PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Hợp đồng perpetual Amgen Inc. (AMGN)

Perpetual futures AMGN trên 7 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch AMGNUSDT.

Amgen Inc. là công ty công nghệ sinh học toàn cầu phát triển và bán thuốc điều trị bệnh viêm, ung thư, xương, tim mạch và các bệnh khác.

$382,61+1,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (AMGN-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

7/7 thị trường trực tiếp
Sàn
7
Thị trường trực tiếp
7/7
Khối lượng 24h
443,5 N $Độ phủ: 6/7 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,7 Tr $
Open interest
252,5 N $Độ phủ: 6/7 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
443,1 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+11,5 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
312,5 N $
HTX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 5/7
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 145,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 205,9 T $
Hiệu suất spot
1D+0,20%
5D-3,81%
1M-8,94%
6M+3,25%
YTD+15,52%
1Y+37,79%

Ma trận sàn

7 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchAMGN-USDTĐang giao dịch$383,05+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+23,2 bps3,9 N $1,2 Tr $3,7 N $USDT-
HTXGiao dịchAMGN/USDTĐang giao dịch$384,900,0% APR
0,000% mỗi 8h
+122,3 bps30,3 N $312,5 N $5,7 N $USDT-
BitgetGiao dịchAMGN/USDTĐang giao dịch$382,610,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,5 bps443,1 N $53,1 N $66,1 N $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchAMGN/USDCĐang giao dịch$381,77+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--49,9 N $-USDC12x
BybitGiao dịchAMGN/USDTĐang giao dịch$382,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+23,0 bps2,9 N $22 N $94,1 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchAMGN/USDTĐang giao dịch$383,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+60,0 bps10,1 N $6 N $63,3 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchAMGN/USDĐang giao dịch$381,73+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+61,4 bps200 N $0 $19,5 N $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/7 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +25,5 bps – +74,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +12,7 bps

