PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Parker Hannifin (PH) dạng perp chưa? Chưa

Parker-Hannifin thiết kế và sản xuất các công nghệ chuyển động và điều khiển, bao gồm hệ thống thủy lực, khí nén và hàng không vũ trụ cho thị trường công nghiệp và di động.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết PH. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:PH

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
119 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
21,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,0%
P/E
32,6
P/E cùng ngành 46,1
Dòng tiền tự do
3,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,5
P/E cùng ngành
46,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
23,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 5,5 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
2 $
2026-08-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất21,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+17,0%
Dòng tiền tự do3,9 T $
Nợ ròng8 T $
202114,3 T $
202215,9 T $
202319,1 T $
202419,9 T $
202519,9 T $
202621,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202114,3 T $+5%1,7 T $2,4 T $
202215,9 T $+11%1,3 T $2,2 T $
202319,1 T $+20%2,1 T $2,6 T $
202419,9 T $+5%2,8 T $3 T $
202519,9 T $0%3,5 T $3,3 T $
202621,5 T $+8%3,6 T $3,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+27,2%+16,7%+12,2%+20,8%+8,6%
2022+27,7%+17,7%+8,3%+14,9%+5,1%
2023+33,9%+16,9%+10,9%+20,2%+7,0%
2024+35,9%+19,6%+14,3%+23,6%+9,7%
2025+36,9%+20,5%+17,8%+25,8%+12,0%
2026+37,7%+21,6%+17,0%+23,7%+11,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021733,1 Tr $6,8 T $6,1 T $1,81
20226,6 T $11,7 T $5,1 T $2,06
2023475,2 Tr $13 T $12,5 T $0,88
2024422 Tr $11 T $10,6 T $0,93
2025467 Tr $9,6 T $9,2 T $1,19
2026501 Tr $8,5 T $8 T $1,26
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202139,6 T $45,7 T $2,822,7
202231,6 T $36,7 T $2,024,0
202350,1 T $62,6 T $2,624,0
202464,4 T $74,9 T $3,222,6
202589,6 T $98,8 T $4,525,4
2026123,5 T $131,6 T $5,733,9
Q1 20254,9 T $
Q2 20254,7 T $
Q3 20255 T $
Q4 20255,2 T $
Q1 20265,1 T $
Q2 20265,2 T $
Q3 20265,5 T $
Q4 20265,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20254,9 T $+1%698,4 Tr $648,7 Tr $
Q2 20254,7 T $-2%948,5 Tr $813,6 Tr $
Q3 20255 T $-2%960,9 Tr $542,4 Tr $
Q4 20255,2 T $+1%923,2 Tr $1,3 T $
Q1 20265,1 T $+4%808 Tr $693 Tr $
Q2 20265,2 T $+9%845 Tr $768 Tr $
Q3 20265,5 T $+11%904 Tr $881 Tr $
Q4 20265,8 T $+10%1,1 T $1,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+36,9%+19,8%+14,2%+5,4%+2,4%
Q2 2025+36,5%+20,4%+20,0%+7,2%+3,4%
Q3 2025+36,9%+21,1%+19,4%+7,2%+3,3%
Q4 2025+37,3%+21,3%+17,6%+6,7%+3,1%
Q1 2026+37,5%+20,3%+15,9%+5,9%+2,6%
Q2 2026+37,3%+21,1%+16,3%+5,9%+2,8%
Q3 2026+36,8%+20,7%+16,5%+6,2%+2,9%
Q4 2026+39,0%+23,9%+19,0%+7,1%+3,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025371,1 Tr $10,2 T $9,8 T $0,96
Q2 2025395,5 Tr $9 T $8,6 T $1,06
Q3 2025408,7 Tr $9,4 T $9 T $1,21
Q4 2025467 Tr $9,6 T $9,2 T $1,19
Q1 2026473 Tr $10,3 T $9,9 T $1,07
Q2 2026427 Tr $9,9 T $9,4 T $1,18
Q3 2026476 Tr $9,6 T $9,1 T $1,13
Q4 2026501 Tr $8,7 T $8,2 T $1,26
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202581,3 T $91,1 T $16,629,1
Q2 202581,9 T $90,5 T $17,321,6
Q3 202578,3 T $87,2 T $15,820,3
Q4 202588,8 T $98 T $16,924,1
Q1 202695,9 T $105,8 T $18,929,7
Q2 2026110,9 T $120,4 T $21,432,8
Q3 2026113 T $122,1 T $20,631,3
Q4 2026123,3 T $131,6 T $21,428,2

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,8 T $Q4 2026
1,4 T $2,9 T $4,3 T $5,8 T $Q1 2024: 4,8 T $Q2 2024: 4,8 T $Q3 2024: 5,1 T $Q4 2024: 5,2 T $Q1 2025: 4,9 T $Q2 2025: 4,7 T $Q3 2025: 5 T $Q4 2025: 5,2 T $Q1 2026: 5,1 T $Q2 2026: 5,2 T $Q3 2026: 5,5 T $Q4 2026: 5,8 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng1,1 T $Q4 2026
272,8 Tr $545,5 Tr $818,3 Tr $1,1 T $Q1 2024: 650,8 Tr $Q2 2024: 681,9 Tr $Q3 2024: 726,6 Tr $Q4 2024: 785 Tr $Q1 2025: 698,4 Tr $Q2 2025: 948,5 Tr $Q3 2025: 960,9 Tr $Q4 2025: 923,2 Tr $Q1 2026: 808 Tr $Q2 2026: 845 Tr $Q3 2026: 904 Tr $Q4 2026: 1,1 T $Q1 2024Q4 2026
EBITDA1,6 T $Q4 2026
