PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual AppLovin Corporation (APP)

Perpetual futures APP trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch APPUSDT.

AppLovin Corporation cung cấp nền tảng phần mềm cho nhà phát triển ứng dụng di động, bao gồm AppDiscovery, Adjust và MAX.

$283,34+5,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (APP/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
4,7 Tr $Độ phủ: 11/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 15,2 Tr $
Open interest
76,5 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
4,7 Tr $
HTX
Spread hẹp nhất
+1,1 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
2,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/15
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,3 T $
OI / free float
+0,11%
Free float 72,5 T $
Hiệu suất spot
1D+5,95%
5D-5,11%
1M-11,35%
6M-31,14%
YTD-57,82%
1Y-51,59%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps-2,1 Tr $4,2 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,06-11,1% APR
-0,010% mỗi 8h
+2,1 bps159,4 N $1,2 Tr $67,5 Tr $USDT25x
OKXGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,210,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,6 bps17,9 N $479,1 N $605 N $USDT25x
BitgetGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,6 bps-305,5 N $965,1 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,6 bps9,8 N $287,3 N $980,9 N $USDT25x
BitunixGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,31+8,1% APR
+0,00738% mỗi 8h
+3,5 bps325,1 N $144,8 N $136,5 N $USDT25x
MEXCGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$289,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+31,0 bps4,4 N $136,4 N $775,2 N $USDT20x
HTXGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,5 bps4,7 Tr $54,7 N $8 N $USDT-
BloFinGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,29-2,0% APR
-0,00183% mỗi 8h
+1,1 bps152,9 N $18,1 N $54 N $USDT25x
Crypto.com ExchangeGiao dịchAPP/USDĐang giao dịch$282,24+145,7% APR
+0,017% mỗi 1h
+10,6 bps4,4 N $13,3 N $1 N $USD50x
ExtendedGiao dịchAPP/USDĐang giao dịch$283,67+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+630,4 bps0 $997 $18,3 N $USD10x
DeepcoinGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,31+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+1,1 bps34,7 N $5 Tr $⚠4,5 N $USDT25x
BybitGiao dịchAPPSTOCK/USDTĐang giao dịch$283,75+45,6% APR
+0,042% mỗi 8h
+4,2 bps13,4 N $3,1 Tr $⚠842,4 N $USDT25x
BingXGiao dịchAPP-USDTĐang giao dịch$283,31+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+1,1 bps321,8 N $1,3 Tr $⚠283,3 N $USDT-
LBankGiao dịchAPP/USDTĐang giao dịch$283,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,1 bps229,3 N $1,1 Tr $⚠28,7 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +9,7 bps – +17,4 bps

Quá mỏng: OKX, Gate.io, MEXC, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Extended

