PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Lasertec Corporation (LASERTEC)

Perpetual futures LASERTEC trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch LASERTECUSDT.

Lasertec phát triển và bán thiết bị kiểm tra và đo lường tiên tiến cho ngành bán dẫn, màn hình phẳng và kính hiển vi laser.

$260,90-13,6%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bitget (LASERTEC/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
189,7 N $Độ phủ: 1/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,1 Tr $
Open interest
4,1 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
1 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+12,6 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
189,7 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,9 T $
OI / free float
+0,02%
Free float 20,4 T $
Hiệu suất spot
1D-13,56%
5D-13,25%
1M+10,20%
6M-5,20%
YTD+23,68%
1Y+85,53%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchLASERTEC/USDTĐang giao dịch$260,99+16,1% APR
+0,015% mỗi 8h
+47,1 bps597,5 N $189,7 N $4,1 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchLASERTEC/USDTĐang giao dịch$260,90+15,9% APR
+0,015% mỗi 8h
+12,6 bps1 Tr $1,6 Tr $⚠24,7 N $USDT20x
BingXGiao dịchLASERTEC-USDTĐang giao dịch$261,00+17,1% APR
+0,016% mỗi 8h
+48,3 bps490,9 N $1,2 Tr $⚠2,5 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +22,4 bps – +32,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +13,1 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

LASERTEC

Spread hẹp nhất

LASERTEC

Khối lượng cao nhất

LASERTEC

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
23,5 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
1,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+33,6%
P/E
48,1
P/E cùng ngành 35,1
Dòng tiền tự do
297,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
490,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
16,2
P/E cùng ngành
35,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
1,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 371,4 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
211 ¥
2027-06-29

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+33,6%
Dòng tiền tự do297,6 Tr $
Nợ ròng-578,8 Tr $
2021444,4 Tr $
2022571,7 Tr $
2023966,8 Tr $
20241,4 T $
20251,6 T $
20261,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021444,4 Tr $+65%121,8 Tr $61,5 Tr $
2022571,7 Tr $+29%157,2 Tr $-26,7 Tr $
2023966,8 Tr $+69%292 Tr $137,9 Tr $
20241,4 T $+40%373,7 Tr $192 Tr $
20251,6 T $+18%535,5 Tr $479,2 Tr $
20261,5 T $-8%490,1 Tr $297,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+52,6%+37,1%+27,4%+34,9%+16,2%
2022+52,9%+36,0%+27,5%+34,2%+13,9%
2023+55,0%+40,8%+30,2%+42,3%+17,0%
2024+50,3%+38,1%+27,7%+39,0%+21,6%
2025+59,0%+48,8%+33,7%+40,3%+25,7%
2026+59,2%+45,7%+33,6%+31,4%+23,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021176,2 Tr $157,5 N $-176 Tr $1,62
2022148,2 Tr $63,4 Tr $-84,8 Tr $1,53
2023188,3 Tr $31,9 Tr $-156,5 Tr $1,43
2024241,3 Tr $480,7 N $-240,9 Tr $1,96
2025544,6 Tr $1,1 Tr $-543,4 Tr $2,43
2026578,8 Tr $0 $-578,8 Tr $3,42
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202112,3 T $12,1 T $27,7101,1
20229,2 T $9,1 T $16,158,6
202312,3 T $12,2 T $12,742,1
202419,8 T $19,5 T $14,652,9
202511,1 T $10,5 T $7,020,7
202628,2 T $27,6 T $19,457,6
Q1 2025232,4 Tr $
Q2 2025583,4 Tr $
Q3 2025252,2 Tr $
Q4 2025522,8 Tr $
Q1 2026342,7 Tr $
Q2 2026468,6 Tr $
Q3 2026261,1 Tr $
Q4 2026385,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 2025232,4 Tr $-22%56,5 Tr $-9,4 Tr $
Q2 2025583,4 Tr $+93%217,5 Tr $36,8 Tr $
Q3 2025252,2 Tr $-36%59,3 Tr $242,3 Tr $
Q4 2025522,8 Tr $+47%202,2 Tr $209,6 Tr $
Q1 2026342,7 Tr $+47%120,5 Tr $35,6 Tr $
Q2 2026468,6 Tr $-20%168,8 Tr $118 Tr $
Q3 2026261,1 Tr $+4%70,1 Tr $73,6 Tr $
Q4 2026385,5 Tr $-26%130,7 Tr $70,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+57,4%+43,3%+24,3%+6,2%+3,4%
Q2 2025+57,8%+51,8%+37,3%+19,1%+11,9%
Q3 2025+56,2%+39,2%+23,5%+5,3%+3,1%
Q4 2025+62,3%+52,7%+38,7%+15,2%+9,7%
Q1 2026+60,6%+49,3%+35,2%+9,3%+6,2%
Q2 2026+59,0%+48,9%+36,0%+11,8%+8,6%
Q3 2026+55,5%+36,8%+26,8%+4,9%+3,6%
Q4 2026+60,8%+44,4%+33,9%+8,4%+6,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025193,9 Tr $63,8 Tr $-130,1 Tr $1,92
Q2 2025169,7 Tr $948,8 N $-168,8 Tr $2,29
Q3 2025340,5 Tr $835 N $-339,6 Tr $2,13
Q4 2025544,6 Tr $1,1 Tr $-543,4 Tr $2,43
Q1 2026434,2 Tr $866,6 N $-433,3 Tr $2,64
Q2 2026509,2 Tr $841,3 N $-508,4 Tr $3,28
Q3 2026506,2 Tr $790,7 N $-505,4 Tr $3,25
Q4 2026578,8 Tr $0 $-578,8 Tr $3,42
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202513,5 T $13,3 T $58,059,6
Q2 20258,7 T $8,5 T $14,910,0
Q3 20257,2 T $6,9 T $28,730,5
Q4 202511,1 T $10,5 T $21,213,7
Q1 202611,6 T $11,1 T $33,824,0
Q2 202616,9 T $16,4 T $36,124,9
Q3 202618,9 T $18,4 T $72,467,5
Q4 202628,2 T $27,6 T $73,153,9