395,8 Tr $791,5 Tr $1,2 T $1,6 T $Q1 2024: 1,2 T $Q2 2024: 1,2 T $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,4 T $Q3 2026: 1,5 T $Q4 2026: 1,6 T $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do1,6 T $Q4 2026
390,8 Tr $781,5 Tr $1,2 T $1,6 T $Q1 2024: 552,2 Tr $Q2 2024: 595,7 Tr $Q3 2024: 715,9 Tr $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 648,7 Tr $Q2 2025: 813,6 Tr $Q3 2025: 542,4 Tr $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 693 Tr $Q2 2026: 768 Tr $Q3 2026: 881 Tr $Q4 2026: 1,6 T $Q1 2024Q4 2026
EPS8,54 $Q4 2026
2,14 $4,27 $6,4 $8,54 $Q1 2024: 4,99 $Q2 2024: 5,23 $Q3 2024: 5,56 $Q4 2024: 6,01 $Q1 2025: 5,34 $Q2 2025: 7,25 $Q3 2025: 7,37 $Q4 2025: 7,15 $Q1 2026: 6,29 $Q2 2026: 6,6 $Q3 2026: 7,06 $Q4 2026: 8,54 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ501 Tr $Q4 2026
3 T $6,1 T $9,1 T $12,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 448,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 12,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 382,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 11,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 405,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 11,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 422 Tr $Q4 2024 · Nợ: 11 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 371,1 Tr $Q1 2025 · Nợ: 10,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 395,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 408,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 9,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 467 Tr $Q4 2025 · Nợ: 9,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 473 Tr $Q1 2026 · Nợ: 10,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 427 Tr $Q2 2026 · Nợ: 9,9 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 476 Tr $Q3 2026 · Nợ: 9,6 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 501 Tr $Q4 2026 · Nợ: 8,7 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,0%Q4 2026
+9,8%+19,5%+29,3%+39,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,8%Q4 2026
+1,0%+4,2%+7,4%+10,6%Q1 2025: +1,2%Q2 2025: -1,6%Q3 2025: -2,2%Q4 2025: +1,1%Q1 2026: +3,7%Q2 2026: +9,1%Q3 2026: +10,6%Q4 2026: +9,8%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành127,8 TrQ4 2026
32,7 Tr65,4 Tr98,1 Tr130,8 TrQ1 2024: 130,4 TrQ2 2024: 130,4 TrQ3 2024: 130,6 TrQ4 2024: 130,6 TrQ1 2025: 130,7 TrQ2 2025: 130,8 TrQ3 2025: 130,8 TrQ4 2025: 129 TrQ1 2026: 128,4 TrQ2 2026: 128,1 TrQ3 2026: 128 TrQ4 2026: 127,8 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá28,2Q4 2026
8,216,424,632,8Q1 2024 · P/E: 19,2Q2 2024 · P/E: 21,7Q3 2024 · P/E: 24,4Q4 2024 · P/E: 20,5Q1 2025 · P/E: 29,1Q2 2025 · P/E: 21,6Q3 2025 · P/E: 20,3Q4 2025 · P/E: 24,1Q1 2026 · P/E: 29,7Q2 2026 · P/E: 32,8Q3 2026 · P/E: 31,3Q4 2026 · P/E: 28,2Q1 2024 · P/S: 10,3Q2 2024 · P/S: 12,3Q3 2024 · P/S: 14,0Q4 2024 · P/S: 12,4Q1 2025 · P/S: 16,6Q2 2025 · P/S: 17,3Q3 2025 · P/S: 15,8Q4 2025 · P/S: 16,9Q1 2026 · P/S: 18,9Q2 2026 · P/S: 21,4Q3 2026 · P/S: 20,6Q4 2026 · P/S: 21,4Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu21,5 T $2026
5,4 T $10,7 T $16,1 T $21,5 T $2019: 14,3 T $2020: 13,7 T $2021: 14,3 T $2022: 15,9 T $2023: 19,1 T $2024: 19,9 T $2025: 19,9 T $2026: 21,5 T $20192026
Lợi nhuận ròng3,6 T $2026
912,3 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $2019: 1,5 T $2020: 1,2 T $2021: 1,7 T $2022: 1,3 T $2023: 2,1 T $2024: 2,8 T $2025: 3,5 T $2026: 3,6 T $20192026
EBITDA5 T $2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,4 T $2019: 2,6 T $2020: 2,4 T $2021: 3,1 T $2022: 2,4 T $2023: 4,1 T $2024: 5 T $2025: 5,4 T $2026: 5 T $20192026
Dòng tiền tự do3,9 T $2026
976,3 Tr $2 T $2,9 T $3,9 T $2019: 1,5 T $2020: 1,8 T $2021: 2,4 T $2022: 2,2 T $2023: 2,6 T $2024: 3 T $2025: 3,3 T $2026: 3,9 T $20192026
EPS28,5 $2026
7,12 $14,2 $21,4 $28,5 $2019: 11,5 $2020: 9,29 $2021: 13,4 $2022: 10,1 $2023: 16 $2024: 21,8 $2025: 27,1 $2026: 28,5 $20192026
Tiền mặt / Nợ501 Tr $2026
3,2 T $6,5 T $9,7 T $13 T $2019 · Tiền mặt: 3,2 T $2019 · Nợ: 7,1 T $2020 · Tiền mặt: 685,5 Tr $2020 · Nợ: 8,5 T $2021 · Tiền mặt: 733,1 Tr $2021 · Nợ: 6,8 T $2022 · Tiền mặt: 6,6 T $2022 · Nợ: 11,7 T $2023 · Tiền mặt: 475,2 Tr $2023 · Nợ: 13 T $2024 · Tiền mặt: 422 Tr $2024 · Nợ: 11 T $2025 · Tiền mặt: 467 Tr $2025 · Nợ: 9,6 T $2026 · Tiền mặt: 501 Tr $2026 · Nợ: 8,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+37,7%2026
