PerpEquities

Tài chính Lockheed Martin Corporation (LMT)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 123.000 nhân viên · CEO James D. Taiclet Jr.

Giá
636,95 $ -1,03%
Vốn hóa
147 T $
Giá trị doanh nghiệp
162 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 8,40 $
Doanh thu (TTM)79,1 T $+7,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,8%+3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,32 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)6,51 T $+55,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)8,38 T $+82,5% so với năm trướcCapex 1,73 T $
EPS pha loãng (TTM)28,15 $+57,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-14,5 T $+22,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
147 T $
EV 162 T $
Doanh thu
79,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
22,5×
Dự phóng 20,8× (FY2026)
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,4×
TTM
Dòng tiền tự do
8,38 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
6,51 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
81,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 22,6 T $
Cổ tức
13,80 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 1,1%, EPS vượt 6,0%Doanh thu 20,7 T $ so với kỳ vọng 20,5 T $ (+1,1%); EPS 7,97 $ so với 7,52 $ (+6,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 11,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 20,7 T $, so với mức trung bình 7,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,8% (TTM), +3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 52,8% trong khi doanh thu tăng 7,9%.
  • 21,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 7,66 T $ so với lợi nhuận hoạt động 9,32 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 2,4%)Đã đầu tư 1,73 T $ trong 4 quý gần nhất (-2,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 8,38 T $ = 128,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,96 T $ cho cổ đông = 47,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 750 Tr $ (năm trước 3,25 T $), cổ tức 3,21 T $, thù lao bằng cổ phiếu 358 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,6% trong một năm232 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 233 Tr.
  • Nợ ròng 14,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,96 T $, nợ gồm thuê tài sản 20,5 T $; năm trước nợ ròng 18,7 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu20,7 T $18,6 T $+11,3%
Biên lợi nhuận gộp11,8%12,0%-0,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,44 T $2,28 T $+7,1%
Biên lợi nhuận hoạt động11,8%12,3%-0,5 điểm %
Lợi nhuận ròng1,85 T $1,62 T $+14,0%
EPS pha loãng7,97 $6,95 $+14,7%
Dòng tiền hoạt động3,44 T $3,73 T $-7,8%
Capex439 Tr $381 Tr $+15,2%
Dòng tiền tự do3 T $3,35 T $-10,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu89 Tr $74 Tr $+20,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu20,7 T $20,5 T $+1,1%
EPS (theo dự báo)7,97 $7,52 $+6,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Aeronautics8,21 T $+13,2%39,7%39,2 T $–
Rotary and Mission Systems4,51 T $+3,2%21,8%21,5 T $–
Missiles And Fire Control4,5 T $+24,2%21,7%19,7 T $–
Space3,49 T $+3,8%16,8%16,9 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States14,4 T $–69,3%––
Europe2,78 T $+38,2%13,4%13 T $–
Asia Pacific2,22 T $+10,6%10,7%9,94 T $–
Middle East700 Tr $+10,6%3,4%3,41 T $–
Other Region665 Tr $+25,0%3,2%3,25 T $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Aeronautics––743 Tr $+8,9%–9,4%2,9 T $
Missiles And Fire Control––631 Tr $+23,7%–14,1%2,26 T $
Rotary And Mission Systems––524 Tr $+3,6%–11,6%1,85 T $
Space––331 Tr $0,0%–9,9%1,26 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,1 T $
Capex
-1,73 T $
Mua lại cổ phiếu
-750 Tr $
Cổ tức
-3,21 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-3,01 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
358 Tr $
Dòng tiền tự do
8,38 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
47,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)22,5×19,7×15,6× – 22,4×
EV / EBITDA15,4×14,0×11,2× – 16,2×
EV / Doanh thu2,0×1,8×1,6× – 2,1×
Giá / FCF17,6×18,0×12,8× – 21,9×
Giá / Giá trị sổ sách14,6×14,9×9,0× – 18,3×
Tỷ suất FCF5,7%5,8%4,6% – 7,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư19,8%18,8%16,3% – 20,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu78,8%75,9%57,6% – 101,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 638,22 $ (+0,2%)
khoảng 560,00 $ – 835,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ13
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202681,4 T $+8,4%30,67 $+42,7%20,8×16
FY202787,3 T $+7,3%33,31 $+8,6%19,1×16
FY202892,9 T $+6,4%36,13 $+8,5%17,6×17
FY202997,3 T $+4,7%38,24 $+5,8%16,7×12
FY2030101 T $+4,2%41,08 $+7,4%15,5×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 235 số liệu mà Lockheed Martin Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current5,01 T $3,83 T $+30,5%3,63 T $2,22 T $+63,4%