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu385,5 Tr $Q4 2026
145,9 Tr $291,7 Tr $437,6 Tr $583,4 Tr $Q1 2024: 299,2 Tr $Q2 2024: 301,6 Tr $Q3 2024: 393,5 Tr $Q4 2024: 356,2 Tr $Q1 2025: 232,4 Tr $Q2 2025: 583,4 Tr $Q3 2025: 252,2 Tr $Q4 2025: 522,8 Tr $Q1 2026: 342,7 Tr $Q2 2026: 468,6 Tr $Q3 2026: 261,1 Tr $Q4 2026: 385,5 Tr $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng130,7 Tr $Q4 2026
54,4 Tr $108,8 Tr $163,1 Tr $217,5 Tr $Q1 2024: 48,7 Tr $Q2 2024: 91,7 Tr $Q3 2024: 122,2 Tr $Q4 2024: 111 Tr $Q1 2025: 56,5 Tr $Q2 2025: 217,5 Tr $Q3 2025: 59,3 Tr $Q4 2025: 202,2 Tr $Q1 2026: 120,5 Tr $Q2 2026: 168,8 Tr $Q3 2026: 70,1 Tr $Q4 2026: 130,7 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA178,8 Tr $Q4 2026
80,3 Tr $160,7 Tr $241 Tr $321,3 Tr $Q1 2024: 76 Tr $Q2 2024: 136,1 Tr $Q3 2024: 181,2 Tr $Q4 2024: 155,5 Tr $Q1 2025: 106,8 Tr $Q2 2025: 321,3 Tr $Q3 2025: 90,2 Tr $Q4 2025: 287 Tr $Q1 2026: 179,3 Tr $Q2 2026: 247,3 Tr $Q3 2026: 104,2 Tr $Q4 2026: 178,8 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do70,4 Tr $Q4 2026
53,5 Tr $116,4 Tr $179,4 Tr $242,3 Tr $Q1 2024: 86,8 Tr $Q2 2024: 23,9 Tr $Q3 2024: 31,8 Tr $Q4 2024: 49,4 Tr $Q1 2025: -9,4 Tr $Q2 2025: 36,8 Tr $Q3 2025: 242,3 Tr $Q4 2025: 209,6 Tr $Q1 2026: 35,6 Tr $Q2 2026: 118 Tr $Q3 2026: 73,6 Tr $Q4 2026: 70,4 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS1,46 $Q4 2026
0,6 $1,2 $1,81 $2,41 $Q1 2024: 0,54 $Q2 2024: 1,02 $Q3 2024: 1,35 $Q4 2024: 1,23 $Q1 2025: 0,63 $Q2 2025: 2,41 $Q3 2025: 0,66 $Q4 2025: 2,24 $Q1 2026: 1,34 $Q2 2026: 1,88 $Q3 2026: 0,78 $Q4 2026: 1,46 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ578,8 Tr $Q4 2026
144,7 Tr $289,4 Tr $434,1 Tr $578,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 266,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 95,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 193,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 493,4 N $Q3 2024 · Tiền mặt: 188,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 487,1 N $Q4 2024 · Tiền mặt: 241,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 480,7 N $Q1 2025 · Tiền mặt: 193,9 Tr $Q1 2025 · Nợ: 63,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 169,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 948,8 N $Q3 2025 · Tiền mặt: 340,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 835 N $Q4 2025 · Tiền mặt: 544,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,1 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 434,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 866,6 N $Q2 2026 · Tiền mặt: 509,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 841,3 N $Q3 2026 · Tiền mặt: 506,2 Tr $Q3 2026 · Nợ: 790,7 N $Q4 2026 · Tiền mặt: 578,8 Tr $Q4 2026 · Nợ: 0 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+60,8%Q4 2026
+15,6%+31,1%+46,7%+62,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +56,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +62,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +60,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +59,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +60,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +52,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +37,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +38,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +36,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +33,9%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-26,3%Q4 2026
-3,6%+28,8%+61,1%+93,4%Q4 2024: -23,4%Q1 2025: -22,3%Q2 2025: +93,4%Q3 2025: -35,9%Q4 2025: +46,8%Q1 2026: +47,5%Q2 2026: -19,7%Q3 2026: +3,5%Q4 2026: -26,3%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành89,7 TrQ4 2026
