Báo cáo kết quả kinh doanh Lockheed Martin Corporation (LMT)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 123.000 nhân viên · CEO James D. Taiclet Jr.
- Giá
- 636,95 $ -1,03%
- Vốn hóa
- 147 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 162 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 8,40 $
Lockheed Martin Corporation (LMT) báo cáo doanh thu 20,7 T $ cho Q3 '26 (+11,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,44 T $ (11,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,85 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 79,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18,9 T $ | 17,2 T $ | 18,1 T $ | 17,1 T $ | 18,6 T $ | 18 T $ | 18,2 T $ | 18,6 T $ | 20,3 T $ | 18 T $ | 20,1 T $ | 20,7 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 16,5 T $ | 15,2 T $ | 15,9 T $ | 15 T $ | 17,9 T $ | 15,6 T $ | 17,4 T $ | 16,4 T $ | 18 T $ | 15,9 T $ | 17,6 T $ | 18,3 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,3 T $ | 1,99 T $ | 2,22 T $ | 2,12 T $ | 690 Tr $ | 2,32 T $ | 734 Tr $ | 2,24 T $ | 2,32 T $ | 2,08 T $ | 2,45 T $ | 2,44 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 665 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | -16 Tr $ | -15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 99 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2 Tr $ | -20 Tr $ | 84 Tr $ | -23 Tr $ | -6 Tr $ | 0 $ | -113 Tr $ | -40 Tr $ | -674 Tr $ | 15 Tr $ | -33 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 2 Tr $ | -36 Tr $ | 69 Tr $ | -23 Tr $ | -6 Tr $ | -49 Tr $ | -14 Tr $ | -40 Tr $ | -9 Tr $ | 15 Tr $ | -33 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,29 T $ | 2,03 T $ | 2,15 T $ | 2,14 T $ | 696 Tr $ | 2,37 T $ | 748 Tr $ | 2,28 T $ | 2,33 T $ | 2,06 T $ | 2,48 T $ | 2,44 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 254 Tr $ | 255 Tr $ | 261 Tr $ | 256 Tr $ | 264 Tr $ | 268 Tr $ | 274 Tr $ | 286 Tr $ | 290 Tr $ | 269 Tr $ | 266 Tr $ | 264 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -106 Tr $ | -61 Tr $ | -61 Tr $ | -34 Tr $ | -87 Tr $ | 68 Tr $ | 57 Tr $ | 56 Tr $ | 510 Tr $ | 20 Tr $ | 0 $ | 7 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -148 Tr $ | -194 Tr $ | -200 Tr $ | -222 Tr $ | -177 Tr $ | -336 Tr $ | -331 Tr $ | -342 Tr $ | -800 Tr $ | -289 Tr $ | -301 Tr $ | -271 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,15 T $ | 1,84 T $ | 1,95 T $ | 1,92 T $ | 519 Tr $ | 2,04 T $ | 417 Tr $ | 1,94 T $ | 1,53 T $ | 1,77 T $ | 2,18 T $ | 2,17 T $ | |
| Thuế thu nhập | 279 Tr $ | 290 Tr $ | 307 Tr $ | 295 Tr $ | -8 Tr $ | 324 Tr $ | 75 Tr $ | 319 Tr $ | 187 Tr $ | 286 Tr $ | 342 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,87 T $ | 1,55 T $ | 1,64 T $ | 1,62 T $ | 527 Tr $ | 1,71 T $ | 342 Tr $ | 1,62 T $ | 1,34 T $ | 1,49 T $ | 1,84 T $ | 1,85 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,61 $ | 6,42 $ | 6,87 $ | 6,83 $ | 2,23 $ | 7,30 $ | 1,46 $ | 6,98 $ | 5,82 $ | 6,47 $ | 7,98 $ | 8,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | 7,58 $ | 6,39 $ | 6,85 $ | 6,80 $ | 2,22 $ | 7,28 $ | 1,46 $ | 6,95 $ | 5,80 $ | 6,44 $ | 7,94 $ | 7,97 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 245 Tr | 241 Tr | 239 Tr | 238 Tr | 236 Tr | 234 Tr | 234 Tr | 232 Tr | 231 Tr | 230 Tr | 230 Tr | 231 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 246 Tr | 242 Tr | 240 Tr | 239 Tr | 237 Tr | 235 Tr | 234 Tr | 233 Tr | 232 Tr | 231 Tr | 231 Tr | 232 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 421 Tr $ | 351 Tr $ | 359 Tr $ | 390 Tr $ | 459 Tr $ | 397 Tr $ | 399 Tr $ | 428 Tr $ | 463 Tr $ | 398 Tr $ | 400 Tr $ | 425 Tr $ | |
