PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Corning Incorporated (GLW)

Perpetual futures GLW trên 23 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch GLWUSDT.

Corning Incorporated cung cấp cáp quang và sợi quang, kính hiển thị, vật liệu đặc biệt, linh kiện ô tô và thiết bị phòng thí nghiệm trên toàn cầu.

$160,51-2,5%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:GLW

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

23/23 thị trường trực tiếp
Sàn
23
Thị trường trực tiếp
23/23
Khối lượng 24h
24 Tr $Độ phủ: 18/23 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 49,6 Tr $
Open interest
19,9 Tr $Độ phủ: 21/23 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,4 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+0,6 bps
Ondo Perps
Khối lượng cao nhất
15,5 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/23
Khối lượng perp/spot
0,14x
Khối lượng spot 165,3 Tr $
OI / free float
+0,02%
Free float 126,6 T $
Hiệu suất spot
1D-2,66%
5D+0,83%
1M+3,58%
6M+9,09%
YTD+82,53%
1Y+87,27%

Ma trận sàn

23 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,49+1,7% APR
+0,00153% mỗi 8h
+4,4 bps-15,5 Tr $10,2 Tr $USDT-
OKXGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,9 bps189 N $2,1 Tr $2,1 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,6 bps482,4 N $1,5 Tr $2,5 Tr $USDT50x
LBankGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,47+1,3% APR
+0,00120% mỗi 8h
+0,6 bps4,2 Tr $1,2 Tr $1,4 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,510,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,6 bps4,4 Tr $925,5 N $1,1 Tr $USDT20x
BitunixGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,48-0,1% APR
-0,00010% mỗi 8h
+15,6 bps1,7 Tr $512,8 N $199,2 N $USDT20x
GRVTGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,48+9,3% APR
+0,00850% mỗi 8h
+6,9 bps213,5 N $130,3 N $553,7 $USDT-
MEXCGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,43+1,5% APR
+0,00140% mỗi 8h
+11,2 bps127 N $113,2 N $508,7 N $USDT20x
Ondo PerpsGiao dịchGLW/USDĐang giao dịch$160,34-+0,6 bps326,3 N $91,2 N $117,7 N $USDC10x
BybitGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps27,3 N $73,5 N $871,1 N $USDT25x
BloFinGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,48-0,1% APR
-0,00010% mỗi 8h
+5,0 bps3,1 Tr $38,7 N $103,2 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:GLWĐang giao dịch$160,29+2,9% APR
+0,00033% mỗi 1h
+26,8 bps163,7 N $10,1 N $238,7 N $USDC10x
HTXGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,3 bps280,6 N $6,1 N $17,3 N $USDT-
AsterGiao dịchGLWUSDTĐang giao dịch$160,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+106,6 bps68,9 N $3,1 N $46,8 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchGLW/USDĐang giao dịch$161,13-69,8% APR
-0,00797% mỗi 1h
+15,6 bps17,6 N $697 $11,7 N $USD50x
ExtendedGiao dịchGLW/USDĐang giao dịch$160,47+1,8% APR
+0,00020% mỗi 1h
+8,1 bps65,2 N $0 $2 N $USD10x
Orderly NetworkGiao dịchGLW/USDCĐang giao dịch$160,57+10,8% APR
+0,00991% mỗi 8h
--0 $2,3 N $USDC-
VestGiao dịchGLW/USDCĐang giao dịch$160,24+4,6% APR
+0,00053% mỗi 1h
+7,5 bps83,1 N $--USDC10x
BingXGiao dịchGLW-USDTĐang giao dịch$160,49+0,8% APR
+0,00070% mỗi 8h
+1,2 bps2,2 Tr $1,6 Tr $-USDT-
OurbitGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,48+1,5% APR
+0,00140% mỗi 8h
+2,5 bps975,4 N $17,2 Tr $⚠163 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,48+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+4,4 bps127,3 N $5,3 Tr $⚠2,2 N $USDT25x
KuCoinGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,47+4,4% APR
+0,00400% mỗi 8h
+13,7 bps24,7 N $1,7 Tr $⚠334 N $USDT20x
XT.comGiao dịchGLW/USDTĐang giao dịch$160,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,2 bps3,2 N $1,5 Tr $⚠61,7 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 18/23 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,6 bps – +14,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Ondo Perps · +4,8 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange, XT.com

