37 $Q1 2025: 0,44 $Q2 2025: 0,37 $Q3 2025: 0,48 $Q4 2025: 0,38 $Q1 2026: 0,45 $Q2 2026: 0,29 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,5 T $Q2 2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2023 · Nợ: 2,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,9 T $Q4 2023 · Nợ: 2,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2024 · Nợ: 2,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2024 · Nợ: 2,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2024 · Nợ: 2,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,3 T $Q4 2024 · Nợ: 2,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,4 T $Q1 2025 · Nợ: 2,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,1 T $Q2 2025 · Nợ: 2,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q3 2025 · Nợ: 2,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,7 T $Q4 2025 · Nợ: 2,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,7 T $Q1 2026 · Nợ: 2,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2026 · Nợ: 8,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+70,7%Q2 2026
+20,0%+40,0%+60,0%+80,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +70,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,0%Q2 2026
+6,0%+12,0%+18,0%+24,0%Q2 2024: +22,2%Q3 2024: +22,2%Q4 2024: +21,3%Q1 2025: +18,6%Q2 2025: +22,4%Q3 2025: +21,8%Q4 2025: +20,7%Q1 2026: +22,1%Q2 2026: +24,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1 TQ2 2026
262,5 Tr525 Tr787,5 Tr1,1 TQ3 2023: 1 TQ4 2023: 1 TQ1 2024: 1 TQ2 2024: 1 TQ3 2024: 1 TQ4 2024: 1 TQ1 2025: 1 TQ2 2025: 1 TQ3 2025: 1,1 TQ4 2025: 1 TQ1 2026: 1 TQ2 2026: 1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá85,6Q2 2026
38,877,7116,5155,3Q3 2023 · P/E: 118,4Q4 2023 · P/E: 122,7Q1 2024 · P/E: 113,7Q2 2024 · P/E: 155,3Q3 2024 · P/E: 106,5Q4 2024 · P/E: 143,3Q1 2025 · P/E: 90,5Q2 2025 · P/E: 138,9Q3 2025 · P/E: 95,9Q4 2025 · P/E: 98,2Q1 2026 · P/E: 58,1Q2 2026 · P/E: 85,6Q3 2023 · P/S: 49,9Q4 2023 · P/S: 59,4Q1 2024 · P/S: 60,5Q2 2024 · P/S: 61,8Q3 2024 · P/S: 65,9Q4 2024 · P/S: 73,8Q1 2025 · P/S: 53,3Q2 2025 · P/S: 66,2Q3 2025 · P/S: 56,2Q4 2025 · P/S: 44,6Q1 2026 · P/S: 28,7Q2 2026 · P/S: 25,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu13,3 T $2025
3,3 T $6,6 T $10 T $13,3 T $2018: 2,6 T $2019: 3,5 T $2020: 4,5 T $2021: 5,9 T $2022: 7,2 T $2023: 9 T $2024: 11 T $2025: 13,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,7 T $2025
417 Tr $860,6 Tr $1,3 T $1,7 T $2018: -26,7 Tr $2019: 626,7 Tr $2020: 119 Tr $2021: 230 Tr $2022: 325 Tr $2023: 1,7 T $2024: 1,4 T $2025: 1,7 T $20182025
EBITDA3 T $2025
749,8 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $2018: 161,9 Tr $2019: 303 Tr $2020: 452,9 Tr $2021: 749 Tr $2022: 768 Tr $2023: 1,6 T $2024: 2,2 T $2025: 3 T $20182025
Dòng tiền tự do4,6 T $2025
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,6 T $2018: 562,2 Tr $2019: 898,4 Tr $2020: 1,4 T $2021: 1,8 T $2022: 2,2 T $2023: 2,7 T $2024: 3,4 T $2025: 4,6 T $20182025
EPS1,67 $2025
0,4 $0,83 $1,25 $1,68 $2018: -0,03 $2019: 0,64 $2020: 0,12 $2021: 0,23 $2022: 0,32 $2023: 1,68 $2024: 1,37 $2025: 1,67 $20182025
Tiền mặt / Nợ3,7 T $2025
931,5 Tr $1,9 T $2,8 T $3,7 T $2018 · Tiền mặt: 566,2 Tr $2018 · Nợ: 661,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 775,8 Tr $2019 · Nợ: 1,1 T $2020 · Tiền mặt: 1,7 T $2020 · Nợ: 2,1 T $2021 · Tiền mặt: 1,7 T $2021 · Nợ: 2,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,5 T $2022 · Nợ: 2,2 T $2023 · Tiền mặt: 1,9 T $2023 · Nợ: 2,3 T $2024 · Tiền mặt: 2,3 T $2024 · Nợ: 2,3 T $2025 · Tiền mặt: 3,7 T $2025 · Nợ: 2,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,5%2025
+18,6%+38,8%+59,0%+79,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+20,9%2025
+8,2%+16,3%+24,5%+32,6%2019: +32,6%2020: +30,6%2021: +30,5%2022: +22,9%2023: +23,8%2024: +22,4%2025: +20,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành1 T2025
261,8 Tr523,5 Tr785,3 Tr1 T2018: 889,2 Tr2019: 986,1 Tr2020: 1 T2021: 1 T2022: 1 T2023: 1 T2024: 1 T2025: 1 T20182025
Định giá90,62025
-660,9-134,8391,3917,42018 · P/E: -1.187,02019 · P/E: 84,02020 · P/E: 917,42021 · P/E: 564,42022 · P/E: 242,72023 · P/E: 83,12024 · P/E: 153,62025 · P/E: 90,62018 · P/S: 12,12019 · P/S: 15,22020 · P/S: 23,52021 · P/S: 21,82022 · P/S: 10,82023 · P/S: 16,12024 · P/S: 19,92025 · P/S: 12,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 4,1 T $ · Cập nhật 53m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
CLOSED – CLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua131,82
Giá bán134,37
Khối lượng8.859.029

