PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual PTC Inc. (PTC)

PTC Inc. là nhà cung cấp phần mềm và dịch vụ toàn cầu với các sản phẩm như ThingWorx, Vuforia, Onshape, Arena, Windchill, Creo, Integrity và Servigistics, cùng dịch vụ tư vấn, triển khai, đào tạo và đám mây.

+0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:PTC

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,37%
5D+0,65%
1M+48,68%
6M+45,72%
YTD+11,62%
1Y-3,97%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchPTC-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
22,5 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+41,4%
P/E
18,7
P/E cùng ngành 32,8
Dòng tiền tự do
935,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
7,6
P/E cùng ngành
32,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 663,6 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+26,8%
Dòng tiền tự do856,7 Tr $
Nợ ròng1,2 T $
20201,5 T $
20211,8 T $
20221,9 T $
20232,1 T $
20242,3 T $
20252,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,5 T $+16%130,7 Tr $202,6 Tr $
20211,8 T $+24%476,9 Tr $343,5 Tr $
20221,9 T $+7%313,1 Tr $409,4 Tr $
20232,1 T $+8%245,5 Tr $586,2 Tr $
20242,3 T $+10%376,3 Tr $731,6 Tr $
20252,7 T $+19%734 Tr $856,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+77,1%+14,5%+9,0%+9,1%+3,9%
2021+79,5%+21,1%+26,4%+23,4%+10,6%
2022+80,0%+23,1%+16,2%+13,6%+6,7%
2023+79,0%+21,9%+11,7%+9,2%+3,9%
2024+80,6%+25,6%+16,4%+11,7%+5,9%
2025+83,8%+35,9%+26,8%+19,2%+11,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020275,5 Tr $1,2 T $944,9 Tr $1,22
2021326,5 Tr $1,6 T $1,3 T $1,38
2022272,2 Tr $1,5 T $1,3 T $1,35
2023288,1 Tr $1,9 T $1,6 T $0,76
2024265,8 Tr $1,9 T $1,7 T $0,78
2025184,4 Tr $1,4 T $1,2 T $1,12
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20209,6 T $10,5 T $6,673,2
202114 T $15,3 T $7,729,4
202212,3 T $13,5 T $6,339,2
202316,8 T $18,4 T $8,068,4
202421,6 T $23,3 T $9,457,5
202524,4 T $25,5 T $8,933,2
Q4 2024626,5 Tr $
Q1 2025565,1 Tr $
Q2 2025636,4 Tr $
Q3 2025643,9 Tr $
Q4 2025893,8 Tr $
Q1 2026685,8 Tr $
Q2 2026774,3 Tr $
Q3 2026600 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 2024626,5 Tr $+15%126,5 Tr $89,6 Tr $
Q1 2025565,1 Tr $+3%82,2 Tr $235,7 Tr $
Q2 2025636,4 Tr $+6%162,6 Tr $278,5 Tr $
Q3 2025643,9 Tr $+24%141,3 Tr $242 Tr $
Q4 2025893,8 Tr $+43%347,8 Tr $100,5 Tr $
Q1 2026685,8 Tr $+21%166,5 Tr $267,4 Tr $
Q2 2026774,3 Tr $+22%590,7 Tr $318,2 Tr $
Q3 2026600 Tr $-7%118,8 Tr $249,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+82,0%+31,0%+20,2%+3,9%+2,0%
Q1 2025+80,2%+20,4%+14,6%+2,5%+1,4%
Q2 2025+83,3%+35,1%+25,6%+4,8%+2,6%
Q3 2025+82,9%+32,6%+21,9%+4,0%+2,3%
Q4 2025+86,9%+48,5%+38,9%+9,1%+5,3%
Q1 2026+82,8%+32,2%+24,3%+4,3%+2,6%
Q2 2026+83,8%+38,2%+76,3%+15,3%+9,0%
Q3 2026+81,7%+27,7%+19,8%+3,4%+1,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 2024265,8 Tr $1,9 T $1,7 T $0,78
Q1 2025196,3 Tr $1,7 T $1,5 T $0,69
Q2 2025235,2 Tr $1,6 T $1,3 T $0,99
Q3 2025199,3 Tr $1,4 T $1,2 T $0,89
Q4 2025184,4 Tr $1,4 T $1,2 T $1,12
Q1 2026210,3 Tr $1,5 T $1,3 T $1,22
Q2 2026439,1 Tr $1,4 T $941,9 Tr $1,23
Q3 2026351,5 Tr $1,6 T $1,3 T $1,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202421,6 T $23,3 T $34,543,0
Q1 202522,1 T $23,6 T $39,167,6
Q2 202518,6 T $20 T $29,328,7
Q3 202520,7 T $21,9 T $32,136,5
Q4 202524,3 T $25,5 T $27,217,1
Q1 202620,8 T $22,1 T $30,331,1
Q2 202616,8 T $17,8 T $21,77,2
Q3 202613 T $14,3 T $21,727,3