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Orderly Network

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

GLW

Spread hẹp nhất

GLW

Khối lượng cao nhất

GLW

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
138,1 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
17 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,2%
P/E
72,5
P/E cùng ngành 24,9
Dòng tiền tự do
2,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
8,1
P/E cùng ngành
24,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
19,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 5 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,28 $
2026-08-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất15,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,2%
Dòng tiền tự do1,4 T $
Nợ ròng8,7 T $
202011,3 T $
202114,1 T $
202214,2 T $
202312,6 T $
202413,1 T $
202515,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202011,3 T $-2%512 Tr $803 Tr $
202114,1 T $+25%1,9 T $1,8 T $
202214,2 T $+1%1,3 T $1 T $
202312,6 T $-11%581 Tr $615 Tr $
202413,1 T $+4%506 Tr $974 Tr $
202515,6 T $+19%1,6 T $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+31,2%+4,5%+4,5%+3,9%+1,7%
2021+36,0%+15,0%+13,5%+15,5%+6,3%
2022+31,8%+10,1%+9,3%+11,0%+4,5%
2023+31,2%+7,1%+4,6%+5,0%+2,0%
2024+32,6%+8,7%+3,9%+4,7%+1,8%
2025+35,3%+14,9%+10,2%+13,5%+5,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,7 T $8,7 T $6 T $2,12
20212,1 T $7,8 T $5,7 T $1,59
20221,7 T $7,8 T $6,1 T $1,44
20231,8 T $8,5 T $6,7 T $1,67
20241,8 T $8,1 T $6,3 T $1,62
20251,5 T $10,2 T $8,7 T $1,59
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202027,4 T $33,4 T $2,466,7
202130,8 T $36,5 T $2,228,6
202226,9 T $33,1 T $1,920,5
202325,8 T $32,5 T $2,144,1
202440,5 T $46,9 T $3,180,5
202575,3 T $84 T $4,847,1
Q3 20243,4 T $
Q4 20243,5 T $
Q1 20253,5 T $
Q2 20253,9 T $
Q3 20254,1 T $
Q4 20254,2 T $
Q1 20264,1 T $
Q2 20264,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,4 T $+7%-117 Tr $482 Tr $
Q4 20243,5 T $+17%310 Tr $369 Tr $
Q1 20253,5 T $+16%157 Tr $-57 Tr $
Q2 20253,9 T $+19%469 Tr $400 Tr $
Q3 20254,1 T $+21%430 Tr $450 Tr $
Q4 20254,2 T $+20%540 Tr $620 Tr $
Q1 20264,1 T $+20%371 Tr $30 Tr $
Q2 20264,5 T $+17%559 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+33,5%+8,9%-3,5%-1,1%-0,4%
Q4 2024+34,2%+11,2%+8,9%+2,9%+1,1%
Q1 2025+35,2%+12,9%+4,5%+1,5%+0,6%
Q2 2025+36,0%+14,8%+12,1%+4,2%+1,6%
Q3 2025+37,1%+14,4%+10,5%+3,7%+1,4%
Q4 2025+35,3%+16,6%+12,8%+4,6%+1,7%
Q1 2026+36,9%+15,4%+9,0%+3,1%+1,2%
Q2 2026+36,1%+15,5%+12,4%+4,5%+1,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,6 T $8,3 T $6,7 T $1,66
Q4 20241,8 T $8,1 T $6,3 T $1,62
Q1 20251,4 T $8,2 T $6,8 T $1,69
Q2 20251,5 T $8,5 T $7 T $1,50
Q3 20251,6 T $9,2 T $7,5 T $1,56
Q4 20251,5 T $10,2 T $8,7 T $1,59
Q1 20261,8 T $9 T $7,2 T $1,61
Q2 20262,5 T $9,4 T $6,9 T $1,81
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202438,6 T $45,3 T $11,4-80,6
Q4 202440,6 T $46,9 T $11,633,0
Q1 202539,1 T $45,9 T $11,363,6
Q2 202544,9 T $51,9 T $11,623,9
Q3 202570,5 T $78,1 T $17,241,0
Q4 202575,3 T $84 T $17,934,7
Q1 2026117,3 T $124,5 T $28,379,1
Q2 2026219,7 T $226,5 T $48,898,2