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

APP

Spread hẹp nhất

APP

Khối lượng cao nhất

APP

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
95,3 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
6,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+48%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+64,6%
P/E
21,7
P/E cùng ngành 65,0
Dòng tiền tự do
4,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
14,0
P/E cùng ngành
65,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
8,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,1 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất5,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+60,8%
Dòng tiền tự do3,9 T $
Nợ ròng1,1 T $
20201,5 T $
20212,8 T $
20222,8 T $
20231,8 T $
20243,2 T $
20255,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,5 T $+46%-125,2 Tr $219,6 Tr $
20212,8 T $+92%35,4 Tr $360,5 Tr $
20222,8 T $+1%-192,7 Tr $412,1 Tr $
20231,8 T $-35%357,2 Tr $1,1 T $
20243,2 T $+75%1,6 T $2,1 T $
20255,5 T $+70%3,3 T $3,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+61,7%-4,3%-8,6%+79,0%-5,8%
2021+64,6%+5,4%+1,3%+1,7%+0,6%
2022+55,4%-1,7%-6,8%-10,1%-3,3%
2023+80,6%+41,9%+19,4%+28,4%+6,7%
2024+83,9%+59,3%+49,0%+145,0%+26,9%
2025+87,9%+75,8%+60,8%+156,2%+45,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020317,2 Tr $1,7 T $1,4 T $1,11
20211,5 T $3,3 T $1,8 T $5,05
20221,1 T $3,3 T $2,2 T $3,35
2023502,2 Tr $3,2 T $2,7 T $1,71
2024741,4 Tr $3,6 T $2,8 T $2,19
20252,5 T $3,5 T $1,1 T $3,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202014 T $15,4 T $9,7-112,4
202130,6 T $32,4 T $11,0965,8
20223,9 T $6,1 T $1,4-20,2
202314 T $16,7 T $7,639,5
2024109,1 T $111,9 T $33,869,2
2025228,3 T $229,3 T $41,768,5
Q3 2024835,2 Tr $
Q4 20241,4 T $
Q1 20251,2 T $
Q2 20251,3 T $
Q3 20251,4 T $
Q4 20251,7 T $
Q1 20261,8 T $
Q2 20261,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024835,2 Tr $-3%434,4 Tr $547,5 Tr $
Q4 20241,4 T $+44%599,2 Tr $696,2 Tr $
Q1 20251,2 T $+10%576,4 Tr $831,7 Tr $
Q2 20251,3 T $+77%819,5 Tr $772,2 Tr $
Q3 20251,4 T $+68%835,5 Tr $1,1 T $
Q4 20251,7 T $+21%1,1 T $1,3 T $
Q1 20261,8 T $+59%1,2 T $1,3 T $
Q2 20261,9 T $+53%1,3 T $869 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+85,5%+64,0%+52,0%+46,3%+8,0%
Q4 2024+76,7%+44,3%+43,6%+55,0%+10,2%
Q1 2025+86,9%+72,5%+49,7%+100,2%+10,1%
Q2 2025+87,7%+76,1%+65,1%+70,2%+13,8%
Q3 2025+87,6%+76,8%+59,5%+56,7%+13,2%
Q4 2025+88,9%+76,9%+66,5%+51,6%+15,2%
Q1 2026+88,9%+78,2%+65,4%+51,0%+15,6%
Q2 2026+88,3%+77,7%+65,8%+40,0%+15,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024567,6 Tr $3,5 T $2,9 T $2,41
Q4 2024741,4 Tr $3,6 T $2,8 T $2,19
Q1 2025551 Tr $3,7 T $3,2 T $1,68
Q2 20251,2 T $3,5 T $2,3 T $2,74
Q3 20251,7 T $3,5 T $1,8 T $3,25
Q4 20252,5 T $3,5 T $1,1 T $3,32
Q1 20262,8 T $3,5 T $755,4 Tr $3,24
Q2 20263,1 T $3,5 T $461,8 Tr $4,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202444 T $46,9 T $52,725,3
Q4 2024109,8 T $112,6 T $80,045,7
Q1 202590 T $93,2 T $77,739,0
Q2 2025118,5 T $120,9 T $94,236,2
Q3 2025243,2 T $245,1 T $173,172,7
Q4 2025227,9 T $228,9 T $137,451,7
Q1 2026134,3 T $135 T $72,927,9
Q2 2026173,4 T $173,9 T $90,234,2