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu600 Tr $Q3 2026
223,4 Tr $446,9 Tr $670,3 Tr $893,8 Tr $Q4 2023: 546,6 Tr $Q1 2024: 550,2 Tr $Q2 2024: 603,1 Tr $Q3 2024: 518,6 Tr $Q4 2024: 626,5 Tr $Q1 2025: 565,1 Tr $Q2 2025: 636,4 Tr $Q3 2025: 643,9 Tr $Q4 2025: 893,8 Tr $Q1 2026: 685,8 Tr $Q2 2026: 774,3 Tr $Q3 2026: 600 Tr $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng118,8 Tr $Q3 2026
147,7 Tr $295,4 Tr $443 Tr $590,7 Tr $Q4 2023: 45,6 Tr $Q1 2024: 66,4 Tr $Q2 2024: 114,4 Tr $Q3 2024: 69 Tr $Q4 2024: 126,5 Tr $Q1 2025: 82,2 Tr $Q2 2025: 162,6 Tr $Q3 2025: 141,3 Tr $Q4 2025: 347,8 Tr $Q1 2026: 166,5 Tr $Q2 2026: 590,7 Tr $Q3 2026: 118,8 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA184,6 Tr $Q3 2026
195,1 Tr $390,2 Tr $585,3 Tr $780,4 Tr $Q4 2023: 159,8 Tr $Q1 2024: 155,9 Tr $Q2 2024: 212 Tr $Q3 2024: 130 Tr $Q4 2024: 232,2 Tr $Q1 2025: 149 Tr $Q2 2025: 258,5 Tr $Q3 2025: 245,9 Tr $Q4 2025: 479,2 Tr $Q1 2026: 237,1 Tr $Q2 2026: 780,4 Tr $Q3 2026: 184,6 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do249,3 Tr $Q3 2026
79,6 Tr $159,1 Tr $238,7 Tr $318,2 Tr $Q4 2023: 43,2 Tr $Q1 2024: 182,8 Tr $Q2 2024: 247,1 Tr $Q3 2024: 212,2 Tr $Q4 2024: 89,6 Tr $Q1 2025: 235,7 Tr $Q2 2025: 278,5 Tr $Q3 2025: 242 Tr $Q4 2025: 100,5 Tr $Q1 2026: 267,4 Tr $Q2 2026: 318,2 Tr $Q3 2026: 249,3 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS1,03 $Q3 2026
1,25 $2,5 $3,74 $4,99 $Q4 2023: 0,38 $Q1 2024: 0,55 $Q2 2024: 0,95 $Q3 2024: 0,57 $Q4 2024: 1,04 $Q1 2025: 0,68 $Q2 2025: 1,35 $Q3 2025: 1,17 $Q4 2025: 2,94 $Q1 2026: 1,39 $Q2 2026: 4,99 $Q3 2026: 1,03 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ351,5 Tr $Q3 2026
612,7 Tr $1,2 T $1,8 T $2,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 288,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 265 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 249 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 247,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 265,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 196,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 235,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 199,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 184,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 210,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 439,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,4 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 351,5 Tr $Q3 2026 · Nợ: 1,6 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+81,7%Q3 2026
+21,7%+43,5%+65,2%+86,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +82,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +82,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +83,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +81,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +38,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +24,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +76,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,8%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-6,8%Q3 2026
+5,6%+17,9%+30,3%+42,7%Q4 2024: +14,6%Q1 2025: +2,7%Q2 2025: +5,5%Q3 2025: +24,2%Q4 2025: +42,7%Q1 2026: +21,4%Q2 2026: +21,7%Q3 2026: -6,8%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành115 TrQ3 2026
30,3 Tr60,6 Tr90,9 Tr121,1 TrQ4 2023: 120,1 TrQ1 2024: 120,3 TrQ2 2024: 120,7 TrQ3 2024: 120,8 TrQ4 2024: 120,7 TrQ1 2025: 121,1 TrQ2 2025: 120,9 TrQ3 2025: 120,5 TrQ4 2025: 120,7 TrQ1 2026: 120 TrQ2 2026: 118,6 TrQ3 2026: 115 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá27,3Q3 2026
23,346,669,993,2Q4 2023 · P/E: 93,2Q1 2024 · P/E: 78,1Q2 2024 · P/E: 49,0Q3 2024 · P/E: 78,0Q4 2024 · P/E: 43,0Q1 2025 · P/E: 67,6Q2 2025 · P/E: 28,7Q3 2025 · P/E: 36,5Q4 2025 · P/E: 17,1Q1 2026 · P/E: 31,1Q2 2026 · P/E: 7,2Q3 2026 · P/E: 27,3Q4 2023 · P/S: 30,8Q1 2024 · P/S: 37,9Q2 2024 · P/S: 37,3Q3 2024 · P/S: 41,8Q4 2024 · P/S: 34,5Q1 2025 · P/S: 39,1Q2 2025 · P/S: 29,3Q3 2025 · P/S: 32,1Q4 2025 · P/S: 27,2Q1 2026 · P/S: 30,3Q2 2026 · P/S: 21,7Q3 2026 · P/S: 21,7Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu2,7 T $2025