22,6 Tr45,1 Tr67,7 Tr90,3 TrQ1 2024: 90,3 TrQ2 2024: 90,3 TrQ3 2024: 90,3 TrQ4 2024: 90,3 TrQ1 2025: 90,3 TrQ2 2025: 90,3 TrQ3 2025: 90,3 TrQ4 2025: 90,3 TrQ1 2026: 90,2 TrQ2 2026: 90,1 TrQ3 2026: 89,6 TrQ4 2026: 89,7 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá53,9Q4 2026
18,336,654,873,1Q1 2024 · P/E: 68,1Q2 2024 · P/E: 57,8Q3 2024 · P/E: 47,8Q4 2024 · P/E: 44,5Q1 2025 · P/E: 59,6Q2 2025 · P/E: 10,0Q3 2025 · P/E: 30,5Q4 2025 · P/E: 13,7Q1 2026 · P/E: 24,0Q2 2026 · P/E: 24,9Q3 2026 · P/E: 67,5Q4 2026 · P/E: 53,9Q1 2024 · P/S: 44,4Q2 2024 · P/S: 70,3Q3 2024 · P/S: 59,4Q4 2024 · P/S: 55,6Q1 2025 · P/S: 58,0Q2 2025 · P/S: 14,9Q3 2025 · P/S: 28,7Q4 2025 · P/S: 21,2Q1 2026 · P/S: 33,8Q2 2026 · P/S: 36,1Q3 2026 · P/S: 72,4Q4 2026 · P/S: 73,1Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu1,5 T $2026
397,7 Tr $795,4 Tr $1,2 T $1,6 T $2019: 182 Tr $2020: 269,3 Tr $2021: 444,4 Tr $2022: 571,7 Tr $2023: 966,8 Tr $2024: 1,4 T $2025: 1,6 T $2026: 1,5 T $20192026
Lợi nhuận ròng490,1 Tr $2026
133,9 Tr $267,7 Tr $401,6 Tr $535,5 Tr $2019: 37,5 Tr $2020: 68,5 Tr $2021: 121,8 Tr $2022: 157,2 Tr $2023: 292 Tr $2024: 373,7 Tr $2025: 535,5 Tr $2026: 490,1 Tr $20192026
EBITDA695,4 Tr $2026
196,3 Tr $392,6 Tr $588,9 Tr $785,2 Tr $2019: 53,4 Tr $2020: 100,9 Tr $2021: 175,3 Tr $2022: 234,5 Tr $2023: 425 Tr $2024: 548,8 Tr $2025: 785,2 Tr $2026: 695,4 Tr $20192026
Dòng tiền tự do297,6 Tr $2026
99,8 Tr $226,3 Tr $352,7 Tr $479,2 Tr $2019: 31 Tr $2020: 96,8 Tr $2021: 61,5 Tr $2022: -26,7 Tr $2023: 137,9 Tr $2024: 192 Tr $2025: 479,2 Tr $2026: 297,6 Tr $20192026
EPS5,45 $2026
1,48 $2,97 $4,45 $5,93 $2019: 0,42 $2020: 0,76 $2021: 1,35 $2022: 1,74 $2023: 3,24 $2024: 4,14 $2025: 5,93 $2026: 5,45 $20192026
Tiền mặt / Nợ578,8 Tr $2026
144,7 Tr $289,4 Tr $434,1 Tr $578,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 83 Tr $2019 · Nợ: 21,8 N $2020 · Tiền mặt: 156 Tr $2020 · Nợ: 153,1 N $2021 · Tiền mặt: 176,2 Tr $2021 · Nợ: 157,5 N $2022 · Tiền mặt: 148,2 Tr $2022 · Nợ: 63,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 188,3 Tr $2023 · Nợ: 31,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 241,3 Tr $2024 · Nợ: 480,7 N $2025 · Tiền mặt: 544,6 Tr $2025 · Nợ: 1,1 Tr $2026 · Tiền mặt: 578,8 Tr $2026 · Nợ: 0 $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+59,2%2026
+14,8%+29,6%+44,4%+59,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +54,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +52,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +59,0%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +59,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +20,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +25,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +27,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +27,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +30,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,7%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +33,6%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-8,3%2026
+11,0%+30,4%+49,7%+69,1%2019: +35,2%2020: +48,0%2021: +65,0%2022: +28,7%2023: +69,1%2024: +39,7%2025: +17,8%2026: -8,3%20192026
Cổ phiếu lưu hành89,9 Tr2026
22,6 Tr45,1 Tr67,7 Tr90,3 Tr2019: 90,3 Tr2020: 90,3 Tr2021: 90,3 Tr2022: 90,3 Tr2023: 90,3 Tr2024: 90,3 Tr2025: 90,3 Tr2026: 89,9 Tr20192026
Định giá57,62026
25,350,675,9101,12019 · P/E: 34,12020 · P/E: 84,72021 · P/E: 101,12022 · P/E: 58,62023 · P/E: 42,12024 · P/E: 52,92025 · P/E: 20,72026 · P/E: 57,62019 · P/S: 7,02020 · P/S: 21,52021 · P/S: 27,72022 · P/S: 16,12023 · P/S: 12,72024 · P/S: 14,62025 · P/S: 7,02026 · P/S: 19,420192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 371,4 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
211 ¥
2027-06-29