Quá mỏng: BingX, Bybit

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

AMGN

Spread hẹp nhất

AMGN

Khối lượng cao nhất

AMGN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
204,9 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
38,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+22,9%
P/E
23,4
P/E cùng ngành 20,0
Dòng tiền tự do
10,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
8,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,4
P/E cùng ngành
20,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
39 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 10 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
2,52 $
2026-08-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất36,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+21,0%
Dòng tiền tự do8,1 T $
Nợ ròng45,5 T $
202025,4 T $
202126 T $
202226,3 T $
202328,2 T $
202433,4 T $
202536,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202025,4 T $+9%7,3 T $9,9 T $
202126 T $+2%5,9 T $8,4 T $
202226,3 T $+1%6,6 T $8,8 T $
202328,2 T $+7%6,7 T $7,4 T $
202433,4 T $+19%4,1 T $10,4 T $
202536,7 T $+10%7,7 T $8,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+75,8%+35,9%+28,6%+77,2%+11,5%
2021+75,2%+29,4%+22,7%+88,0%+9,6%
2022+75,7%+36,3%+24,9%+179,0%+10,1%
2023+70,1%+28,0%+23,8%+107,8%+6,9%
2024+61,5%+21,7%+12,2%+69,6%+4,5%
2025+70,8%+29,1%+21,0%+89,1%+8,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20206,3 T $33 T $26,7 T $1,81
20218 T $33,3 T $25,3 T $1,59
20227,6 T $38,9 T $31,3 T $1,41
202310,9 T $64,6 T $53,7 T $1,65
202412 T $60,1 T $48,1 T $1,26
20259,1 T $54,6 T $45,5 T $1,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020134,7 T $161,5 T $5,318,5
2021128,2 T $153,6 T $4,921,8
2022141,3 T $172,6 T $5,421,6
2023154,1 T $207,8 T $5,522,9
2024141 T $189,1 T $4,234,2
2025176,1 T $221,6 T $4,822,8
Q3 20248,5 T $
Q4 20249,1 T $
Q1 20258,1 T $
Q2 20259,2 T $
Q3 20259,6 T $
Q4 20259,9 T $
Q1 20268,6 T $
Q2 202610,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20248,5 T $+23%2,8 T $3,3 T $
Q4 20249,1 T $+11%627 Tr $4,4 T $
Q1 20258,1 T $+9%1,7 T $980 Tr $
Q2 20259,2 T $+9%1,4 T $1,9 T $
Q3 20259,6 T $+12%3,2 T $4,2 T $
Q4 20259,9 T $+9%1,3 T $961 Tr $
Q1 20268,6 T $+6%1,8 T $1,5 T $
Q2 202610,1 T $+10%2,4 T $3,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+61,1%+24,1%+33,3%+37,6%+3,1%
Q4 2024+65,7%+25,4%+6,9%+10,7%+0,7%
Q1 2025+63,6%+14,5%+21,2%+27,9%+1,9%
Q2 2025+67,2%+28,8%+15,6%+19,3%+1,6%
Q3 2025+67,8%+26,4%+33,7%+33,4%+3,6%
Q4 2025+81,9%+39,8%+13,5%+15,4%+1,5%
Q1 2026+68,2%+30,9%+21,1%+19,8%+2,0%
Q2 2026+72,0%+35,0%+23,6%+20,3%+2,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20249 T $60,4 T $51,4 T $1,32
Q4 202412 T $60,1 T $48,1 T $1,26
Q1 20258,8 T $57,4 T $48,6 T $1,17
Q2 20258 T $56,2 T $48,2 T $1,31
Q3 20259,4 T $54,6 T $45,1 T $1,28
Q4 20259,1 T $54,6 T $45,5 T $1,14
Q1 202612 T $57,3 T $45,3 T $1,26
Q2 202614 T $57,3 T $43,3 T $1,37
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024173 T $224,4 T $20,315,3
Q4 2024140,9 T $189 T $15,555,7
Q1 2025167,6 T $216,2 T $20,624,2
Q2 2025150,2 T $198,4 T $16,426,2
Q3 2025151,8 T $197 T $15,911,8
Q4 2025176,4 T $221,9 T $17,833,1
Q1 2026190 T $235,3 T $22,026,1
Q2 2026195,5 T $238,9 T $19,420,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu10,1 T $Q2 2026
2,5 T $5 T $7,5 T $10,1 T $Q3 2023: 6,9 T $Q4 2023: 8,2 T $Q1 2024: 7,4 T $Q2 2024: 8,4 T $Q3 2024: 8,5 T $Q4 2024: 9,1 T $Q1 2025: 8,1 T $Q2 2025: 9,2 T $Q3 2025: 9,6 T $Q4 2025: 9,9 T $Q1 2026: 8,6 T $Q2 2026: 10,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,4 T $Q2 2026
719,3 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 767 Tr $Q1 2024: -113 Tr $Q2 2024: 746 Tr $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 627 Tr $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 3,2 T $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: 2,4 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,4 T $Q2 2026
1,5 T $3 T $4,4 T $5,9 T $Q3 2023: 3,6 T $Q4 2023: 3,1 T $Q1 2024: 2,2 T $Q2 2024: 3 T $Q3 2024: 5,3 T $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 4,1 T $Q2 2025: 3,6 T $Q3 2025: 5,9 T $Q4 2025: 3,3 T $Q1 2026: 3,9 T $Q2 2026: 3,4 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do3,5 T $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q3 2023: 2,5 T $Q4 2023: 289 Tr $Q1 2024: 459 Tr $Q2 2024: 2,2 T $Q3 2024: 3,3 T $Q4 2024: 4,4 T $Q1 2025: 980 Tr $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 4,2 T $Q4 2025: 961 Tr $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 3,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS4,37 $Q2 2026
1,33 $2,86 $4,4 $5,93 $Q3 2023: 3,22 $Q4 2023: 1,42 $Q1 2024: -0,21 $Q2 2024: 1,38 $Q3 2024: 5,22 $Q4 2024: 1,16 $Q1 2025: 3,2 $Q2 2025: 2,65 $Q3 2025: 5,93 $Q4 2025: 2,45 $Q1 2026: 3,34 $Q2 2026: 4,37 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ14 T $Q2 2026