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,9 T $Q2 2026
480,9 Tr $961,8 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: 864,3 Tr $Q4 2023: 953,3 Tr $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 711 Tr $Q3 2024: 835,2 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,3 T $Q2 2026
316,6 Tr $633,3 Tr $949,9 Tr $1,3 T $Q3 2023: 108,6 Tr $Q4 2023: 172,2 Tr $Q1 2024: 236,2 Tr $Q2 2024: 310 Tr $Q3 2024: 434,4 Tr $Q4 2024: 599,2 Tr $Q1 2025: 576,4 Tr $Q2 2025: 819,5 Tr $Q3 2025: 835,5 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,6 T $Q2 2026
389,2 Tr $778,3 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 309,6 Tr $Q4 2023: 369,6 Tr $Q1 2024: 454,8 Tr $Q2 2024: 500,8 Tr $Q3 2024: 642,3 Tr $Q4 2024: 737,2 Tr $Q1 2025: 927,4 Tr $Q2 2025: 982,5 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do869 Tr $Q2 2026
322,8 Tr $645,7 Tr $968,5 Tr $1,3 T $Q3 2023: 185,6 Tr $Q4 2023: 350,3 Tr $Q1 2024: 392,8 Tr $Q2 2024: 454,5 Tr $Q3 2024: 547,5 Tr $Q4 2024: 696,2 Tr $Q1 2025: 831,7 Tr $Q2 2025: 772,2 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 869 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS3,76 $Q2 2026
0,94 $1,88 $2,82 $3,76 $Q3 2023: 0,3 $Q4 2023: 0,49 $Q1 2024: 0,67 $Q2 2024: 0,89 $Q3 2024: 1,25 $Q4 2024: 1,73 $Q1 2025: 1,67 $Q2 2025: 2,39 $Q3 2025: 2,45 $Q4 2025: 3,24 $Q1 2026: 3,56 $Q2 2026: 3,76 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,1 T $Q2 2026
927,5 Tr $1,9 T $2,8 T $3,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 332,5 Tr $Q3 2023 · Nợ: 3,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 502,2 Tr $Q4 2023 · Nợ: 3,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 436,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 3,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 460,4 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 567,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 3,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 741,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 3,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 551 Tr $Q1 2025 · Nợ: 3,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 3,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2025 · Nợ: 3,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,5 T $Q4 2025 · Nợ: 3,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2026 · Nợ: 3,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,1 T $Q2 2026 · Nợ: 3,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+88,3%Q2 2026
+22,2%+44,5%+66,7%+88,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +69,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +85,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +88,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +54,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +64,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +72,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +76,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +76,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +76,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +78,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +77,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +43,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +52,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +43,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +49,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +65,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +59,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +66,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +65,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +65,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+52,8%Q2 2026
+15,3%+35,9%+56,5%+77,0%Q2 2024: -5,2%Q3 2024: -3,4%Q4 2024: +44,0%Q1 2025: +9,5%Q2 2025: +77,0%Q3 2025: +68,2%Q4 2025: +20,8%Q1 2026: +59,0%Q2 2026: +52,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành337,9 TrQ2 2026
89,2 Tr178,5 Tr267,7 Tr356,9 TrQ3 2023: 356,9 TrQ4 2023: 347,5 TrQ1 2024: 348,6 TrQ2 2024: 348 TrQ3 2024: 348,2 TrQ4 2024: 346,4 TrQ1 2025: 344,9 TrQ2 2025: 342,2 TrQ3 2025: 341 TrQ4 2025: 339,9 TrQ1 2026: 338,7 TrQ2 2026: 337,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá34,2Q2 2026
43,386,6129,8173,1Q3 2023 · P/E: 31,2Q4 2023 · P/E: 19,5Q1 2024 · P/E: 24,7Q2 2024 · P/E: 23,0Q3 2024 · P/E: 25,3Q4 2024 · P/E: 45,7Q1 2025 · P/E: 39,0Q2 2025 · P/E: 36,2Q3 2025 · P/E: 72,7Q4 2025 · P/E: 51,7Q1 2026 · P/E: 27,9Q2 2026 · P/E: 34,2Q3 2023 · P/S: 15,8Q4 2023 · P/S: 14,1Q1 2024 · P/S: 21,9Q2 2024 · P/S: 40,0Q3 2024 · P/S: 52,7Q4 2024 · P/S: 80,0Q1 2025 · P/S: 77,7Q2 2025 · P/S: 94,2Q3 2025 · P/S: 173,1Q4 2025 · P/S: 137,4Q1 2026 · P/S: 72,9Q2 2026 · P/S: 90,2Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu5,5 T $2025
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,5 T $2018: 483,4 Tr $2019: 994,1 Tr $2020: 1,5 T $2021: 2,8 T $2022: 2,8 T $2023: 1,8 T $2024: 3,2 T $2025: 5,5 T $20182025
Lợi nhuận ròng3,3 T $2025
638,4 Tr $1,5 T $2,4 T $3,3 T $2018: -260 Tr $2019: 119 Tr $2020: -125,2 Tr $2021: 35,4 Tr $2022: -192,7 Tr $2023: 357,2 Tr $2024: 1,6 T $2025: 3,3 T $20182025
EBITDA4,4 T $2025
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $2018: 247,7 Tr $2019: 293 Tr $2020: 197,1 Tr $2021: 580,5 Tr $2022: 513,8 Tr $2023: 1,3 T $2024: 2,4 T $2025: 4,4 T $20182025
Dòng tiền tự do3,9 T $2025
985,7 Tr $2 T $3 T $3,9 T $2018: 137,6 Tr $2019: 195,1 Tr $2020: 219,6 Tr $2021: 360,5 Tr $2022: 412,1 Tr $2023: 1,1 T $2024: 2,1 T $2025: 3,9 T $20182025
EPS9,75 $2025
1,41 $4,19 $6,97 $9,75 $2018: -1,37 $2019: 0,36 $2020: -0,58 $2021: 0,09 $2022: -0,52 $2023: 0,98 $2024: 4,53 $2025: 9,75 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,5 T $2025
889,1 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $2018 · Tiền mặt: 276,1 Tr $2018 · Nợ: 796,1 Tr $2019 · Tiền mặt: 396,2 Tr $2019 · Nợ: 1,2 T $2020 · Tiền mặt: 317,2 Tr $2020 · Nợ: 1,7 T $2021 · Tiền mặt: 1,5 T $2021 · Nợ: 3,3 T $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 3,3 T $2023 · Tiền mặt: 502,2 Tr $2023 · Nợ: 3,2 T $2024 · Tiền mặt: 741,4 Tr $2024 · Nợ: 3,6 T $2025 · Tiền mặt: 2,5 T $2025 · Nợ: 3,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+87,9%2025
-18,1%+17,5%+53,2%+88,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +88,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +75,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +61,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +64,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +55,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +83,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +59,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +75,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -53,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -8,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -6,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +19,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +49,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +60,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+70,0%2025
