PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Automatic Data Processing (ADP) dạng perp chưa? Chưa

Automatic Data Processing (ADP) cung cấp các giải pháp quản lý vốn nhân lực trên nền tảng đám mây, bao gồm tiền lương, nhân sự, phúc lợi và dịch vụ PEO, đặt trụ sở tại Roseland, New Jersey.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết ADP. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:ADP

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
108,4 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
21,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+20,1%
P/E
24,7
P/E cùng ngành 46,1
Dòng tiền tự do
5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,9
P/E cùng ngành
46,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
23,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 5,5 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
1,7 $
2026-09-11

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất21,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+20,1%
Dòng tiền tự do5,2 T $
Nợ ròng1 T $
202115 T $
202216,5 T $
202318 T $
202419,2 T $
202520,6 T $
202621,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202115 T $+3%2,6 T $2,6 T $
202216,5 T $+10%2,9 T $2,5 T $
202318 T $+9%3,4 T $3,6 T $
202419,2 T $+7%3,8 T $3,6 T $
202520,6 T $+7%4,1 T $4,8 T $
202621,9 T $+7%4,4 T $5,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+46,5%+22,2%+17,3%+45,8%+5,3%
2022+46,9%+23,1%+17,9%+91,4%+4,7%
2023+48,9%+25,0%+18,9%+97,2%+6,7%
2024+49,9%+25,7%+19,5%+82,5%+6,9%
2025+50,8%+26,3%+19,8%+65,9%+7,6%
2026+48,2%+18,6%+20,1%+73,2%+7,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20212,6 T $3,4 T $776,5 Tr $1,07
20221,4 T $3,5 T $2,1 T $0,99
20232,1 T $3,4 T $1,4 T $0,99
20242,9 T $3,7 T $791,9 Tr $1,01
20253,3 T $9,1 T $5,7 T $1,05
20264,2 T $5,3 T $1 T $0,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202184,7 T $85,4 T $5,632,6
202288 T $90 T $5,329,8
202390,9 T $92,3 T $5,026,6
202496,8 T $97,6 T $5,025,8
2025125,5 T $131,3 T $6,130,8
202689,5 T $90,5 T $4,120,4
Q1 20254,8 T $
Q2 20255 T $
Q3 20255,6 T $
Q4 20255,1 T $
Q1 20265,2 T $
Q2 20265,4 T $
Q3 20265,9 T $
Q4 20265,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20254,8 T $+7%956,3 Tr $765,6 Tr $
Q2 20255 T $+8%963,2 Tr $1,1 T $
Q3 20255,6 T $+6%1,2 T $1,5 T $
Q4 20255,1 T $+8%910,6 Tr $1,4 T $
Q1 20265,2 T $+7%1 T $595,6 Tr $
Q2 20265,4 T $+6%1,1 T $1,1 T $
Q3 20265,9 T $+7%1,4 T $2 T $
Q4 20265,5 T $+7%978,6 Tr $1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+49,8%+26,3%+19,8%+17,9%+1,9%
Q2 2025+49,9%+25,7%+19,1%+19,0%+1,5%
Q3 2025+51,7%+29,4%+22,5%+21,3%+2,2%
Q4 2025+50,3%+23,5%+17,8%+14,7%+1,7%
Q1 2026+45,2%-2,4%+19,6%+15,9%+1,9%
Q2 2026+46,1%+23,8%+19,8%+16,6%+1,3%
Q3 2026+48,3%+30,1%+22,9%+21,4%+2,1%
Q4 2026+53,0%+20,8%+17,9%+16,2%+1,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20252,1 T $8,7 T $6,6 T $1,01
Q2 20252,2 T $4,3 T $2,1 T $1,00
Q3 20252,7 T $4,3 T $1,6 T $1,02
Q4 20253,3 T $9,1 T $5,7 T $1,05
Q1 20262,5 T $9,5 T $7 T $1,05
Q2 20262,4 T $4,6 T $2,2 T $1,03
Q3 20263,2 T $4,3 T $1,1 T $1,04
Q4 20264,2 T $5,3 T $1 T $0,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025112,9 T $119,4 T $23,429,6
Q2 2025119,3 T $121,4 T $23,631,0
Q3 2025124,3 T $125,9 T $22,424,9
Q4 2025125,2 T $130,9 T $24,434,4
Q1 2026118,9 T $126 T $23,029,4
Q2 2026103,9 T $106,1 T $19,424,5
Q3 202681,5 T $82,6 T $13,715,0
Q4 202689,5 T $90,5 T $16,322,9

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,5 T $Q4 2026
1,5 T $3 T $4,5 T $5,9 T $Q1 2024: 4,5 T $Q2 2024: 4,7 T $Q3 2024: 5,3 T $Q4 2024: 4,8 T $Q1 2025: 4,8 T $Q2 2025: 5 T $Q3 2025: 5,6 T $Q4 2025: 5,1 T $Q1 2026: 5,2 T $Q2 2026: 5,4 T $Q3 2026: 5,9 T $Q4 2026: 5,5 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng978,6 Tr $Q4 2026
340 Tr $679,9 Tr $1 T $1,4 T $Q1 2024: 859,4 Tr $Q2 2024: 878,4 Tr $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 829,3 Tr $Q1 2025: 956,3 Tr $Q2 2025: 963,2 Tr $Q3 2025: 1,2 T $Q4 2025: 910,6 Tr $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 1,4 T $Q4 2026: 978,6 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA1,3 T $Q4 2026