684,8 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $2018: 1,2 T $2019: 1,3 T $2020: 1,5 T $2021: 1,8 T $2022: 1,9 T $2023: 2,1 T $2024: 2,3 T $2025: 2,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng734 Tr $2025
162,9 Tr $353,3 Tr $543,6 Tr $734 Tr $2018: 52 Tr $2019: -27,5 Tr $2020: 130,7 Tr $2021: 476,9 Tr $2022: 313,1 Tr $2023: 245,5 Tr $2024: 376,3 Tr $2025: 734 Tr $20182025
EBITDA1,1 T $2025
283,2 Tr $566,3 Tr $849,5 Tr $1,1 T $2018: 157,7 Tr $2019: 141,2 Tr $2020: 330,6 Tr $2021: 564,8 Tr $2022: 573,4 Tr $2023: 599,1 Tr $2024: 730 Tr $2025: 1,1 T $20182025
Dòng tiền tự do856,7 Tr $2025
214,2 Tr $428,3 Tr $642,5 Tr $856,7 Tr $2018: 208,8 Tr $2019: 220,7 Tr $2020: 202,6 Tr $2021: 343,5 Tr $2022: 409,4 Tr $2023: 586,2 Tr $2024: 731,6 Tr $2025: 856,7 Tr $20182025
EPS6,08 $2025
1,35 $2,93 $4,5 $6,08 $2018: 0,44 $2019: -0,23 $2020: 1,12 $2021: 4,03 $2022: 2,65 $2023: 2,06 $2024: 3,12 $2025: 6,08 $20182025
Tiền mặt / Nợ184,4 Tr $2025
482,6 Tr $965,2 Tr $1,4 T $1,9 T $2018 · Tiền mặt: 259,9 Tr $2018 · Nợ: 643,3 Tr $2019 · Tiền mặt: 269,6 Tr $2019 · Nợ: 669,1 Tr $2020 · Tiền mặt: 275,5 Tr $2020 · Nợ: 1,2 T $2021 · Tiền mặt: 326,5 Tr $2021 · Nợ: 1,6 T $2022 · Tiền mặt: 272,2 Tr $2022 · Nợ: 1,5 T $2023 · Tiền mặt: 288,1 Tr $2023 · Nợ: 1,9 T $2024 · Tiền mặt: 265,8 Tr $2024 · Nợ: 1,9 T $2025 · Tiền mặt: 184,4 Tr $2025 · Nợ: 1,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+83,8%2025
+19,3%+40,8%+62,3%+83,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +73,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +79,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +83,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -2,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+19,2%2025
+6,0%+12,0%+17,9%+23,9%2019: +1,1%2020: +16,1%2021: +23,9%2022: +7,0%2023: +8,5%2024: +9,6%2025: +19,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành120,8 Tr2025
30,2 Tr60,4 Tr90,6 Tr120,8 Tr2018: 118,2 Tr2019: 117,7 Tr2020: 116,3 Tr2021: 118,4 Tr2022: 118,2 Tr2023: 119,3 Tr2024: 120,7 Tr2025: 120,8 Tr20182025
Định giá33,22025
-163,5-30,6102,3235,32018 · P/E: 235,32019 · P/E: -296,42020 · P/E: 73,22021 · P/E: 29,42022 · P/E: 39,22023 · P/E: 68,42024 · P/E: 57,52025 · P/E: 33,22018 · P/S: 9,92019 · P/S: 6,42020 · P/S: 6,62021 · P/S: 7,72022 · P/S: 6,32023 · P/S: 8,02024 · P/S: 9,42025 · P/S: 8,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 663,6 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20268,192,7 T $-1%11
FY 20278,922,9 T $+6%11
FY 20289,883,1 T $+14%5
FY 20298,813,4 T $+24%1
Q4 20261,95670,3 Tr $-25%9
Q1 20272,46749,6 Tr $+9%6

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 1,96-
2026-07-29Kết quảThực tế 1,58 / Ước tính 1,57Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 2,69 / Ước tính 2,1Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 1,92 / Ước tính 1,59Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 3,47 / Ước tính 2,27Vượt dự báo
2025-07-30Kết quảThực tế 1,64 / Ước tính 1,21Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PTC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị92259
Nhà phân tích2024
Mua / giữ / bán53 / 36 / 3192 / 64 / 3
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 12 / 23 / 14 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt46 / 37 (55%)94 / 147 (39%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+6,8%+0,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+69,1% / -23,8%+69,1% / -23,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
5 thg 10, 2026Siti PanigrahiMizuho SecuritiesGiữDuy trì205 US$
6 thg 10, 2026Tyler RadkeCitiGiữDuy trì205 US$
5 thg 10, 2026Daniel JesterBMO CapitalGiữHạ hạng205 US$
6 thg 10, 2026Kenneth WongOppenheimerGiữHạ hạng–
6 thg 10, 2026Johannes Schaller CFADeutsche BankGiữHạ hạng205 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 10, 2026 · 92 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

PTC perpetuals · perpequities.comPTC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ptc-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ptc-perp.svg" width="240" height="64" alt="PTC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp PTC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với PTC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho PTC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X