+9,4%+18,8%+28,3%+37,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,3%2026
+1,8%+7,9%+14,1%+20,2%2020: -4,4%2021: +4,8%2022: +10,6%2023: +20,2%2024: +4,5%2025: -0,4%2026: +8,3%20192026
Cổ phiếu lưu hành128,1 Tr2026
32,9 Tr65,9 Tr98,8 Tr131,8 Tr2019: 131,8 Tr2020: 129,8 Tr2021: 130,8 Tr2022: 130,4 Tr2023: 129,8 Tr2024: 130,2 Tr2025: 130,2 Tr2026: 128,1 Tr20192026
Định giá33,92026
8,516,925,433,92019 · P/E: 14,62020 · P/E: 19,52021 · P/E: 22,72022 · P/E: 24,02023 · P/E: 24,02024 · P/E: 22,62025 · P/E: 25,42026 · P/E: 33,92019 · P/S: 1,52020 · P/S: 1,72021 · P/S: 2,82022 · P/S: 2,02023 · P/S: 2,62024 · P/S: 3,22025 · P/S: 4,52026 · P/S: 5,720192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202631,3021,3 T $+7%16
FY 202735,2023,1 T $+7%8
FY 202838,7724,4 T $+14%7
FY 202943,1325,8 T $+20%4
FY 203048,2429,4 T $+37%1
FY 203149,9129,6 T $+38%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 8,13-
2026-08-31Cổ tức2 $-
2026-08-06Kết quảThực tế 9,27 / Ước tính 8,31Vượt dự báo
2026-05-08Cổ tức2 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 8,17 / Ước tính 7,84Vượt dự báo
2026-02-06Cổ tức1,8 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PH đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị121371
Nhà phân tích2431
Mua / giữ / bán93 / 28 / 0305 / 65 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 55 / 5 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt29 / 80 (27%)257 / 80 (76%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-7,6%+30,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+28,0% / -31,9%+208,4% / -31,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,6% so với S&P 500 +1,6% (n = 308)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joe O'DeaWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 57 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 950 US$26 thg 5, 2026
  2. Julian MitchellBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 26 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.020 US$8 thg 6, 2026
  3. Nathan JonesStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 1.075 US$2 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
4 thg 9, 2026Christine YaoMorgan StanleyGiữKhẳng định lại1.038 US$
3 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinMuaDuy trì1.218 US$
2 thg 9, 2026Nathan JonesStifel NicolausGiữDuy trì1.075 US$
18 thg 8, 2026Nathan JonesStifel NicolausGiữDuy trì1.075 US$
17 thg 8, 2026Amit MehrotraUBSMuaDuy trì1.250 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng800 US$900 US$1.000 US$1.100 US$thg 10 25 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 808 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 875 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 908 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 988 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 1.013 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 1.040 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 1.042 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 1.040 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 1.039 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 1.053 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 1.141 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 1.137 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 773 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 862 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 879 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 936 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 1.009 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 895 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 909 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 845 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 978 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 977 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 979 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 925 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 121 khuyến nghị