474,1 Tr $948,2 Tr $1,4 T $1,9 T $Q1 2024: 1,3 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2026: 1,9 T $Q4 2026: 1,3 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do1,2 T $Q4 2026
511 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q1 2024: 200,2 Tr $Q2 2024: 898,9 Tr $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 765,6 Tr $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 595,6 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 2 T $Q4 2026: 1,2 T $Q1 2024Q4 2026
EPS2,45 $Q4 2026
0,85 $1,69 $2,54 $3,38 $Q1 2024: 2,08 $Q2 2024: 2,13 $Q3 2024: 2,88 $Q4 2024: 2,02 $Q1 2025: 2,34 $Q2 2025: 2,36 $Q3 2025: 3,06 $Q4 2025: 2,23 $Q1 2026: 2,49 $Q2 2026: 2,63 $Q3 2026: 3,38 $Q4 2026: 2,45 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ4,2 T $Q4 2026
2,4 T $4,8 T $7,1 T $9,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2024 · Nợ: 3,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2024 · Nợ: 3,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,3 T $Q3 2024 · Nợ: 3,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2024 · Nợ: 3,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2025 · Nợ: 8,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 4,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q3 2025 · Nợ: 4,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,3 T $Q4 2025 · Nợ: 9,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q1 2026 · Nợ: 9,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2026 · Nợ: 4,6 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 3,2 T $Q3 2026 · Nợ: 4,3 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 4,2 T $Q4 2026 · Nợ: 5,3 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+53,0%Q4 2026
+11,5%+25,3%+39,1%+53,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,8%Q4 2026
+2,0%+4,1%+6,1%+8,1%Q1 2025: +7,1%Q2 2025: +8,1%Q3 2025: +5,7%Q4 2025: +7,5%Q1 2026: +7,1%Q2 2026: +6,2%Q3 2026: +7,0%Q4 2026: +6,8%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành399,4 TrQ4 2026
103,4 Tr206,8 Tr310,2 Tr413,6 TrQ1 2024: 413,6 TrQ2 2024: 412,5 TrQ3 2024: 412,1 TrQ4 2024: 410,6 TrQ1 2025: 409,5 TrQ2 2025: 409 TrQ3 2025: 408,5 TrQ4 2025: 407,7 TrQ1 2026: 406,8 TrQ2 2026: 404,7 TrQ3 2026: 402,3 TrQ4 2026: 399,4 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá22,9Q4 2026
8,617,225,834,4Q1 2024 · P/E: 28,8Q2 2024 · P/E: 27,3Q3 2024 · P/E: 21,2Q4 2024 · P/E: 29,0Q1 2025 · P/E: 29,6Q2 2025 · P/E: 31,0Q3 2025 · P/E: 24,9Q4 2025 · P/E: 34,4Q1 2026 · P/E: 29,4Q2 2026 · P/E: 24,5Q3 2026 · P/E: 15,0Q4 2026 · P/E: 22,9Q1 2024 · P/S: 21,9Q2 2024 · P/S: 20,5Q3 2024 · P/S: 19,2Q4 2024 · P/S: 20,2Q1 2025 · P/S: 23,4Q2 2025 · P/S: 23,6Q3 2025 · P/S: 22,4Q4 2025 · P/S: 24,4Q1 2026 · P/S: 23,0Q2 2026 · P/S: 19,4Q3 2026 · P/S: 13,7Q4 2026 · P/S: 16,3Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu21,9 T $2026
5,5 T $11 T $16,5 T $21,9 T $2019: 14,2 T $2020: 14,6 T $2021: 15 T $2022: 16,5 T $2023: 18 T $2024: 19,2 T $2025: 20,6 T $2026: 21,9 T $20192026
Lợi nhuận ròng4,4 T $2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $2019: 2,3 T $2020: 2,5 T $2021: 2,6 T $2022: 2,9 T $2023: 3,4 T $2024: 3,8 T $2025: 4,1 T $2026: 4,4 T $20192026
EBITDA6,4 T $2026
1,6 T $3,2 T $4,8 T $6,4 T $2019: 3,5 T $2020: 3,8 T $2021: 3,9 T $2022: 4,4 T $2023: 5,2 T $2024: 5,8 T $2025: 6,2 T $2026: 6,4 T $20192026
Dòng tiền tự do5,2 T $2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $2019: 2,1 T $2020: 2,4 T $2021: 2,6 T $2022: 2,5 T $2023: 3,6 T $2024: 3,6 T $2025: 4,8 T $2026: 5,2 T $20192026
EPS11 $2026
2,74 $5,48 $8,21 $11 $2019: 5,24 $2020: 5,7 $2021: 6,07 $2022: 7 $2023: 8,21 $2024: 9,1 $2025: 9,98 $2026: 11 $20192026
Tiền mặt / Nợ4,2 T $2026
2,3 T $4,5 T $6,8 T $9,1 T $2019 · Tiền mặt: 1,9 T $2019 · Nợ: 2,3 T $2020 · Tiền mặt: 1,9 T $2020 · Nợ: 2,3 T $2021 · Tiền mặt: 2,6 T $2021 · Nợ: 3,4 T $2022 · Tiền mặt: 1,4 T $2022 · Nợ: 3,5 T $2023 · Tiền mặt: 2,1 T $2023 · Nợ: 3,4 T $2024 · Tiền mặt: 2,9 T $2024 · Nợ: 3,7 T $2025 · Tiền mặt: 3,3 T $2025 · Nợ: 9,1 T $2026 · Tiền mặt: 4,2 T $2026 · Nợ: 5,3 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,2%2026
+12,7%+25,4%+38,1%+50,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +46,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,7%2026
+2,5%+5,0%+7,5%+9,9%2020: +2,9%2021: +2,8%2022: +9,9%2023: +9,2%2024: +6,6%2025: +7,1%2026: +6,7%20192026