+0,5%+35,5%+70,6%+105,7%2019: +105,7%2020: +46,0%2021: +92,5%2022: +0,9%2023: -34,6%2024: +75,1%2025: +70,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành342 Tr2025
92,9 Tr185,8 Tr278,7 Tr371,6 Tr2018: 189,5 Tr2019: 212,4 Tr2020: 214,9 Tr2021: 342,8 Tr2022: 371,6 Tr2023: 362,6 Tr2024: 347,8 Tr2025: 342 Tr20182025
Định giá68,52025
157,1426,7696,2965,82018 · P/E: -47,62019 · P/E: 181,12020 · P/E: -112,42021 · P/E: 965,82022 · P/E: -20,22023 · P/E: 39,52024 · P/E: 69,22025 · P/E: 68,52018 · P/S: 25,62019 · P/S: 13,92020 · P/S: 9,72021 · P/S: 11,02022 · P/S: 1,42023 · P/S: 7,62024 · P/S: 33,82025 · P/S: 41,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,1 T $ · Cập nhật 6h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202615,768,1 T $+48%20
FY 202720,1010,3 T $+88%21
FY 202825,3712,7 T $+131%15
FY 202925,7813,5 T $+146%9
FY 203029,7815,2 T $+177%6
Q1 20274,692,4 T $+29%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 4,04-
2026-08-05Kết quảThực tế 3,76 / Ước tính 3,76Đúng dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 3,56 / Ước tính 3,4Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 3,24 / Ước tính 2,95Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 2,45 / Ước tính 2,38Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế 2,26 / Ước tính 1,96Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:26 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Adam Arash Foroughi
Nhân viên
887
Ngày IPO
15 thg 4, 2021
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi14,63
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui903,97 Tr US$2,68 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 77 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
90,28 T US$-50.8%thg 7 26 – thg 10 26
90,28 T US$136,88 T US$183,47 T US$Cao nhất: 183,47 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 90,28 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 90,28 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 183,47 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 90,28 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,12%8,7 Tr
VOO0,13%7,1 Tr
QQQ0,34%6,4 Tr
FXAIX0,17%4,5 Tr
FBGKX1,13%3,6 Tr
IVV0,13%3,6 Tr
XLC4,15%3,4 Tr
1557.T0,13%3,3 Tr
SPY0,12%3,3 Tr
VUG0,24%3 Tr
FZAHX2,56%2,8 Tr
VCPA.S0,05%2,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi APP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị202494
Nhà phân tích3045
Mua / giữ / bán181 / 21 / 0425 / 64 / 5
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 66 / 6 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 189 (0%)107 / 346 (24%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-56,1%+18,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-13,4% / -67,3%+904,7% / -67,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,8% so với S&P 500 +3,3% (n = 423)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Clark LampenBTIG100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 27 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 396 US$8 thg 9, 2026
  2. Alec BrondoloWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 325 US$29 thg 9, 2026
  3. Mike HickeyBenchmark Co.100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 440 US$17 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Jason BazinetCitiMuaDuy trì600 US$
2 thg 10, 2026James Callahan CFAPiper SandlerGiữKhẳng định lại325 US$
2 thg 10, 2026James Callahan CFAPiper SandlerGiữDuy trì325 US$
29 thg 9, 2026Alec BrondoloWells FargoGiữKhẳng định lại325 US$
21 thg 9, 2026Jason BazinetCitiMuaDuy trì600 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng300 US$400 US$500 US$600 US$700 US$thg 11 25 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 1 26 · Mua 22 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 22 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 23 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26 · Mua 22 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 21 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 730 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 745 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 745 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 687 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 669 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 659 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 651 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 651 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 645 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 541 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 527 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 527 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 599 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 674 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 473 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 435 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 398 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 446 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 613 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 515 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 396 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 312 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 290 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 268 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 202 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu APP ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu AppLovin Corporation (APP) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Bybit, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch APP suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu APP giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu APP là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp APP là -5,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,1% đến 0,0% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp APP so với cổ phiếu AppLovin Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp APP là 283,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 283,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu APP là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu APP là một phái sinh theo dõi giá của AppLovin Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán AppLovin Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

APPUSDT perpetual là gì?

APPUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu AppLovin Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu APP qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

APP perpetuals · perpequities.comAPP perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/app-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/app-perp.svg" width="240" height="64" alt="APP perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp APP

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với APP — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho APP, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X