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,5 T $Q2 2026
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,5 T $Q3 2023: 3,2 T $Q4 2023: 3 T $Q1 2024: 3 T $Q2 2024: 3,3 T $Q3 2024: 3,4 T $Q4 2024: 3,5 T $Q1 2025: 3,5 T $Q2 2025: 3,9 T $Q3 2025: 4,1 T $Q4 2025: 4,2 T $Q1 2026: 4,1 T $Q2 2026: 4,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng559 Tr $Q2 2026
52 Tr $221 Tr $390 Tr $559 Tr $Q3 2023: 164 Tr $Q4 2023: -40 Tr $Q1 2024: 209 Tr $Q2 2024: 104 Tr $Q3 2024: -117 Tr $Q4 2024: 310 Tr $Q1 2025: 157 Tr $Q2 2025: 469 Tr $Q3 2025: 430 Tr $Q4 2025: 540 Tr $Q1 2026: 371 Tr $Q2 2026: 559 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,1 T $Q2 2026
283,5 Tr $567 Tr $850,5 Tr $1,1 T $Q3 2023: 639 Tr $Q4 2023: 397 Tr $Q1 2024: 716 Tr $Q2 2024: 593 Tr $Q3 2024: 332 Tr $Q4 2024: 851 Tr $Q1 2025: 641 Tr $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 955 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 689 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,3 T $Q2 2026
206,8 Tr $569,5 Tr $932,3 Tr $1,3 T $Q3 2023: 381 Tr $Q4 2023: 434 Tr $Q1 2024: -156 Tr $Q2 2024: 279 Tr $Q3 2024: 482 Tr $Q4 2024: 369 Tr $Q1 2025: -57 Tr $Q2 2025: 400 Tr $Q3 2025: 450 Tr $Q4 2025: 620 Tr $Q1 2026: 30 Tr $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,64 $Q2 2026
0,05 $0,25 $0,44 $0,64 $Q3 2023: 0,19 $Q4 2023: -0,05 $Q1 2024: 0,24 $Q2 2024: 0,12 $Q3 2024: -0,14 $Q4 2024: 0,36 $Q1 2025: 0,18 $Q2 2025: 0,54 $Q3 2025: 0,5 $Q4 2025: 0,63 $Q1 2026: 0,43 $Q2 2026: 0,64 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,5 T $Q2 2026
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2023 · Nợ: 8,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2023 · Nợ: 8,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2024 · Nợ: 8,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2024 · Nợ: 8,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2024 · Nợ: 8,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q4 2024 · Nợ: 8,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2025 · Nợ: 8,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2025 · Nợ: 8,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2025 · Nợ: 9,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 10,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2026 · Nợ: 9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2026 · Nợ: 9,4 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,1%Q2 2026
+6,7%+16,8%+26,9%+37,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +31,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +30,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+16,6%Q2 2026
+5,2%+10,5%+15,7%+20,9%Q2 2024: +0,2%Q3 2024: +6,9%Q4 2024: +16,9%Q1 2025: +16,0%Q2 2025: +18,8%Q3 2025: +20,9%Q4 2025: +20,4%Q1 2026: +20,0%Q2 2026: +16,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành873,4 TrQ2 2026
218,4 Tr436,7 Tr655,1 Tr873,4 TrQ3 2023: 859 TrQ4 2023: 851 TrQ1 2024: 862 TrQ2 2024: 864 TrQ3 2024: 854 TrQ4 2024: 854 TrQ1 2025: 866 TrQ2 2025: 866 TrQ3 2025: 860 TrQ4 2025: 860 TrQ1 2026: 862,8 TrQ2 2026: 873,4 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá98,2Q2 2026