Cổ phiếu lưu hành399,4 Tr2026
109,4 Tr218,8 Tr328,2 Tr437,6 Tr2019: 437,6 Tr2020: 432,7 Tr2021: 428,1 Tr2022: 421,1 Tr2023: 415,7 Tr2024: 412,2 Tr2025: 408,7 Tr2026: 399,4 Tr20192026
Định giá20,42026
8,116,324,432,62019 · P/E: 31,62020 · P/E: 26,02021 · P/E: 32,62022 · P/E: 29,82023 · P/E: 26,62024 · P/E: 25,82025 · P/E: 30,82026 · P/E: 20,42019 · P/S: 5,12020 · P/S: 4,42021 · P/S: 5,62022 · P/S: 5,32023 · P/S: 5,02024 · P/S: 5,02025 · P/S: 6,12026 · P/S: 4,120192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202611,0721,9 T $+7%10
FY 202712,2623,2 T $+6%11
FY 202813,3924,5 T $+12%11
FY 202914,5725,9 T $+18%4
Q3 20273,035,8 T $-2%8
Q4 20273,206 T $+10%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 2,78-
2026-09-11Cổ tức1,7 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 2,64 / Ước tính 2,59Vượt dự báo
2026-06-12Cổ tức1,7 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 3,37 / Ước tính 3,3Vượt dự báo
2026-03-13Cổ tức1,7 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ADP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị89213
Nhà phân tích1722
Mua / giữ / bán13 / 59 / 1750 / 142 / 21
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 33 / 1 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt41 / 47 (47%)86 / 120 (42%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+2,5%-1,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+43,3% / -18,0%+43,3% / -22,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +4,7% so với S&P 500 0,0% (n = 51)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Dan DolevMizuho Securities86% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 322 US$30 thg 7, 2026
  2. Ramsey El AssalCantor Fitzgerald69% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 310 US$4 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 9, 2026Kevin McveighUBSGiữDuy trì290 US$
13 thg 9, 2026Bryan KeaneCitiGiữDuy trì287 US$
13 thg 9, 2026Bryan KeaneCitiGiữDuy trì287 US$
14 thg 9, 2026Kevin McveighUBSGiữDuy trì290 US$
9 thg 9, 2026Bryan KeaneCitiGiữDuy trì287 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$thg 10 25 · Mua 3 · Giữ 10 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 9 · Bán 2thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 8 · Bán 3thg 12 25thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 8 · Bán 3thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 8 · Bán 3thg 2 26thg 3 26 · Mua 3 · Giữ 8 · Bán 3thg 4 26 · Mua 3 · Giữ 9 · Bán 3thg 4 26thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 9 · Bán 2thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 9 · Bán 2thg 6 26thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 10 · Bán 2thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 11 · Bán 2thg 8 26thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 11 · Bán 2thg 10 25 · mục tiêu TB 302 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 301 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 298 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 280 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 279 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 268 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 252 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 246 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 246 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 276 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 278 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 278 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 260 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 255 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 257 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 247 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 203 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 212 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 222 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 224 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 266 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 286 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 272 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 89 khuyến nghị