Accrual for Environmental Loss Contingencies644 Tr $667 Tr $-3,4%659 Tr $677 Tr $-2,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment14,2 T $2025-12-3113,5 T $+5,4%14,2 T $13,5 T $+5,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7,42 T $-8,1 T $+8,4%-7,54 T $-8,45 T $+10,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock451 Tr $0 $–0 $0 $–
Amortization of Intangible Assets–––254 Tr $254 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–00–
Assets64,5 T $60,3 T $+7,0%59,8 T $55,6 T $+7,6%
Assets, Current31 T $25,9 T $+19,5%25,4 T $21,8 T $+16,1%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization3,4 T $2025-12-313,1 T $+9,7%3,4 T $3,1 T $+9,7%
Capitalized Computer Software, Amortization–––393 Tr $346 Tr $+13,6%
Capitalized Computer Software, Net2,42 T $2025-12-311,87 T $+29,5%2,42 T $1,87 T $+29,5%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss0 $0 $–0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net1,9 T $1,7 T $+11,8%1,5 T $1,5 T $0,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,96 T $3,47 T $+71,8%4,12 T $2,48 T $+66,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents5,96 T $3,47 T $+71,8%4,12 T $2,48 T $+66,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect2,17 T $2,18 T $-0,4%1,64 T $1,04 T $+57,3%
Commercial Paper, at Carrying Value0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid3,45 $3,30 $+4,5%13,35 $12,75 $+4,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared3,45 $3,30 $+4,5%13,35 $12,75 $+4,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T2025-12-311,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued230 Tr2025-12-31235 Tr-2,1%230 Tr235 Tr-2,1%
Common Stock, Shares, Outstanding229 Tr2025-12-31234 Tr-2,1%229 Tr234 Tr-2,1%
Common Stock, Value, Issued230 Tr $230 Tr $0,0%229 Tr $234 Tr $-2,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,89 T $1,67 T $+13,1%5,93 T $5,69 T $+4,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current16,9 T $13,9 T $+21,1%13 T $13 T $+0,3%
Contract with Customer, Liability, Current12,6 T $10,3 T $+23,2%11,4 T $9,8 T $+16,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1 T $1 T $0,0%6,3 T $5,9 T $+6,8%
Cost of Revenue18,3 T $16,4 T $+11,6%67,4 T $64,1 T $+5,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––411 Tr $1,35 T $-69,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––122 Tr $120 Tr $+1,7%
Debt and Equity Securities, Realized Gain (Loss)–––253 Tr $170 Tr $+48,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net1,2 T $1,2 T $0,0%1,21 T $1,29 T $-5,7%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI2 T $2025-12-311,8 T $+11,1%2 T $1,8 T $+11,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––374 Tr $-604 Tr $+161,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2 Tr $16 Tr $-112,5%
Deferred Income Tax Assets, Net1,82 T $3,41 T $-46,7%2,98 T $3,56 T $-16,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)576 Tr $633 Tr $-9,0%372 Tr $-588 Tr $+163,3%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development1,2 T $2025-12-311,64 T $-27,0%1,2 T $1,64 T $-27,0%
Deferred Tax Assets, Net2,96 T $2025-12-313,53 T $-16,3%2,96 T $3,53 T $-16,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance4,73 T $2025-12-315,09 T $-7,0%4,73 T $5,09 T $-7,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic269 Tr $2025-12-3183 Tr $+224,1%269 Tr $83 Tr $+224,1%
Deferred Tax Assets, Other343 Tr $2025-12-31528 Tr $-35,0%343 Tr $528 Tr $-35,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation764 Tr $2025-12-31741 Tr $+3,1%764 Tr $741 Tr $+3,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Pensions999 Tr $2025-12-311,18 T $-15,6%999 Tr $1,18 T $-15,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance60 Tr $2025-12-3141 Tr $+46,3%60 Tr $41 Tr $+46,3%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets580 Tr $2025-12-31545 Tr $+6,4%580 Tr $545 Tr $+6,4%
Deferred Tax Liabilities, Net1,78 T $2025-12-311,55 T $+14,2%1,78 T $1,55 T $+14,2%
Deferred Tax Liabilities, Other683 Tr $2025-12-31638 Tr $+7,1%683 Tr $638 Tr $+7,1%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment512 Tr $2025-12-31371 Tr $+38,0%512 Tr $371 Tr $+38,0%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Increase (Decrease) for Plan Amendment–––-943 Tr $––
Defined Benefit Plan, Cost of Providing Special and Contractual Termination Benefits–––479 Tr $––
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit)93 Tr $111 Tr $-16,2%–––
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit), Gain (Loss) Due to Settlement–––-479 Tr $0 $–
Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount24,6 T $2025-12-3124,1 T $+2,1%24,6 T $24,1 T $+2,1%
Defined Benefit Plan, Plan Assets, Contributions by Employer0 $0 $––––
Defined Contribution Plan, Cost–––1,3 T $1,2 T $+8,3%
Depreciation–––1 T $967 Tr $+3,4%
Depreciation, Amortization and Accretion, Net425 Tr $428 Tr $-0,7%1,69 T $1,56 T $+8,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01