-96,9-31,933,298,2Q3 2023 · P/E: 40,1Q4 2023 · P/E: -162,0Q1 2024 · P/E: 32,7Q2 2024 · P/E: 80,5Q3 2024 · P/E: -80,6Q4 2024 · P/E: 33,0Q1 2025 · P/E: 63,6Q2 2025 · P/E: 23,9Q3 2025 · P/E: 41,0Q4 2025 · P/E: 34,7Q1 2026 · P/E: 79,1Q2 2026 · P/E: 98,2Q3 2023 · P/S: 8,2Q4 2023 · P/S: 8,7Q1 2024 · P/S: 9,4Q2 2024 · P/S: 10,1Q3 2024 · P/S: 11,4Q4 2024 · P/S: 11,6Q1 2025 · P/S: 11,3Q2 2025 · P/S: 11,6Q3 2025 · P/S: 17,2Q4 2025 · P/S: 17,9Q1 2026 · P/S: 28,3Q2 2026 · P/S: 48,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu15,6 T $2025
3,9 T $7,8 T $11,7 T $15,6 T $2018: 11,3 T $2019: 11,5 T $2020: 11,3 T $2021: 14,1 T $2022: 14,2 T $2023: 12,6 T $2024: 13,1 T $2025: 15,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,6 T $2025
476,5 Tr $953 Tr $1,4 T $1,9 T $2018: 1,1 T $2019: 960 Tr $2020: 512 Tr $2021: 1,9 T $2022: 1,3 T $2023: 581 Tr $2024: 506 Tr $2025: 1,6 T $20182025
EBITDA3,7 T $2025
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,2 T $2018: 3 T $2019: 2,9 T $2020: 2,4 T $2021: 4,2 T $2022: 3,5 T $2023: 2,5 T $2024: 2,5 T $2025: 3,7 T $20182025
Dòng tiền tự do1,4 T $2025
443,8 Tr $887,5 Tr $1,3 T $1,8 T $2018: 677 Tr $2019: 44 Tr $2020: 803 Tr $2021: 1,8 T $2022: 1 T $2023: 615 Tr $2024: 974 Tr $2025: 1,4 T $20182025
EPS1,85 $2025
0,46 $0,93 $1,39 $1,85 $2018: 1,13 $2019: 1,07 $2020: 0,54 $2021: 1,28 $2022: 1,54 $2023: 0,68 $2024: 0,58 $2025: 1,85 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2025
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,2 T $2018 · Tiền mặt: 2,4 T $2018 · Nợ: 6 T $2019 · Tiền mặt: 2,4 T $2019 · Nợ: 8,3 T $2020 · Tiền mặt: 2,7 T $2020 · Nợ: 8,7 T $2021 · Tiền mặt: 2,1 T $2021 · Nợ: 7,8 T $2022 · Tiền mặt: 1,7 T $2022 · Nợ: 7,8 T $2023 · Tiền mặt: 1,8 T $2023 · Nợ: 8,5 T $2024 · Tiền mặt: 1,8 T $2024 · Nợ: 8,1 T $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 10,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+35,3%2025
+9,9%+19,8%+29,6%+39,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +35,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +31,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +36,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +31,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +31,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,1%2025
-2,3%+6,7%+15,6%+24,6%2019: +1,9%2020: -1,7%2021: +24,6%2022: +0,8%2023: -11,3%2024: +4,2%2025: +19,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành860 Tr2025
235,3 Tr470,5 Tr705,8 Tr941 Tr2018: 941 Tr2019: 899 Tr2020: 772 Tr2021: 844 Tr2022: 857 Tr2023: 859 Tr2024: 869 Tr2025: 860 Tr20182025
Định giá47,12025
20,140,360,480,52018 · P/E: 25,42019 · P/E: 23,72020 · P/E: 66,72021 · P/E: 28,62022 · P/E: 20,52023 · P/E: 44,12024 · P/E: 80,52025 · P/E: 47,12018 · P/S: 2,52019 · P/S: 2,02020 · P/S: 2,42021 · P/S: 2,22022 · P/S: 1,92023 · P/S: 2,12024 · P/S: 3,12025 · P/S: 4,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 5 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,28 $
2026-08-31