16,2 T $32,3 T $48,5 T $64,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 34,7 T $Q3 2023 · Nợ: 60,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 10,9 T $Q4 2023 · Nợ: 64,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 9,7 T $Q1 2024 · Nợ: 64 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 9,3 T $Q2 2024 · Nợ: 62,6 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 9 T $Q3 2024 · Nợ: 60,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 12 T $Q4 2024 · Nợ: 60,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,8 T $Q1 2025 · Nợ: 57,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 8 T $Q2 2025 · Nợ: 56,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 9,4 T $Q3 2025 · Nợ: 54,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 9,1 T $Q4 2025 · Nợ: 54,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 12 T $Q1 2026 · Nợ: 57,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 14 T $Q2 2026 · Nợ: 57,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+72,0%Q2 2026
+19,3%+40,2%+61,1%+81,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +62,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +57,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +61,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +61,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +65,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +63,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +67,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +67,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +81,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +68,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +33,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +23,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,7%Q2 2026
+5,8%+11,6%+17,4%+23,2%Q2 2024: +20,1%Q3 2024: +23,2%Q4 2024: +10,9%Q1 2025: +9,4%Q2 2025: +9,3%Q3 2025: +12,4%Q4 2025: +8,9%Q1 2026: +5,8%Q2 2026: +9,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành544 TrQ2 2026
136 Tr272 Tr408 Tr544 TrQ3 2023: 538 TrQ4 2023: 540 TrQ1 2024: 536 TrQ2 2024: 541 TrQ3 2024: 542 TrQ4 2024: 542 TrQ1 2025: 541 TrQ2 2025: 541 TrQ3 2025: 542 TrQ4 2025: 543 TrQ1 2026: 544 TrQ2 2026: 544 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá20,6Q2 2026
-238,7-140,5-42,355,9Q3 2023 · P/E: 20,8Q4 2023 · P/E: 50,4Q1 2024 · P/E: -337,0Q2 2024 · P/E: 55,9Q3 2024 · P/E: 15,3Q4 2024 · P/E: 55,7Q1 2025 · P/E: 24,2Q2 2025 · P/E: 26,2Q3 2025 · P/E: 11,8Q4 2025 · P/E: 33,1Q1 2026 · P/E: 26,1Q2 2026 · P/E: 20,6Q3 2023 · P/S: 20,8Q4 2023 · P/S: 18,8Q1 2024 · P/S: 20,4Q2 2024 · P/S: 19,9Q3 2024 · P/S: 20,3Q4 2024 · P/S: 15,5Q1 2025 · P/S: 20,6Q2 2025 · P/S: 16,4Q3 2025 · P/S: 15,9Q4 2025 · P/S: 17,8Q1 2026 · P/S: 22,0Q2 2026 · P/S: 19,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu36,7 T $2025
9,2 T $18,4 T $27,6 T $36,7 T $2018: 23,7 T $2019: 23,4 T $2020: 25,4 T $2021: 26 T $2022: 26,3 T $2023: 28,2 T $2024: 33,4 T $2025: 36,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng7,7 T $2025
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $2018: 8,4 T $2019: 7,8 T $2020: 7,3 T $2021: 5,9 T $2022: 6,6 T $2023: 6,7 T $2024: 4,1 T $2025: 7,7 T $20182025
EBITDA16,9 T $2025
4,2 T $8,4 T $12,7 T $16,9 T $2018: 12,9 T $2019: 12,6 T $2020: 13 T $2021: 11,3 T $2022: 12,2 T $2023: 14,8 T $2024: 13,4 T $2025: 16,9 T $20182025
Dòng tiền tự do8,1 T $2025
2,6 T $5,3 T $7,9 T $10,6 T $2018: 10,6 T $2019: 8,5 T $2020: 9,9 T $2021: 8,4 T $2022: 8,8 T $2023: 7,4 T $2024: 10,4 T $2025: 8,1 T $20182025
EPS14,2 $2025
3,56 $7,12 $10,7 $14,2 $2018: 12,6 $2019: 12,9 $2020: 12,3 $2021: 10,3 $2022: 12,1 $2023: 12,5 $2024: 7,56 $2025: 14,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ9,1 T $2025
16,2 T $32,3 T $48,5 T $64,6 T $2018 · Tiền mặt: 6,9 T $2018 · Nợ: 33,9 T $2019 · Tiền mặt: 6 T $2019 · Nợ: 29,9 T $2020 · Tiền mặt: 6,3 T $2020 · Nợ: 33 T $2021 · Tiền mặt: 8 T $2021 · Nợ: 33,3 T $2022 · Tiền mặt: 7,6 T $2022 · Nợ: 38,9 T $2023 · Tiền mặt: 10,9 T $2023 · Nợ: 64,6 T $2024 · Tiền mặt: 12 T $2024 · Nợ: 60,1 T $2025 · Tiền mặt: 9,1 T $2025 · Nợ: 54,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+70,8%2025
+20,7%+41,4%+62,0%+82,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +82,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +81,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +75,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +70,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +61,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +70,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +35,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +33,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +28,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,9%2025
+3,4%+8,5%+13,5%+18,6%2019: -1,6%2020: +8,8%2021: +2,2%2022: +1,3%2023: +7,1%2024: +18,6%2025: +9,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành542 Tr2025
166,3 Tr332,5 Tr498,8 Tr665 Tr2018: 665 Tr2019: 609 Tr2020: 590 Tr2021: 573 Tr2022: 541 Tr2023: 538 Tr2024: 541 Tr2025: 542 Tr20182025
Định giá22,82025
8,617,125,734,22018 · P/E: 15,32019 · P/E: 18,62020 · P/E: 18,52021 · P/E: 21,82022 · P/E: 21,62023 · P/E: 22,92024 · P/E: 34,22025 · P/E: 22,82018 · P/S: 5,42019 · P/S: 6,22020 · P/S: 5,32021 · P/S: 4,92022 · P/S: 5,42023 · P/S: 5,52024 · P/S: 4,22025 · P/S: 4,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 10 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
2,52 $
2026-08-21