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20271.127,171,9 T $+31%15
FY 20281.529,622,5 T $+70%16
FY 20291.797,692,9 T $+98%11
FY 20302.435,003,9 T $+165%7
FY 20312.395,003,9 T $+168%9
Q3 20270,00525 Tr $+101%2

Sự kiện công ty

6
2027-06-29Cổ tức211 ¥-
2026-12-29Cổ tức140 ¥-
2026-10-30Kết quảThực tế - / Ước tính 232,52-
2026-08-06Kết quảThực tế 230,5 / Ước tính 254,67Thấp hơn dự báo
2026-06-29Cổ tức197 ¥-
2026-04-30Kết quảThực tế 122,03 / Ước tính 165,8Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:25 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Tetsuya Sendoda
Nhân viên
1.163
Ngày IPO
22 thg 2, 2010
Quốc gia
JP
Sàn giao dịch
Tokyo Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi26,94
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui8,18 T ¥91,19 ¥ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
3,5 NT ¥-32.0%thg 6 26 – thg 9 26
3,02 NT ¥4,08 NT ¥5,15 NT ¥Cao nhất: 5,15 NT ¥ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,02 NT ¥ · 2026-08-31Hiện tại: 3,5 NT ¥ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,5 NT ¥ · 2026-09-18Cao nhất: 5,15 NT ¥ · 2026-06-22Thấp nhất: 3,02 NT ¥ · 2026-08-31
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
1321.T0,68%3,6 Tr
1306.T0,24%2,5 Tr
1330.T0,75%1,7 Tr
VWIGX0,87%1,2 Tr
VXUS0,03%1,1 Tr
VEA0,05%753,4 N
IEFA0,07%593,6 N
1329.T0,75%427,6 N
FIGFX1,44%396,6 N
EWJ0,34%338,4 N
INJ0,39%333 N
FSPSX0,08%300,8 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi LASERTEC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu LASERTEC ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Lasertec Corporation (LASERTEC) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm Bitget, BingX, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch LASERTEC suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu LASERTEC giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu LASERTEC là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp LASERTEC là +16,1% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +15,9% đến +17,1% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp LASERTEC so với cổ phiếu Lasertec Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp LASERTEC là 261 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 260,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu LASERTEC là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu LASERTEC là một phái sinh theo dõi giá của Lasertec Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Lasertec Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

LASERTECUSDT perpetual là gì?

LASERTECUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Lasertec Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu LASERTEC qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

LASERTEC perpetuals · perpequities.comLASERTEC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/lasertec-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/lasertec-perp.svg" width="240" height="64" alt="LASERTEC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp LASERTEC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với LASERTEC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho LASERTEC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X