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua160,25
Giá bán160,41
Khối lượng3.258.373

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,2919,3 T $+23%11
FY 20274,3422,9 T $+46%11
FY 20285,9627,8 T $+78%7
FY 20296,8632,4 T $+107%2
FY 20309,1039,7 T $+154%4
Q1 20270,915,1 T $+24%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 0,88-
2026-08-31Cổ tức0,28 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 0,78 / Ước tính 0,76Vượt dự báo
2026-05-29Cổ tức0,28 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 0,7 / Ước tính 0,69Vượt dự báo
2026-02-27Cổ tức0,28 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 12:10 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Hardware, Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
Wendell Weeks
Nhân viên
67.200
Ngày IPO
31 thg 12, 1981
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,96
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui2,06 T US$2,36 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 48 out of 86

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
141,20 T US$-16.0%thg 7 26 – thg 10 26
123,29 T US$145,68 T US$168,07 T US$Cao nhất: 168,07 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 123,29 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 141,20 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 141,20 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 168,07 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 123,29 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,16%24,6 Tr
VOO0,18%20,8 Tr
IVV0,18%10,6 Tr
1657.T0,14%10,6 Tr
1557.T0,18%9,8 Tr
SPY0,19%9,7 Tr
FXAIX0,17%8,8 Tr
S5SD.L0,3%6,4 Tr
XLK0,71%5,7 Tr
VGT0,49%5,6 Tr
VUG0,17%4,4 Tr
VIIIX0,18%4,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi GLW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị100261
Nhà phân tích1618
Mua / giữ / bán68 / 32 / 0169 / 91 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 2 / 19 / 6 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt45 / 47 (49%)194 / 47 (80%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+12,7%+156,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+113,9% / -40,6%+472,9% / -40,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,9% so với S&P 500 +3,2% (n = 166)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Asiya MerchantCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 220 US$8 thg 9, 2026
  2. Samik ChatterjeeJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu25 thg 6, 2026
  3. Wamsi MohanBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 200 US$29 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Joshua SpectorUBSMuaDuy trì201 US$
2 thg 10, 2026Matthew NiknamTruist FinancialMuaKhẳng định lại182 US$
30 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinGiữDuy trì140 US$
30 thg 9, 2026Daniel Zhu‏BernsteinGiữDuy trì140 US$
15 thg 9, 2026John Roberts CFAMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại180 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$100 US$120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 92,17 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 92,91 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 120 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 136 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 138 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 195 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 188 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 192 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 185 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 185 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 84,20 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 87,56 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 103 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 150 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 136 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 164 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 181 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 255 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 138 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 149 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 154 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 164 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 100 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu GLW ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Corning Incorporated (GLW) được giao dịch trên 23 sàn crypto, bao gồm Ourbit, Binance, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch GLW suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu GLW giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu GLW là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp GLW là +0,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +1,7% trên 23 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp GLW so với cổ phiếu Corning Incorporated như thế nào?

Giá mark trung vị của perp GLW là 160,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 160,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu GLW là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu GLW là một phái sinh theo dõi giá của Corning Incorporated mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Corning Incorporated trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

GLWUSDT perpetual là gì?

GLWUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Corning Incorporated thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu GLW qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

GLW perpetuals · perpequities.comGLW perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/glw-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/glw-perp.svg" width="240" height="64" alt="GLW perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp GLW

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với GLW — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho GLW, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X