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202623,0839 T $+6%20
FY 202724,4240,3 T $+10%20
FY 202825,7441,6 T $+13%11
FY 202927,3743,1 T $+17%4
FY 203029,1444,8 T $+22%4
Q1 20275,609,4 T $+9%7

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 5,79-
2026-08-21Cổ tức2,52 $-
2026-08-04Kết quảThực tế 6,29 / Ước tính 5,62Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức2,52 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 5,15 / Ước tính 4,77Vượt dự báo
2026-02-13Cổ tức2,52 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:27 UTC 14 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Healthcare
Ngành
Drug Manufacturers - General
Giám đốc điều hành
Robert A. Bradway
Nhân viên
31.500
Ngày IPO
17 thg 6, 1983
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi2,1
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui3,67 T US$6,75 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 18 out of 27

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
203,77 T US$+7.7%thg 6 26thg 9 26
186,15 T US$212,91 T US$239,67 T US$Cao nhất: 239,67 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 186,15 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 203,77 T US$ · 2026-09-11thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 203,77 T US$ · 2026-09-11Cao nhất: 239,67 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 186,15 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VCPA.S0,53%25,1 Tr
VTI0,29%17,2 Tr
VOO0,32%14,2 Tr
SCHD4,31%12,4 Tr
VSCA.S0,38%11,5 Tr
QQQ0,92%11,5 Tr
FXAIX0,32%7 Tr
IVV0,32%6,9 Tr
1657.T0,24%6,9 Tr
SPY0,32%6,6 Tr
VTV0,77%5,1 Tr
DIA4,36%5,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi AMGN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị207621
Nhà phân tích3646
Mua / giữ / bán108 / 89 / 10347 / 237 / 37
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 510 / 9 / 15
Giá mục tiêu đạt / không đạt112 / 68 (62%)451 / 87 (84%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+5,6%+15,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+66,3% / -16,9%+106,7% / -16,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,1% so với S&P 500 -2,2% (n = 339)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David AmsellemPiper Sandler100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 26 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 457 US$8 thg 9, 2026
  2. Mohit BansalWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 435 US$4 thg 9, 2026
  3. Gregory RenzaTruist Financial75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoGiữkhông có mục tiêu8 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
9 thg 9, 2026Morten HerholdtHSBCGiữHạ hạng425 US$
9 thg 9, 2026Louise ChenScotiabankMuaDuy trì450 US$
9 thg 9, 2026Geoff MeachamCitiGiữDuy trì405 US$
8 thg 9, 2026Tazeen AhmadBank of America SecuritiesBánDuy trì317 US$
8 thg 9, 2026Yaron WerberTD CowenMuaKhẳng định lại452 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$420 US$440 US$thg 10 25 · Mua 11 · Giữ 12 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 12 · Bán 1thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 12 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 13 · Bán 2thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 13 · Bán 2thg 2 26thg 3 26 · Mua 14 · Giữ 13 · Bán 2thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 13 · Bán 2thg 4 26thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 15 · Bán 1thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 15 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 14 · Bán 1thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 15 · Bán 2thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 16 · Bán 2thg 10 25 · mục tiêu TB 327 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 333 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 340 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 345 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 361 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 365 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 367 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 365 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 363 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 360 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 389 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 394 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 298 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 345 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 327 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 342 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 388 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 352 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 346 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 337 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 362 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 385 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 430 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 382 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 11 thg 9, 2026 · 207 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu AMGN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Amgen Inc. (AMGN) được giao dịch trên 7 sàn crypto, bao gồm BingX, HTX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch AMGN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu AMGN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu AMGN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp AMGN là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 7 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp AMGN so với cổ phiếu Amgen Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp AMGN là 382,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 382,6 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu AMGN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu AMGN là một phái sinh theo dõi giá của Amgen Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Amgen Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

AMGNUSDT perpetual là gì?

AMGNUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Amgen Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu AMGN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

AMGN perpetuals · perpequities.comAMGN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/amgn-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/amgn-perp.svg" width="240" height="64" alt="AMGN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp AMGN

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với AMGN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho AMGN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X