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,0716,2 T $+22%31
FY 20275,0219,2 T $+45%26
FY 20286,0922,8 T $+72%13
FY 20297,1026,7 T $+101%10
FY 20308,5131 T $+134%5
Q1 20291,606,2 T $+65%11

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 1,02-
2026-07-22Kết quảThực tế 0,9 / Ước tính 0,86Vượt dự báo
2026-04-22Kết quảThực tế 0,97 / Ước tính 0,95Vượt dự báo
2026-01-28Kết quảThực tế 0,92 / Ước tính 0,89Vượt dự báo
2025-12-18Chia tách cổ phiếu5:1-
2025-10-29Kết quảThực tế 0,96 / Ước tính 0,85Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:51 UTC 4 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
William R. McDermott
Nhân viên
29.187
Ngày IPO
29 thg 6, 2012
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,23
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui653,39 Tr US$0,63 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 315 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
138,81 T US$+24.5%thg 7 26 – thg 10 26
108,16 T US$130,51 T US$152,87 T US$Cao nhất: 152,87 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 108,16 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 138,81 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 138,81 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 152,87 T US$ · 2026-08-31Thấp nhất: 108,16 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,21%32,8 Tr
VOO0,23%27,4 Tr
IVV0,2%13,8 Tr
XAW.TO0,12%13,8 Tr
1557.T0,22%12,7 Tr
SPY0,22%12,7 Tr
FXAIX0,18%11,4 Tr
VUG0,44%11,3 Tr
S5SD.L0,34%8,4 Tr
XLK0,8%7,5 Tr
VGT0,62%7,1 Tr
VIIIX0,23%5,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NOW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị280780
Nhà phân tích5261
Mua / giữ / bán259 / 15 / 6721 / 46 / 13
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 3 / 67 / 9 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt55 / 196 (22%)57 / 658 (8%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-17,2%-47,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+91,3% / -47,6%+91,3% / -89,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,7% so với S&P 500 -2,0% (n = 718)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. John DifucciGuggenheim88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 125 US$23 thg 7, 2026
  2. Peter WeedBernstein40% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 248 US$9 thg 9, 2026
  3. Karl KeirsteadUBS27% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 110 US$23 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Samad SamanaJefferiesMuaDuy trì140 US$
2 thg 10, 2026Samad SamanaJefferiesMuaDuy trì140 US$
21 thg 9, 2026Thomas BlakeyCantor FitzgeraldMuaDuy trì174 US$
21 thg 9, 2026Thomas BlakeyCantor FitzgeraldMuaDuy trì174 US$
11 thg 9, 2026Mike CikosNeedhamMuaDuy trì155 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$thg 11 25 · Mua 32 · Giữ 3 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 31 · Giữ 3 · Bán 1thg 1 26 · Mua 33 · Giữ 2 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 32 · Giữ 2 · Bán 1thg 3 26 · Mua 34 · Giữ 2 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 36 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26 · Mua 41 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 42 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 44 · Giữ 3 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 43 · Giữ 3 · Bán 2thg 9 26 · Mua 41 · Giữ 2 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 41 · Giữ 2 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 232 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 230 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 198 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 194 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 192 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 145 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 146 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 147 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 142 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 143 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 142 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 142 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 162 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 153 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 117 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 108 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 105 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 88,31 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 124 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 99,28 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 111 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 148 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 134 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 134 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 280 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu NOW ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu ServiceNow, Inc. (NOW) được giao dịch trên 20 sàn crypto, bao gồm BingX, Deepcoin, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch NOW suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu NOW giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu NOW là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp NOW là +6,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +91,0% trên 20 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp NOW so với cổ phiếu ServiceNow, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp NOW là 134,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 134,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu NOW là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu NOW là một phái sinh theo dõi giá của ServiceNow, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán ServiceNow, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

NOWUSDT perpetual là gì?

NOWUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu ServiceNow, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu NOW qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

NOW perpetuals · perpequities.comNOW perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/now-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/now-perp.svg" width="240" height="64" alt="NOW perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NOW

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NOW — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NOW, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X