| EBITDA | 2,82 T $ | 2,44 T $ | 2,57 T $ | 2,56 T $ | 1,24 T $ | 2,7 T $ | 1,09 T $ | 2,65 T $ | 2,28 T $ | 2,44 T $ | 2,88 T $ | 2,86 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 47,3 T $ | 50 T $ | 53,8 T $ | 59,8 T $ | 65,4 T $ | 67 T $ | 66 T $ | 67,6 T $ | 71 T $ | 75,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 41,9 T $ | 43,6 T $ | 46,4 T $ | 51,4 T $ | 56,7 T $ | 58 T $ | 57,7 T $ | 59,1 T $ | 64,1 T $ | 67,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,4 T $ | 6,37 T $ | 7,37 T $ | 8,37 T $ | 8,65 T $ | 9,06 T $ | 8,29 T $ | 8,48 T $ | 6,93 T $ | 7,62 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 988 Tr $ | 1,2 T $ | 1,3 T $ | 1,3 T $ | 1,3 T $ | 1,5 T $ | 1,7 T $ | 1,5 T $ | 1,6 T $ | 2 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1,95 T $ | -2,32 T $ | -2,04 T $ | -2,09 T $ | -1,53 T $ | -2,8 T $ | -2,63 T $ | -2,03 T $ | -1,82 T $ | -2,16 T $ | |
| Chi phí hoạt động | -487 Tr $ | -373 Tr $ | 36 Tr $ | -178 Tr $ | 10 Tr $ | -62 Tr $ | -61 Tr $ | -28 Tr $ | -83 Tr $ | -112 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,89 T $ | 6,74 T $ | 7,33 T $ | 8,55 T $ | 8,64 T $ | 9,12 T $ | 8,35 T $ | 8,51 T $ | 7,01 T $ | 7,73 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 663 Tr $ | 651 Tr $ | 668 Tr $ | 653 Tr $ | 591 Tr $ | 569 Tr $ | 623 Tr $ | 916 Tr $ | 1,04 T $ | 1,12 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 471 Tr $ | 847 Tr $ | 828 Tr $ | 651 Tr $ | -182 Tr $ | 1 T $ | 1,05 T $ | -507 Tr $ | -243 Tr $ | 691 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,13 T $ | -1,5 T $ | -1,5 T $ | -1,3 T $ | -409 Tr $ | -1,57 T $ | -1,67 T $ | -409 Tr $ | -793 Tr $ | -1,81 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,89 T $ | 5,27 T $ | 5,84 T $ | 7,24 T $ | 8,24 T $ | 7,55 T $ | 6,68 T $ | 8,1 T $ | 6,22 T $ | 5,92 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,13 T $ | 3,34 T $ | 792 Tr $ | 1,01 T $ | 1,35 T $ | 1,24 T $ | 948 Tr $ | 1,18 T $ | 884 Tr $ | 905 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 5,3 T $ | 2 T $ | 5,05 T $ | 6,23 T $ | 6,83 T $ | 6,32 T $ | 5,73 T $ | 6,92 T $ | 5,34 T $ | 5,02 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 17,71 $ | 6,96 $ | 17,74 $ | 22,09 $ | 24,40 $ | 22,85 $ | 21,74 $ | 27,65 $ | 22,39 $ | 21,56 $ | |
| EPS (pha loãng) | 17,49 $ | 6,89 $ | 17,59 $ | 21,95 $ | 24,30 $ | 22,77 $ | 21,66 $ | 27,55 $ | 22,31 $ | 21,49 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 299 Tr | 288 Tr | 285 Tr | 282 Tr | 280 Tr | 276 Tr | 264 Tr | 250 Tr | 238 Tr | 231 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 303 Tr | 291 Tr | 287 Tr | 284 Tr | 281 Tr | 277 Tr | 265 Tr | 251 Tr | 239 Tr | 232 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 1,16 T $ | 1,19 T $ | 1,29 T $ | 1,36 T $ | 1,4 T $ | 1,43 T $ | 1,56 T $ | 1,69 T $ | |
| EBITDA | 6,63 T $ | 7,09 T $ | 7,67 T $ | 9,08 T $ | 10,1 T $ | 9,48 T $ | 8,71 T $ | 10,4 T $ | 8,82 T $ | 8,73 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01